← Trang chủ

Lupus ban đỏ hệ thống

ICD-10 · M32.1Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Lupus ban đỏ hệ thống (SLE) là một bệnh tự miễn mạn tính, viêm toàn thân, đặc trưng bởi sự sản xuất tự kháng thể và tổn thương đa cơ quan do lắng đọng phức hợp miễn dịch.
Dịch tễ: Bệnh phổ biến hơn ở phụ nữ trẻ trong độ tuổi sinh sản (tỷ lệ nữ:nam khoảng 9:1), với tần suất mắc bệnh khác nhau tùy theo chủng tộc và khu vực địa lý.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự mất dung nạp miễn dịch, dẫn đến sản xuất các tự kháng thể (ví dụ: kháng thể kháng nhân - ANA, kháng dsDNA, kháng Sm). Các tự kháng thể này tạo phức hợp miễn dịch, lắng đọng tại các mô và cơ quan, kích hoạt hệ thống bổ thể và gây ra phản ứng viêm, dẫn đến tổn thương mô. Yếu tố di truyền, môi trường (tia UV, nhiễm trùng) và nội tiết tố đóng vai trò quan trọng.
Phân loại: Ngoài lupus ban đỏ hệ thống (SLE), còn có các thể lupus khác như lupus ban đỏ da (CLE), lupus ban đỏ do thuốc (DILE) và lupus ban đỏ sơ sinh (NLE).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Đa dạng, phụ thuộc vào cơ quan bị ảnh hưởng
    • Thường gặp: mệt mỏi, sốt nhẹ kéo dài, đau khớp, phát ban da, rụng tóc, sưng phù, khó thở, đau ngực
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát thường từ từ, âm ỉ với các triệu chứng không đặc hiệu
    • Có thể có các đợt bùng phát và thuyên giảm
    • Cần khai thác kỹ diễn tiến các triệu chứng theo thời gian, các đợt cấp, các phương pháp điều trị đã dùng và đáp ứng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố di truyền
    • Tiền sử gia đình có người mắc SLE hoặc các bệnh tự miễn khác
  • Giới tính và chủng tộc
    • Nữ giới (tỷ lệ nữ/nam 9:1), đặc biệt trong độ tuổi sinh sản
    • Thường gặp hơn ở người gốc Phi, gốc Á, gốc Tây Ban Nha
  • Yếu tố môi trường
    • Tiếp xúc ánh nắng mặt trời (tia UV)
    • Nhiễm trùng (ví dụ: virus Epstein-Barr)
    • Một số loại thuốc (ví dụ: procainamide, hydralazine, isoniazid) gây lupus do thuốc
    • Hút thuốc lá
  • Tiền sử bệnh lý
    • Các bệnh tự miễn khác đi kèm
📖 Nguồn: UpToDate, ACR Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương niêm mạc
    • Loét miệng, hầu, họng, mũi, sinh dục, hậu môn
    • Loét thường không đau
  • Rụng tóc
    • Có thể rụng thưa hay rụng lan tỏa toàn bộ
    • Tóc có thể mọc lại khi lui bệnh
  • Tổn thương do viêm mạch
    • Ban xuất huyết (thâm nhiễm hay hoại tử)
    • Mày đay
  • Tổn thương mạch không viêm
    • Mạng vân tím (livedo)
    • Loét cẳng chân
    • Giãn mạch quanh móng và xuất huyết dưới móng
    • Cước
  • Toàn thân
    • Sốt, mệt mỏi, gầy sút là những biểu hiện hay gặp, đặc biệt trong giai đoạn bệnh tiến triển
  • Tổn thương khớp
    • Hơn 90% người bệnh có biểu hiện viêm khớp, đau khi cử động, đi lại
    • Các khớp hay bị viêm là khớp gối, cổ tay, ngón chân
    • Các ngón tay có thể biến dạng (cổ ngỗng) giống viêm đa khớp dạng thấp
  • Viêm cơ
    • Gặp khoảng 30%
    • Các cơ bị yếu do viêm, ít đau
    • Triệu chứng này hồi phục nhanh sau điều trị bằng corticoid
  • Tổn thương thận
    • Thương tổn thận gặp khoảng 60% ở những người bệnh lupus đỏ hệ thống
    • Đây là biểu hiện nặng và có ý nghĩa để tiên lượng bệnh
  • Tim mạch
    • Viêm ngoại tâm mạc (pericarditis) có tràn dịch, nhịp nhanh
    • Tim to, suy tim, xơ vữa mạch vành cũng có thể gặp trong giai đoạn cuối của bệnh
    • Viêm nội tâm màng (endocarditis) cấp và bán cấp do vi khuẩn có thể phối hợp với thương tổn van tim trong hội chứng Libmann-Sacks
  • Phổi
    • Hay gặp nhất là đau ngực do viêm màng phổi
    • Có thể có tràn dịch màng phổi
    • Viêm phổi kẽ thâm nhiễm do lupus gặp khoảng 10% người bệnh với triệu chứng khó thở
  • Thần kinh, tâm thần
    • Rối loạn phương hướng, tri giác, trí nhớ
    • Đôi khi có đau đầu dữ dội, hoặc có động kinh
    • Biểu hiện của rối loạn vận động như múa giật, múa vờn cũng có thể gặp
    • Triệu chứng tâm thần có thể nặng thêm trong khi dùng corticoid liều cao kéo dài
  • Tiêu hóa
    • Nôn, buồn nôn, chán ăn gặp ở khoảng 20% người bệnh
    • Đau bụng ít gặp nhưng là một triệu chứng rất quan trọng
    • Có thể có viêm gan, xơ gan
  • Hạch bạch huyết
    • Hạch ngoại biên to, đặc biệt là giai đoạn bệnh nặng và ở trẻ em
    • Có thể phối hợp với gan to, lách to
  • Huyết học
    • Thiếu máu huyết tán vừa hoặc nặng là triệu chứng rất hay gặp trong lupus ban đỏ hệ thống
    • Tốc độ máu lắng tăng cao
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Raynaud
  • Hội chứng kháng phospholipid
  • Hội chứng Libmann-Sacks
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng Raynaud: Co thắt mạch máu ngoại vi (thường ở ngón tay, ngón chân) khi tiếp xúc lạnh hoặc stress, gây thay đổi màu sắc da theo 3 giai đoạn: trắng bệch (thiếu máu), xanh tím (thiếu oxy), đỏ (tái tưới máu), kèm theo tê bì, đau nhức
  • Hội chứng kháng phospholipid (APS): Huyết khối động mạch hoặc tĩnh mạch tái phát (ví dụ: đột quỵ, thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu), Biến chứng thai kỳ (ví dụ: sảy thai liên tiếp, thai chết lưu, sinh non do tiền sản giật nặng hoặc suy bánh rau), Có mặt kháng thể kháng phospholipid (kháng đông lupus, kháng thể kháng cardiolipin, kháng thể kháng beta-2 glycoprotein I)
  • Hội chứng Libmann-Sacks (Viêm nội tâm mạc Libmann-Sacks): Tổn thương van tim dạng sùi không nhiễm trùng (thường ở van hai lá và van động mạch chủ), có thể gây hở van hoặc hẹp van, tăng nguy cơ thuyên tắc mạch
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, UpToDate, ACR Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm da do ánh nắng
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis - RA) — RA thường gây viêm khớp đối xứng, phá hủy khớp, có yếu tố dạng thấp và anti-CCP dương tính; SLE viêm khớp không phá hủy, kèm các biểu hiện ngoài khớp đa dạng và kháng thể ANA, anti-dsDNA đặc trưng.
Viêm đa cơ/Viêm da cơ (Polymyositis/Dermatomyositis) — Chủ yếu yếu cơ gốc chi, ban Gottron, dấu hiệu Heliotrope; SLE có thể có viêm cơ nhưng thường nhẹ hơn, kèm các biểu hiện hệ thống khác rõ rệt hơn.
Nhiễm trùng mạn tính (ví dụ: Lao, HIV) — Có thể gây sốt, sụt cân, hạch to, thiếu máu, nhưng có bằng chứng nhiễm trùng (cấy, PCR, kháng thể đặc hiệu); SLE là bệnh tự miễn, không có bằng chứng nhiễm trùng hoạt động (trừ khi có nhiễm trùng cơ hội).
Bệnh mô liên kết hỗn hợp (Mixed Connective Tissue Disease - MCTD) — Có các đặc điểm chồng lấp của SLE, xơ cứng bì, viêm đa cơ; đặc trưng bởi kháng thể anti-U1-RNP dương tính cao.
Lupus do thuốc (Drug-induced Lupus Erythematosus - DILE) — Khởi phát sau dùng thuốc (procainamide, hydralazine), thường có kháng thể kháng histone dương tính, hiếm khi có tổn thương thận hoặc thần kinh trung ương, thường hồi phục sau khi ngưng thuốc.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Kháng thể kháng nhân
    • Dương tính 100% trong giai đoạn bệnh hoạt tính
    • Kháng thể đặc hiệu để chẩn đoán bệnh là kháng thể kháng DNA chuỗi kép và kháng thể kháng Smith
  • Bổ thể
    • C4, C3, C19 đều giảm
  • Công thức máu
    • Hồng cầu giảm < 3.500.000/dl
    • Bạch cầu: < 4.000/dl
    • Tiểu cầu: < 100.000/dl
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Kháng thể kháng DNA chuỗi kép (anti-dsDNA)
Dương tính (ví dụ: > 200 IU/mL hoặc theo ngưỡng của phòng xét nghiệm) (theo Y văn) — Đặc hiệu cao cho SLE, thường liên quan đến hoạt động bệnh và tổn thương thận.
Kháng thể kháng Smith (anti-Sm)
Dương tính (theo ngưỡng của phòng xét nghiệm) (theo Y văn) — Đặc hiệu cao cho SLE, nhưng chỉ dương tính ở 20-30% bệnh nhân.
🔬 Đặc hiệu cao
Kháng đông lưu hành (Lupus Anticoagulant - LA)
Dương tính (ít nhất 6 tháng) (theo Y văn) — Chẩn đoán hội chứng kháng phospholipid đi kèm.
Kháng thể kháng cardiolipin (aCL)
Dương tính (ít nhất 6 tháng) (theo Y văn) — Chẩn đoán hội chứng kháng phospholipid đi kèm.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bổ thể C3, C4
Giảm (dưới giá trị tham chiếu bình thường) (theo Y văn) — Giảm trong giai đoạn bệnh hoạt động, đặc biệt trong viêm thận lupus.
Hồng cầu
< 3.500.000/dl — Thiếu máu, có thể là thiếu máu huyết tán.
Bạch cầu
< 4.000/dl — Giảm bạch cầu, thường gặp trong SLE.
Tiểu cầu
< 100.000/dl — Giảm tiểu cầu, thường gặp trong SLE.
Tốc độ máu lắng (ESR)
Tăng cao (ví dụ: > 20 mm/giờ) (theo Y văn) — Chỉ số viêm không đặc hiệu, thường tăng trong giai đoạn bệnh hoạt động.
Protein niệu
Thường xuyên cao hơn 0,5g/ngày hoặc dương tính hơn 3+ (nếu không định lượng được) — Dấu hiệu tổn thương thận.
Hồng cầu, trụ hạt trong nước tiểu
Có mặt — Dấu hiệu tổn thương thận (viêm cầu thận).
Tế bào LE
Dương tính — Ít sử dụng trong lâm sàng vì không đặc hiệu.
Phản ứng huyết thanh dương tính giả với giang mai (VDRL dương tính 3+, TPHA âm tính)
Dương tính — Dấu hiệu rối loạn miễn dịch, có thể gặp trong SLE.
🔍 Tầm soát
Kháng thể kháng nhân (ANA)
Dương tính (titer ≥ 1:80 hoặc 1:160) (theo Y văn) — Dương tính 100% trong giai đoạn bệnh hoạt tính, nhưng không đặc hiệu cho SLE.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán lupus đỏ hệ thống của Hội Khớp học Mỹ (ARA) 1997 (cần ít nhất 4 trong 11 biểu hiện, riêng rẽ hay đồng thời)
    • Ban đỏ ở má: phẳng hoặc nổi cao trên gò má.
    • Ban dạng đĩa: thương tổn nổi cao có vảy sừng bám chắc và nút sừng quanh nang lông. Sẹo teo da có thể xuất hiện ở thương tổn cũ.
    • Cảm ứng ánh nắng: ban ở da phản ứng không bình thường với ánh sáng mặt trời.
    • Loét miệng: loét miệng, mũi, họng, thường không đau.
    • Viêm khớp: viêm khớp không hủy hoại ở 2 hoặc nhiều khớp, có đau, sưng và tiết dịch.
    • Viêm các màng:
    • - Viêm màng phổi: tiền sử có đau do viêm nàng phổi hay tiếng cọ màng phổi, hoặc tràn dịch màng phổi.
    • - Viêm màng ngoài tim: xác định bằng điện tâm đồ hoặc tiếng cọ màng tim, hoặc tràn dịch màng tim.
    • Biểu hiện thận:
    • - Protein niệu thường xuyên cao hơn 0,5g/ngày hoặc dương tính hơn 3+ (nếu không định lượng được).
    • - Có hồng cầu, trụ hạt trong nước tiểu.
    • Biểu hiện thần kinh:
    • - Động kinh
    • - Loạn thần
    • Biểu hiện ở máu:
    • - Thiếu máu tan máu có tăng hồng cầu lưới.
    • - Giảm bạch cầu (< 4.000/dl) trong 2 hoặc nhiều lần.
    • - Giảm lympho (< 1.500/dl).
    • - Giảm tiểu cầu (< 100.000/dl) khi không có sai lầm của dùng thuốc.
    • Rối loạn miễn dịch:
    • - Tế bào LE dương tính (hiện nay ít sử dụng trong lâm sàng vì không đặc hiệu).
    • - Kháng thể kháng DNA nguyên thủy với nồng độ bất thường.
    • - Kháng thể kháng Smith dương tính.
    • - Phản ứng huyết thanh dương tính giả với giang mai. Hoặc kháng đông lưu hành hoặc kháng thể kháng cardiolipin (dương tính ít nhất 6 tháng và phản ứng VDRL dương tính 3+, TPHA âm tính).
    • Kháng thể kháng nhân (anti-ANA) với nồng độ bất thường trong kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang hay một xét nghiệm tương đương cùng thời điểm mà không dùng các thuốc liên quan với hội chứng lupus do thuốc.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá hoạt động bệnh (Disease Activity)
    • Thang điểm SLEDAI (Systemic Lupus Erythematosus Disease Activity Index): đánh giá mức độ hoạt động của bệnh dựa trên các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm trong 10 ngày gần nhất.
    • Thang điểm BILAG (British Isles Lupus Activity Group): đánh giá hoạt động bệnh theo từng hệ cơ quan, cho phép phân loại mức độ nặng của từng biểu hiện.
    • ESR, CRP, bổ thể C3/C4, anti-dsDNA: các chỉ số xét nghiệm giúp đánh giá hoạt động viêm.
  • Đánh giá tổn thương tích lũy (Damage Index)
    • Thang điểm SLICC/ACR Damage Index: đánh giá các tổn thương không hồi phục do bệnh hoặc do điều trị, tích lũy theo thời gian.
  • Phân loại viêm thận lupus (Lupus Nephritis Classification)
    • Sinh thiết thận: tiêu chuẩn vàng để phân loại viêm thận lupus theo ISN/RPS (International Society of Nephrology/Renal Pathology Society) thành 6 lớp (Class I-VI), có ý nghĩa tiên lượng và hướng dẫn điều trị.
  • Đánh giá mức độ nặng của các biểu hiện cơ quan
    • Chụp MRI não: đánh giá tổn thương thần kinh trung ương.
    • Siêu âm tim, điện tâm đồ: đánh giá tổn thương tim mạch (viêm màng ngoài tim, viêm nội tâm mạc).
    • Chụp X-quang/CT phổi: đánh giá tổn thương phổi (viêm màng phổi, viêm phổi kẽ).
📖 Nguồn: UpToDate, EULAR/ACR Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Bệnh tự miễn phức tạp
    • SLE là một bệnh tự miễn mạn tính, nguyên nhân chính xác chưa được biết rõ hoàn toàn.
  • Cơ chế bệnh sinh
    • Tương tác giữa yếu tố di truyền (gen HLA, gen liên quan đến bổ thể, thụ thể miễn dịch) và yếu tố môi trường (tia UV, nhiễm trùng, thuốc, hormone).
    • Rối loạn điều hòa hệ miễn dịch dẫn đến sản xuất tự kháng thể chống lại các thành phần của nhân tế bào (ANA, anti-dsDNA, anti-Sm), hình thành phức hợp miễn dịch và gây tổn thương mô.
📖 Nguồn: UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị SLE là kiểm soát hoạt động bệnh, ngăn ngừa tổn thương cơ quan, giảm thiểu biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều trị cần cá thể hóa dựa trên mức độ nặng, các cơ quan bị ảnh hưởng và các bệnh kèm theo. Các nguyên tắc chung bao gồm bảo vệ khỏi ánh nắng, tiêm chủng đầy đủ, quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Thuốc chống sốt rét (Antimalarials)
⚙ Điều hòa miễn dịch, giảm viêm, ổn định lysosome, giảm sản xuất tự kháng thể.
💊 Hydroxychloroquine
200-400 mg/ngày · Uống
↔ Là thuốc nền tảng cho hầu hết bệnh nhân SLE, giúp kiểm soát triệu chứng da, khớp, mệt mỏi và giảm nguy cơ bùng phát bệnh. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau nhưng Hydroxychloroquine được ưu tiên do ít độc tính hơn.
Corticosteroid
⚙ Kháng viêm mạnh, ức chế miễn dịch bằng cách giảm sản xuất cytokine, ức chế chức năng tế bào miễn dịch.
💊 Prednisone
Liều thấp (≤ 7.5 mg/ngày) cho bệnh nhẹ/duy trì; Liều trung bình (15-30 mg/ngày) cho bệnh hoạt động vừa; Liều cao (0.5-1 mg/kg/ngày) cho bệnh nặng cấp tính · Uống
💊 Methylprednisolone
Liều xung (500-1000 mg/ngày x 3 ngày) cho bệnh nặng đe dọa tính mạng · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng để kiểm soát các đợt bùng phát cấp tính và bệnh nặng. Cần giảm liều dần và duy trì liều thấp nhất có hiệu quả để tránh tác dụng phụ. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo mức độ nặng và đường dùng.
Thuốc ức chế miễn dịch (Immunosuppressants)
⚙ Ức chế sự tăng sinh và chức năng của các tế bào miễn dịch, giảm sản xuất tự kháng thể.
💊 Azathioprine
1-3 mg/kg/ngày · Uống
💊 Mycophenolate Mofetil (MMF)
1-3 g/ngày chia 2 lần · Uống
💊 Cyclophosphamide
Liều xung tĩnh mạch (0.5-1 g/m2 mỗi tháng) cho viêm thận lupus nặng hoặc bệnh đe dọa tính mạng · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Methotrexate
7.5-20 mg/tuần · Uống/Tiêm dưới da
↔ Sử dụng để giảm liều corticosteroid, kiểm soát bệnh nặng hoặc kháng trị. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào biểu hiện lâm sàng (ví dụ: MMF và Cyclophosphamide cho viêm thận lupus). Các thuốc trong nhóm này không thay thế trực tiếp nhau mà được lựa chọn dựa trên chỉ định cụ thể.
Thuốc sinh học (Biologics)
⚙ Nhắm mục tiêu vào các con đường miễn dịch cụ thể.
💊 Belimumab
10 mg/kg mỗi 2 tuần x 3 liều, sau đó mỗi 4 tuần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Rituximab
1000 mg x 2 liều cách nhau 2 tuần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Belimumab là kháng thể đơn dòng chống lại yếu tố kích hoạt tế bào B (BLyS), được chỉ định cho SLE hoạt động, kháng trị với điều trị chuẩn. Rituximab (kháng thể kháng CD20) được sử dụng ngoài nhãn cho các trường hợp nặng, kháng trị.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Ức chế cyclooxygenase (COX), giảm sản xuất prostaglandin, có tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm.
💊 Ibuprofen
200-800 mg mỗi 4-6 giờ khi cần · Uống
💊 Naproxen
250-500 mg mỗi 12 giờ · Uống
↔ Sử dụng để kiểm soát các triệu chứng nhẹ như đau khớp, đau cơ, sốt. Cần thận trọng ở bệnh nhân có tổn thương thận hoặc nguy cơ tim mạch. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Corticosteroid
    • Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp, loãng xương, nhiễm trùng hoạt động, loét dạ dày tá tràng.
    • Cần bổ sung canxi và vitamin D, thuốc bảo vệ dạ dày, theo dõi đường huyết, huyết áp khi dùng liều cao/kéo dài.
  • Thuốc ức chế miễn dịch
    • Chống chỉ định tương đối ở bệnh nhân suy tủy, nhiễm trùng nặng, suy gan/thận nặng (tùy thuốc).
    • Cần theo dõi công thức máu, chức năng gan thận định kỳ.
  • Hydroxychloroquine
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân có bệnh võng mạc từ trước.
    • Cần khám mắt định kỳ (ít nhất hàng năm) để phát hiện sớm độc tính trên võng mạc.
  • NSAIDs
    • Chống chỉ định ở bệnh nhân suy thận nặng, loét dạ dày tá tràng tiến triển, suy tim nặng.
    • Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch, tăng huyết áp.
  • Mang thai và cho con bú
    • Nhiều thuốc điều trị SLE có thể gây quái thai hoặc ảnh hưởng đến thai nhi/trẻ bú mẹ (ví dụ: Cyclophosphamide, Methotrexate, Mycophenolate Mofetil).
    • Cần tư vấn kế hoạch hóa gia đình và điều chỉnh phác đồ điều trị an toàn cho thai kỳ (ví dụ: Hydroxychloroquine, Prednisone, Azathioprine thường được coi là an toàn hơn).
📖 Nguồn: UpToDate, EULAR/ACR Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá lâm sàng
    • Theo dõi các triệu chứng cơ năng (mệt mỏi, đau khớp, phát ban, sốt) và thực thể (khám da, khớp, tim, phổi, thần kinh).
    • Đánh giá hoạt động bệnh bằng các thang điểm (SLEDAI, BILAG) định kỳ.
  • Xét nghiệm
    • Công thức máu, chức năng gan thận, điện giải đồ: định kỳ để theo dõi tác dụng phụ của thuốc và chức năng cơ quan.
    • ESR, CRP: theo dõi tình trạng viêm.
    • Bổ thể C3, C4: theo dõi hoạt động bệnh, đặc biệt trong viêm thận lupus (giảm khi bệnh hoạt động).
    • Anti-dsDNA: theo dõi hoạt động bệnh (tăng khi bệnh hoạt động).
    • Tổng phân tích nước tiểu, protein niệu 24 giờ: theo dõi tổn thương thận.
  • Tầm soát biến chứng
    • Khám mắt định kỳ (với Hydroxychloroquine).
    • Đo mật độ xương (với corticosteroid kéo dài).
    • Tầm soát các bệnh lý tim mạch (tăng huyết áp, rối loạn lipid máu).
📖 Nguồn: UpToDate, EULAR/ACR Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thận
    • Viêm thận lupus (gặp khoảng 60%, biểu hiện nặng, có ý nghĩa tiên lượng)
  • Tim mạch
    • Viêm ngoại tâm mạc có tràn dịch, nhịp nhanh
    • Tim to, suy tim, xơ vữa mạch vành (giai đoạn cuối)
    • Viêm nội tâm mạc (hội chứng Libmann-Sacks)
  • Phổi
    • Đau ngực do viêm màng phổi, tràn dịch màng phổi
    • Viêm phổi kẽ thâm nhiễm (khoảng 10%)
  • Thần kinh, tâm thần
    • Rối loạn phương hướng, tri giác, trí nhớ
    • Đau đầu dữ dội, động kinh
    • Rối loạn vận động (múa giật, múa vờn)
    • Loạn thần (có thể nặng thêm khi dùng corticoid liều cao)
  • Tiêu hóa
    • Viêm gan, xơ gan
  • Huyết học
    • Thiếu máu huyết tán vừa hoặc nặng
📚 Theo Y văn
  • Nhiễm trùng
    • Tăng nguy cơ nhiễm trùng do suy giảm miễn dịch từ bệnh và điều trị (corticosteroid, thuốc ức chế miễn dịch).
  • Loãng xương
    • Do sử dụng corticosteroid kéo dài.
  • Hoại tử vô khuẩn xương
    • Thường gặp ở đầu xương đùi, liên quan đến corticosteroid.
  • Ung thư
    • Tăng nhẹ nguy cơ mắc một số loại ung thư, đặc biệt là ung thư hạch.
  • Biến chứng thai kỳ
    • Tăng nguy cơ sảy thai, tiền sản giật, sinh non, thai chậm phát triển, lupus sơ sinh (nếu mẹ có kháng thể anti-Ro/SSA, anti-La/SSB).
📖 Nguồn: UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red Flags) - Cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc xử trí tại chuyên khoa
    • Bùng phát bệnh nặng đe dọa tính mạng hoặc chức năng cơ quan (ví dụ: viêm thận lupus tiến triển nhanh, xuất huyết phổi, viêm mạch máu hệ thống, tổn thương thần kinh trung ương nặng).
    • Nhiễm trùng nặng, nhiễm trùng cơ hội.
    • Thiếu máu tan máu nặng, giảm tiểu cầu nặng.
    • Biến chứng tim mạch cấp tính (viêm màng ngoài tim cấp có chèn ép tim, viêm cơ tim).
    • Động kinh mới khởi phát hoặc loạn thần cấp tính.
  • Chuyển tuyến chuyên khoa (Nội Cơ Xương Khớp)
    • Chẩn đoán xác định SLE.
    • Bệnh hoạt động không kiểm soát được bằng điều trị ban đầu.
    • Xuất hiện tổn thương cơ quan mới hoặc tiến triển.
    • Cần điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch mạnh hoặc thuốc sinh học.
    • Phụ nữ có thai hoặc có kế hoạch mang thai mắc SLE.
    • Các trường hợp chẩn đoán khó, cần phân biệt với các bệnh tự miễn khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung, EULAR/ACR Guidelines
💬 Góp ý bước này