Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị SLE là kiểm soát hoạt động bệnh, ngăn ngừa tổn thương cơ quan, giảm thiểu biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Điều trị cần cá thể hóa dựa trên mức độ nặng, các cơ quan bị ảnh hưởng và các bệnh kèm theo. Các nguyên tắc chung bao gồm bảo vệ khỏi ánh nắng, tiêm chủng đầy đủ, quản lý các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Thuốc chống sốt rét (Antimalarials)
⚙ Điều hòa miễn dịch, giảm viêm, ổn định lysosome, giảm sản xuất tự kháng thể.
💊 Hydroxychloroquine
200-400 mg/ngày · Uống
↔ Là thuốc nền tảng cho hầu hết bệnh nhân SLE, giúp kiểm soát triệu chứng da, khớp, mệt mỏi và giảm nguy cơ bùng phát bệnh. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau nhưng Hydroxychloroquine được ưu tiên do ít độc tính hơn.
Corticosteroid
⚙ Kháng viêm mạnh, ức chế miễn dịch bằng cách giảm sản xuất cytokine, ức chế chức năng tế bào miễn dịch.
💊 Prednisone
Liều thấp (≤ 7.5 mg/ngày) cho bệnh nhẹ/duy trì; Liều trung bình (15-30 mg/ngày) cho bệnh hoạt động vừa; Liều cao (0.5-1 mg/kg/ngày) cho bệnh nặng cấp tính · Uống
💊 Methylprednisolone
Liều xung (500-1000 mg/ngày x 3 ngày) cho bệnh nặng đe dọa tính mạng · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng để kiểm soát các đợt bùng phát cấp tính và bệnh nặng. Cần giảm liều dần và duy trì liều thấp nhất có hiệu quả để tránh tác dụng phụ. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo mức độ nặng và đường dùng.
Thuốc ức chế miễn dịch (Immunosuppressants)
⚙ Ức chế sự tăng sinh và chức năng của các tế bào miễn dịch, giảm sản xuất tự kháng thể.
💊 Azathioprine
1-3 mg/kg/ngày · Uống
💊 Mycophenolate Mofetil (MMF)
1-3 g/ngày chia 2 lần · Uống
💊 Cyclophosphamide
Liều xung tĩnh mạch (0.5-1 g/m2 mỗi tháng) cho viêm thận lupus nặng hoặc bệnh đe dọa tính mạng · Tiêm tĩnh mạch/Uống
💊 Methotrexate
7.5-20 mg/tuần · Uống/Tiêm dưới da
↔ Sử dụng để giảm liều corticosteroid, kiểm soát bệnh nặng hoặc kháng trị. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào biểu hiện lâm sàng (ví dụ: MMF và Cyclophosphamide cho viêm thận lupus). Các thuốc trong nhóm này không thay thế trực tiếp nhau mà được lựa chọn dựa trên chỉ định cụ thể.
Thuốc sinh học (Biologics)
⚙ Nhắm mục tiêu vào các con đường miễn dịch cụ thể.
💊 Belimumab
10 mg/kg mỗi 2 tuần x 3 liều, sau đó mỗi 4 tuần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Rituximab
1000 mg x 2 liều cách nhau 2 tuần · Tiêm tĩnh mạch
↔ Belimumab là kháng thể đơn dòng chống lại yếu tố kích hoạt tế bào B (BLyS), được chỉ định cho SLE hoạt động, kháng trị với điều trị chuẩn. Rituximab (kháng thể kháng CD20) được sử dụng ngoài nhãn cho các trường hợp nặng, kháng trị.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Ức chế cyclooxygenase (COX), giảm sản xuất prostaglandin, có tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm.
💊 Ibuprofen
200-800 mg mỗi 4-6 giờ khi cần · Uống
💊 Naproxen
250-500 mg mỗi 12 giờ · Uống
↔ Sử dụng để kiểm soát các triệu chứng nhẹ như đau khớp, đau cơ, sốt. Cần thận trọng ở bệnh nhân có tổn thương thận hoặc nguy cơ tim mạch. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.