Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị vảy nến là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp giữa bệnh nhân và bác sĩ. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng, giảm tần suất và mức độ bùng phát, cải thiện chất lượng cuộc sống. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, vị trí tổn thương, thể lâm sàng, các bệnh kèm theo, và đáp ứng của bệnh nhân với các phương pháp trước đó. Các phương pháp điều trị bao gồm điều trị tại chỗ, quang trị liệu, điều trị toàn thân và sinh học trị liệu.
Thuốc bạt sừng, bong vảy
⚙ Làm mềm và loại bỏ lớp vảy sừng dày trên da, giúp các thuốc khác thẩm thấu tốt hơn.
💊 Salicylic axit
Bôi ngày 1-2 lần · Tại chỗ (kem/mỡ)
↔ Salicylic axit có thể dùng đơn thuần hoặc kết hợp với corticoid để tăng hiệu quả chống viêm.
Corticosteroid tại chỗ
⚙ Chống viêm, giảm đỏ và ngứa, ức chế tăng sinh tế bào sừng.
💊 Corticoid tại chỗ
Bôi ngày 1 đến 2 lần · Tại chỗ (kem/mỡ)
↔ Có nhiều loại corticoid với các mức độ mạnh khác nhau. Dùng điều trị tấn công, nhưng cần giảm liều và ngừng dần để tránh tác dụng phụ và tái phát. Có thể kết hợp với Salicylic axit.
Dẫn chất Vitamin D3
⚙ Điều hòa sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào sừng, giảm viêm.
💊 Calcipotriol
Bôi ngày 2 lần, liều tối đa không quá 100mg/tuần, bôi dưới 40% diện tích da cơ thể · Tại chỗ (thuốc mỡ)
↔ Calcipotriol có thể dùng đơn thuần hoặc kết hợp với corticoid (bôi ngày 1 lần) để tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ.
Dẫn chất Vitamin A axít (Retinoid)
⚙ Điều hòa quá trình sừng hóa và biệt hóa tế bào, giảm viêm.
💊 Vitamin A axít tại chỗ
Bôi ngày 1 lần · Tại chỗ
↔ Có thể gây kích ứng, đỏ da, bong da nhẹ. Dùng đơn thuần hoặc kết hợp với corticoid.
Dithranol/Anthralin
⚙ Ức chế tăng sinh tế bào sừng, có tác dụng chống viêm.
💊 Dithranol, anthralin
Bôi ngày 1 lần · Tại chỗ
↔ Hiệu quả cao với vảy nến thể mảng. Cần tránh dây vào da lành và rửa tay sau khi dùng thuốc để tránh kích ứng.
Thuốc làm dịu da, giảm kích ứng
⚙ Giảm ngứa, làm mềm da, tạo hàng rào bảo vệ da.
💊 Kẽm oxýt
Sử dụng kết hợp · Tại chỗ
↔ Thường dùng kết hợp với các thuốc bạt sừng bong vảy mạnh để giảm tác dụng phụ kích ứng.
Quang trị liệu
⚙ Sử dụng tia cực tím (UVA, UVB) để ức chế tăng sinh tế bào sừng và điều hòa miễn dịch tại chỗ.
↔ UVA (320-400nm) chiếu 3 lần/tuần hoặc 2 ngày/lần. UVB dải hẹp (UVB-311nm) hiệu quả hơn UVB dải rộng. PUVA (Psoralen phối hợp UVA): meladinin 0,6 mg/kg uống 2 giờ trước khi chiếu UVA, liều UVA tăng dần từ 0,5 đến 1 J/cm2.
Thuốc ức chế miễn dịch/chống chuyển hóa
⚙ Ức chế quá trình tổng hợp axit nucleic và axit amin ở tế bào, giảm tăng sinh tế bào sừng và phản ứng viêm.
💊 Methotrexat
Mỗi tuần 7,5mg uống chia làm 3 lần cách nhau 12 giờ hoặc tiêm bắp thịt 1 lần 10mg/tuần · Uống/Tiêm bắp
💊 Cyclosporin
Liều khởi đầu 2,5-5 mg/kg/ngày chia làm 2 lần, sau 1 tháng có thể tăng liều nhưng không quá 5mg/kg/ngày · Uống
↔ Methotrexat được chỉ định cho vảy nến thể nặng, lan rộng. Cyclosporin cho thể nặng không đáp ứng với các phương pháp khác. Cần theo dõi chức năng gan, thận và các tác dụng phụ khác.
Retinoid toàn thân
⚙ Điều hòa quá trình sừng hóa và biệt hóa tế bào, giảm viêm.
💊 Acitretin
Liều khởi đầu 25 mg/ngày, sau 1-2 tuần điều chỉnh tùy theo kết quả và dung nạp thuốc · Uống
↔ Chỉ định cho các thể vảy nến nặng. Có nhiều tác dụng phụ, đặc biệt là gây quái thai, cần thận trọng khi chỉ định.
Corticosteroid toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch.
💊 Corticoid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và phải cân nhắc lợi, hại. Không nên lạm dụng và dùng kéo dài vì sẽ gây nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt gây đỏ da toàn thân, vảy nến thể mủ.
Sinh học trị liệu
⚙ Ức chế chọn lọc các cytokine hoặc tế bào miễn dịch cụ thể liên quan đến cơ chế bệnh sinh của vảy nến.
💊 Ustekinumab (ức chế IL-12, IL-23)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Secukinumab (ức chế IL-17)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Etanercept
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Alefacept
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Infliximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm truyền
↔ Các thuốc sinh học trị liệu có hiệu quả cao trong điều trị vảy nến thể nặng, nhưng có nhiều tác dụng phụ và chi phí cao. Cần được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa.
Nâng cao thể trạng
⚙ Hỗ trợ sức khỏe tổng thể, tăng cường sức đề kháng.
↔ Bổ sung các vitamin như B12, C để nâng cao thể trạng chung cho bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.