← Trang chủ

Vảy nến

ICD-10 · L40Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Vảy nến là một bệnh viêm da mạn tính, qua trung gian miễn dịch, đặc trưng bởi các mảng da đỏ, giới hạn rõ, phủ vảy trắng bạc.
Dịch tễ: Bệnh ảnh hưởng khoảng 1-3% dân số thế giới, có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường khởi phát ở người trẻ hoặc trung niên.
Cơ chế bệnh sinh: Căn nguyên chưa rõ, nhưng bệnh liên quan đến yếu tố di truyền và cơ chế miễn dịch phức tạp. Sự hoạt hóa quá mức của tế bào T và giải phóng các cytokine tiền viêm (như TNF-α, IL-17, IL-23) dẫn đến tăng sinh tế bào sừng nhanh chóng và viêm mạn tính.
Phân loại: Các thể lâm sàng chính bao gồm vảy nến thể mảng (thường gặp nhất), thể giọt, thể đảo ngược, thể mủ và thể đỏ da toàn thân. Bệnh cũng có thể kèm theo tổn thương móng và viêm khớp vảy nến.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Bệnh nhân đến khám vì các thương tổn da đỏ, có vảy trắng, ngứa hoặc không ngứa, xuất hiện ở các vị trí đặc trưng như khuỷu tay, đầu gối, da đầu, thân mình.
    • Có thể kèm theo các triệu chứng ở móng (lõm, đổi màu, dày móng) hoặc khớp (đau, sưng, hạn chế vận động).
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Các thương tổn thường xuất hiện từng đợt, có thể tự khỏi hoặc tái phát, tiến triển mạn tính.
    • Có thể có các yếu tố khởi phát hoặc làm nặng bệnh như stress, nhiễm trùng, chấn thương, sử dụng một số loại thuốc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Căn nguyên của bệnh vảy nến chưa rõ
    • Liên quan đến rối loạn miễn dịch và yếu tố di truyền
    • Thương tổn bùng phát khi gặp những yếu tố thuận lợi
  • Yếu tố di truyền
    • Thường gặp ở những người có HLA-B13, B17, BW57 và CW6
    • Đặc biệt gen HLA-CW6 gặp ở 87% bệnh nhân vảy nến
  • Cơ chế miễn dịch
    • Có sự thay đổi miễn dịch ở bệnh vảy nến
    • Các tế bào miễn dịch được hoạt hoá tiết các hoạt chất sinh học có tác dụng thúc đẩy tăng sinh, làm rối loạn quá trình biệt hoá tế bào sừng
  • Các yếu tố thuận lợi
    • Stress ảnh hưởng đến thể chất và tinh thần
    • Tiền sử bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính
    • Bị chấn thương, nhiễm khuẩn
    • Sử dụng thuốc, đặc biệt là đối với các bệnh nhân đã dùng corticoid, các đông, nam dược không rõ nguồn gốc, không rõ thành phần và chưa được đánh giá hiệu quả trong điều trị bệnh
    • Tiền sử rối loạn nội tiết, rối loạn chuyển hóa
    • Nghiện rượu
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thương tổn da
    • Điển hình là những dát đỏ, giới hạn rõ với da lành, trên dát phủ vảy da dễ bong.
    • Đặc điểm của dát: màu đỏ hoặc hồng, số lượng thay đổi, kích thước khác nhau, ranh giới rõ với da lành, hình tròn hoặc bầu dục, hoặc hình nhiều vòng cung, ấn kính mất màu, sờ mềm, không thâm nhiễm, không đau.
    • Vị trí thương tổn: thường ở chỗ tỳ đè, vùng hay bị cọ sát như khuỷu tay, đầu gối, mấu chuyển, mặt duỗi các chi, chỗ bị sang chấn hay vết bỏng, sẹo, vết cào gãi (dấu hiệu Koebner).
    • Thương tổn có khuynh hướng đối xứng.
    • Đặc điểm của vảy da: khô, gồm nhiều lớp xếp chồng lên nhau, độ dầy không đều, dễ bong, màu trắng đục như xà cừ, phủ kín toàn bộ dát đỏ hoặc phủ một phần, thường để lại vùng ngoại vi.
    • Cạo vảy theo phương pháp của Brocq: dùng thìa nạo cùn cạo trên thương tổn vảy nến từ vài chục đến hàng trăm lần thì thấy đầu tiên là vảy da bong thành lát mỏng có màu trắng đục. Tiếp tục cạo sẽ thấy một màng mỏng bong ra (màng bong). Dưới lớp màng bong bề mặt đỏ, nhẵn, bóng, có những điểm rớm máu (hạt sương máu - dấu hiệu Auspitz).
  • Thương tổn móng
    • Chiếm khoảng 30-50% tổng số bệnh nhân vảy nến, thường kèm với thương tổn da ở đầu ngón hoặc rải rác ở toàn thân.
    • Nếu chỉ có thương tổn móng đơn thuần thì khó chẩn đoán, phải sinh thiết móng.
    • Các dạng thương tổn: những chấm lõm ở mặt móng (dạng cái đê khâu) hoặc những vân ngang; móng mất trong, có những đốm trắng hoặc thành viền màu vàng đồng; bong móng ở bờ tự do; dày sừng dưới móng cùng với dầy móng và mủn; có thể biến mất toàn bộ móng để lại giường móng bong vảy sừng.
    • Ở vảy nến thể mủ thấy các mụn mủ dưới móng hoặc xung quanh móng.
  • Thương tổn khớp
    • Chiếm khoảng 10-20% tổng số bệnh nhân vảy nến.
    • Biểu hiện: đau các khớp; hạn chế và viêm một khớp; viêm đa khớp vảy nến, hình ảnh lâm sàng giống viêm đa khớp dạng thấp; viêm khớp cột sống vảy nến (hiếm gặp hơn).
    • Hình ảnh X-quang: mất vôi ở đầu xương, hủy hoại sụn, xương, dính khớp.
  • Thương tổn niêm mạc
    • Thường gặp ở niêm mạc qui đầu: những vết màu hồng, không thâm nhiễm, giới hạn rõ, ít hoặc không có vảy, tiến triển mạn tính.
    • Ở lưỡi: thương tổn giống viêm lưỡi hình bản đồ hoặc viêm lưỡi phì đại tróc vảy.
    • Ở mắt: biểu hiện viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm mí mắt.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng vảy nến thể khớp
    • Đau các khớp (thường là khớp nhỏ ở ngón tay, ngón chân, khớp cột sống), hạn chế vận động, viêm một khớp hoặc đa khớp, hình ảnh X-quang thấy mất vôi ở đầu xương, hủy hoại sụn, xương, dính khớp.
  • Hội chứng đỏ da toàn thân do vảy nến
    • Da toàn thân đỏ tươi, căng phù nhẹ, ít hoặc không có vảy, có thể kèm sốt, mệt mỏi, rối loạn điện giải.
  • Hội chứng vảy nến thể mủ toàn thân (Zumbusch)
    • Khởi phát đột ngột, sốt cao (40oC), xuất hiện những mảng dát đỏ trên da lành hoặc chuyển dạng từ những mảng vảy nến cũ, kích thước lớn, đôi khi lan toả, màu đỏ tươi, căng phù nhẹ, ít hoặc không có vảy, tạo hình ảnh đỏ da toàn thân. Trên những mảng dát đỏ xuất hiện mụn mủ nhỏ bằng đầu đinh ghim, trắng đục, ở nông dưới lớp sừng, dẹt, thường nhóm lại, cấy mủ không thấy vi khuẩn. Ba giai đoạn dát đỏ, mụn mủ và bong vảy da xuất hiện xen kẽ.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Giang mai thời kỳ thứ II — Thương tổn cơ bản là các sẩn màu hồng, thâm nhiễm, xung quanh có vảy trắng, cạo vảy theo phương pháp Brocq âm tính. Xét nghiệm tìm xoắn trùng tại thương tổn, phản ứng huyết thanh giang mai dương tính.
Lupus đỏ kinh — Thương tổn cơ bản là dát đỏ, teo da, vảy da dính khó bong.
Á vảy nến — Thương tổn cơ bản là các sẩn, mảng màu hồng có vảy trắng, cạo vảy có dấu hiệu “gắn xi”.
Vảy phấn hồng Gibert — Thương tổn cơ bản là mảng da đỏ hình tròn hoặc hình bầu dục, có vảy phấn nổi cao so với trung tâm, rải rác toàn thân. Các vùng đầu, mặt và bàn tay, bàn chân thường không có thương tổn. Bệnh tiến triển tự khỏi trong vòng 4 đến 8 tuần.
Vảy phấn đỏ nang lông — Thương tổn là các sẩn hình chóp màu hồng có vảy phấn, khu trú ở nang lông. Vị trí hay gặp nhất là ở mặt duỗi đốt 2 đốt 3 ngón tay và ngón chân, bụng, chi dưới.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hình ảnh mô bệnh học
    • Đặc trưng là á sừng, mất lớp hạt, tăng gai và thâm nhiễm viêm.
    • Lớp sừng có dày sừng và á sừng (những tế bào sừng vẫn còn nhân tụ tập lại thành lá mỏng, không đều nhau và nằm ngang).
    • Mất lớp hạt.
    • Lớp gai quá sản, độ dày tuỳ theo vị trí, ở trên nhú trung bì thì mỏng, chỉ có 2-3 hàng tế bào, ở giữa các nhú trung bì tăng gai mạnh làm mào thượng bì kéo dài xuống, phần dưới phình to như dùi trống, đôi khi chia nhánh và có thể được nối lại với nhau, làm mào liên nhú dài ra.
    • Có vi áp xe của Munro trong lớp gai.
    • Lớp đáy tăng sinh, có thể đến 3 hàng tế bào.
  • Xét nghiệm sinh hóa máu
    • Định lượng can-xi máu trong trường hợp vảy nến thể mủ.
  • Xét nghiệm ASLO hay nuôi cấy vi khuẩn (ngoáy họng)
    • Đối với bệnh nhân mắc vảy nến thể giọt.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Mô bệnh học da
Á sừng, mất lớp hạt, tăng gai, thâm nhiễm viêm, vi áp xe của Munro — Xác định chẩn đoán vảy nến, đặc biệt khi lâm sàng không điển hình.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Can-xi máu
8.5-10.2 mg/dL (2.1-2.55 mmol/L) (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn điện giải, đặc biệt trong vảy nến thể mủ toàn thân có thể gây hạ canxi máu.
ASLO (Anti-streptolysin O)
< 200 Todd units (theo Y văn) — Tìm kiếm bằng chứng nhiễm liên cầu khuẩn, một yếu tố khởi phát thường gặp của vảy nến thể giọt.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào
    • Thương tổn da: dát đỏ giới hạn rõ với da lành, trên dát phủ vảy trắng dễ bong.
    • Cạo vảy theo phương pháp Brocq dương tính.
    • Hình ảnh mô bệnh học (khi thương tổn lâm sàng không điển hình).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân thể
    • Thể thông thường: theo kích thước thương tổn có vảy nến thể chấm hoặc thể giọt (dưới 1 cm), thể đồng tiền (từ 1-3 cm), thể mảng (từ 5-10cm). Theo vị trí giải phẫu có vảy nến ở các nếp gấp (vảy nến đảo ngược); vảy nến ở da đầu và ở mặt; vảy nến lòng bàn tay, lòng bàn chân; vảy nến thể móng.
    • Thể đặc biệt: Vảy nến thể mủ khu trú của Barber gặp ở lòng bàn tay, lòng bàn chân. Viêm da đầu chi liên tục của Hallopeau: thương tổn khu trú ở các đầu ngón tay, ngón chân. Vảy nến thể mủ lan toả điển hình là thể của Zumbusch, bắt đầu xảy ra đột ngột, sốt 40oC, xuất hiện những mảng dát đỏ trên da lành hoặc chuyển dạng từ những mảng vảy nến cũ. kích thước lớn, đôi khi lan toả, màu đỏ tươi, căng phù nhẹ, ít hoặc không có vảy, tạo hình ảnh đỏ da toàn thân. Trên những mảng dát đỏ xuất hiện mụn mủ nhỏ bằng đầu đinh ghim, trắng đục, ở nông dưới lớp sừng, dẹt, hiếm khi đứng riêng rẽ, thường nhóm lại, cấy mủ không thấy vi khuẩn. Ba giai đoạn dát đỏ, mụn mủ và bong vảy da xuất hiện xen kẽ trên cùng một bệnh nhân do các đợt phát bệnh xảy ra liên tiếp. Vảy nến đỏ da toàn thân: thường là biến chứng của vảy nến thể thông thường hoặc do dùng corticoid toàn thân, đôi khi là biểu hiện đầu tiên của bệnh vảy nến.
📚 Theo Y văn
  • Thang điểm PASI (Psoriasis Area and Severity Index)
    • Đánh giá mức độ nặng dựa trên diện tích tổn thương và mức độ đỏ, dày, vảy của tổn thương. PASI > 10 thường được coi là nặng.
  • Diện tích da bị ảnh hưởng (BSA - Body Surface Area)
    • Phần trăm diện tích cơ thể bị ảnh hưởng. BSA > 10% thường được coi là nặng.
  • Chỉ số chất lượng cuộc sống liên quan đến da (DLQI - Dermatology Life Quality Index)
    • Đánh giá tác động của bệnh lên chất lượng cuộc sống.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung (vd. American Academy of Dermatology guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Căn nguyên của bệnh vảy nến chưa rõ
    • Người ta cho rằng bệnh vảy nến có liên quan đến rối loạn miễn dịch và yếu tố di truyền.
    • Thương tổn bùng phát khi gặp những yếu tố thuận lợi (stress, nhiễm khuẩn, chấn thương, thuốc, rối loạn nội tiết/chuyển hóa, nghiện rượu).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chiến lược điều trị
    • Giai đoạn tấn công: lựa chọn các phương pháp điều trị tại chỗ, toàn thân hoặc phối hợp các phương pháp điều trị nhằm xoá sạch thương tổn.
    • Giai đoạn duy trì: sự ổn định, giữ cho bệnh không bùng phát.
    • Tư vấn cho bệnh nhân hiểu rõ về bệnh vảy nến, phối hợp với thầy thuốc khi điều trị cũng như dự phòng bệnh bùng phát.
    • Hiện nay chưa có thuốc điều trị đặc hiệu để chữa khỏi hoàn toàn bệnh vảy nến. Vận dụng và phối hợp tốt các phương pháp điều trị có thể duy trì được sự ổn định của bệnh, hạn chế được các đợt bùng phát, cải thiện được chất lượng cuộc sống người bệnh.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị vảy nến là một quá trình lâu dài, đòi hỏi sự phối hợp giữa bệnh nhân và bác sĩ. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng, giảm tần suất và mức độ bùng phát, cải thiện chất lượng cuộc sống. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nặng của bệnh, vị trí tổn thương, thể lâm sàng, các bệnh kèm theo, và đáp ứng của bệnh nhân với các phương pháp trước đó. Các phương pháp điều trị bao gồm điều trị tại chỗ, quang trị liệu, điều trị toàn thân và sinh học trị liệu.
Thuốc bạt sừng, bong vảy
⚙ Làm mềm và loại bỏ lớp vảy sừng dày trên da, giúp các thuốc khác thẩm thấu tốt hơn.
💊 Salicylic axit
Bôi ngày 1-2 lần · Tại chỗ (kem/mỡ)
↔ Salicylic axit có thể dùng đơn thuần hoặc kết hợp với corticoid để tăng hiệu quả chống viêm.
Corticosteroid tại chỗ
⚙ Chống viêm, giảm đỏ và ngứa, ức chế tăng sinh tế bào sừng.
💊 Corticoid tại chỗ
Bôi ngày 1 đến 2 lần · Tại chỗ (kem/mỡ)
↔ Có nhiều loại corticoid với các mức độ mạnh khác nhau. Dùng điều trị tấn công, nhưng cần giảm liều và ngừng dần để tránh tác dụng phụ và tái phát. Có thể kết hợp với Salicylic axit.
Dẫn chất Vitamin D3
⚙ Điều hòa sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào sừng, giảm viêm.
💊 Calcipotriol
Bôi ngày 2 lần, liều tối đa không quá 100mg/tuần, bôi dưới 40% diện tích da cơ thể · Tại chỗ (thuốc mỡ)
↔ Calcipotriol có thể dùng đơn thuần hoặc kết hợp với corticoid (bôi ngày 1 lần) để tăng hiệu quả và giảm tác dụng phụ.
Dẫn chất Vitamin A axít (Retinoid)
⚙ Điều hòa quá trình sừng hóa và biệt hóa tế bào, giảm viêm.
💊 Vitamin A axít tại chỗ
Bôi ngày 1 lần · Tại chỗ
↔ Có thể gây kích ứng, đỏ da, bong da nhẹ. Dùng đơn thuần hoặc kết hợp với corticoid.
Dithranol/Anthralin
⚙ Ức chế tăng sinh tế bào sừng, có tác dụng chống viêm.
💊 Dithranol, anthralin
Bôi ngày 1 lần · Tại chỗ
↔ Hiệu quả cao với vảy nến thể mảng. Cần tránh dây vào da lành và rửa tay sau khi dùng thuốc để tránh kích ứng.
Thuốc làm dịu da, giảm kích ứng
⚙ Giảm ngứa, làm mềm da, tạo hàng rào bảo vệ da.
💊 Kẽm oxýt
Sử dụng kết hợp · Tại chỗ
↔ Thường dùng kết hợp với các thuốc bạt sừng bong vảy mạnh để giảm tác dụng phụ kích ứng.
Quang trị liệu
⚙ Sử dụng tia cực tím (UVA, UVB) để ức chế tăng sinh tế bào sừng và điều hòa miễn dịch tại chỗ.
↔ UVA (320-400nm) chiếu 3 lần/tuần hoặc 2 ngày/lần. UVB dải hẹp (UVB-311nm) hiệu quả hơn UVB dải rộng. PUVA (Psoralen phối hợp UVA): meladinin 0,6 mg/kg uống 2 giờ trước khi chiếu UVA, liều UVA tăng dần từ 0,5 đến 1 J/cm2.
Thuốc ức chế miễn dịch/chống chuyển hóa
⚙ Ức chế quá trình tổng hợp axit nucleic và axit amin ở tế bào, giảm tăng sinh tế bào sừng và phản ứng viêm.
💊 Methotrexat
Mỗi tuần 7,5mg uống chia làm 3 lần cách nhau 12 giờ hoặc tiêm bắp thịt 1 lần 10mg/tuần · Uống/Tiêm bắp
💊 Cyclosporin
Liều khởi đầu 2,5-5 mg/kg/ngày chia làm 2 lần, sau 1 tháng có thể tăng liều nhưng không quá 5mg/kg/ngày · Uống
↔ Methotrexat được chỉ định cho vảy nến thể nặng, lan rộng. Cyclosporin cho thể nặng không đáp ứng với các phương pháp khác. Cần theo dõi chức năng gan, thận và các tác dụng phụ khác.
Retinoid toàn thân
⚙ Điều hòa quá trình sừng hóa và biệt hóa tế bào, giảm viêm.
💊 Acitretin
Liều khởi đầu 25 mg/ngày, sau 1-2 tuần điều chỉnh tùy theo kết quả và dung nạp thuốc · Uống
↔ Chỉ định cho các thể vảy nến nặng. Có nhiều tác dụng phụ, đặc biệt là gây quái thai, cần thận trọng khi chỉ định.
Corticosteroid toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, ức chế miễn dịch.
💊 Corticoid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết và phải cân nhắc lợi, hại. Không nên lạm dụng và dùng kéo dài vì sẽ gây nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt gây đỏ da toàn thân, vảy nến thể mủ.
Sinh học trị liệu
⚙ Ức chế chọn lọc các cytokine hoặc tế bào miễn dịch cụ thể liên quan đến cơ chế bệnh sinh của vảy nến.
💊 Ustekinumab (ức chế IL-12, IL-23)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Secukinumab (ức chế IL-17)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Etanercept
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Alefacept
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Infliximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm truyền
↔ Các thuốc sinh học trị liệu có hiệu quả cao trong điều trị vảy nến thể nặng, nhưng có nhiều tác dụng phụ và chi phí cao. Cần được chỉ định và theo dõi bởi bác sĩ chuyên khoa.
Nâng cao thể trạng
⚙ Hỗ trợ sức khỏe tổng thể, tăng cường sức đề kháng.
↔ Bổ sung các vitamin như B12, C để nâng cao thể trạng chung cho bệnh nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dithranol, anthralin
    • Chống chỉ định với những trường hợp đỏ da toàn thân, vảy nến thể mủ.
    • Tránh để thuốc dây vào da bình thường, rửa tay sau khi dùng thuốc.
  • Salicylic axit
    • Không bôi toàn thân vì có thể gây độc, tăng men gan.
  • Methotrexat, Acitretin, Cyclosporin
    • Có nhiều tác dụng phụ như gây quái thai, rối loạn chức năng gan, thận, giảm bạch cầu.
    • Phải thận trọng khi chỉ định và phải theo dõi nghiêm ngặt trong quá trình điều trị.
  • Corticoid toàn thân
    • Sử dụng khi thật sự cần thiết và phải cân nhắc lợi, hại.
    • Không nên lạm dụng và dùng kéo dài vì sẽ gây nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt gây đỏ da toàn thân, vảy nến thể mủ.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi chức năng gan
    • Khi dùng Methotrexat kéo dài.
  • Điều chỉnh liều Acitretin
    • Tùy theo kết quả và dung nạp thuốc sau 1-2 tuần.
  • Ngừng Cyclosporin
    • Nếu sau 6 tuần dùng liều cao mà không thấy hiệu quả.
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá lâm sàng
    • Theo dõi sự cải thiện của các thương tổn da (đỏ, dày, vảy), ngứa, và các triệu chứng ở móng, khớp.
    • Sử dụng các thang điểm đánh giá mức độ nặng như PASI, BSA để định lượng đáp ứng điều trị.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Kiểm tra chức năng gan, thận, công thức máu định kỳ đối với các thuốc toàn thân (Methotrexat, Cyclosporin, Acitretin).
    • Theo dõi các dấu hiệu kích ứng da, nhiễm trùng thứ phát.
  • Đánh giá chất lượng cuộc sống
    • Sử dụng thang điểm DLQI để theo dõi tác động của bệnh và điều trị lên chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung (vd. American Academy of Dermatology guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng da
    • Bệnh diễn biến lâu ngày có thể gây chàm hóa, lichen hoá, bội nhiễm.
    • Ung thư da hiếm gặp.
    • Đỏ da toàn thân.
  • Biến chứng khớp
    • Vảy nến thể khớp có thể làm biến dạng khớp, cứng khớp, nhất là cột sống.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh vảy nến thể nặng (PASI > 10 hoặc BSA > 10%).
    • Vảy nến thể mủ, vảy nến đỏ da toàn thân, vảy nến thể khớp.
    • Không đáp ứng với điều trị tại chỗ hoặc toàn thân thông thường.
    • Xuất hiện các biến chứng nghiêm trọng hoặc tác dụng phụ nặng của thuốc.
  • Cờ đỏ (cần xử trí khẩn cấp)
    • Đỏ da toàn thân cấp tính.
    • Vảy nến thể mủ toàn thân (có thể kèm sốt cao, rối loạn điện giải, suy tim).
    • Nghi ngờ nhiễm trùng thứ phát lan rộng trên tổn thương da.
    • Tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc điều trị (ví dụ: suy gan, suy thận cấp do thuốc).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chung (vd. American Academy of Dermatology guidelines)
💬 Góp ý bước này