← Trang chủ

Loãng xương

ICD-10 · M81.0Cơ Xương Khớp✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí361/QĐ-BYT (25/01/2014) — Các bệnh cơ xương khớp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Loãng xương là một bệnh lý của xương đặc trưng bởi sự giảm khối lượng xương và hư hại vi cấu trúc xương, dẫn đến tăng tính dễ gãy và nguy cơ gãy xương.
Dịch tễ: Loãng xương là bệnh lý xương chuyển hóa phổ biến, ảnh hưởng chủ yếu đến người cao tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh. Tỷ lệ mắc tăng dần theo tuổi và là nguyên nhân hàng đầu gây gãy xương ở người lớn tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là sự mất cân bằng giữa quá trình tạo xương của nguyên bào xương và hủy xương của hủy cốt bào, dẫn đến mất xương ròng. Sự mất xương này vượt quá khả năng bù đắp, đặc biệt khi khối lượng xương đỉnh thấp hoặc quá trình hủy xương tăng nhanh (ví dụ: thiếu estrogen sau mãn kinh). Các yếu tố như di truyền, dinh dưỡng, hoạt động thể lực và bệnh lý kèm theo cũng ảnh hưởng đến quá trình này.
Phân loại: Loãng xương được phân loại thành loãng xương nguyên phát (thường gặp nhất, bao gồm loãng xương sau mãn kinh và loãng xương tuổi già) và loãng xương thứ phát (do các bệnh lý khác hoặc sử dụng thuốc kéo dài).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau xương, đau lưng cấp và mạn tính.
    • Biến dạng cột sống (gù, vẹo cột sống, giảm chiều cao) do thân các đốt sống bị gãy.
    • Đau ngực, khó thở, chậm tiêu do ảnh hưởng đến lồng ngực và thân các đốt sống.
    • Gãy xương (đầu dưới xương quay, cổ xương đùi, các đốt sống) sau chấn thương rất nhẹ, thậm chí không rõ chấn thương.
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Loãng xương là bệnh diễn biến âm thầm, không có triệu chứng lâm sàng đặc trưng.
    • Triệu chứng chỉ biểu hiện khi đã có biến chứng.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất (ảnh hưởng khối lượng khoáng chất đỉnh của xương)
    • Kém phát triển thể chất từ khi còn nhỏ, đặc biệt là còi xương, suy dinh dưỡng, chế độ ăn thiếu protein, thiếu calci hoặc tỷ lệ calci/phospho trong chế độ ăn không hợp lý, thiếu vitamin D hoặc cơ thể không hấp thu được vitamin D.
  • Tiền sử gia đình
    • Có cha, mẹ bị loãng xương hoặc gãy xương.
  • Lối sống và hoạt động thể lực
    • Ít hoạt động thể lực, ít hoạt động ngoài trời, bất động quá lâu ngày do bệnh tật hoặc do nghề nghiệp.
    • Có thói quen sử dụng nhiều rượu, bia, cà phê, thuốc lá (làm tăng thải calci qua đường thận và giảm hấp thu calci ở đường tiêu hóa).
  • Bệnh lý kèm theo (Loãng xương thứ phát)
    • Thiểu năng các tuyến sinh dục nam và nữ (suy buồng trứng sớm, mãn kinh sớm, cắt buồng trứng, thiểu năng tinh hoàn).
    • Bệnh nội tiết: cường tuyến giáp, cường tuyến cận giáp, cường tuyến vỏ thượng thận.
    • Bệnh mạn tính đường tiêu hoá làm hạn chế hấp thu calci, vitamin D, protein.
    • Bệnh suy thận mạn hoặc phải chạy thận nhân tạo lâu ngày gây mất calci qua đường tiết niệu.
    • Các bệnh xương khớp mạn tính đặc biệt là viêm khớp dạng thấp và thoái hoá khớp.
  • Sử dụng thuốc dài hạn
    • Thuốc chống động kinh (Dihydan).
    • Thuốc chữa tiểu đường (Insulin).
    • Thuốc chống đông (Heparin).
    • Nhóm thuốc kháng viêm Corticosteroid (ức chế trực tiếp quá trình tạo xương, giảm hấp thu calci ở ruột, tăng bài xuất calci ở thận và làm tăng quá trình hủy xương).
  • Các yếu tố tiên lượng quan trọng khác
    • Giới: nữ.
    • Tuổi cao.
    • Khối lượng xương thấp.
    • Tiền sử gãy xương (của cá nhân).
    • Nguy cơ té ngã (bệnh phối hợp: giảm thị lực, đau khớp, Parkinson...).
    • Hút thuốc, sử dụng thuốc (Corticosteroid, thuốc chống đông...).
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đặc điểm chung
    • Loãng xương là bệnh diễn biến âm thầm, không có triệu chứng lâm sàng đặc trưng.
    • Chỉ biểu hiện khi đã có biến chứng.
  • Triệu chứng đau
    • Đau xương, đau lưng cấp và mạn tính.
  • Biến dạng và giảm chiều cao
    • Gù, vẹo cột sống.
    • Giảm chiều cao do thân các đốt sống bị gãy.
  • Triệu chứng liên quan biến chứng cột sống
    • Đau ngực, khó thở, chậm tiêu do ảnh hưởng đến lồng ngực và thân các đốt sống.
  • Gãy xương
    • Các vị trí thường gặp là gãy đầu dưới xương quay, gãy cổ xương đùi, gãy các đốt sống (lưng và thắt lưng).
    • Xuất hiện sau chấn thương rất nhẹ, thậm chí không rõ chấn thương.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng đau cột sống do lún xẹp đốt sống
    • Đau cấp tính hoặc mạn tính vùng cột sống, tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi.
    • Có thể kèm theo gù vẹo, giảm chiều cao.
    • Chèn ép rễ thần kinh gây đau lan, tê bì, dị cảm.
  • Hội chứng gãy xương do loãng xương
    • Gãy xương sau chấn thương nhẹ hoặc tự phát (gãy cổ xương đùi, đầu dưới xương quay, đốt sống).
    • Đau dữ dội tại vị trí gãy, hạn chế vận động.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Bất toàn tạo xương hay xương thủy tinh (Osteogenesis Imperfecta – OI).
    • Ung thư di căn xương.
    • Các bệnh ác tính của cơ quan tạo máu (đa u tủy xương, bệnh bạch cầu leucemie…).
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bất toàn tạo xương (Osteogenesis Imperfecta – OI) — Bệnh di truyền bẩm sinh, thường biểu hiện từ nhỏ với xương dễ gãy, củng mạc xanh, răng dễ vỡ, giảm thính lực. Loãng xương thường là bệnh mắc phải ở người lớn tuổi.
Ung thư di căn xương — Thường có tiền sử ung thư nguyên phát, đau xương khu trú, có thể kèm các triệu chứng toàn thân của ung thư (sụt cân, mệt mỏi). X-quang/CT/MRI có thể thấy tổn thương hủy xương hoặc tạo xương không đồng nhất, khác với hình ảnh giảm mật độ xương lan tỏa của loãng xương. Sinh thiết xương có thể xác định tế bào ung thư.
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma) — Bệnh lý ác tính của tế bào plasma, gây tổn thương xương dạng "đục lỗ" (punch-out lesions) trên X-quang, đau xương, thiếu máu, suy thận, tăng calci máu. Xét nghiệm điện di protein huyết thanh và nước tiểu (protein M), tủy đồ sẽ xác định chẩn đoán.
Bệnh Paget xương (Osteitis Deformans) — Rối loạn chu chuyển xương khu trú, gây xương to và biến dạng, tăng phosphatase kiềm (ALP) rất cao. X-quang có hình ảnh đặc xương và tiêu xương xen kẽ, khác với loãng xương.
Nhuyễn xương (Osteomalacia) — Rối loạn khoáng hóa xương do thiếu vitamin D hoặc rối loạn chuyển hóa phosphat, dẫn đến xương mềm, đau xương, yếu cơ. Mật độ xương có thể giảm nhưng cơ chế khác loãng xương. Xét nghiệm vitamin D, calci, phosphat, ALP giúp phân biệt.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang quy ước
Hình ảnh đốt sống tăng thấu quang, biến dạng thân đốt sống (gãy làm xẹp và lún các đốt sống), với các xương dài thường giảm độ dày vỏ xương (khiến ống tủy rộng ra). — Phát hiện các biến chứng gãy xương, lún xẹp đốt sống, giảm độ dày vỏ xương khi bệnh đã tiến triển.
CT Scan hoặc MRI
Đánh giá hình thái xương, phát hiện gãy xương, phù tủy xương, hoặc các bệnh lý khác. Không có ngưỡng định lượng trực tiếp cho chẩn đoán loãng xương (theo Y văn) — Có thể được sử dụng để đánh giá khối lượng xương, đặc biệt ở cột sống hoặc cổ xương đùi.
Các marker hủy xương và tạo xương (Amino terminal telopeptide (NTX), Carboxyterminal telopeptide (CTX), Procollagen type 1 N terminal propeptide (PINP), Procollagen type 1 C terminal propeptide (PICP))
Giá trị tham chiếu thay đổi theo tuổi, giới tính và phòng xét nghiệm. Ví dụ: CTX huyết thanh (Nữ tiền mãn kinh: 0.05-0.57 ng/mL; Nữ mãn kinh: 0.1-1.0 ng/mL); PINP huyết thanh (Nữ tiền mãn kinh: 19-84 µg/L; Nữ mãn kinh: 16-90 µg/L). Chủ yếu dùng theo dõi đáp ứng điều trị (mục tiêu giảm 30-60% so với ban đầu) (theo Y văn) — Đánh giá đáp ứng của điều trị.
🔍 Tầm soát
Đo khối lượng xương ở ngoại vi (gót chân, ngón tay...) bằng DXA, siêu âm
T-score ≥ -1.0 (bình thường); -2.5 < T-score < -1.0 (thiếu xương); T-score ≤ -2.5 (loãng xương). Các phương pháp này chỉ dùng tầm soát, không dùng chẩn đoán xác định loãng xương (theo Y văn) — Dùng để tầm soát loãng xương trong cộng đồng.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao/Đánh giá mức độ/Theo dõi điều trị
Đo khối lượng xương (BMD) bằng DXA (Dual Energy X-ray Absorptiometry)
T-score (tại cột sống thắt lưng và cổ xương đùi): - Xương bình thường: T-score từ – 1SD trở lên. - Thiếu xương (Osteopenia): T-score dưới – 1SD đến – 2,5SD. - Loãng xương (Osteoporosis): T-score dưới – 2,5SD. - Loãng xương nặng: T-score dưới – 2,5 SD kèm tiền sử/hiện tại có gãy xương. — Chẩn đoán xác định loãng xương, đánh giá mức độ loãng xương, dự báo nguy cơ gãy xương và theo dõi điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 1994
    • Đo mật độ xương tại cột sống thắt lưng và cổ xương đùi theo phương pháp DXA.
    • Loãng xương (Osteoporosis): T-score dưới – 2,5SD.
    • Loãng xương nặng: T-score dưới – 2,5 SD kèm tiền sử/hiện tại có gãy xương.
  • Chẩn đoán xác định khi không có điều kiện đo mật độ xương
    • Khi đã có biến chứng gãy xương.
    • Dựa vào triệu chứng lâm sàng và X-quang: Đau xương, đau lưng, gãy xương sau chấn thương nhẹ, tuổi cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào T-score (DXA) để đánh giá mức độ loãng xương
    • Xương bình thường: T-score từ – 1SD trở lên.
    • Thiếu xương (Osteopenia): T-score dưới – 1SD đến – 2,5SD.
    • Loãng xương (Osteoporosis): T-score dưới – 2,5SD.
    • Loãng xương nặng: T-score dưới – 2,5 SD kèm tiền sử/hiện tại có gãy xương.
  • Đánh giá nguy cơ gãy xương trong tương lai bằng các mô hình tiên lượng
    • Mô hình FRAX của Tổ chức Y tế Thế giới (http://www.shef.ac.uk/FRAX/): Sử dụng 12 yếu tố nguy cơ (tuổi, giới, cân nặng, chiều cao, tiền sử gãy xương, chỉ số T, tiền sử gãy xương của gia đình, hút thuốc, uống rượu, viêm khớp dạng thấp, loãng xương thứ phát, sử dụng corticoid) để tiên lượng xác suất gãy xương trong vòng 10 năm.
    • Mô hình NGUYEN của viện Garvan, Úc (http://www.fractureriskcalculator.com): Sử dụng 5 yếu tố nguy cơ (tuổi, cân nặng, tiền sử gãy xương, chỉ số T và tiền sử té ngã) để tiên lượng nguy cơ gãy xương trong vòng 5 năm và 10 năm.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Loãng xương tiên phát (Loãng xương người già)
    • Đặc điểm: Tăng quá trình hủy xương, giảm quá trình tạo xương.
    • Nguyên nhân: Các tế bào tạo xương (Osteoblast) bị lão hóa, sự hấp thu calci ở ruột bị hạn chế, sự suy giảm tất yếu các hormon sinh dục (nữ và nam).
    • Diễn biến: Thường xuất hiện trễ, diễn biến chậm, tăng từ từ và ít có những biến chứng nặng nề như gãy xương hay lún xẹp các đốt sống.
  • Loãng xương sau mãn kinh
    • Đặc điểm: Tăng quá trình hủy xương, quá trình tạo xương bình thường.
    • Nguyên nhân: Giảm đột ngột oestrogen khi mãn kinh.
    • Diễn biến: Làm nặng hơn tình trạng loãng xương do tuổi ở phụ nữ.
  • Loãng xương thứ phát
    • Nguyên nhân: Kém phát triển thể chất từ nhỏ, tiền sử gia đình, ít hoạt động thể lực, thói quen sử dụng nhiều rượu, bia, cà phê, thuốc lá.
    • Bệnh lý: Thiểu năng các tuyến sinh dục, bệnh nội tiết (cường tuyến giáp, cận giáp, vỏ thượng thận), bệnh mạn tính đường tiêu hoá, suy thận mạn, các bệnh xương khớp mạn tính (viêm khớp dạng thấp, thoái hoá khớp).
    • Thuốc: Chống động kinh (Dihydan), thuốc chữa tiểu đường (Insulin), thuốc chống đông (Heparin), Corticosteroid.
    • Diễn biến: Bệnh loãng xương sẽ trở nên nặng nề hơn, sớm hơn, nhiều biến chứng hơn.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các phương pháp không dùng thuốc (bao gồm dự phòng và điều trị)
  • Các thuốc điều trị loãng xương
  • Điều trị triệu chứng
  • Điều trị ngoại khoa các biến chứng gãy cổ xương đùi, gãy thân đốt sống
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị loãng xương là ngăn ngừa gãy xương, giảm đau, duy trì hoặc tăng mật độ xương và cải thiện chất lượng cuộc sống. Quá trình điều trị cần lâu dài và tuân thủ nghiêm ngặt. Điều trị bao gồm các biện pháp không dùng thuốc, dùng thuốc và can thiệp ngoại khoa cho các biến chứng.
Các biện pháp không dùng thuốc (Dự phòng và điều trị)
⚙ Cải thiện chế độ ăn uống, sinh hoạt, giảm yếu tố nguy cơ, hỗ trợ cơ học.
💊 Chế độ ăn uống
Bổ sung nguồn thức ăn giàu calci (từ 1.000-1.500mg hàng ngày) · Đường ăn uống
💊 Chế độ sinh hoạt
Tăng cường vận động, tăng dẻo dai cơ bắp, tránh té ngã · Lối sống
💊 Dụng cụ, nẹp chỉnh hình
Giảm sự tỳ đè lên cột sống, đầu xương, xương vùng hông · Sử dụng ngoài
↔ Các biện pháp này là nền tảng cho mọi phác đồ điều trị loãng xương.
Bổ sung Calci và Vitamin D
⚙ Cung cấp nguyên liệu cần thiết cho quá trình tạo xương và hấp thu calci.
💊 Calci
500 – 1.500mg hàng ngày · Uống
💊 Vitamin D
800 - 1.000 UI hàng ngày · Uống
💊 Calcitriol (chất chuyển hóa của Vitamin D)
0,25 – 0,5 mcg hàng ngày · Uống
↔ Calcitriol thường chỉ định cho bệnh nhân lớn tuổi hoặc suy thận. Các thuốc bổ sung này dùng hàng ngày trong suốt quá trình điều trị nếu chế độ ăn không đủ.
Thuốc chống hủy xương (Antiresorptive agents)
⚙ Làm giảm hoạt tính tế bào hủy xương, ức chế quá trình tiêu xương.
💊 Alendronat
70mg một tuần một lần · Uống sáng sớm, khi bụng đói, kèm nhiều nước. Không nằm sau uống thuốc ít nhất 30 phút.
💊 Alendronat + Cholecalciferol
70mg + 2800UI một tuần một lần · Uống sáng sớm, khi bụng đói, kèm nhiều nước. Không nằm sau uống thuốc ít nhất 30 phút.
💊 Zoledronic acid
5mg một năm một liều duy nhất · Truyền tĩnh mạch
💊 Calcitonin (chiết xuất từ cá hồi)
100UI tiêm dưới da hoặc 200UI xịt qua niêm mạc mũi hàng ngày · Tiêm dưới da / Xịt mũi
💊 Raloxifen
60mg uống hàng ngày, trong thời gian ≤ 2 năm · Uống
↔ Bisphosphonat là nhóm thuốc được lựa chọn đầu tiên. Zoledronic acid có sinh khả dụng vượt trội, không gây kích ứng tiêu hóa, cải thiện sự tuân thủ điều trị. Calcitonin chỉ dùng ngắn ngày (2-4 tuần) trong trường hợp mới gãy xương kèm triệu chứng đau, sau đó chuyển sang Bisphosphonat. Raloxifen chỉ định cho phụ nữ sau mãn kinh.
Thuốc có tác dụng kép (Dual-acting agents)
⚙ Vừa tăng tạo xương vừa ức chế hủy xương.
💊 Strontium ranelat
2g uống ngày một lần vào buổi tối (sau bữa ăn 2 giờ, trước khi đi ngủ tối) · Uống
↔ Chỉ định khi bệnh nhân có chống chỉ định hoặc không dung nạp nhóm bisphosphonates.
Các nhóm thuốc khác có thể phối hợp
⚙ Hỗ trợ quá trình đồng hóa xương.
💊 Menatetrenon (vitamin K2)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Deca Durabolin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
💊 Durabolin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm
↔ Dùng trong những trường hợp cần thiết, phối hợp với các thuốc chính.
Điều trị triệu chứng
⚙ Giảm đau, giảm viêm, giãn cơ, giảm chèn ép thần kinh.
💊 Calcitonin
100UI tiêm dưới da hoặc 200UI xịt qua niêm mạc mũi hàng ngày · Tiêm dưới da / Xịt mũi
💊 Thuốc giảm đau theo bậc thang WHO
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
💊 Thuốc kháng viêm giảm đau không steroids (NSAID)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc giảm đau bậc 2 (Opiat nhẹ và vừa)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc giãn cơ
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Thuốc giảm đau thần kinh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Vitamin nhóm B
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
↔ Calcitonin dùng khi mới gãy xương, lún xẹp đốt sống kèm đau. Các thuốc giảm đau khác tùy theo mức độ đau và triệu chứng chèn ép thần kinh.
Điều trị ngoại khoa các biến chứng
⚙ Phục hồi cấu trúc xương, chức năng khớp, giảm đau do biến chứng gãy xương.
🔧 Phẫu thuật bắt vis xốp
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Phẫu thuật thay chỏm xương đùi
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Phẫu thuật thay toàn bộ khớp háng
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Tạo hình đốt sống (bơm xi măng)
(thủ thuật / can thiệp)
🔧 Thay đốt sống nhân tạo
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Các can thiệp ngoại khoa được chỉ định cho các biến chứng gãy xương nặng, đặc biệt là gãy cổ xương đùi và lún xẹp đốt sống.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định của Bisphosphonat
    • Phụ nữ có thai và cho con bú.
    • Dưới 18 tuổi (cần xem xét từng trường hợp cụ thể).
    • Suy thận với mức lọc cầu thận (GFR) < 35 ml/phút.
  • Lưu ý khi dùng Bisphosphonat dạng uống
    • Tác dụng phụ chủ yếu là kích ứng đường tiêu hóa như: viêm thực quản, loét dạ dày, nuốt khó.
    • Cần uống sáng sớm, khi bụng đói, kèm nhiều nước. Sau uống nên vận động, không nằm sau uống thuốc ít nhất 30 phút.
  • Lưu ý khi dùng Zoledronic acid
    • Cần bổ sung đầy đủ nước, calci và vitamin D trước khi truyền.
    • Có thể dùng acetaminophen (paracetamol) để làm giảm các phản ứng phụ sau truyền thuốc (như đau khớp, đau đầu, đau cơ, sốt).
  • Lưu ý khi dùng NSAID
    • Cần lưu ý tác dụng phụ của NSAID và tác động của thuốc đối với việc điều trị bệnh lý nền.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và yếu tố nguy cơ
    • Loại bỏ các yếu tố nguy cơ: Bỏ thuốc lá, tránh rượu bia, tránh hoặc hạn chế tối đa việc sử dụng corticosteroid nếu có thể.
    • Điều trị những bệnh lý phối hợp, đặc biệt là tình trạng rối loạn lipid máu.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tuân thủ điều trị
    • Bệnh nhân phải được điều trị lâu dài và theo dõi sát để bảo đảm sự tuân thủ điều trị.
    • Nếu không tuân thủ điều trị, sẽ không có hiệu quả điều trị.
  • Theo dõi bằng marker chu chuyển xương
    • Có thể sử dụng một số markers chu chuyển xương để hỗ trợ chẩn đoán, tiên lượng gãy xương, tiên lượng tình trạng mất xương và theo dõi điều trị.
  • Theo dõi bằng đo khối lượng xương (DXA)
    • Đo khối lượng xương (phương pháp DXA) mỗi 2 năm để theo dõi và đánh giá kết quả điều trị.
  • Thời gian điều trị
    • Thời gian điều trị phải kéo dài từ 3 – 5 năm (tùy mức độ loãng xương).
    • Sau đó đánh giá lại tình trạng bệnh và quyết định các trị liệu tiếp theo.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Gãy xương
    • Gãy đầu dưới xương quay.
    • Gãy cổ xương đùi.
    • Gãy các đốt sống (lưng và thắt lưng), dẫn đến lún xẹp đốt sống.
    • Gãy xương xảy ra sau chấn thương rất nhẹ, thậm chí không rõ chấn thương.
  • Biến dạng cột sống
    • Gù, vẹo cột sống.
    • Giảm chiều cao do thân các đốt sống bị gãy.
  • Ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận do biến dạng cột sống
    • Đau ngực, khó thở.
    • Chậm tiêu.
    • Chèn ép rễ thần kinh liên sườn (đau lan theo rễ thần kinh, dị cảm, tê).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (tình huống cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyên sâu)
    • Gãy xương cấp tính (đặc biệt gãy cổ xương đùi, gãy đốt sống) cần can thiệp ngoại khoa.
    • Đau dữ dội không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường.
    • Biến dạng cột sống tiến triển nhanh, gây chèn ép thần kinh nghiêm trọng.
    • Loãng xương nặng kèm nhiều yếu tố nguy cơ gãy xương cao, cần đánh giá và quản lý bởi chuyên gia.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân có biến chứng gãy xương cần phẫu thuật (gãy cổ xương đùi, lún xẹp đốt sống cần tạo hình).
    • Bệnh nhân loãng xương thứ phát do các bệnh lý phức tạp (nội tiết, thận, huyết học) cần phối hợp chuyên khoa.
    • Bệnh nhân không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc có chống chỉ định với các thuốc thông thường, cần tư vấn chuyên gia về loãng xương.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này