Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Strontium-89 (89Sr) 0,3-0,4mCi/kg cân nặng có vẻ quá cao, cần kiểm tra lại đơn vị hoặc giá trị (thường là µCi/kg hoặc tổng liều 4mCi).
📚 Bối cảnh: Điều trị đau do ung thư di căn xương bằng đồng vị phóng xạ là phương thức xạ trị chuyển hóa bằng đồng vị phóng xạ nguồn hở, áp dụng được cho cả các trường hợp ung thư di căn xương nhiều ổ. Khi điều trị giảm đau bằng thuốc phóng xạ cần phải tạm ngừng xạ trị chiếu ngoài hoặc hóa trị để tránh những tác động mạnh cùng một lúc cho sức khỏe của bệnh nhân. Hiệu quả điều trị giảm đau và thời gian duy trì giảm đau tùy thuộc vào loại ung thư, loại đồng vị phóng xạ sử dụng, liều dùng, mức độ tổn thương xương, mức độ nhạy cảm phóng xạ và khả năng đáp ứng điều trị của từng bệnh nhân.
Đồng vị phóng xạ điều trị đau do di căn xương
⚙ Các đồng vị phóng xạ phát tia beta hoặc alpha, tập trung vào các vùng xương có hoạt động chuyển hóa cao do di căn, gây tổn thương tế bào ung thư và giảm đau. Một số đồng vị còn phát tia gamma năng lượng thấp hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh.
💊 Phospho-32 (32P)
1-2mCi/10kg cân nặng cơ thể, một lần 7-12mCi hoặc uống 4 liều mỗi liều 3mCi (tổng liều 12mCi) uống cách ngày. · Dung dịch uống hoặc viên nang uống.
💊 Strontium-89 (89Sr)
0,3-0,4mCi/kg cân nặng. Tổng liều có thể lên tới 4,05mCi. · Dung dịch tiêm tĩnh mạch.
💊 Rhenium-186 (186Re)
30-35mCi. · Dung dịch tiêm tĩnh mạch.
💊 Rhenium-188 (188Re)
30-35mCi. · Dung dịch tiêm tĩnh mạch.
💊 Samarium-153 (153Sm)
0,6-1mCi/kg cân nặng. · Dung dịch tiêm tĩnh mạch.
💊 Lutetium-177 (177Lu-EDTMP)
1.295MBq-2.590MBq/lần. · Truyền tĩnh mạch.
💊 Lutetium-177 (177Lu-PSMA)
6,8-7,2GBq/lần x 6 lần, chu kỳ mỗi 4 tuần. · Truyền tĩnh mạch.
💊 Radium-223 (223Ra)
50KBq (1,35µCi)/kg cân nặng cơ thể/lần x 06 lần/chu kỳ mỗi 4 tuần. · Thuốc dùng trên lâm sàng.
↔ Các đồng vị phóng xạ này có thể được lựa chọn tùy thuộc vào loại ung thư nguyên phát, đặc điểm di căn xương và tình trạng bệnh nhân. Liều dùng và phác đồ có thể điều chỉnh theo đáp ứng và dung nạp của bệnh nhân.
Thuốc giảm đau phối hợp
⚙ Kiểm soát đau theo bậc thang của WHO, từ giảm đau không opioid đến opioid mạnh, kết hợp với các thuốc hỗ trợ để tăng cường hiệu quả giảm đau và giảm tác dụng phụ.
💊 Paracetamol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống.
💊 Opioid yếu (ví dụ: Codeine, Tramadol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống.
💊 Opioid mạnh (ví dụ: Morphine, Fentanyl)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm.
💊 Thuốc phối hợp (an thần, gây ngủ, thuốc chống trầm cảm)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống.
↔ Các thuốc giảm đau được sử dụng theo bậc thang giảm đau của WHO, bắt đầu từ bậc thấp nhất và tăng dần khi cần thiết. Các thuốc phối hợp giúp kiểm soát các triệu chứng đi kèm và tăng cường hiệu quả giảm đau.
Thuốc chống hủy xương
⚙ Ức chế hoạt động của hủy cốt bào, làm chậm quá trình hủy xương và giảm các biến cố liên quan đến xương (SREs) như gãy xương bệnh lý, chèn ép tủy sống.
💊 Biphosphonate (ví dụ: Acid Zoledronic)
Acid zoledronic liều 4mg pha trong 100-200ml dung dịch natri clorua 0,9%, truyền tĩnh mạch mỗi tháng 1 lần. · Truyền tĩnh mạch.
↔ Thuốc chống hủy xương cần được phối hợp điều trị để kiểm soát quá trình hủy xương do di căn, đặc biệt trong các trường hợp di căn hủy xương.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.