← Trang chủ

Viêm xương tủy nhiễm khuẩn

ICD-10 · M86.xCơ Xương Khớp, Truyền nhiễm✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí361/QĐ-BYT (25/01/2014) — Các bệnh cơ xương khớp
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm xương tủy nhiễm khuẩn là tình trạng viêm nhiễm của xương và tủy xương, thường do vi khuẩn gây ra, dẫn đến hủy hoại cấu trúc xương.
Dịch tễ: Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, với viêm xương tủy đường máu cấp tính thường gặp ở trẻ em, trong khi viêm xương tủy do đường kế cận hoặc suy mạch máu thường ảnh hưởng đến người lớn, đặc biệt là bệnh nhân tiểu đường hoặc sau chấn thương/phẫu thuật.
Cơ chế bệnh sinh: Vi khuẩn xâm nhập vào xương chủ yếu qua ba đường: đường máu (từ ổ nhiễm trùng xa), đường kế cận (từ chấn thương, phẫu thuật, nhiễm trùng mô mềm lân cận) hoặc do suy mạch máu (thường gặp ở bệnh nhân tiểu đường). Sau khi xâm nhập, vi khuẩn nhân lên, gây viêm, hình thành mủ, tăng áp lực trong xương, làm giảm tưới máu và dẫn đến hoại tử xương (xương chết - sequestrum) cùng với sự hình thành xương mới bao bọc (involucrum).
Phân loại: Viêm xương tủy được phân loại dựa trên đường lây nhiễm và thời gian diễn biến. Các thể chính bao gồm: viêm xương tủy đường máu (thường cấp tính), viêm xương tủy đường kế cận (do chấn thương, phẫu thuật, nhiễm trùng mô mềm) và viêm xương tủy mạn tính (khi nhiễm trùng kéo dài hoặc tái phát).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt, rét run, mệt mỏi
    • Đau không rõ ràng hoặc đau nhức tại ổ gãy/vết thương
    • Sưng nề, sưng nóng đỏ đau rõ tại vùng tổn thương
    • Chảy mủ thối qua vết thương/vết mổ
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Viêm xương tủy đường máu (cấp tính): Biểu hiện hội chứng viêm (sốt, rét run, mệt mỏi). Đau không rõ ràng, thường chỉ thấy hơi sưng nề tại vùng đau. Muộn hơn thấy có khối sưng, nóng, đỏ, đau rõ, giống như một viêm cơ, vùng khớp lân cận sưng nề.
    • Viêm xương tủy đường kế cận (cấp tính): Xảy ra sau mổ, sau gãy xương hở... từ ngày thứ 4, 5 trở đi, bệnh nhân tiếp tục sốt cao, rét run. Đau nhức tại ổ gãy hoặc tại vết thương, đau ngày càng tăng. Căng nề, tấy đỏ lan tỏa tại vết thương hay vết mổ, chảy mủ thối qua vết thương, vết mổ.
    • Viêm xương tủy mạn tính: Xảy ra sau viêm xương tủy cấp không được điều trị triệt để, bệnh tái phát từng đợt với đặc trưng là lỗ dò và xương chết.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Nhiễm trùng da kéo dài
    • Bệnh tiểu đường không được kiểm soát
    • Máu lưu thông kém (xơ cứng động mạch)
    • Các yếu tố nguy cơ cho máu lưu thông kém (huyết áp cao, hút thuốc lá, cholesterol máu cao và bệnh tiểu đường)
    • Suy giảm miễn dịch
    • Khớp giả
    • Việc sử dụng thuốc tiêm tĩnh mạch
    • Ung thư
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm xương tủy đường máu (cấp tính)
    • Biểu hiện hội chứng viêm (sốt, rét run, mệt mỏi)
    • Đau không rõ ràng, thường chỉ thấy hơi sưng nề tại vùng đau
    • Muộn hơn thấy có khối sưng, nóng, đỏ, đau rõ
    • Vùng khớp lân cận sưng nề
  • Viêm xương tủy đường kế cận (cấp tính)
    • Sốt cao, rét run (tiếp tục từ ngày thứ 4, 5 sau mổ/gãy xương hở)
    • Đau nhức tại ổ gãy hoặc tại vết thương, đau ngày càng tăng
    • Căng nề, tấy đỏ lan tỏa tại vết thương hay vết mổ
    • Chảy mủ thối qua vết thương, vết mổ
  • Viêm xương tủy mạn tính
    • Bệnh tái phát từng đợt
    • Đặc trưng là lỗ dò
    • Đặc trưng là xương chết (sequestrum)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng viêm
    • Sốt
    • Rét run
    • Mệt mỏi
📚 Theo Y văn
  • Định nghĩa Hội chứng viêm
    • Hội chứng viêm là tập hợp các dấu hiệu và triệu chứng toàn thân và tại chỗ do phản ứng của cơ thể với tình trạng nhiễm trùng hoặc tổn thương. Ngoài các triệu chứng lâm sàng, hội chứng viêm còn bao gồm các dấu hiệu cận lâm sàng như tăng bạch cầu, tăng tốc độ máu lắng (ESR) và tăng protein C phản ứng (CRP).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm mô tế bào (Cellulitis) / Áp xe phần mềm — Sưng, nóng, đỏ, đau tại chỗ nhưng thường không có tổn thương xương trên X-quang sớm hoặc MRI. Nhiễm trùng giới hạn ở mô mềm. Cấy mủ/dịch áp xe có thể dương tính nhưng sinh thiết xương âm tính.
Viêm khớp nhiễm khuẩn (Septic Arthritis) — Đau, sưng, hạn chế vận động khớp, nhưng tổn thương chủ yếu ở khoang khớp, không phải xương. Chọc hút dịch khớp có mủ và cấy dương tính. Viêm xương tủy có thể lan vào khớp nhưng viêm khớp nhiễm khuẩn nguyên phát không có tổn thương xương tủy ban đầu.
U xương (Bone Tumor - ví dụ: Ewing sarcoma, Osteosarcoma) — Đau xương kéo dài, có thể có khối u, sốt nhẹ (đặc biệt Ewing sarcoma). Tuy nhiên, không có dấu hiệu nhiễm trùng cấp tính rõ rệt (rét run, mủ). Hình ảnh X-quang, CT, MRI có thể cho thấy đặc điểm hủy xương, phản ứng màng xương khác với viêm xương tủy. Sinh thiết xương là tiêu chuẩn vàng để phân biệt.
Gãy xương do stress (Stress Fracture) — Đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi. Thường có tiền sử hoạt động thể lực quá mức. Không có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt, rét run) hoặc tăng các chỉ số viêm (bạch cầu, CRP) đáng kể. X-quang có thể bình thường ở giai đoạn sớm, cần MRI để chẩn đoán.
Viêm xương không nhiễm trùng (Non-infectious Osteitis) — Ví dụ: Bệnh Paget, viêm xương do xạ trị. Có thể gây đau xương và biến dạng xương. Tuy nhiên, không có bằng chứng vi khuẩn học (cấy máu, cấy mô xương âm tính) và không đáp ứng với kháng sinh. Các dấu hiệu viêm toàn thân thường không rõ rệt.
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán phân biệt là bước quan trọng để loại trừ các bệnh lý có triệu chứng tương tự, đảm bảo điều trị đúng và kịp thời.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
  • Xquang
  • Xạ hình xương
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) và chụp cộng hưởng từ (MRI)
  • Định danh vi khuẩn
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết mô xương viêm
Kết quả nuôi cấy vi khuẩn dương tính — Là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán viêm tủy xương và để lựa chọn một loại kháng sinh phù hợp.
Cấy máu, cấy mủ hoặc các vật cấy ghép
Kết quả nuôi cấy vi khuẩn dương tính — Giúp định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ, cần nuôi cấy trên môi trường kỵ khí.
🔬 Đặc hiệu cao
Xạ hình xương ba pha (Technecium-99)
Tích lũy thuốc tại vị trí gia tăng lưu lượng máu và hình thành xương phản ứng — Có ích trong chẩn đoán sớm viêm xương tủy cấp.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
Có giá trị trong chẩn đoán và đánh giá — Đánh giá mức độ hủy xương, hình thành xương mới, tìm ổ áp xe, mảnh xương chết.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Có giá trị trong chẩn đoán và đánh giá — Độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất trong chẩn đoán sớm, đánh giá mức độ lan rộng của nhiễm trùng trong tủy xương và mô mềm xung quanh, phát hiện áp xe.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu máu
Tăng — Thường tăng trong viêm xương tủy cấp tính, bình thường trong viêm xương tủy mạn tính.
Tốc độ máu lắng (ESR)
Tăng cao — Chỉ điểm tình trạng viêm toàn thân.
Protein C phản ứng (CRP)
Tăng cao — Chỉ điểm tình trạng viêm toàn thân, nhạy hơn ESR trong theo dõi đáp ứng điều trị.
X-quang
Hình ảnh hủy xương và phản ứng màng xương — Tổn thương thường chỉ rõ khi nhiễm trùng đã có từ 10-14 ngày. X-quang bình thường không loại trừ chẩn đoán.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định viêm xương tủy nhiễm khuẩn dựa trên sự kết hợp của các yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và vi sinh học.
    • Tiêu chuẩn vàng: Nuôi cấy vi khuẩn dương tính từ mẫu sinh thiết xương viêm.
    • Các tiêu chuẩn hỗ trợ:
    • Lâm sàng: Dấu hiệu nhiễm trùng tại chỗ (đau, sưng, nóng, đỏ) và/hoặc toàn thân (sốt, rét run, mệt mỏi).
    • Cận lâm sàng: Tăng các chỉ số viêm (bạch cầu, ESR, CRP).
    • Hình ảnh học: Bằng chứng tổn thương xương tủy trên X-quang (hủy xương, phản ứng màng xương), xạ hình xương (tăng bắt thuốc), CT scan hoặc MRI (phù tủy xương, hủy xương, áp xe dưới màng xương, mô mềm, lỗ dò).
    • Nuôi cấy vi khuẩn dương tính từ máu hoặc mủ từ ổ áp xe liên quan đến xương.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn, Guidelines IDSA
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại theo thời gian và đường lây nhiễm
    • Viêm xương tủy cấp tính: Từ đường máu và từ đường kế cận.
    • Viêm xương tủy mạn tính: Xảy ra sau viêm xương tủy cấp tính đường máu không được điều trị triệt để, bệnh tái phát từng đợt với đặc trưng là lỗ dò và xương chết.
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Rất có giá trị trong chẩn đoán và đánh giá mức độ lan rộng của viêm tủy xương, phát hiện các ổ áp xe trong xương và mô mềm, mảnh xương chết (sequestrum) và xương bao bọc (involucrum) trong viêm xương tủy mạn tính.
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Hữu ích để đánh giá mức độ hủy xương, phản ứng màng xương, và tìm kiếm các mảnh xương chết, đặc biệt khi MRI bị chống chỉ định.
    • Xạ hình xương: Có thể giúp đánh giá mức độ lan rộng của nhiễm trùng, đặc biệt trong viêm xương tủy cấp tính.
    • Đánh giá chức năng: Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến chức năng vận động của chi bị ảnh hưởng, mức độ đau, và khả năng chịu đựng của bệnh nhân.
    • Đánh giá mức độ nặng toàn thân: Dựa trên các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng nhiễm trùng huyết, và các bệnh lý nền kèm theo.
  • Phân loại Cierny-Mader (thường dùng cho viêm xương tủy mạn tính)
    • Phân loại theo giải phẫu (A):
    • Loại 1: Viêm tủy xương chỉ giới hạn trong tủy xương.
    • Loại 2: Viêm tủy xương giới hạn ở vỏ xương.
    • Loại 3: Viêm tủy xương khu trú, có tổn thương vỏ xương và tủy xương.
    • Loại 4: Viêm tủy xương lan tỏa, xuyên qua vỏ xương và tủy xương.
    • Phân loại theo tình trạng sinh lý của vật chủ (B):
    • Loại A: Vật chủ khỏe mạnh, không có bệnh nền.
    • Loại B: Vật chủ bị suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh nền (B-s: suy giảm toàn thân, B-l: suy giảm tại chỗ, B-sl: suy giảm cả toàn thân và tại chỗ).
    • Loại C: Vật chủ bị suy giảm nặng, nguy cơ phẫu thuật cao hơn lợi ích.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Vi khuẩn hay gặp nhất
    • Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus)
  • Các vi khuẩn thường gặp khác
    • Liên cầu tan huyết nhóm B
    • Các chủng Pseudomonas
    • E. coli
    • Các trực khuẩn đường ruột khác
    • Một số loại vi khuẩn khác
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
  • Điều trị cụ thể
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm xương tủy nhiễm khuẩn đòi hỏi sự kết hợp giữa liệu pháp kháng sinh tích cực và các biện pháp hỗ trợ, bao gồm phẫu thuật khi cần thiết. Nguyên tắc chung là chẩn đoán sớm, sử dụng kháng sinh liều cao, đường tĩnh mạch, kết hợp kháng sinh và kéo dài ít nhất 6 tuần. Cần cấy máu hoặc mô để định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trước khi dùng kháng sinh. Ngoài ra, cần dẫn lưu mủ và tổ chức hoại tử, loại bỏ các vật cấy ghép vào cơ thể.
Kháng sinh chống Tụ cầu vàng nhạy Methicillin (MSSA)
⚙ Kháng sinh nhóm beta-lactam, diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Nafcillin
2g mỗi 6 giờ 1 lần (8g/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Oxacillin
2g mỗi 6 giờ 1 lần (8g/ngày) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Nafcillin và Oxacillin là các kháng sinh thay thế được nhau trong điều trị MSSA.
Kháng sinh chống Tụ cầu vàng kháng Methicillin (MRSA)
⚙ Các kháng sinh có cơ chế khác nhau, bao gồm ức chế tổng hợp thành tế bào (Vancomycin, Teicoplanin), ức chế tổng hợp protein (Linezolid, Clindamycin), ức chế tổng hợp DNA/RNA (Rifampicin, Levofloxacin), phá vỡ màng tế bào (Daptomycin).
💊 Vancomycin
1g mỗi 12 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Daptomycin
4-6 mg/kg cân nặng 1 lần/ngày · Tiêm tĩnh mạch
💊 Teicoplanin
6mg/kg 1 lần/ngày trong những ngày đầu, sau đó giảm còn 3mg/kg · Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp
💊 Linezolid
600mg mỗi 12 giờ · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
💊 Rifampicin
300mg 2 lần/ngày · Uống
💊 Clindamycin
6mg/kg (600-900mg) mỗi 8 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Levofloxacin
750mg mỗi 24 giờ · Uống
💊 Acid fusidic
500mg mỗi 8 giờ kết hợp với Rifampicin 300mg 2 lần/ngày · Tiêm tĩnh mạch (Acid fusidic), Uống (Rifampicin)
↔ Các thuốc này được lựa chọn dựa trên tình trạng kháng thuốc, dị ứng, và đáp ứng lâm sàng. Rifampicin thường được dùng phối hợp để tăng hiệu quả và giảm nguy cơ kháng thuốc.
Kháng sinh chống Trực khuẩn mủ xanh (P. aeruginosa)
⚙ Aminoglycosid ức chế tổng hợp protein, Ceftazidim/Mezlocillin là beta-lactam ức chế tổng hợp thành tế bào, Fluoroquinolon ức chế DNA gyrase.
💊 Aminoglycosid (phối hợp)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftazidim
1g mỗi 8 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Mezlocillin
3g mỗi 4 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ciprofloxacin
500 mg 2 lần/ngày · Uống
↔ Ban đầu thường phối hợp 2 kháng sinh, sau đó có thể dùng đơn độc fluoroquinolon. Thời gian dùng ban đầu khoảng 2 tuần.
Kháng sinh cho nhiễm nhiều vi khuẩn (S. aureus, Gram âm, P. aeruginosa)
⚙ Phối hợp kháng sinh phổ rộng để bao phủ các tác nhân gây bệnh khác nhau.
💊 Vancomycin
1g mỗi 12 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Ceftazidim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cefepim
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Linezolid
600mg 2 lần/ngày · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Thường gặp trong viêm xương dài sau đóng đinh nội tủy. Lựa chọn kháng sinh dựa trên phổ tác dụng và kháng sinh đồ.
Kháng sinh cho nhiễm vi khuẩn Gram âm đường ruột
⚙ Cephalosporin thế hệ 3/4 là beta-lactam phổ rộng, Fluoroquinolon ức chế DNA gyrase.
💊 Cephalosporin thế hệ 3 hoặc 4
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Levofloxacin
500mg mỗi 24 giờ · Tiêm tĩnh mạch hoặc uống
↔ Thời gian dùng kháng sinh đường tĩnh mạch trong 3-4 tuần. Lựa chọn dựa trên kháng sinh đồ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý đặc biệt
    • Trường hợp viêm xương mạn tính, viêm xương trên cơ địa đái tháo đường: cần thiết có bằng chứng của vi khuẩn học và kháng sinh đồ để điều trị.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và điều chỉnh kháng sinh
    • Dị ứng thuốc: Cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng của bệnh nhân để tránh các kháng sinh gây phản ứng. Nếu dị ứng với penicillin, cần cân nhắc các lựa chọn thay thế như vancomycin, clindamycin, linezolid.
    • Suy thận/gan: Nhiều kháng sinh được thải trừ qua thận hoặc chuyển hóa qua gan. Cần điều chỉnh liều lượng hoặc lựa chọn kháng sinh phù hợp ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan để tránh tích lũy thuốc và độc tính.
    • Tương tác thuốc: Cần xem xét các thuốc bệnh nhân đang sử dụng để tránh tương tác thuốc có thể làm giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng tác dụng phụ (ví dụ: rifampicin có thể tương tác với nhiều thuốc khác).
    • Phụ nữ có thai và cho con bú: Lựa chọn kháng sinh cần thận trọng để đảm bảo an toàn cho mẹ và thai nhi/trẻ bú mẹ.
    • Bệnh tiểu đường: Bệnh nhân tiểu đường thường có tuần hoàn kém và suy giảm miễn dịch, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và khó điều trị. Cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ và lựa chọn kháng sinh có khả năng thâm nhập tốt vào mô xương và mô mềm bị tổn thương.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn sau điều trị
    • Tùy theo đáp ứng lâm sàng và kết quả kháng sinh đồ.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả và điều chỉnh phác đồ kịp thời.
    • Lâm sàng:
    • Giảm sốt, rét run, mệt mỏi.
    • Giảm đau, sưng, nóng, đỏ tại vùng tổn thương.
    • Cải thiện chức năng vận động của chi bị ảnh hưởng.
    • Không còn chảy mủ hoặc lỗ dò khô, lành.
    • Cận lâm sàng:
    • Bạch cầu máu trở về bình thường.
    • Tốc độ máu lắng (ESR) và Protein C phản ứng (CRP) giảm dần và trở về bình thường. CRP thường giảm nhanh hơn ESR.
    • Cấy máu/cấy mủ lặp lại (nếu cần) âm tính.
    • Hình ảnh học (X-quang, CT, MRI): Đánh giá sự lành xương, giảm phù nề, không còn dấu hiệu nhiễm trùng tiến triển hoặc hình thành ổ áp xe mới. Thường được thực hiện sau vài tuần hoặc vài tháng điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn, Guidelines IDSA
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiến triển thành mạn tính
    • Viêm xương tủy nếu không điều trị kịp thời hoặc điều trị không đầy đủ sẽ tiến triển thành mạn tính rất khó điều trị dứt bệnh.
  • Cắt bỏ chi
    • Thậm chí phải cắt bỏ chi để ngăn chặn nhiễm trùng lan rộng thêm.
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng của viêm xương tủy nhiễm khuẩn có thể nghiêm trọng và ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
    • Gãy xương bệnh lý: Xương bị suy yếu do nhiễm trùng có thể dễ dàng bị gãy.
    • Nhiễm trùng huyết (Sepsis): Vi khuẩn từ ổ viêm xương tủy có thể xâm nhập vào máu và gây nhiễm trùng toàn thân, đe dọa tính mạng.
    • Áp xe: Hình thành các ổ mủ trong xương, dưới màng xương hoặc trong mô mềm xung quanh.
    • Lỗ dò mạn tính: Đặc trưng của viêm xương tủy mạn tính, có thể dẫn đến nhiễm trùng tái phát và khó lành.
    • Biến dạng xương và khớp: Đặc biệt ở trẻ em, viêm xương tủy gần sụn tăng trưởng có thể gây tổn thương sụn tăng trưởng, dẫn đến biến dạng chi và chậm phát triển xương.
    • Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinoma): Một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của lỗ dò mạn tính kéo dài.
    • Bệnh amyloidosis: Biến chứng hiếm gặp của viêm mạn tính kéo dài.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Kelley and Firestein's Rheumatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dự phòng
    • Việc quản lý thích hợp các vết thương và chăm sóc y tế kịp thời các bệnh nhiễm trùng là rất cần thiết và cần được tuân thủ nghiêm ngặt để phòng chống viêm xương tủy.
📚 Theo Y văn
  • Các dấu hiệu cờ đỏ (Red Flags) cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu: Sốt kéo dài, đau tăng, các chỉ số viêm không giảm sau 48-72 giờ điều trị.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng huyết hoặc sốc nhiễm trùng: Sốt cao liên tục, huyết áp tụt, nhịp tim nhanh, rối loạn tri giác.
    • Áp xe lớn hoặc lan rộng: Cần dẫn lưu mủ khẩn cấp để giảm áp lực và loại bỏ ổ nhiễm trùng.
    • Tổn thương thần kinh mạch máu: Đau dữ dội, tê bì, yếu liệt chi, hoặc dấu hiệu thiếu máu cục bộ.
    • Gãy xương bệnh lý: Cần can thiệp chỉnh hình để ổn định xương và điều trị nhiễm trùng.
    • Viêm xương tủy cột sống hoặc xương chậu: Có nguy cơ cao gây biến chứng thần kinh hoặc lan rộng vào các cơ quan lân cận.
    • Nghi ngờ nhiễm trùng do vi khuẩn hiếm gặp hoặc kháng thuốc: Cần chuyên gia về bệnh truyền nhiễm để tư vấn và điều trị.
    • Cần phẫu thuật phức tạp: Rạch rộng, nạo vét xương hoại tử, ghép xương, hoặc cắt bỏ chi.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần được chuyển đến cơ sở y tế có đủ năng lực chuyên môn (ví dụ: bệnh viện tuyến tỉnh, trung ương, có chuyên khoa chấn thương chỉnh hình, nhiễm trùng) khi có các dấu hiệu cờ đỏ hoặc khi điều trị tại tuyến dưới không hiệu quả, hoặc khi cần các kỹ thuật chẩn đoán và điều trị chuyên sâu (như MRI, phẫu thuật phức tạp).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn, Hướng dẫn điều trị nhiễm khuẩn
💬 Góp ý bước này