Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị đau do ung thư là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phối hợp đa phương thức và cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống bằng cách giảm đau tối đa với ít tác dụng phụ nhất. Nguyên tắc chung bao gồm tôn trọng than phiền của bệnh nhân, đánh giá chính xác mức độ và cơ chế đau, lựa chọn phác đồ phù hợp theo bậc thang giảm đau của WHO, điều trị các rối loạn kèm theo, và kết hợp tâm lý liệu pháp. Điều trị bao gồm điều trị nguyên nhân gây đau (điều trị ung thư) và điều trị triệu chứng (điều trị chống đau).
Điều trị nguyên nhân gây đau (Điều trị ung thư)
⚙ Tiêu diệt hoặc kiểm soát khối u ung thư, giảm chèn ép, xâm lấn, từ đó giảm đau. Áp dụng các phương thức điều trị ung thư nói chung.
↔ Đây là các phương pháp điều trị ung thư đặc hiệu, không phải thuốc giảm đau trực tiếp. Tùy loại ung thư, giai đoạn bệnh, khả năng và điều kiện mà áp dụng. Cần phối hợp đa phương thức để đạt hiệu quả cao, ngăn ngừa tái phát, di căn.
Thuốc giảm đau không opioid (Bậc 1 WHO)
⚙ Giảm đau thông qua các cơ chế khác nhau, không tác động lên thụ thể opioid. Thường dùng cho đau nhẹ đến trung bình hoặc phối hợp với opioid.
💊 Acetaminophen (Paracetamol)
Người lớn: 0,5 - 1g/lần, mỗi 4-6 giờ/lần. Trẻ em: 10-15mg/kg, mỗi 4-6 giờ/lần. Đau nhiều, cấp tính: 1g/lần, truyền tĩnh mạch. Liều tối đa người lớn: 4.000mg/ngày. · Uống, truyền tĩnh mạch
💊 Diclofenac
Uống: 50mg x 2 viên/ngày chia 2 lần. Tiêm bắp: 75mg x 1 ống/lần/ngày 1-2 lần. · Uống, tiêm bắp
💊 Meloxicam (Mobic)
Uống: 7,5mg x 2 viên/ngày chia 2 lần. · Uống
💊 Ketorolac (Toradol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
💊 Etoricoxib (Acorxia)
Uống: 90mg uống 1 lần trong ngày. · Uống
💊 Piroxicam (Feldene)
Tiêm bắp: 20mg x 1 ống/lần/ngày 1-2 lần. · Tiêm bắp
↔ Các thuốc NSAIDs có thể thay thế nhau tùy theo đáp ứng và tác dụng phụ. Cần lưu ý tác dụng phụ gây viêm loét dạ dày và giảm tiểu cầu nếu dùng kéo dài. Không dùng các thuốc opioid ngay từ đầu. Dùng các thuốc giảm đau không opioid có tác dụng ngắn trước và phải phối hợp các thuốc.
Thuốc opioid yếu (Bậc 2 WHO)
⚙ Tác động lên thụ thể opioid yếu hơn so với opioid mạnh, thường dùng cho đau trung bình. Có thể phối hợp với non-opioid.
💊 Ultracet (Tramadol 37,5mg + Paracetamol 325mg)
1 đến 2 viên mỗi 4 đến 6 giờ, tối đa 8 viên/ngày. · Uống
💊 Codein
Người lớn: 30-60mg/lần. Trẻ em: 0,5-1mg/kg. Dùng liên tục 3-4 giờ/lần. · Uống
💊 Tramadol
Người lớn: 50-100mg/lần. Dùng mỗi 4-6 giờ/lần, liều tối đa 400mg/ngày. · Uống
↔ Các thuốc opioid yếu có thể thay thế nhau. Opioid yếu dạng phối hợp có thể dùng trong cơn đau đột xuất. Các thuốc có opioid dùng sau cùng.
Thuốc opioid mạnh (Bậc 3 WHO)
⚙ Tác động mạnh lên thụ thể opioid, dùng cho đau trung bình đến nặng. Cần dò liều và theo dõi chặt chẽ tác dụng phụ.
💊 Morphin (dạng uống tác dụng nhanh)
Viên 10, 20, 30mg. Liều khởi đầu 10mg, sau đó điều chỉnh tăng dần theo độ đau. · Uống
💊 Morphin (dạng tiêm)
Ống 10mg x 1 ống/lần/ngày 1-2 lần, điều chỉnh liều theo độ đau. · Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp
💊 Morphin giải phóng kéo dài (MSContin)
Viên 10, 30mg. Liều khởi đầu thường dùng 30mg mỗi 12 giờ. · Uống
💊 Fentanyl (miếng dán qua da - Durogesic)
Miếng dán phóng thích 25mcg/giờ và 50mcg/giờ; tác dụng kéo dài 72 giờ. Liều dùng: Người lớn chưa dùng opioid: tương đương 135mg morphin uống/ngày rồi chuyển qua Durogesic 25mcg/giờ. Người lớn đã dung nạp opioid: tính tổng liều opioid trước đó trong 24 giờ, quy đổi thành liều morphin uống (Bảng 1), sau đó quy đổi thành liều Durogesic (Bảng 2). Trẻ em (từ 2 tuổi trở lên, đã dung nạp opioid, tổng liều opioid tương đương ≥30mg morphin uống mỗi ngày): cách tính liều tương tự người lớn. Chuẩn liều và điều trị duy trì: Trong 12-24 giờ của miếng dán đầu tiên, bệnh nhân nên duy trì sử dụng thuốc giảm đau khác trước đó. Thay thế mỗi 72 giờ. Liều nên đánh giá và điều chỉnh cho từng bệnh nhân cho đến khi đạt được hiệu quả giảm đau sau 3 ngày. Mỗi lần gia tăng hàm lượng 25mcg/giờ. Bệnh nhân có thể cần dùng thêm các thuốc giảm đau tác động ngắn từng thời kỳ cho các cơn đau bộc phát. Khi ngưng thuốc nên giảm liều dần. · Dán qua da
💊 Fentanyl (truyền tĩnh mạch)
Điều trị đau kịch phát: liều 0,5 - 1mcg/kg tiêm. Truyền tĩnh mạch liên tục: liều 25-100mcg/giờ. · Tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Oxycodone (dạng tác dụng nhanh - IR)
5mg (Oxyneo 5mg) mỗi 4-6 giờ khi cần cho đau đột xuất. Liều đột xuất nên tương đương với 1/6 tổng liều oxycodone hàng ngày. · Uống
💊 Oxycodone (dạng tác dụng kéo dài - ER)
Bắt đầu dùng liều điều trị với oxycodone liều 10mg mỗi 12 giờ, sử dụng viên oxycodone (Oxycontin) giảm đau liên tục 12 giờ, liều nên được tăng 25-50% khi cần thiết đến khi đạt được hiệu quả kiểm soát. Nếu bệnh nhân cần cứu hộ hơn 2 lần 1 ngày thì liều oxycodone nên được tăng lên. · Uống
💊 Oxycodone/Naloxone (Targinact)
5-2,5mg, 5-10mg, 20-10mg, 40-20mg (Targinact 5-2,5mg, 5-10mg, 20-10mg, 40-20mg). Liều dùng theo chỉ định của bác sĩ, thường bắt đầu với liều thấp nhất và tăng dần. · Uống
↔ Nguyên tắc dùng opioid mạnh là phải dò liều, dùng liều thấp và tăng dần, không cho liều đột xuất. Đường uống được ưu tiên lựa chọn. Truyền tĩnh mạch duy trì thuốc chống đau phải chuẩn độ bằng bơm tiêm tự động. Phải có sự hợp tác tốt của bệnh nhân và gia đình để kiểm soát liều lượng thích hợp và theo dõi các tác dụng không mong muốn. Khi ngưng thuốc đột ngột có thể xảy ra hội chứng cai thuốc, cần giảm liều dần.
Thuốc hỗ trợ (Adjuvant analgesics)
⚙ Các thuốc không phải giảm đau chính nhưng có tác dụng tăng cường hiệu quả giảm đau, đặc biệt trong đau thần kinh, đau do viêm, hoặc giảm các triệu chứng kèm theo.
💊 Corticosteroid (Hydrocortisol, Methylprednisolon)
Hydrocortisol: viên medrol 16mg x uống 2 viên/ngày. Methylprednisolon: tiêm, truyền tĩnh mạch 40mg x 1-2 lần/ngày. · Uống, tiêm, truyền tĩnh mạch
💊 Thuốc chống trầm cảm (Amitriptylin, Nortriptylin)
Amitriptylin (Apo-Amitriptyline): viên 25mg uống 1-2 viên/ngày. · Uống
💊 Thuốc chống co giật (Carbamazepin, Gabapentin, Pregabalin)
Carbamazepin: viên 200mg uống 1-2 lần/ngày/mỗi lần 1 viên. Gabapentin: 150mg uống lần 2 viên x 2-3 lần/ngày, liều tối đa 3.600mg/ngày. Pregabalin: viên 75mg, uống lần 1 viên x 2 lần/ngày. · Uống
💊 Thuốc chống co thắt cơ trơn (Buscopan, Spasfon, Nospa)
Buscopan, Spasfon: viên 40mg uống 1-2 viên/lần/ngày uống 1-2 lần; ống 20mg tiêm bắp 1 ống/lần/ngày x 1-2 lần. Nospa: viên 40mg uống 1-2 viên/lần/ngày x 1-2 lần, ống 40mg tiêm bắp 1 ống/lần/ngày x 1-2 lần. · Uống, tiêm bắp
💊 Thuốc an thần, giãn cơ (Diazepam)
Viên 5mg uống ngày 1-2 viên, ống 10mg tiêm bắp hoặc tĩnh mạch 1 ống/lần. · Uống, tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc chống hủy xương (Biphosphonat, Acid zoledronic)
Biphosphonat 90mg hoặc acid zoledronic 4mg truyền tĩnh mạch 21-28 ngày/lần. · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc hỗ trợ được dùng để điều trị các loại đau đặc biệt (ví dụ: đau thần kinh) hoặc các triệu chứng kèm theo (ví dụ: lo âu, co thắt cơ). Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào cơ chế đau và bệnh kèm.
Phẫu thuật chống đau
⚙ Thực hiện các thủ thuật phẫu thuật để giảm đau bằng cách loại bỏ khối u gây chèn ép, dẫn lưu, nối tắt, chỉnh hình, hoặc cắt đường thần kinh dẫn truyền đau.
↔ Có thể là phẫu thuật tạm thời, dẫn lưu, nối tắt, chỉnh hình, cắt bỏ một phần khối u và các tổn thương di căn trong những trường hợp không thể phẫu thuật triệt căn, phẫu thuật cắt đường thần kinh dẫn truyền đau nếu định khu được.
Xạ trị chiếu ngoài chống đau
⚙ Sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư, giảm kích thước khối u, từ đó giảm chèn ép và đau, đặc biệt hiệu quả trong đau do di căn xương.
↔ Là phương thức điều trị hiệu quả cho đau do ung thư, đặc biệt là đau do di căn xương.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.