Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị đa u tủy xương bao gồm điều trị đặc hiệu (hóa chất, đích, miễn dịch, tia xạ, ghép tủy) và điều trị hỗ trợ. Mục tiêu điều trị cần được xác định rõ ràng (điều trị tấn công với mục tiêu ghép tủy, điều trị tái phát sau ghép tủy, hoặc điều trị không với mục đích ghép tủy) để có chiến lược và kế hoạch điều trị cụ thể. Các phác đồ điều trị thường kết hợp nhiều loại thuốc để đạt hiệu quả tối ưu.
Thuốc hóa trị kinh điển
⚙ Các thuốc này hoạt động bằng cách gây độc tế bào, ức chế sự phân chia và phát triển của tế bào ung thư.
💊 Melphalan
8 -10mg/m2 · Uống ngày 1 -4, chu kỳ 42 ngày
💊 Doxorubicin
9mg/m2 · Truyền ngày 1 -4, chu kỳ 28 ngày
💊 Cyclophosphamide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Lipodoxorubicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc hóa trị kinh điển thường được sử dụng trong các phác đồ kết hợp. Liều lượng và phác đồ cụ thể sẽ được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh nhân và mục tiêu điều trị.
Corticosteroid
⚙ Có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch và gây độc trực tiếp lên tế bào tương bào ác tính.
💊 Prednisolon
60mg/m2 · Uống ngày 1-4, chu kỳ 42 ngày
💊 Dexamethason
40mg · Uống ngày 1-4, 9-12, 17-20, chu kỳ 28 ngày (4 chu kỳ đầu); sau đó 40mg/ngày, uống ngày 1-4 chu kỳ 28 ngày
↔ Dexamethason là một thành phần quan trọng trong nhiều phác đồ điều trị đa u tủy xương.
Thuốc điều hòa miễn dịch (IMiDs)
⚙ Có nhiều cơ chế tác dụng bao gồm điều hòa miễn dịch, chống tạo mạch, và gây độc trực tiếp lên tế bào ung thư.
💊 Thalidomide
200mg/ngày (liều bắt đầu 50mg/ngày, tăng lên 200mg/ngày nếu dung nạp được) · Uống hàng ngày
💊 Lenalidomide
10mg/ngày (duy trì) · Uống từ ngày 1-21 chu kỳ 28 ngày
💊 Pomalidomide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các IMiDs thường được sử dụng kết hợp với Dexamethason hoặc các thuốc khác. Cần theo dõi tác dụng phụ như huyết khối.
Thuốc ức chế Proteasome
⚙ Ức chế proteasome, một phức hợp protein chịu trách nhiệm phân hủy protein trong tế bào, dẫn đến tích tụ protein bất thường và gây chết tế bào ung thư.
💊 Bortezomib
1mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 4, 8 và 11
💊 Carfilzomib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Ixazomib
4mg · Uống ngày 1, ngày 8 và ngày 15, chu kỳ 28 ngày
↔ Các thuốc ức chế proteasome là nền tảng trong điều trị đa u tủy xương, thường dùng kết hợp.
Kháng thể đơn dòng
⚙ Nhắm mục tiêu vào các protein cụ thể trên bề mặt tế bào tương bào ác tính, kích hoạt hệ miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư.
💊 Daratumumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Elotuzumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các kháng thể đơn dòng thường được sử dụng trong các phác đồ kết hợp, đặc biệt cho bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị.
Thuốc ức chế Histone Deacetylase (HDACi)
⚙ Ức chế enzyme HDAC, dẫn đến thay đổi biểu hiện gen và gây chết tế bào ung thư.
💊 Panobinostat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Panobinostat thường được dùng kết hợp với các thuốc khác.
Thuốc ức chế XPO1
⚙ Ức chế protein xuất khẩu hạt nhân 1 (XPO1), ngăn chặn sự vận chuyển của các protein ức chế khối u ra khỏi nhân tế bào, dẫn đến tích tụ chúng trong nhân và gây chết tế bào ung thư.
💊 Selinexor
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Selinexor thường được dùng kết hợp với Dexamethason.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư, giảm đau và chống chèn ép.
↔ Chỉ định: U tương bào ngoài tủy đơn độc, hoặc với mục đích giảm đau chống chèn ép. Liều thường dùng: 40-50Gy (điều trị), 20-30Gy (giảm đau). Sử dụng máy 60Co hoặc máy gia tốc. Xạ trị chiếu trong bằng P-32 (liều 7-10mCi), Strontium-89 hoặc Samarium-153 cho di căn xương.
Ghép tế bào gốc
⚙ Thay thế tủy xương bị bệnh bằng tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh, thường sau hóa trị liều cao.
↔ Cần thực hiện ở tuyến y tế chuyên khoa. Chỉ định cho bệnh nhân tuổi 18-60, Hb>80G/L, bạch cầu >3G/L, tiểu cầu >100G/L, chức năng hô hấp, gan, thận còn tốt, bệnh còn đáp ứng tốt với hóa trị liệu.
Phẫu thuật
⚙ Cố định cột sống khi có tổn thương gây mất vững hoặc chèn ép tủy.
↔ Là điều trị hỗ trợ nhằm cải thiện chất lượng sống và ngăn ngừa biến chứng thần kinh.
Điều trị thiếu máu
⚙ Bù đắp lượng hồng cầu thiếu hụt hoặc kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu.
💊 Truyền máu
Theo chỉ định lâm sàng · Truyền tĩnh mạch
💊 Erythropoietin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
↔ Chỉ định khi thiếu máu có triệu chứng hoặc Hb giảm nặng.
Điều trị suy thận
⚙ Hỗ trợ chức năng thận, loại bỏ các chất độc tích tụ.
💊 Natriclorua 0,9%
>3l/24 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Thuốc lợi tiểu
Theo chỉ định lâm sàng · Uống/Tiêm
↔ Chạy thận nhân tạo được chỉ định khi suy thận nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa.
Điều trị tăng calci máu
⚙ Giảm nồng độ calci trong máu, ngăn ngừa biến chứng.
💊 Natriclorua 0,9%
>3l/24 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Calcitonin
5 -10UI/kg/24giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Pamidronat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch (3 đến 4 tuần truyền 1 lần)
💊 Acid Zoledronic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch (3 đến 4 tuần truyền 1 lần)
↔ Lọc máu nếu không đáp ứng với điều trị nội khoa.
Điều trị đau xương
⚙ Kiểm soát triệu chứng đau do tổn thương xương.
💊 Thuốc giảm đau thông thường
Theo chỉ định lâm sàng · Uống
💊 Fentanyl
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Miếng dán
💊 Morphin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm dưới da, tiêm bắp
↔ Sử dụng thuốc giảm đau theo bậc thang của WHO.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.