← Trang chủ

Đa u tủy xương

ICD-10 · C90.0Huyết học✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Đa u tủy xương là một bệnh lý ác tính của tế bào plasma, đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng của tế bào plasma trong tủy xương, sản xuất protein đơn dòng (M-protein) và gây tổn thương cơ quan đích (CRAB).
Dịch tễ: Đây là bệnh lý ác tính huyết học phổ biến thứ hai, thường gặp ở người lớn tuổi với tuổi trung bình chẩn đoán khoảng 65-70, và có tỷ lệ mắc cao hơn một chút ở nam giới.
Cơ chế bệnh sinh: Bệnh bắt nguồn từ sự biến đổi ác tính của tế bào plasma, thường qua giai đoạn tiền ung thư (MGUS), do các bất thường di truyền. Sự tương tác giữa tế bào plasma ác tính và vi môi trường tủy xương thúc đẩy tăng sinh, ức chế tạo máu bình thường và kích hoạt hủy cốt bào, dẫn đến tổn thương xương, suy thận, thiếu máu và tăng calci máu.
Phân loại: Phân loại dựa trên loại globulin miễn dịch đơn dòng (IgG, IgA, chuỗi nhẹ, v.v.) hoặc thể không tiết. Bệnh còn được phân loại thành đa u tủy xương âm ỉ (không triệu chứng) và đa u tủy xương có triệu chứng.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Đau xương (thường ở xương sườn, xương chậu, cột sống)
    • Mệt mỏi, suy sụp, giảm cân, gày sút
    • Sốt kéo dài
    • Xuất huyết dưới da
    • Phù, đái ít (biểu hiện suy thận)
    • Khát, đái nhiều, nôn, táo bón, rối loạn tâm thần (biểu hiện tăng calci máu)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Đau xương tự nhiên, tăng dần, ít đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường
    • Có thể gặp gãy xương tự nhiên
    • Thiếu máu thường ở mức độ nhẹ và vừa, gây mệt mỏi
    • Nhiễm trùng tái đi tái lại
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử
    • Tiền sử mắc các bệnh lý tăng sinh đơn dòng vô căn (MGUS) hoặc u tủy xương âm ỉ (Smoldering Myeloma)
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tuổi cao (thường trên 65 tuổi)
    • Giới tính nam
    • Chủng tộc (người Mỹ gốc Phi có nguy cơ cao hơn)
    • Tiếp xúc với hóa chất (thuốc trừ sâu, benzen) hoặc phóng xạ (chưa được chứng minh rõ ràng)
    • Béo phì
    • Tiền sử gia đình có người mắc đa u tủy xương
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng toàn thân
    • Mệt mỏi
    • Suy sụp
    • Giảm cân, gày sút
    • Sốt kéo dài
  • Đau xương
    • Đau tự nhiên, tăng dần, ít đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường
    • Vị trí thường gặp: xương sườn, xương chậu, cột sống
    • Có thể gặp gãy xương tự nhiên
    • Có thể xuất hiện các u tương bào
  • Thiếu máu
    • Thường ở mức độ nhẹ và vừa
    • Da xanh niêm mạc nhợt
    • Mệt mỏi
  • Nhiễm trùng
    • Sốt
    • Môi khô lưỡi bẩn
  • Xuất huyết dưới da
    • Do giảm tiểu cầu
  • Gan lách to
    • Thường ít gặp
  • Suy thận
    • Bệnh nhân có thể có biểu hiện phù
    • Đái ít
  • Biểu hiện của tăng calci máu
    • Khát
    • Đái nhiều
    • Nôn
    • Táo bón
    • Rối loạn tâm thần
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng CRAB (tiêu chuẩn chẩn đoán đa u tủy xương có triệu chứng)
    • C (Hypercalcemia): Tăng calci máu (Calci huyết thanh > 11 mg/dL hoặc > 0.25 mmol/L trên giới hạn trên của bình thường)
    • R (Renal insufficiency): Suy thận (Creatinin huyết thanh > 2 mg/dL hoặc độ thanh thải creatinin < 40 mL/phút)
    • A (Anemia): Thiếu máu (Hemoglobin < 10 g/dL hoặc giảm > 2 g/dL so với mức bình thường của bệnh nhân)
    • B (Bone lesions): Tổn thương xương (Một hoặc nhiều tổn thương tiêu xương trên X-quang, CT hoặc PET/CT)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tăng sinh đơn dòng vô căn (Monoclonal Gammopathy of Undetermined Significance - MGUS) — Không có tổn thương cơ quan đích (CRAB), tương bào tủy xương < 10%, protein M huyết thanh < 3 g/dL, không có protein Bence-Jones niệu > 500 mg/24h. MGUS là tình trạng tiền ung thư.
U tủy xương âm ỉ (Smoldering Multiple Myeloma - SMM) — Không có tổn thương cơ quan đích (CRAB), tương bào tủy xương ≥ 10% hoặc protein M huyết thanh ≥ 3 g/dL, không có protein Bence-Jones niệu > 500 mg/24h. SMM có nguy cơ tiến triển thành đa u tủy xương cao hơn MGUS.
U tương bào đơn độc (Solitary Plasmacytoma) — Chỉ có một tổn thương u tương bào đơn độc trên hình ảnh, không có bằng chứng tổn thương xương khác hoặc tương bào tủy xương > 10% ở các vị trí khác, không có tổn thương cơ quan đích (CRAB).
Bệnh Waldenstrom's Macroglobulinemia — Tăng sinh tế bào lympho-plasmacytoid sản xuất IgM đơn dòng, thường kèm theo lách to, hạch to, hội chứng tăng độ nhớt, không có tổn thương tiêu xương rõ rệt như đa u tủy xương.
Bệnh amyloidosis nguyên phát (Primary Amyloidosis - AL) — Có sự lắng đọng chuỗi nhẹ immunoglobulin đơn dòng (amyloid) trong các cơ quan, gây rối loạn chức năng tim, thận, gan, thần kinh. Có thể có protein M huyết thanh/niệu nhưng thường ở mức thấp hơn và không có tổn thương tiêu xương điển hình.
Di căn xương từ các ung thư khác — Thường có u nguyên phát ở các cơ quan khác (phổi, vú, tiền liệt tuyến...), tổn thương xương thường là đặc xương hoặc hỗn hợp, hiếm khi chỉ là tiêu xương đơn thuần. Không có protein M hoặc tương bào tủy xương tăng cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Máu ngoại vi
    • Đa số là thiếu máu bình sắc hồng cầu bình thường, tuy nhiên đôi khi cũng có thể thấy thiếu máu hồng cầu to
    • Hình ảnh hồng cầu chuỗi tiền
    • Giảm bạch cầu hạt trung tính và giảm tiểu cầu tùy theo giai đoạn bệnh
    • Tốc độ máu lắng tăng
  • Tủy đồ
    • Giảm sinh các dòng tế bào tủy bình thường (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu)
    • Tỷ lệ plasmocyt >10% (thường >30%)
    • Có các rối loạn hình thái như: nhân chia, nhiều nhân, bào tương có nhiều không bào, hình ngọn lửa...
  • Sinh thiết tủy xương
    • Tủy giảm sinh (có thể cả ba dòng tế bào máu)
    • Có các cụm plasmocyt tập trung (4-5 tế bào)
  • Hóa sinh máu
    • Protein toàn phần tăng cao >80G/L
    • Tỷ lệ A/G đảo ngược (<1)
    • Điện di protein có hình ảnh tăng gamma-globulin đơn dòng
    • Định lượng Ig thấy tăng kháng thể đơn dòng, các loại Ig còn lại thì giảm nặng. (Tỷ lệ loại bệnh hay gặp: 55% IgG, 25% IgA, 20% bệnh chuỗi nhẹ)
    • 2microglobulin huyết thanh tăng >6mg/L, đây là yếu tố tiên lượng xấu cho bệnh
    • Ure và creatinin tăng trong trường hợp có suy thận, acid uric tăng
    • Tăng calci máu
  • Sinh hoá nước tiểu
    • Có protein Bence-Jone
    • Calci thường tăng
  • Chụp Xquang xương
    • Có hình ảnh tiêu xương (đột xương)
  • Các kỹ thuật chẩn đoán y học hạt nhân
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP để đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn. Tổn thương tại xương thường thấy hình ảnh tăng hoặc khuyết hoạt độ phóng xạ tại nhiều vị trí xương như xương sườn, cột sống, xương chậu …
    • Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA để đánh giá chức năng thận trước điều trị và sau điều trị.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG trước điều trị để chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh; chụp sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn; mô phỏng lập kế hoạch xạ trị.
    • Chụp PET/CT với 18F-NaF trước điều trị để đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh, sau điều trị để theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
  • Xét nghiệm sinh học phân tử
    • Giải trình tự nhiều gen
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Tủy đồ (Tỷ lệ plasmocyt)
>10% (thường >30%) — Tăng sinh tương bào ác tính trong tủy xương là dấu hiệu đặc trưng của bệnh.
Sinh thiết tủy xương (Cụm plasmocyt)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Sự hiện diện của các cụm tương bào ác tính là bằng chứng của bệnh.
Định lượng Immunoglobulin (Ig)
IgG >3g/dl; IgA >2g/dl; IgM<0,05g/dl, IgA<0,1g/dl, IgM<0,6g/dl (theo tiêu chuẩn phụ) — Tăng kháng thể đơn dòng (IgG, IgA) và giảm các loại Ig bình thường.
🔬 Đặc hiệu cao
Công thức máu (Hồng cầu chuỗi tiền)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Hình ảnh đặc trưng trên phết máu ngoại vi do tăng protein huyết tương.
Điện di protein huyết thanh
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện protein đơn dòng (protein M) trong huyết thanh.
Protein Bence-Jone niệu
Chuỗi nhẹ hoặc kappa >1g/24 giờ (theo tiêu chuẩn chính) — Phát hiện chuỗi nhẹ immunoglobulin đơn dòng trong nước tiểu, dấu hiệu đặc trưng của bệnh.
Chụp Xquang xương
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện tổn thương tiêu xương (đột xương), một trong các tiêu chuẩn CRAB.
Xạ hình xương (SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn, theo dõi đáp ứng, tái phát và di căn.
Chụp PET/CT với 18F-FDG
Không nêu ngưỡng cụ thể — Chẩn đoán u nguyên phát, giai đoạn bệnh, theo dõi đáp ứng, đánh giá tái phát và di căn, mô phỏng lập kế hoạch xạ trị.
Chụp PET/CT với 18F-NaF
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh, theo dõi đáp ứng, đánh giá tái phát và di căn.
Xét nghiệm sinh học phân tử (Giải trình tự gen)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện các bất thường di truyền liên quan đến đa u tủy xương, hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (Thiếu máu)
Hb < 10 g/dL hoặc giảm > 2 g/dL so với mức bình thường của bệnh nhân (theo Y văn) — Thiếu máu bình sắc hồng cầu bình thường, đôi khi hồng cầu to, là một trong các tiêu chuẩn CRAB.
Công thức máu (Bạch cầu hạt trung tính và tiểu cầu)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Giảm tùy theo giai đoạn bệnh, có thể do tủy xương bị xâm lấn.
Tốc độ máu lắng (ESR)
Không nêu ngưỡng cụ thể (thường tăng rất cao > 100 mm/h theo Y văn) — Tăng do tăng protein huyết tương, đặc biệt là globulin.
Protein toàn phần
>80G/L — Tăng do sự sản xuất quá mức protein đơn dòng (protein M).
Tỷ lệ Albumin/Globulin (A/G)
<1 — Đảo ngược do tăng globulin đơn dòng.
Beta-2 microglobulin (2microglobulin)
>6mg/L — Yếu tố tiên lượng xấu cho bệnh, phản ánh khối u và chức năng thận.
Ure và Creatinin máu
Không nêu ngưỡng cụ thể (Ure >30mmol/l, Creatinin >500µmol/l khi suy thận nặng cần lọc máu) — Đánh giá chức năng thận, một trong các tiêu chuẩn CRAB.
Calci máu
>12mg/dl (theo tiêu chuẩn Durie Salmon) — Tăng calci máu là một trong các tiêu chuẩn CRAB, do hủy xương.
Calci niệu
Không nêu ngưỡng cụ thể — Thường tăng do hủy xương và tăng calci máu.
Xạ hình thận chức năng (SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA)
Không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng thận trước và sau điều trị.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiêu chuẩn chính
    • U tương bào (qua sinh thiết tủy xương hoặc sinh thiết khối u)
    • Tỷ lệ tương bào trong tủy >30%
    • Tăng protein đơn dòng (>3g/dl nếu là IgG, >2g/dl nếu là IgA hoặc nước tiểu có protein Bence-Jone, chuỗi nhẹ hoặc kappa >1g/24 giờ)
  • Tiêu chuẩn phụ
    • Tỷ lệ tương bào trong tủy khoảng từ >10% đến <30%
    • Tổn thương khuyết xương
    • Tăng protein đơn dòng nhưng chưa đủ như trong tiêu chuẩn chính
    • Giảm tỷ lệ các Ig bình thường (IgM<0,05g/dl, IgA<0,1g/dl, IgM<0,6g/dl)
  • Chẩn đoán xác định bệnh khi
    • Có đủ 2 tiêu chuẩn chính
    • Có 1 tiêu chuẩn chính và 2 tiêu chuẩn phụ
    • Có >3 tiêu chuẩn phụ
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại giai đoạn theo Durie Salmon
    • Giai đoạn I:
    • - Định lượng globulin huyết thanh: IgG<5g/dl; IgA<3g/dl; chuỗi nhẹ trong nước tiểu nhỏ hơn 4g/24h
    • - Hemoglobin: >100G/L
    • - Calci huyết: Bình thường
    • - Tổn thương xương: 0-1 ổ
    • Giai đoạn II: Không phù hợp với các tiêu chuẩn giai đoạn I và III
    • Giai đoạn III:
    • - Định lượng globulin huyết thanh: IgG>7g/dl; IgA>5g/dl; chuỗi nhẹ trong nước tiểu >12g/24h
    • - Hemoglobin: <85G/L
    • - Calci huyết: >12mg/dl
    • - Tổn thương xương: >3 ổ
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP: đánh giá tổn thương di căn xương.
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: chẩn đoán giai đoạn bệnh.
    • Chụp PET/CT với 18F-NaF: đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh.
    • Chụp Xquang xương: phát hiện hình ảnh tiêu xương (đột xương).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân
    • Đa u tủy xương là bệnh lý tăng sinh ác tính của các tế bào dòng plasmo (tương bào) trong tủy xương. Nguyên nhân chính là sự biến đổi gen và tăng sinh không kiểm soát của một dòng tương bào duy nhất, dẫn đến sản xuất quá mức một loại immunoglobulin đơn dòng (protein M) và gây tổn thương các cơ quan.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị đa u tủy xương bao gồm điều trị đặc hiệu (hóa chất, đích, miễn dịch, tia xạ, ghép tủy) và điều trị hỗ trợ. Mục tiêu điều trị cần được xác định rõ ràng (điều trị tấn công với mục tiêu ghép tủy, điều trị tái phát sau ghép tủy, hoặc điều trị không với mục đích ghép tủy) để có chiến lược và kế hoạch điều trị cụ thể. Các phác đồ điều trị thường kết hợp nhiều loại thuốc để đạt hiệu quả tối ưu.
Thuốc hóa trị kinh điển
⚙ Các thuốc này hoạt động bằng cách gây độc tế bào, ức chế sự phân chia và phát triển của tế bào ung thư.
💊 Melphalan
8 -10mg/m2 · Uống ngày 1 -4, chu kỳ 42 ngày
💊 Doxorubicin
9mg/m2 · Truyền ngày 1 -4, chu kỳ 28 ngày
💊 Cyclophosphamide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Lipodoxorubicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc hóa trị kinh điển thường được sử dụng trong các phác đồ kết hợp. Liều lượng và phác đồ cụ thể sẽ được điều chỉnh tùy theo tình trạng bệnh nhân và mục tiêu điều trị.
Corticosteroid
⚙ Có tác dụng chống viêm, ức chế miễn dịch và gây độc trực tiếp lên tế bào tương bào ác tính.
💊 Prednisolon
60mg/m2 · Uống ngày 1-4, chu kỳ 42 ngày
💊 Dexamethason
40mg · Uống ngày 1-4, 9-12, 17-20, chu kỳ 28 ngày (4 chu kỳ đầu); sau đó 40mg/ngày, uống ngày 1-4 chu kỳ 28 ngày
↔ Dexamethason là một thành phần quan trọng trong nhiều phác đồ điều trị đa u tủy xương.
Thuốc điều hòa miễn dịch (IMiDs)
⚙ Có nhiều cơ chế tác dụng bao gồm điều hòa miễn dịch, chống tạo mạch, và gây độc trực tiếp lên tế bào ung thư.
💊 Thalidomide
200mg/ngày (liều bắt đầu 50mg/ngày, tăng lên 200mg/ngày nếu dung nạp được) · Uống hàng ngày
💊 Lenalidomide
10mg/ngày (duy trì) · Uống từ ngày 1-21 chu kỳ 28 ngày
💊 Pomalidomide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các IMiDs thường được sử dụng kết hợp với Dexamethason hoặc các thuốc khác. Cần theo dõi tác dụng phụ như huyết khối.
Thuốc ức chế Proteasome
⚙ Ức chế proteasome, một phức hợp protein chịu trách nhiệm phân hủy protein trong tế bào, dẫn đến tích tụ protein bất thường và gây chết tế bào ung thư.
💊 Bortezomib
1mg/m2 · Truyền tĩnh mạch ngày 1, 4, 8 và 11
💊 Carfilzomib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Ixazomib
4mg · Uống ngày 1, ngày 8 và ngày 15, chu kỳ 28 ngày
↔ Các thuốc ức chế proteasome là nền tảng trong điều trị đa u tủy xương, thường dùng kết hợp.
Kháng thể đơn dòng
⚙ Nhắm mục tiêu vào các protein cụ thể trên bề mặt tế bào tương bào ác tính, kích hoạt hệ miễn dịch tiêu diệt tế bào ung thư.
💊 Daratumumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Elotuzumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Các kháng thể đơn dòng thường được sử dụng trong các phác đồ kết hợp, đặc biệt cho bệnh nhân tái phát hoặc kháng trị.
Thuốc ức chế Histone Deacetylase (HDACi)
⚙ Ức chế enzyme HDAC, dẫn đến thay đổi biểu hiện gen và gây chết tế bào ung thư.
💊 Panobinostat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Panobinostat thường được dùng kết hợp với các thuốc khác.
Thuốc ức chế XPO1
⚙ Ức chế protein xuất khẩu hạt nhân 1 (XPO1), ngăn chặn sự vận chuyển của các protein ức chế khối u ra khỏi nhân tế bào, dẫn đến tích tụ chúng trong nhân và gây chết tế bào ung thư.
💊 Selinexor
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Selinexor thường được dùng kết hợp với Dexamethason.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư, giảm đau và chống chèn ép.
↔ Chỉ định: U tương bào ngoài tủy đơn độc, hoặc với mục đích giảm đau chống chèn ép. Liều thường dùng: 40-50Gy (điều trị), 20-30Gy (giảm đau). Sử dụng máy 60Co hoặc máy gia tốc. Xạ trị chiếu trong bằng P-32 (liều 7-10mCi), Strontium-89 hoặc Samarium-153 cho di căn xương.
Ghép tế bào gốc
⚙ Thay thế tủy xương bị bệnh bằng tế bào gốc tạo máu khỏe mạnh, thường sau hóa trị liều cao.
↔ Cần thực hiện ở tuyến y tế chuyên khoa. Chỉ định cho bệnh nhân tuổi 18-60, Hb>80G/L, bạch cầu >3G/L, tiểu cầu >100G/L, chức năng hô hấp, gan, thận còn tốt, bệnh còn đáp ứng tốt với hóa trị liệu.
Phẫu thuật
⚙ Cố định cột sống khi có tổn thương gây mất vững hoặc chèn ép tủy.
↔ Là điều trị hỗ trợ nhằm cải thiện chất lượng sống và ngăn ngừa biến chứng thần kinh.
Điều trị thiếu máu
⚙ Bù đắp lượng hồng cầu thiếu hụt hoặc kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu.
💊 Truyền máu
Theo chỉ định lâm sàng · Truyền tĩnh mạch
💊 Erythropoietin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
↔ Chỉ định khi thiếu máu có triệu chứng hoặc Hb giảm nặng.
Điều trị suy thận
⚙ Hỗ trợ chức năng thận, loại bỏ các chất độc tích tụ.
💊 Natriclorua 0,9%
>3l/24 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Thuốc lợi tiểu
Theo chỉ định lâm sàng · Uống/Tiêm
↔ Chạy thận nhân tạo được chỉ định khi suy thận nặng không đáp ứng với điều trị nội khoa.
Điều trị tăng calci máu
⚙ Giảm nồng độ calci trong máu, ngăn ngừa biến chứng.
💊 Natriclorua 0,9%
>3l/24 giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Calcitonin
5 -10UI/kg/24giờ · Truyền tĩnh mạch
💊 Pamidronat
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch (3 đến 4 tuần truyền 1 lần)
💊 Acid Zoledronic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch (3 đến 4 tuần truyền 1 lần)
↔ Lọc máu nếu không đáp ứng với điều trị nội khoa.
Điều trị đau xương
⚙ Kiểm soát triệu chứng đau do tổn thương xương.
💊 Thuốc giảm đau thông thường
Theo chỉ định lâm sàng · Uống
💊 Fentanyl
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Miếng dán
💊 Oxycodone
10mg · Uống
💊 Morphin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm dưới da, tiêm bắp
↔ Sử dụng thuốc giảm đau theo bậc thang của WHO.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định/Điều kiện cho ghép tế bào gốc
    • Tuổi ngoài 18-60
    • Hemoglobin <80G/L
    • Bạch cầu <3G/L
    • Tiểu cầu <100G/L
    • Chức năng hô hấp, gan, thận không tốt
    • Bệnh không đáp ứng tốt với hóa trị liệu
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận: Truyền dịch natriclorua 0,9% >3l/24 giờ, kèm theo lợi tiểu. Khi cần có thể chỉ định chạy thận nhân tạo nếu suy thận nặng (ure máu >30mmol/l, creatinin máu >500µmol/l, kali máu >5,5mmol/l, thiểu niệu hoặc vô niệu, phù phổi…)
    • Tăng calci máu: Truyền dịch natriclorua 0,9% >3l/24 giờ, Calcitonin, Pamidronat, Acid Zoledronic. Lọc máu nếu không đáp ứng với điều trị nội khoa.
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung của hóa trị liệu
    • Tình trạng toàn thân kém (ECOG performance status > 2-3)
    • Suy tủy nặng không hồi phục
    • Nhiễm trùng nặng không kiểm soát
    • Suy gan, suy thận nặng không thể điều chỉnh (đối với các thuốc thải trừ qua gan/thận)
    • Dị ứng với các thành phần của thuốc
  • Điều chỉnh liều thuốc
    • Điều chỉnh liều các thuốc hóa trị, đích, miễn dịch dựa trên chức năng thận, gan và mức độ độc tính trên tủy xương của bệnh nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (vd. NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi định kỳ
    • Năm đầu: 3 tháng 1 lần
    • Từ năm thứ hai trở đi: 6 tháng 1 lần
  • Các xét nghiệm cận lâm sàng để phát hiện tái phát và di căn
    • Công thức máu
    • Sinh hóa máu
    • Chụp tim phổi
    • Siêu âm bụng
    • Chụp cộng hưởng từ nơi tổn thương
📚 Theo Y văn
  • Các chỉ số theo dõi đáp ứng điều trị
    • Protein M huyết thanh và nước tiểu (điện di protein, định lượng Ig, chuỗi nhẹ tự do)
    • Tỷ lệ tương bào trong tủy xương (tủy đồ, sinh thiết tủy)
    • Các tổn thương xương (X-quang, CT, MRI, PET/CT)
    • Chức năng thận (creatinin, độ thanh thải creatinin)
    • Nồng độ calci máu
    • Công thức máu (Hb, bạch cầu, tiểu cầu)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng xương
    • Đau xương
    • Gãy xương tự nhiên
    • Tổn thương tiêu xương (đột xương)
    • Chèn ép tủy sống (do u tương bào hoặc gãy xương cột sống)
  • Biến chứng huyết học
    • Thiếu máu (mệt mỏi, da xanh niêm mạc nhợt)
    • Giảm bạch cầu (tăng nguy cơ nhiễm trùng)
    • Giảm tiểu cầu (xuất huyết dưới da)
  • Biến chứng thận
    • Suy thận (phù, đái ít, tăng ure, creatinin máu)
    • Thận myeloma (do lắng đọng chuỗi nhẹ)
  • Biến chứng chuyển hóa
    • Tăng calci máu (khát, đái nhiều, nôn, táo bón, rối loạn tâm thần)
    • Tăng acid uric máu
  • Biến chứng nhiễm trùng
    • Sốt, môi khô lưỡi bẩn (do suy giảm miễn dịch và giảm bạch cầu)
  • Các biến chứng khác
    • U tương bào ngoài tủy
    • Gan lách to (ít gặp)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến chuyên khoa)
    • Tăng calci máu cấp tính (Calci huyết thanh > 14 mg/dL) gây rối loạn ý thức, hôn mê.
    • Suy thận cấp tiến triển nhanh (Creatinin huyết thanh tăng nhanh, thiểu niệu/vô niệu) cần lọc máu.
    • Chèn ép tủy sống do tổn thương xương hoặc u tương bào, gây yếu liệt chi, rối loạn cơ tròn.
    • Nhiễm trùng nặng, sốc nhiễm trùng.
    • Gãy xương bệnh lý gây đau dữ dội hoặc mất chức năng.
    • Thiếu máu nặng có triệu chứng (khó thở, đau ngực) cần truyền máu khẩn cấp.
    • Xuất huyết nặng do giảm tiểu cầu.
  • Chuyển tuyến
    • Tất cả các trường hợp nghi ngờ hoặc đã chẩn đoán đa u tủy xương cần được chuyển đến chuyên khoa Huyết học - Ung bướu để chẩn đoán xác định, phân giai đoạn và lập kế hoạch điều trị toàn diện.
    • Bệnh nhân có chỉ định ghép tế bào gốc cần được chuyển đến trung tâm có khả năng thực hiện ghép tủy.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Hematology)
💬 Góp ý bước này