Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm đường mật cấp bao gồm kiểm soát nhiễm trùng bằng kháng sinh và dẫn lưu đường mật khẩn cấp nếu có tắc nghẽn. Lựa chọn kháng sinh ban đầu thường là kháng sinh phổ rộng bao phủ vi khuẩn Gram âm và kỵ khí, sau đó điều chỉnh theo kháng sinh đồ. Dẫn lưu đường mật có thể thực hiện bằng nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP), xuyên gan qua da (PTBD) hoặc phẫu thuật.
Kháng sinh
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng đường mật. Phối hợp kháng sinh phổ rộng để bao phủ các tác nhân gây bệnh thường gặp (Gram âm đường ruột, Enterococci, kỵ khí).
💊 Ampicillin
2g IV mỗi 4-6 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Gentamycin
3-5 mg/kg/ngày IV chia 1-2 lần (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Cephalosporin (ví dụ Ceftriaxone)
1-2g IV mỗi 12-24 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Metronidazole
500mg IV mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các kháng sinh trong nhóm này có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp tùy theo mức độ nặng, yếu tố nguy cơ và kháng sinh đồ. Cephalosporin thế hệ 3 (như Ceftriaxone) thường được dùng thay thế hoặc phối hợp với Gentamycin. Metronidazole thường được thêm vào để bao phủ vi khuẩn kỵ khí.
Thuốc giảm đau chống co thắt
⚙ Giảm đau do co thắt cơ trơn đường mật.
💊 Atropin
0.5-1 mg IV/IM (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch/Tiêm bắp
💊 Papaverin
40-80 mg IV/IM (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch/Tiêm bắp
💊 Spasmaverin
40-80 mg IV/IM (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch/Tiêm bắp
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng thay thế nhau để giảm triệu chứng đau.
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm sốt, cải thiện triệu chứng toàn thân.
💊 Paracetamol
500-1000 mg PO/IV mỗi 4-6 giờ khi cần (theo Y văn) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi bệnh nhân có sốt cao.
Can thiệp ngoại khoa/Thủ thuật
⚙ Dẫn lưu đường mật bị tắc nghẽn, loại bỏ nguyên nhân gây tắc (sỏi, khối u).
↔ Chỉ định khi điều trị nội khoa không thuyên giảm hoặc trong các trường hợp viêm đường mật nặng cần dẫn lưu khẩn cấp. Các phương pháp bao gồm nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) với cắt cơ vòng Oddi và lấy sỏi/đặt stent, dẫn lưu đường mật xuyên gan qua da (PTBD), hoặc phẫu thuật mở/nội soi để dẫn lưu và giải quyết nguyên nhân.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.