Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm túi mật cấp bao gồm: kiểm soát nhiễm trùng, giảm đau, bù dịch điện giải và giải quyết nguyên nhân gây tắc nghẽn (thường là sỏi mật) bằng phẫu thuật. Phẫu thuật cắt túi mật là phương pháp điều trị dứt điểm và hiệu quả nhất, thường được thực hiện sớm trong vòng 72 giờ đầu nếu tình trạng bệnh nhân ổn định. Điều trị nội khoa ban đầu nhằm ổn định bệnh nhân trước phẫu thuật hoặc trong trường hợp bệnh nhân có chống chỉ định phẫu thuật.
Hỗ trợ chung
⚙ Giảm co thắt túi mật, bù nước và điện giải, giảm đau.
↔ Nghỉ ngơi, nhịn ăn uống qua đường miệng (NPO) để giảm kích thích túi mật. Truyền dịch tĩnh mạch để duy trì cân bằng nước điện giải.
Thuốc giảm đau và chống co thắt
⚙ Giảm đau do viêm và co thắt cơ trơn túi mật.
💊 Atropine
0.25-0.5 mg tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch, lặp lại mỗi 4-6 giờ nếu cần (theo Y văn) · Tiêm dưới da/tĩnh mạch
💊 Papaverine (Paraverin)
40-80 mg tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, 3-4 lần/ngày (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch/tiêm bắp
💊 Paracetamol (Acetaminophen)
500-1000 mg uống hoặc truyền tĩnh mạch mỗi 4-6 giờ (tối đa 4g/ngày) (theo Y văn) · Uống/truyền tĩnh mạch
💊 Thuốc giảm đau opioid (ví dụ: Pethidine, Morphine)
Pethidine 25-100 mg tiêm bắp/tĩnh mạch mỗi 3-4 giờ; Morphine 2-10 mg tiêm bắp/tĩnh mạch mỗi 3-4 giờ (theo Y văn) · Tiêm bắp/tĩnh mạch
↔ Atropine và Papaverine là thuốc chống co thắt. Paracetamol và opioid là thuốc giảm đau. Lựa chọn thuốc giảm đau tùy thuộc mức độ đau và tình trạng bệnh nhân. Pethidine được ưu tiên hơn morphine trong đau đường mật do ít gây co thắt cơ vòng Oddi hơn.
Kháng sinh
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn đường mật, ngăn ngừa biến chứng nhiễm trùng huyết.
💊 Cephalosporin thế hệ 3 (ví dụ: Ceftriaxone)
1-2 g tiêm tĩnh mạch mỗi 24 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Metronidazole
500 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Fluoroquinolone (ví dụ: Ciprofloxacin)
400 mg tiêm tĩnh mạch mỗi 12 giờ (theo Y văn) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Phác đồ kháng sinh ban đầu thường bao phủ vi khuẩn Gram âm đường ruột (E.coli, Klebsiella) và kỵ khí. Có thể dùng đơn trị liệu (ví dụ: Ceftriaxone) hoặc phối hợp (ví dụ: Ceftriaxone + Metronidazole). Lựa chọn kháng sinh cần dựa trên tình hình kháng thuốc tại địa phương và mức độ nặng của bệnh.
Phẫu thuật cắt túi mật
⚙ Loại bỏ túi mật bị viêm và sỏi, giải quyết triệt để nguyên nhân gây bệnh.
↔ Phẫu thuật cắt túi mật nội soi là phương pháp ưu tiên. Chỉ định cho hầu hết các trường hợp viêm túi mật cấp do sỏi. Cắt túi mật cấp cứu khi có biến chứng nặng (thủng, hoại tử, viêm phúc mạc). Cắt túi mật trì hoãn sau khi điều trị nội khoa ổn định nếu bệnh nhân có nguy cơ phẫu thuật cao hoặc viêm quá nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.