Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Thiếu liều lượng cụ thể cho các thuốc quan trọng như Fentanyl, Pethidine (giảm đau) và Carbapenems, Quinolone, Metronidazole (kháng sinh). Việc chỉ ghi 'Phác đồ không nêu liều — bổ sung theo Y văn' làm giảm tính hoàn chỉnh và an toàn của thông tin trong một kho tri thức.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm tụy cấp bao gồm: (1) bù dịch tích cực qua đường tĩnh mạch, (2) giảm đau hiệu quả, và (3) dinh dưỡng phù hợp. Không có thuốc đặc trị nào có hiệu quả rõ rệt trong điều trị viêm tụy cấp.
Dung dịch bù dịch tĩnh mạch
⚙ Tăng lưu lượng tuần hoàn, ngăn ngừa những biến chứng nghiêm trọng như hoại tử tụy. Bù dịch sớm qua đường tĩnh mạch rất có lợi trong vòng 12-24 giờ đầu.
💊 Lactat Ringer
250-500 mL/giờ (hoặc truyền nhanh hơn (bolus) nếu bệnh nhân mất nước nặng) · Tĩnh mạch
💊 Natrichlorua 0,9%
250-500 mL/giờ (hoặc truyền nhanh hơn (bolus) nếu bệnh nhân mất nước nặng) · Tĩnh mạch
↔ Lactat Ringer được ưu tiên hơn dung dịch Natrichlorua 0,9%. Các dung dịch này thay thế được nhau tùy tình trạng bệnh nhân và sẵn có.
Thuốc giảm đau opioid
⚙ Kiểm soát cơn đau trong viêm tụy cấp, giúp ổn định huyết động.
💊 Fentanyl
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Pethidine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Pethidine và Fentanyl là các lựa chọn giảm đau opioid. Pethidine thường được ưu tiên hơn morphine do ít gây tăng áp lực cơ vòng Oddi. Fentanyl an toàn hơn ở bệnh nhân có dấu hiệu suy thận.
Kháng sinh
⚙ Điều trị nhiễm trùng ngoài tụy (nhiễm trùng đường mật, nhiễm trùng tiểu, nhiễm trùng huyết, viêm phổi) hoặc viêm tụy hoại tử nhiễm trùng. Không khuyến cáo sử dụng kháng sinh phòng ngừa thường quy.
💊 Carbapenems
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Quinolone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
💊 Metronidazole
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Phác đồ không nêu đường dùng — bổ sung theo Y văn
↔ Chỉ định khi có biểu hiện nhiễm trùng ngoài tụy hoặc viêm tụy hoại tử nhiễm trùng. Các kháng sinh này có khả năng ngấm tốt vào mô tụy.
Dinh dưỡng
⚙ Cung cấp năng lượng, duy trì hàng rào ruột, dự phòng sự chuyển vị vi khuẩn từ ruột, tránh biến chứng nhiễm trùng từ các đường truyền tĩnh mạch kéo dài.
↔ Trong viêm tụy thể nhẹ: nên cho ăn ngay sau khi bệnh nhân giảm đau, giảm nôn và buồn nôn (thường xảy ra 24-48 giờ sau nhập viện). Thức ăn tăng dần từ lỏng tới đặc, ít chất béo. Trong viêm tụy thể nặng: dinh dưỡng qua đường ruột (ưu tiên hơn, nên thực hiện sớm 24-48 giờ khi bệnh nhân được chuyển tới khoa ICU, đặt ống thông mũi-dạ dày hoặc ống thông mũi-hỗng tràng) hoặc qua đường tĩnh mạch.
Phẫu thuật/Can thiệp
⚙ Điều trị nguyên nhân (sỏi mật) hoặc biến chứng tại chỗ (hoại tử nhiễm trùng, nang giả tụy).
↔ Cắt túi mật: đối với viêm tụy cấp thể nhẹ kèm sỏi túi mật (để dự phòng tái phát), hoặc viêm tụy cấp hoại tử do tắc mật (trì hoãn cho tới khi quá trình viêm ổn định). Dẫn lưu nang giả tụy: chỉ định khi có triệu chứng (không chỉ định dẫn lưu nang giả tụy không triệu chứng). Loại bỏ mô hoại tử: đối với viêm tụy hoại tử nhiễm trùng có triệu chứng (phương pháp tối thiểu), nên trì hoãn sau 4 tuần nếu ổn định để đợi mô hóa lỏng và hình thành vách xơ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.