Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục đích điều trị: Giảm nhanh triệu chứng, làm lành vết loét, ngừa loét tái phát, giảm biến chứng do loét, loại trừ nguyên nhân gây bệnh. Nguyên tắc điều trị: Phối hợp điều trị không dùng thuốc và dùng thuốc. Điều trị nguyên nhân (diệt Hp, ngưng/thay thế NSAID). Điều trị biến chứng nếu có.
Thuốc ức chế tiết acid
⚙ Giảm tiết acid dạ dày, tạo điều kiện lành loét.
💊 Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
Omeprazole 20 – 40 mg; Lanzoprazole 30 mg; Pantoprazole 40 mg; Esomeprazole 40 mg; Rabeprazole 20 mg. · Uống 1 lần/ngày trước ăn sáng 30 phút.
💊 Thuốc kháng thụ thể H2
Cimetidine 800 mg; Ranitidine 300 mg; Nizatidine 300 mg; Famotidine 40 mg. · Cimetidine 800 mg tối trước ngủ hoặc 400 mg x 3lần; Ranitidine 300 mg tối trước ngủ hoặc 150 mg x 2lần; Nizatidine 300 mg tối trước ngủ hoặc 150 mg x 2lần; Famotidine 40 mg tối trước ngủ hoặc 20 mg x 2 lần.
↔ Thời gian điều trị: 08 tuần đối với loét tá tràng, 12 tuần đối với loét dạ dày. Các thuốc trong nhóm PPI có thể thay thế nhau, tương tự với nhóm kháng H2.
Thuốc kháng acid
⚙ Trung hòa acid dạ dày, giúp giảm đau nhanh.
💊 Hydroxyt nhôm hoặc Magne
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi cần giảm đau nhanh.
Thuốc bảo vệ niêm mạc
⚙ Tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt ổ loét, thúc đẩy quá trình lành vết loét.
💊 Sucralfat
1 g/viên hoặc gói · Uống trước 3 bữa ăn 1 giờ và trước khi ngủ.
Prostaglandin tổng hợp
⚙ Chống tiết acid tương đối yếu, bảo vệ niêm mạc.
💊 Misoprostol, Enprotil
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường dùng trong loét do NSAID.
Thuốc tác động lên chức năng vận động dạ dày ruột
⚙ Điều hòa nhu động dạ dày ruột, giảm đầy hơi, khó tiêu.
💊 Drotaverin, Mebeverine (chống co thắt hướng cơ trơn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Domperidon, Metoclopramid, Mosaprid (hỗ trợ vận động)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng tùy theo triệu chứng rối loạn vận động.
Phác đồ diệt Helicobacter pylori
⚙ Loại bỏ nguyên nhân nhiễm trùng, ngăn ngừa tái phát loét.
↔ Cần tham khảo phác đồ diệt Hp riêng biệt (phác đồ 3 thuốc, 4 thuốc, nối tiếp...) theo hướng dẫn của Bộ Y tế hoặc Y văn chuẩn.
Hồi sức và cầm máu nội khoa (trong xuất huyết tiêu hóa)
⚙ Ổn định huyết động, giảm mất máu, ức chế tiết acid mạnh để cầm máu và ngăn tái chảy máu.
💊 Natriclorid 0,9%
Rửa dạ dày · Đặt thông dạ dày
💊 PPI tiêm tĩnh mạch (Esomeprazol, Pantoprazol, Omeprazol)
Liều tấn công: 80 mg; Liều duy trì TTM 8 mg/giờ x 72 giờ (có thể đến 5 ngày). · Tiêm tĩnh mạch chậm (tấn công), truyền tĩnh mạch liên tục (duy trì).
↔ Phối hợp các biện pháp hồi sức (bồi hoàn thể tích tuần hoàn, truyền máu, duy trì huyết động ổn định, hỗ trợ hô hấp ...). Khi tình trạng xuất huyết ổn định, chuyển sang PPI uống.
Nội soi can thiệp cầm máu (trong xuất huyết tiêu hóa)
⚙ Trực tiếp cầm máu tại ổ loét bằng các phương pháp nội soi (tiêm cầm máu, kẹp clip, đốt điện).
↔ Thời điểm tiến hành nội soi tùy thuộc vào mức độ chảy máu, tình trạng chảy máu còn tiếp diễn hay không và tùy vào tình trạng toàn thân của bệnh nhân.
Điều trị ngoại khoa (trong xuất huyết tiêu hóa)
⚙ Phẫu thuật khi nội soi thất bại hoặc có biến chứng nặng (thủng, hẹp môn vị nặng).
↔ Chỉ định khi có chỉ định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.