← Trang chủ

Loét dạ dày - tá tràng

ICD-10 · K25, K26Tiêu hóa - Gan mật✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Loét dạ dày - tá tràng là tình trạng mất chất niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng, xuyên qua lớp cơ niêm, tạo thành vết loét hở.
Dịch tễ: Là bệnh lý tiêu hóa phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 5-10% dân số toàn cầu. Tần suất cao hơn ở người lớn tuổi, người nhiễm H. pylori và sử dụng NSAID kéo dài.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự mất cân bằng giữa các yếu tố tấn công (acid HCl, pepsin, nhiễm H. pylori, NSAID) và yếu tố bảo vệ niêm mạc (chất nhầy, bicarbonate, prostaglandin). H. pylori và NSAID là hai nguyên nhân hàng đầu, gây tổn thương trực tiếp và gián tiếp hàng rào bảo vệ niêm mạc.
Phân loại: Phân loại theo vị trí (loét dạ dày, loét tá tràng) và theo nguyên nhân (liên quan nhiễm H. pylori, liên quan NSAID, hoặc không liên quan nhiễm trùng/thuốc).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau vùng thượng vị
    • Nôn ói, ói
    • Chán ăn, sụt cân
    • Rối loạn tiêu hóa: đầy hơi, khó tiêu, táo bón hoặc tiêu chảy
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Đau vùng thượng vị (80 – 90% trường hợp), có thể đau lan dọc theo xương ức, vùng trước tim hay ra sau lưng, thường kèm cảm giác nóng rát.
    • Loét tá tràng thường đau lúc bụng đói (sau ăn 3 – 4 giờ), đau lúc ngủ; (có nhiều lúc đau nhiều ban đêm từ 1 - 3 giờ sáng làm bệnh nhân thức dậy). Thường được giảm đau do thức ăn, sữa , antacid.
    • Loét dạ dày thường đau sau ăn (15 – 30 phút), ít đau nhất hoặc không đau khi bụng trống ( một cách tự nhiên hoặc do bệnh nhân ói). Do đó, hầu hết bệnh nhân loét dạ dày đều tránh ăn và sụt cân.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Loét dạ dày - tá tràng có liên quan nhiễm trùng
    • Nhiễm Helicobacter pylori (Hp) (thường gặp nhất).
    • Nhiễm virus như: CMV, Herpes virus,...
  • Loét dạ dày - tá tràng không liên quan nhiễm trùng
    • Do stress.
    • Hóa chất: NSAID, Aspirin, Corticosteroid, rượu, urê huyết cao , dịch mật...
    • Do bất thường về nội tiết (Tăng tiết Acetylcholin, ACTH, cortisol...) , do rối loạn vận động dạ dày....
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đau vùng thượng vị
    • 80 – 90% trường hợp
    • Có thể đau lan dọc theo xương ức, vùng trước tim hay ra sau lưng, thường kèm cảm giác nóng rát.
  • Đặc điểm đau theo vị trí loét
    • Loét tá tràng: thường đau lúc bụng đói (sau ăn 3 – 4 giờ), đau lúc ngủ (nhiều lúc đau nhiều ban đêm từ 1 - 3 giờ sáng làm bệnh nhân thức dậy). Thường được giảm đau do thức ăn, sữa, antacid.
    • Loét dạ dày: thường đau sau ăn (15 – 30 phút), ít đau nhất hoặc không đau khi bụng trống. Hầu hết bệnh nhân loét dạ dày đều tránh ăn và sụt cân.
  • Các triệu chứng khác
    • Nôn ói, ói.
    • Chán ăn, sụt cân.
    • Rối loạn tiêu hóa: đầy hơi, khó tiêu, táo bón hoặc tiêu chảy.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng xuất huyết tiêu hóa trên
    • Nôn ra máu (máu tươi, máu cục, bã cà phê), đi ngoài phân đen (melena) hoặc phân có máu tươi, thiếu máu cấp tính, tụt huyết áp, mạch nhanh, da niêm mạc nhợt, vã mồ hôi, choáng váng.
  • Hội chứng thủng tạng rỗng
    • Đau bụng đột ngột dữ dội như dao đâm, thường ở vùng thượng vị rồi lan khắp bụng, bụng cứng như gỗ, dấu hiệu viêm phúc mạc (phản ứng thành bụng, co cứng thành bụng, đau khi ho/thở sâu), mất vùng đục trước gan, sốc.
  • Hội chứng hẹp môn vị
    • Nôn ói nhiều, nôn ra thức ăn cũ của bữa ăn trước, đầy bụng khó tiêu sau ăn, sụt cân, mất nước, rối loạn điện giải, dấu hiệu óc ách khi thăm khám vùng thượng vị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Khó tiêu chức năng (khó tiêu không do loét) — Không có tổn thương thực thể trên nội soi, triệu chứng không điển hình theo chu kỳ đói/no, đáp ứng kém với PPI đơn thuần.
Viêm trào ngược thực quản - dạ dày (GERD) — Triệu chứng ợ nóng, ợ chua, đau sau xương ức tăng khi nằm hoặc cúi gập người, không giảm khi ăn, nội soi thấy tổn thương thực quản.
Viêm tụy cấp — Đau thượng vị dữ dội lan ra sau lưng, buồn nôn, nôn, tăng amylase/lipase máu, hình ảnh viêm tụy trên siêu âm/CT.
Viêm túi mật cấp — Đau hạ sườn phải, sốt, buồn nôn, nôn, dấu Murphy's dương tính, siêu âm thấy sỏi/viêm túi mật.
U tân sinh ổ bụng (u dạ dày, gan, tụy...) — Sụt cân nhanh không rõ nguyên nhân, thiếu máu, nuốt nghẹn (u dạ dày), nội soi thấy khối u, sinh thiết xác định.
Nhồi máu cơ tim vùng hoành — Đau ngực lan lên vai/cánh tay, khó thở, vã mồ hôi, thay đổi điện tâm đồ, tăng men tim (Troponin, CK-MB).
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các chỉ định cận lâm sàng khác
    • Tùy các chẩn đoán phân biệt, các biến chứng cần theo dõi có các chỉ định cận lâm sàng phù hợp khác.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi dạ dày tá tràng
Phát hiện tổn thương gây khuyết lớp niêm mạc dạ dày - tá tràng với độ sâu ít nhất là đến lớp dưới niêm mạc. — Giúp xác định chẩn đoán và điều trị (nhất là những trường hợp có biến chứng xuất hiện).
🔬 Đặc hiệu cao
Xét nghiệm tìm Helicobacter pylori (Hp)
Dương tính (test hơi thở C13/C14, test nhanh urease, mô học, cấy vi khuẩn, xét nghiệm phân tìm kháng nguyên Hp) (theo Y văn) — Để tìm nguyên nhân gây loét dạ dày tá tràng.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng
    • Triệu chứng lâm sàng điển hình (đau thượng vị có tính chu kỳ, liên quan bữa ăn).
    • Nội soi dạ dày tá tràng phát hiện tổn thương gây khuyết lớp niêm mạc dạ dày - tá tràng với độ sâu ít nhất là đến lớp dưới niêm mạc.
    • Có thể kèm theo các yếu tố nguy cơ (nhiễm Hp, sử dụng NSAID, stress...).
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ loét
    • Kích thước, độ sâu và vị trí của ổ loét trên nội soi.
    • Sự hiện diện của chảy máu hoạt động (phân loại Forrest cho xuất huyết tiêu hóa trên: Ia, Ib, IIa, IIb, IIc, III) (theo Y văn).
  • Đánh giá mức độ biến chứng
    • Mức độ xuất huyết tiêu hóa (thang điểm Rockall, Glasgow-Blatchford để đánh giá nguy cơ tái chảy máu và tử vong) (theo Y văn).
    • Mức độ hẹp môn vị (mức độ tắc nghẽn, khả năng lưu thông qua môn vị trên nội soi hoặc chụp X-quang có cản quang) (theo Y văn).
    • Mức độ thủng (kích thước lỗ thủng, mức độ viêm phúc mạc trên lâm sàng và hình ảnh học) (theo Y văn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm Helicobacter pylori (Hp)
    • Xác định bằng xét nghiệm hơi thở, test nhanh urease, mô học, cấy vi khuẩn mẫu sinh thiết niêm mạc dạ dày, xét nghiệm dịch vị hay chất nôn ói tìm độc chất.
  • Sử dụng thuốc
    • NSAID, Aspirin, Corticosteroid.
  • Stress
  • Hóa chất khác
    • Rượu, urê huyết cao, dịch mật.
  • Các nguyên nhân ít gặp
    • Nhiễm virus (CMV, Herpes virus).
    • Bất thường nội tiết (Tăng tiết Acetylcholin, ACTH, cortisol).
    • Rối loạn vận động dạ dày.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị không dùng thuốc
    • Tránh tuyệt đối thức ăn gây tổn thương niêm mạc dạ dày, tá tràng: rượu bia, thuốc lá, thức ăn có nhiều gia vị chua cay.
    • Tránh hoạt hóa acid mật: giảm ăn chất béo.
    • Tạo môi trường đệm trong dạ dày: nên ăn nhiều bữa trong ngày, mỗi bữa không nên ăn quá no, ăn nhẹ, ăn lỏng – Ăn bữa cuối trước ngủ tối 3 giờ.
    • Tránh suy nghĩ căng thẳng, stress.
    • Có thể dùng sữa để trung hòa nhanh acid dạ dày.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục đích điều trị: Giảm nhanh triệu chứng, làm lành vết loét, ngừa loét tái phát, giảm biến chứng do loét, loại trừ nguyên nhân gây bệnh. Nguyên tắc điều trị: Phối hợp điều trị không dùng thuốc và dùng thuốc. Điều trị nguyên nhân (diệt Hp, ngưng/thay thế NSAID). Điều trị biến chứng nếu có.
Thuốc ức chế tiết acid
⚙ Giảm tiết acid dạ dày, tạo điều kiện lành loét.
💊 Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
Omeprazole 20 – 40 mg; Lanzoprazole 30 mg; Pantoprazole 40 mg; Esomeprazole 40 mg; Rabeprazole 20 mg. · Uống 1 lần/ngày trước ăn sáng 30 phút.
💊 Thuốc kháng thụ thể H2
Cimetidine 800 mg; Ranitidine 300 mg; Nizatidine 300 mg; Famotidine 40 mg. · Cimetidine 800 mg tối trước ngủ hoặc 400 mg x 3lần; Ranitidine 300 mg tối trước ngủ hoặc 150 mg x 2lần; Nizatidine 300 mg tối trước ngủ hoặc 150 mg x 2lần; Famotidine 40 mg tối trước ngủ hoặc 20 mg x 2 lần.
↔ Thời gian điều trị: 08 tuần đối với loét tá tràng, 12 tuần đối với loét dạ dày. Các thuốc trong nhóm PPI có thể thay thế nhau, tương tự với nhóm kháng H2.
Thuốc kháng acid
⚙ Trung hòa acid dạ dày, giúp giảm đau nhanh.
💊 Hydroxyt nhôm hoặc Magne
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng khi cần giảm đau nhanh.
Thuốc bảo vệ niêm mạc
⚙ Tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt ổ loét, thúc đẩy quá trình lành vết loét.
💊 Sucralfat
1 g/viên hoặc gói · Uống trước 3 bữa ăn 1 giờ và trước khi ngủ.
Prostaglandin tổng hợp
⚙ Chống tiết acid tương đối yếu, bảo vệ niêm mạc.
💊 Misoprostol, Enprotil
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Thường dùng trong loét do NSAID.
Thuốc tác động lên chức năng vận động dạ dày ruột
⚙ Điều hòa nhu động dạ dày ruột, giảm đầy hơi, khó tiêu.
💊 Drotaverin, Mebeverine (chống co thắt hướng cơ trơn)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Domperidon, Metoclopramid, Mosaprid (hỗ trợ vận động)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Sử dụng tùy theo triệu chứng rối loạn vận động.
Phác đồ diệt Helicobacter pylori
⚙ Loại bỏ nguyên nhân nhiễm trùng, ngăn ngừa tái phát loét.
↔ Cần tham khảo phác đồ diệt Hp riêng biệt (phác đồ 3 thuốc, 4 thuốc, nối tiếp...) theo hướng dẫn của Bộ Y tế hoặc Y văn chuẩn.
Hồi sức và cầm máu nội khoa (trong xuất huyết tiêu hóa)
⚙ Ổn định huyết động, giảm mất máu, ức chế tiết acid mạnh để cầm máu và ngăn tái chảy máu.
💊 Natriclorid 0,9%
Rửa dạ dày · Đặt thông dạ dày
💊 PPI tiêm tĩnh mạch (Esomeprazol, Pantoprazol, Omeprazol)
Liều tấn công: 80 mg; Liều duy trì TTM 8 mg/giờ x 72 giờ (có thể đến 5 ngày). · Tiêm tĩnh mạch chậm (tấn công), truyền tĩnh mạch liên tục (duy trì).
↔ Phối hợp các biện pháp hồi sức (bồi hoàn thể tích tuần hoàn, truyền máu, duy trì huyết động ổn định, hỗ trợ hô hấp ...). Khi tình trạng xuất huyết ổn định, chuyển sang PPI uống.
Nội soi can thiệp cầm máu (trong xuất huyết tiêu hóa)
⚙ Trực tiếp cầm máu tại ổ loét bằng các phương pháp nội soi (tiêm cầm máu, kẹp clip, đốt điện).
↔ Thời điểm tiến hành nội soi tùy thuộc vào mức độ chảy máu, tình trạng chảy máu còn tiếp diễn hay không và tùy vào tình trạng toàn thân của bệnh nhân.
Điều trị ngoại khoa (trong xuất huyết tiêu hóa)
⚙ Phẫu thuật khi nội soi thất bại hoặc có biến chứng nặng (thủng, hẹp môn vị nặng).
↔ Chỉ định khi có chỉ định.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    • Phụ nữ có thai và cho con bú (cần cân nhắc kỹ lợi ích/nguy cơ với một số thuốc).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh thận: Điều chỉnh liều một số thuốc (ví dụ: thuốc kháng thụ thể H2) theo chức năng thận.
    • Bệnh gan: Thận trọng với các thuốc chuyển hóa qua gan, điều chỉnh liều nếu suy gan nặng.
    • Bệnh tim mạch: Thận trọng khi dùng NSAID ở bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao, cân nhắc thay thế bằng các thuốc khác hoặc dùng kèm PPI.
    • Người cao tuổi: Thận trọng với liều lượng và tác dụng phụ do chức năng gan thận suy giảm.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Đánh giá sự giảm đau thượng vị, hết nôn ói, cải thiện ăn uống, tăng cân.
    • Theo dõi các dấu hiệu của biến chứng (xuất huyết, thủng, hẹp môn vị).
  • Theo dõi lành loét
    • Nội soi kiểm tra sau điều trị (thường sau 8-12 tuần) để đánh giá lành loét, đặc biệt với loét dạ dày để loại trừ ung thư hoặc sinh thiết lại nếu nghi ngờ.
  • Theo dõi diệt Hp
    • Xét nghiệm kiểm tra Hp sau điều trị diệt trừ (test hơi thở C13/C14, xét nghiệm phân tìm kháng nguyên Hp) sau ít nhất 4 tuần ngưng kháng sinh và 2 tuần ngưng PPI để đảm bảo kết quả chính xác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xuất huyết tiêu hóa
    • Thường gặp, 15 – 20% BN loét có 1 hoặc nhiều lần bị xuất huyết tiêu hóa.
  • Thủng ổ loét
    • Thường gặp ở nam gấp 4 – 8 lần nữ.
  • Hẹp môn vị
  • Loét xuyên thấu dính vào cơ quan lân cận
    • Thường là tụy, đường mật, mạc nối, mạc treo đại tràng,...
  • Ung thư trên nền ổ loét
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu/chuyển tuyến khẩn cấp)
    • Dấu hiệu xuất huyết tiêu hóa nặng (nôn ra máu tươi/đen, đi ngoài phân đen/máu tươi lượng nhiều, tụt huyết áp, sốc, thiếu máu cấp tính).
    • Dấu hiệu thủng ổ loét (đau bụng đột ngột dữ dội, bụng cứng như gỗ, dấu hiệu viêm phúc mạc).
    • Dấu hiệu hẹp môn vị nặng (nôn ói nhiều, nôn ra thức ăn cũ, sụt cân nhanh, mất nước, rối loạn điện giải).
    • Nghi ngờ ung thư (sụt cân không rõ nguyên nhân, thiếu máu, nuốt nghẹn, khối u sờ thấy, loét dạ dày không lành sau điều trị tối ưu).
  • Chuyển tuyến trên
    • Khi điều trị nội khoa thất bại (loét không lành sau thời gian điều trị tối ưu, triệu chứng không cải thiện).
    • Khi cần can thiệp chuyên sâu (nội soi can thiệp phức tạp, phẫu thuật).
    • Khi cần chẩn đoán nguyên nhân hiếm gặp hoặc phức tạp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Yanoff & Duker's Ophthalmology)
💬 Góp ý bước này