Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị áp xe gan bao gồm điều trị kháng sinh phù hợp và dẫn lưu ổ áp xe khi cần thiết. Điều trị kháng sinh ban đầu thường là kháng sinh phổ rộng, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy và kháng sinh đồ. Dẫn lưu ổ áp xe giúp giảm gánh nặng vi khuẩn, giảm áp lực và thúc đẩy quá trình lành bệnh. Điều trị hỗ trợ và kiểm soát các bệnh lý nền cũng rất quan trọng.
Kháng sinh nhóm Cephalosporin thế hệ III và Aminoglycoside
⚙ Cephalosporin thế hệ III có phổ kháng khuẩn rộng trên vi khuẩn Gram âm và một số Gram dương. Aminoglycoside có tác dụng diệt khuẩn mạnh trên vi khuẩn Gram âm hiếu khí, đặc biệt trong nhiễm trùng nặng.
💊 Ceftriaxone
2g/24 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Aminoglycoside
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Ceftriaxone và Aminoglycoside thường được phối hợp để tăng hiệu quả điều trị ban đầu. Các thuốc trong nhóm Aminoglycoside có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc và chức năng thận của bệnh nhân.
Kháng sinh nhóm Nitroimidazole
⚙ Metronidazole có tác dụng diệt khuẩn mạnh trên vi khuẩn kỵ khí và Entamoeba histolytica.
💊 Metronidazole
500 mg/8 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Metronidazole được thêm vào phác đồ nếu nghi ngờ áp xe gan do amíp hoặc có sự hiện diện của vi khuẩn kỵ khí.
Kháng sinh nhóm Carbapenem
⚙ Carbapenem là kháng sinh phổ rộng, có tác dụng mạnh trên cả vi khuẩn Gram dương, Gram âm và kỵ khí, thường được dùng trong các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc khi các kháng sinh khác không hiệu quả.
💊 Imipenem
2g-4g/ngày, chia 3-4 lần · Truyền tĩnh mạch
💊 Meropenem
3g/ngày, chia 3 lần · Truyền tĩnh mạch
↔ Imipenem và Meropenem là các lựa chọn thay thế khi cần kháng sinh phổ rộng mạnh hơn, đặc biệt trong các trường hợp nặng hoặc nghi ngờ đa kháng. Các thuốc trong nhóm Carbapenem có thể thay thế nhau.
Thủ thuật dẫn lưu ổ áp xe
⚙ Dẫn lưu ổ áp xe giúp loại bỏ mủ, giảm áp lực trong ổ áp xe, giảm gánh nặng vi khuẩn và cải thiện đáp ứng với kháng sinh.
↔ Chỉ định khi ổ áp xe có kích thước lớn (đường kính ≥ 5 cm), có nguy cơ vỡ (nhất là áp xe gan ở thùy trái) hoặc đáp ứng chậm với kháng sinh. Có thể thực hiện chọc hút qua da dưới hướng dẫn siêu âm/CT hoặc dẫn lưu phẫu thuật. Số lần và khoảng cách các lần chọc phụ thuộc vào kích thước, vị trí ổ áp xe và đáp ứng với điều trị.
Điều trị nâng đỡ
⚙ Hỗ trợ chức năng sống, giảm triệu chứng và duy trì cân bằng nội môi cho bệnh nhân.
↔ Bao gồm hạ sốt, giảm đau, điều chỉnh rối loạn nước điện giải. Đây là các biện pháp hỗ trợ quan trọng trong quá trình điều trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.