Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị viêm gan vi rút C là loại trừ HCV ra khỏi cơ thể (đạt đáp ứng vi rút bền vững - SVR12), phòng ngừa các biến chứng về gan và ngoài gan (viêm gan tiến triển, xơ hóa gan, xơ gan, HCC, tử vong), và dự phòng lây nhiễm HCV trong cộng đồng. Người bệnh được chẩn đoán viêm gan vi rút C cần điều trị sớm, đặc biệt các trường hợp xơ hóa gan ≥ F2, có biểu hiện ngoài gan, đồng nhiễm HIV/HCV, nghiện chích ma túy, phụ nữ độ tuổi sinh đẻ mong muốn có thai. Lựa chọn phác đồ ưu tiên các thuốc kháng vi rút trực tiếp (DAA) có hiệu quả điều trị với tất cả các kiểu gen nếu không làm được xét nghiệm kiểu gen. Cần đánh giá mức độ nặng của bệnh gan (xơ hóa, Child-Pugh), các bệnh lý đi kèm (thận, HIV, HBV, tim mạch, chuyển hóa, nghiện rượu) và tương tác thuốc trước khi điều trị. Phụ nữ trong tuổi sinh đẻ cần xét nghiệm thử thai và tư vấn biện pháp tránh thai.
Thuốc ức chế NS5B Polymerase (Nucleotide Analogues - NA)
⚙ Ức chế enzym RNA polymerase phụ thuộc RNA của HCV, ngăn chặn sự sao chép của vi rút.
💊 Sofosbuvir (SOF)
400 mg/ngày · Uống
↔ Sofosbuvir là thành phần chính trong nhiều phác đồ phối hợp liều cố định (FDC) với các DAA khác.
Thuốc ức chế NS5A
⚙ Ức chế protein NS5A, một protein đa chức năng cần thiết cho sự sao chép RNA và lắp ráp virion của HCV.
💊 Daclatasvir (DAC)
60 mg/ngày (có thể điều chỉnh 30 mg hoặc 90 mg tùy tương tác thuốc) · Uống
💊 Velpatasvir (VEL)
100 mg/ngày (trong FDC) · Uống
💊 Ledipasvir (LDV)
90 mg/ngày (trong FDC) · Uống
💊 Pibrentasvir (PIB)
120 mg/ngày (trong FDC) · Uống
💊 Elbasvir (ELB)
50 mg/ngày (trong FDC) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này thường được dùng trong các phác đồ phối hợp liều cố định với Sofosbuvir hoặc các DAA khác.
Thuốc ức chế NS3/4A Protease
⚙ Ức chế enzym protease NS3/4A của HCV, cần thiết cho quá trình cắt protein tiền thân của vi rút và sao chép.
💊 Glecaprevir (GLE)
300 mg/ngày (trong FDC) · Uống
💊 Grazoprevir (GRZ)
120 mg/ngày (trong FDC) · Uống
💊 Voxilaprevir (VOX)
100 mg/ngày (trong FDC) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này thường được dùng trong các phác đồ phối hợp liều cố định với các DAA khác. Một số thuốc chưa được đăng ký tại Việt Nam.
Ribavirin (RBV)
⚙ Thuốc kháng vi rút tác dụng rộng, cơ chế chưa hoàn toàn rõ ràng, được cho là ức chế tổng hợp RNA và DNA của vi rút, và điều hòa miễn dịch. Thường dùng bổ trợ trong các phác đồ DAA, đặc biệt ở bệnh nhân xơ gan mất bù hoặc thất bại điều trị.
💊 Ribavirin (RBV)
1000 mg/ngày (nếu < 75 kg) hoặc 1200 mg/ngày (nếu ≥ 75 kg). Điều chỉnh liều theo suy thận (600 mg/ngày nếu eGFR 30-59 mL/phút, 400 mg/ngày nếu eGFR 15-29 mL/phút, 200 mg/ngày nếu eGFR < 15 mL/phút) và mức độ thiếu máu. · Uống
↔ RBV có nhiều tác dụng phụ, đặc biệt là thiếu máu tan máu. Cần theo dõi chặt chẽ hemoglobin và chức năng thận. Chống chỉ định ở phụ nữ có thai hoặc không muốn dùng biện pháp tránh thai, nam giới có bạn tình đang mang thai.
Phác đồ phối hợp liều cố định (Fixed-Dose Combinations - FDC)
⚙ Kết hợp các thuốc DAA có cơ chế khác nhau trong một viên thuốc để tăng hiệu quả, giảm số lượng viên uống và cải thiện tuân thủ điều trị. Lựa chọn phác đồ dựa trên kiểu gen, mức độ xơ gan, tiền sử điều trị và bệnh lý đi kèm.
💊 Sofosbuvir/Velpatasvir (SOF/VEL)
1 viên FDC/ngày. Thời gian: 12 tuần (không xơ gan/xơ gan còn bù, điều trị lần đầu); 24 tuần (xơ gan mất bù, điều trị lần đầu); 12 tuần (thất bại SOF+RBV); 24 tuần (+RBV) (thất bại SOF/DAC, SOF/LDV, SOF/VEL). Liều cho trẻ 3-11 tuổi: < 17 kg: SOF 150mg và VEL 37,5mg/ngày x 12 tuần; ≥ 17 kg: SOF 200mg và VEL 50mg/ngày x 12 tuần. · Uống
💊 Sofosbuvir/Daclatasvir (SOF/DAC)
1 viên FDC/ngày. Thời gian: 12 tuần (không xơ gan/xơ gan còn bù, điều trị lần đầu); 24 tuần (xơ gan mất bù, điều trị lần đầu); 12 tuần (+RBV) (xơ gan mất bù, điều trị lần đầu). · Uống
💊 Sofosbuvir/Ledipasvir (SOF/LDV)
1 viên FDC/ngày. Thời gian: 12 tuần (không xơ gan/xơ gan còn bù, điều trị lần đầu); 24 tuần (xơ gan mất bù, điều trị lần đầu); 12 tuần (+RBV) (xơ gan mất bù, điều trị lần đầu). Liều cho trẻ 3-11 tuổi (kiểu gen 1, 4, 5, 6): < 17 kg: SOF 150mg/LED 33,75mg/ngày x 12 tuần; 17-35 kg: SOF 200mg/LED 45mg/ngày x 12 tuần; > 35 kg: SOF 400mg/LED 90mg/ngày x 12 tuần. · Uống
💊 Glecaprevir/Pibrentasvir (GLE/PIB)
1 viên FDC/ngày. Thời gian: 8 tuần (không xơ gan/xơ gan còn bù, điều trị lần đầu); 12 tuần (thất bại SOF+RBV, SOF/DAC, SOF/LDV, SOF/VEL). Liều cho trẻ 3-11 tuổi: 12 - 19 kg: GLE 150mg và PIB 60mg/ngày x 12 tuần; 20 - 29 kg: GLE 200mg và PIB 80mg/ngày x 12 tuần; 30 - 44 kg: GLE 250mg và PIB 100mg/ngày x 12 tuần. · Uống
💊 Grazoprevir/Elbasvir (GRZ/EBV)
1 viên FDC/ngày. Thời gian: 12 tuần (không xơ gan/xơ gan còn bù, điều trị lần đầu). · Uống
💊 Sofosbuvir/Velpatasvir/Voxilaprevir (SOF/VEL/VOX)
1 viên FDC/ngày. Thời gian: 12 tuần (thất bại SOF+RBV, SOF/DAC, SOF/LDV, SOF/VEL). · Uống
↔ Các thuốc GLE/PIB, GRZ/EBV, SOF/VEL/VOX hiện chưa được đăng ký tại Việt Nam. SOF/LDV và GRZ/EBV chỉ dùng cho kiểu gen 1, 4, 5, 6. GLE, GRZ, VOX chống chỉ định cho người bệnh xơ gan mất bù. Trẻ dưới 3 tuổi: Trì hoãn điều trị cho đến khi trẻ đủ 3 tuổi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.