Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen/huỳnh quang
Dương tính (ít nhất 1-9 AFB/100 vi trường hoặc >10 AFB/100 vi trường) — Phát hiện trực tiếp vi khuẩn lao kháng cồn kháng acid trong bệnh phẩm, là bằng chứng vi khuẩn học xác định lao.
GeneXpert MTB/RIF, Xpert MTB/RIF Ultra
MTB (+) — Phát hiện DNA của Mycobacterium tuberculosis và đột biến kháng Rifampicin. Kết quả 'vết' (trace) trên Xpert Ultra có giá trị chẩn đoán lao ở trẻ em, người nhiễm HIV/AIDS, bệnh phẩm ngoài phổi.
Truenat MTB, Truenat MTB Plus và MTB-RIF Dx
MTB (+) — Phát hiện DNA của Mycobacterium tuberculosis và đột biến kháng Rifampicin.
NAATs có độ phức tạp vừa (Real-Time PCR)
MTB (+) — Phát hiện DNA của Mycobacterium tuberculosis và đột biến kháng Rifampicin/Isoniazid.
TB – LAMP
MTB (+) — Phát hiện DNA của Mycobacterium tuberculosis, chẩn đoán lao phổi nhanh.
TRC Ready
MTB (+) — Phát hiện RNA của Mycobacterium tuberculosis, chẩn đoán lao phổi và lao ngoài phổi.
Nuôi cấy tìm vi khuẩn lao (môi trường lỏng/đặc)
Dương tính (có sự phát triển của vi khuẩn lao) — Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bệnh lao và thực hiện kháng sinh đồ. Thời gian trả lời kết quả nhanh hơn trên môi trường lỏng.
Chẩn đoán tế bào học và mô bệnh học
Hình ảnh đặc trưng bao gồm hoại tử bã đậu, tế bào bán liên, tế bào khổng lồ Langhans, lympho bào và tổ chức xơ. — Xác định tổn thương lao điển hình, là bằng chứng mô bệnh học xác định lao.
🔬 Đặc hiệu cao
Xpert MTB/XDR
Dương tính với kháng FQ, thuốc tiêm hàng 2, Ethionamid, Isoniazid — Phát hiện kháng Fluoroquinolones (FQ), thuốc tiêm hàng 2 (Amikacin, Kanamycin, Capreomycin), Ethionamid và Isoniazid, hỗ trợ chẩn đoán lao tiền siêu kháng.
LPA kháng thuốc lao hàng 1
Dương tính với kháng Rifampicin (R) và Isoniazid (H) — Phát hiện kháng Rifampicin (R) và Isoniazid (H) (inhA hay KatG), hỗ trợ chẩn đoán lao đa kháng.
LPA kháng thuốc lao hàng 2
Dương tính với kháng Fluoroquinolones (FQ) và thuốc tiêm hàng 2 — Phát hiện kháng Fluoroquinolones (FQ) và thuốc tiêm hàng 2 (Amikacin, Kanamycin, Capreomycin), hỗ trợ chẩn đoán lao tiền siêu kháng.
NAAT có độ phức tạp cao (GenoScholar PZA-TB)
Dương tính với kháng Pyrazinamide (PZA) — Phát hiện kháng Pyrazinamide (PZA) trên chủng cấy dương tính.
Kháng sinh đồ kiểu hình thuốc lao hàng 1 (S, H, R, E)
Kháng với Streptomycin (S), Isoniazid (H), Rifampicin (R), Ethambutol (E) — Xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn lao với các thuốc hàng 1.
Kháng sinh đồ với INH nồng độ cao
Kháng INH nồng độ cao — Chẩn đoán lao kháng thuốc INH nồng độ cao.
Kháng sinh đồ thuốc lao hàng 2
Kháng với Moxifloxacin (Mfx), Amikacin (Am), Kanamycin (Km), Capreomycin (Cm) — Chẩn đoán kháng FQ và một số thuốc tiêm hàng 2 trên người bệnh lao đa kháng, người nghi thất bại, thất bại phác đồ đa kháng.
Kháng sinh đồ thuốc lao PZA
Kháng PZA — Chẩn đoán lao kháng PZA.
Kháng sinh đồ thuốc lao mới (Bdq, Lzd, Cfz, Dlm, Pa)
Kháng với Bedaquiline (Bdq), Linezolid (Lzd), Clofazimine (Cfz), Delamanid (Dlm), Pretomanid (Pa) — Chẩn đoán kháng một số thuốc lao mới và thuốc lao khác trên người bệnh lao đa kháng, người nghi thất bại, thất bại phác đồ lao đa kháng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
LF-LAM (Lateral Flow Lipoarabinomannan Assay)
Dương tính — Phát hiện kháng nguyên lipoarabinomannan của vi khuẩn lao trong nước tiểu, hỗ trợ chẩn đoán lao ở người nhiễm HIV/AIDS, đặc biệt khi CD4 thấp hoặc bệnh nặng.
Chụp Xquang ngực thẳng, nghiêng
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện tổn thương nghi lao ở phổi (đông đặc, hang, nốt, tràn dịch màng phổi, xẹp phổi) và theo dõi điều trị.
Chụp CLVT (Cắt lớp vi tính)
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá chi tiết tổn thương khi Xquang không rõ, hỗ trợ chẩn đoán phân biệt, tìm biến chứng và can thiệp điều trị.
Siêu âm
Không có ngưỡng số cụ thể — Phát hiện tổn thương ở các cơ quan nghi lao (màng phổi, màng tim, ổ bụng, khớp, hạch), hướng dẫn chọc dò, sinh thiết.
CRP (C-reactive protein)
> 5 mg/l (theo Y văn) — Chỉ điểm viêm, ở người nhiễm HIV có thể là dấu hiệu nghi lao.
Công thức máu
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá tình trạng thiếu máu, bạch cầu, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi tác dụng phụ của thuốc.
Ure, Creatinine
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá chức năng thận, theo dõi tác dụng phụ của thuốc.
ALT, AST
Không có ngưỡng số cụ thể — Đánh giá chức năng gan, theo dõi tác dụng phụ của thuốc.
Đường huyết
Không có ngưỡng số cụ thể — Tầm soát và theo dõi bệnh tiểu đường kèm theo, có thể ảnh hưởng đến điều trị lao.
🔍 Tầm soát
Kỹ thuật Mantoux (TST)
Đường kính nốt sẩn cứng > 5mm (người nhiễm HIV, tiếp xúc gần, XQ nghi ngờ); > 10mm (người có yếu tố nguy cơ); > 15mm (người không có yếu tố nguy cơ) (theo Y văn) — Phát hiện đáp ứng miễn dịch với kháng nguyên Tuberculin, gợi ý nhiễm lao tiềm ẩn.
IGRA (QuantiFERRON, T-SPOT)
Dương tính — Đo lường sự giải phóng IFN-γ khi tiếp xúc với kháng nguyên đặc hiệu của MTB, chẩn đoán lao tiềm ẩn với độ đặc hiệu cao hơn TST.
• Chẩn đoán phân biệt
Xét nghiệm sàng lọc CPA (Aspergillus Ab test nhanh, nuôi cấy nấm)
Dương tính — Phân biệt lao phổi với bệnh nấm Aspergillus phổi mạn tính (CPA), đặc biệt khi có tổn thương hang trên Xquang/CLVT.