← Trang chủ

Sốt không rõ nguyên nhân (FUO - Fever of Unknown Origin)

🟡 Triệu chứngNội tổng quát✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaBV Bệnh Nhiệt Đới
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sốt không rõ nguyên nhân (FUO) là tình trạng sốt ≥ 38.3°C kéo dài trên 3 tuần, không tìm được nguyên nhân sau ít nhất 3 lần khám ngoại trú hoặc 3 ngày nằm viện với các xét nghiệm ban đầu phù hợp.
Dịch tễ: FUO có thể gặp ở mọi lứa tuổi, từ trẻ em đến người lớn, với tần suất và nguyên nhân khác nhau tùy theo nhóm tuổi và khu vực địa lý. Các nhóm nguyên nhân chính bao gồm nhiễm trùng, bệnh tự miễn và ung thư.
Cơ chế bệnh sinh: Sốt là phản ứng tăng thân nhiệt do sự thay đổi điểm đặt nhiệt ở vùng dưới đồi, được điều hòa bởi các chất gây sốt (pyrogen). Các pyrogen ngoại sinh (ví dụ: sản phẩm vi khuẩn) hoặc nội sinh (ví dụ: cytokine như IL-1, IL-6, TNF-alpha) kích thích tổng hợp prostaglandin E2 (PGE2) tại vùng dưới đồi. PGE2 làm tăng sản xuất nhiệt và giảm thải nhiệt, dẫn đến sốt. Trong FUO, nguyên nhân cơ bản sản xuất các pyrogen này vẫn chưa được xác định.
Phân loại: FUO cổ điển · FUO liên quan đến bệnh viện (Nosocomial FUO) · FUO ở bệnh nhân giảm bạch cầu hạt (Neutropenic FUO) · FUO liên quan đến HIV (HIV-associated FUO)
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Hỏi kỹ tính chất sốt
    • Trình tự xuất hiện và tính chất các triệu chứng đi kèm với sốt
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử
    • Du lịch
    • Tiếp xúc với thú vật
    • Nơi cư ngụ hoặc lui tới
    • Các bệnh lý có sẵn
    • Các thuốc đã và đang dùng
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổng trạng
    • Tình trạng dinh dưỡng
    • Mức độ thiếu máu
  • Tim mạch
    • Các âm thổi ở tim
  • Hô hấp
    • Ran phổi
    • Hội chứng 3 giảm
  • Bụng
    • Khối u
    • Gan lách lớn
  • Thăm khám các cơ quan khác
    • Trực tràng
    • Tinh hoàn
    • Cơ quan vùng chậu ở phụ nữ
  • Da niêm
    • Sang thương da
    • Xuất huyết da, dưới móng
  • Hạch
    • Thượng đòn, cổ, khuỷu, nách, bẹn
  • Thần kinh
    • Dấu màng não
    • Dấu thần kinh khu trú
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng 3 giảm: Rung thanh giảm, rì rào phế nang giảm hoặc mất, gõ đục
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhiễm trùng (Vi trùng, virus, ký sinh trùng, nấm) — Thương hàn: Sốt hình bậc thang, mạch nhiệt phân ly, ban hồng đào, gan lách to, bạch cầu giảm. Áp xe sâu (gan, lách, dưới hoành): Sốt dao động, đau khu trú, gan lách to, bạch cầu tăng, CRP tăng. Viêm nội tâm mạc nhiễm trùng: Sốt, âm thổi tim mới/thay đổi, cấy máu dương tính, tổn thương van tim trên siêu âm. Lao (phổi, hạch, màng phổi, màng bụng): Sốt về chiều, ra mồ hôi trộm, gầy sút cân, ho kéo dài (lao phổi), hạch to (lao hạch), tràn dịch (màng phổi/bụng). Sốt rét: Sốt cơn điển hình (rét run, sốt nóng, vã mồ hôi), lách to, thiếu máu, ký sinh trùng sốt rét trong máu.
Bệnh ác tính — U lympho (Hodgkin, non-Hodgkin): Sốt không liên tục (Pel-Ebstein), sụt cân, ra mồ hôi đêm, hạch to không đau. Bệnh bạch cầu: Sốt, thiếu máu, xuất huyết, gan lách hạch to, tế bào blast trong máu ngoại vi/tủy xương. Bướu đặc trong ổ bụng: Sốt, đau bụng, sụt cân, khối u sờ thấy.
Bệnh tạo keo — Lupus ban đỏ hệ thống: Sốt, đau khớp, ban cánh bướm, viêm đa màng, tổn thương thận, kháng thể kháng nhân dương tính. Viêm khớp dạng thấp: Sốt, viêm đa khớp đối xứng, cứng khớp buổi sáng, yếu tố dạng thấp/anti-CCP dương tính. Viêm nút quanh động mạch: Sốt, đau cơ, đau bụng, tổn thương mạch máu nhỏ, sinh thiết động mạch có viêm hoại tử.
Sốt do thuốc — Tiền sử dùng thuốc nghi ngờ (Sulfamid, Allopurinol, Penicillin...), sốt thường giảm khi ngưng thuốc.
Thuyên tắc phổi — Khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu, yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, D-dimer tăng, CTPA có huyết khối.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nhóm xét nghiệm giúp chẩn đoán
    • Huyết học
    • Sinh hóa
    • Vi sinh
    • Miễn dịch
    • Chẩn đoán hình ảnh
    • Sinh thiết
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy máu
Phát hiện vi khuẩn/nấm trong máu (theo Y văn) — Chẩn đoán nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc nhiễm trùng.
Cấy nước tiểu/đờm/dịch cơ thể
Phát hiện vi khuẩn/nấm gây bệnh (theo Y văn) — Chẩn đoán nhiễm trùng khu trú.
Xét nghiệm lao (AFB đờm, GeneXpert, cấy MGIT)
Dương tính (theo Y văn) — Chẩn đoán lao.
Ký sinh trùng sốt rét trong máu
Phát hiện ký sinh trùng (theo Y văn) — Chẩn đoán sốt rét.
Sinh thiết hạch/tủy xương/gan/khối u
Kết quả mô bệnh học (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định bệnh ác tính, lao, bệnh lý viêm hạt.
🔬 Đặc hiệu cao
CT scan (ngực, bụng, chậu)
Phát hiện tổn thương chi tiết (khối u, áp xe, hạch, huyết khối) (theo Y văn) — Xác định vị trí và bản chất tổn thương sâu.
PET/CT
Phát hiện các vùng tăng chuyển hóa glucose (theo Y văn) — Phát hiện các ổ viêm, nhiễm trùng, hoặc khối u ẩn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (CBC)
Bạch cầu tăng (>10 G/L) hoặc giảm (<4 G/L), thiếu máu (Hb <120 g/L nữ, <130 g/L nam), tiểu cầu tăng/giảm (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm trùng, viêm, bệnh ác tính, thiếu máu mạn tính.
Tốc độ lắng máu (ESR)
>20 mm/h (theo Y văn) — Chỉ điểm tình trạng viêm.
CRP (C-reactive protein)
>5 mg/L (theo Y văn) — Chỉ điểm tình trạng viêm cấp.
Chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin)
Tăng gấp 2-3 lần giới hạn trên bình thường (theo Y văn) — Gợi ý tổn thương gan (áp xe gan, viêm gan virus).
Chức năng thận (Creatinine, BUN)
Creatinine >1.2 mg/dL (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận, có thể liên quan đến bệnh hệ thống.
ANA (Antinuclear Antibody)
Hiệu giá ≥1:80 (theo Y văn) — Gợi ý bệnh tự miễn (Lupus ban đỏ hệ thống).
RF (Rheumatoid Factor), Anti-CCP
RF >14 IU/mL, Anti-CCP >20 U/mL (theo Y văn) — Gợi ý viêm khớp dạng thấp.
X-quang ngực
Phát hiện tổn thương (thâm nhiễm, hạch rốn phổi, tràn dịch) (theo Y văn) — Gợi ý viêm phổi, lao phổi, u phổi.
Siêu âm bụng
Phát hiện khối u, áp xe, gan lách to, hạch ổ bụng (theo Y văn) — Gợi ý áp xe gan/lách, u ổ bụng, bệnh lý gan lách.
• Đặc hiệu cao/Khẳng định chẩn đoán
Huyết thanh chẩn đoán virus (EBV, CMV, HIV)
IgM dương tính hoặc IgG chuyển đổi huyết thanh/tăng hiệu giá 4 lần (theo Y văn) — Chẩn đoán nhiễm virus cấp tính hoặc mạn tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định nghĩa Sốt không rõ nguyên nhân (SKRNN) theo Petersdorf-Beeson (1961)
    • Thân nhiệt > 38,3°C (101°F)
    • Kéo dài ít nhất 3 tuần
    • Không chẩn đoán được nguyên nhân sau một tuần khảo sát tích cực tại bệnh viện
  • Phân loại SKRNN theo Durack và Street (1991)
    • SKRNN cổ điển: T0 > 38,3°C, > 3 tuần, khám ngoại trú ít nhất 3 lần, hoặc nằm viện ≥3 ngày, chưa rõ nguyên nhân
    • SKRNN trong bệnh viện: T0 > 38,3°C, nhập viện ≥ 24 giờ nhưng không sốt hoặc không có ổ nhiễm trùng đang thời kỳ ủ bệnh; tìm ít nhất 3 ngày không rõ nguyên nhân
    • SKRNN ở người giảm bạch cầu hạt: T0 > 38,3°C, neutrophil ≤ 500/μl; tìm ít nhất 3 ngày không rõ nguyên nhân
    • SKRNN ở người nhiễm HIV: T0 > 38,3°C, HIV (+), > 4 tuần đối với bệnh nhân ngoại trú; > 3 ngày với bệnh nhân nội trú, không rõ nguyên nhân
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng của bệnh
    • Song song với việc tìm nguyên nhân gây sốt
  • Phân loại SKRNN theo Durack và Street (1991) (đánh giá bối cảnh lâm sàng)
    • SKRNN cổ điển
    • SKRNN trong bệnh viện
    • SKRNN ở người giảm bạch cầu hạt
    • SKRNN ở người nhiễm HIV
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ nặng/giai đoạn
    • Đánh giá tình trạng tổng thể: Thang điểm ECOG/Karnofsky (đối với bệnh ác tính), thang điểm SOFA/APACHE II (đối với bệnh nặng)
    • Xét nghiệm viêm: CRP, Procalcitonin (đánh giá mức độ viêm, nhiễm trùng)
    • Chẩn đoán hình ảnh: CT/MRI toàn thân, PET/CT (tìm kiếm ổ nhiễm trùng, khối u, di căn)
    • Sinh thiết: Xác định bản chất tổn thương và mức độ lan rộng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm trùng
    • Vi trùng thường: Thương hàn; các loại áp xe sâu trong ổ bụng (áp xe gan, lách, áp xe dưới hoành); viêm nội tâm mạc nhiễm trùng, bệnh melioidosis, viêm xoang, viêm xương
    • Bệnh lao: Lao phổi và lao ngoài phổi (lao hạch, lao màng phổi, lao màng bụng)
    • Bệnh nhiễm virus: EBV, CMV, HIV
    • Bệnh nhiễm Rickettsia: Sốt ve mò
    • Bệnh nhiễm ký sinh trùng: Sốt rét, áp xe gan do amíp, sán lá gan lớn
    • Bệnh nấm: Nấm phổi (thường trên bệnh nhân ung thư máu, u lympho)
    • Một số bệnh lý khác: Toxoplasmosis, Trypanosomiasis, Leishmaniasis
  • Bệnh ác tính
    • U lympho Hodgkin, u lympho không Hodgkin
    • Bệnh bạch cầu
    • Bướu đặc trong ổ bụng
    • Atrial myxoma
  • Bệnh tạo keo
    • Lupus ban đỏ hệ thống
    • Viêm khớp dạng thấp
    • Một số bệnh tạo keo khác: Viêm nút quanh động mạch, viêm động mạch thái dương
  • Các căn nguyên khác
    • Sốt do thuốc: Sulfamid, Dapson, Allopurinol, Penicillin, Bromid, Iod, Thiouracil, Barbiturat
    • Sốt tâm lý
    • Nhiệt độ cao tự nhiên (Habitual hyperthermia): Thường gặp ở phụ nữ trẻ, hay kèm theo những triệu chứng liên quan đến thần kinh tâm lý hơn là tổn thương thực thể như: mệt mỏi, nhức đầu, rối loạn tiêu hóa, đau mơ hồ
    • Sốt giả tạo: Bệnh nhân cố ý gây tăng thân nhiệt có mục đích
    • Thuyên tắc phổi
    • Cơn tán huyết
    • Bướu máu sau chấn thương ở những vị trí kín đáo (quanh lách, sau phúc mạc, màng tim)
    • Rối loạn trung tâm điều nhiệt
    • Hội chứng thực bào máu
  • Sốt không chẩn đoán ra
    • Nhóm 1: Gồm những bệnh nhân nhiễm siêu vi kéo dài tự giới hạn, tuy nhiên không phân lập được virus
    • Nhóm 2: Gồm những bệnh nhân đáp ứng tốt với điều trị kháng sinh và xem như bị nhiễm trùng
    • Nhóm 3: Gồm những bệnh nhân đáp ứng với steroids giống như bệnh liên quan đến miễn dịch, tuy không xác định rõ được loại bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Tốt nhất là điều trị theo nguyên nhân
    • Đối với các trường hợp bệnh nặng:
    • Vừa hồi sức
    • Điều trị theo kinh nghiệm
    • Đồng thời tích cực tìm nguyên nhân gây sốt trong suốt quá trình điều trị bệnh nhân
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị sốt không rõ nguyên nhân chủ yếu dựa vào việc xác định và điều trị nguyên nhân cụ thể. Trong khi chờ đợi kết quả chẩn đoán hoặc trong các trường hợp bệnh nặng, có thể cần điều trị triệu chứng và điều trị kinh nghiệm dựa trên các nhóm nguyên nhân thường gặp và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Tránh sử dụng kháng sinh hoặc corticosteroid một cách mù quáng vì có thể làm che lấp triệu chứng và gây khó khăn cho việc chẩn đoán. (theo Y văn)
Thuốc hạ sốt và giảm đau
⚙ Ức chế tổng hợp prostaglandin, giảm đau và hạ sốt.
💊 Paracetamol
500 mg - 1000 mg · Uống, đặt hậu môn, tiêm tĩnh mạch
💊 Ibuprofen
200 mg - 400 mg · Uống
↔ Sử dụng khi sốt cao (>38.5°C) gây khó chịu cho bệnh nhân. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và chống chỉ định.
Kháng sinh phổ rộng (điều trị kinh nghiệm khi nghi ngờ nhiễm trùng nặng)
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, bao phủ các tác nhân vi khuẩn thường gặp.
💊 Ceftriaxone
1-2 g mỗi 12-24 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Meropenem
1 g mỗi 8 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Vancomycin (khi nghi ngờ MRSA hoặc nhiễm trùng Gram dương kháng thuốc)
15-20 mg/kg mỗi 8-12 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ sử dụng khi có bằng chứng hoặc nghi ngờ cao nhiễm trùng nặng, đặc biệt ở bệnh nhân giảm bạch cầu hạt hoặc tình trạng nặng. Cần cấy máu và các bệnh phẩm khác trước khi dùng kháng sinh. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy theo phổ kháng khuẩn và tình hình kháng thuốc tại địa phương.
Thuốc kháng nấm (điều trị kinh nghiệm khi nghi ngờ nhiễm nấm ở bệnh nhân giảm bạch cầu)
⚙ Diệt nấm hoặc kìm nấm.
💊 Fluconazole
400 mg liều nạp, sau đó 200-400 mg/ngày · Uống, tiêm tĩnh mạch
💊 Caspofungin
70 mg liều nạp, sau đó 50 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Cân nhắc ở bệnh nhân giảm bạch cầu hạt kéo dài không đáp ứng với kháng sinh phổ rộng.
Corticosteroid (khi nghi ngờ bệnh tự miễn hoặc viêm hệ thống nặng)
⚙ Chống viêm, ức chế miễn dịch.
💊 Prednisolone
0.5-1 mg/kg/ngày · Uống
💊 Methylprednisolone
40-80 mg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ sử dụng sau khi đã loại trừ nhiễm trùng nặng hoặc khi có bằng chứng rõ ràng về bệnh tự miễn/viêm hệ thống. Việc sử dụng corticosteroid có thể làm che lấp nhiễm trùng và gây khó khăn cho chẩn đoán.
Điều trị đặc hiệu theo nguyên nhân (sau khi chẩn đoán xác định)
⚙ Tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể (ví dụ: thuốc kháng lao, thuốc kháng virus, hóa trị liệu cho ung thư, phẫu thuật dẫn lưu áp xe).
↔ Đây là phương pháp điều trị tối ưu và hiệu quả nhất cho FUO. Ví dụ: thuốc kháng lao cho bệnh lao, thuốc kháng virus cho nhiễm HIV/CMV/EBV, hóa trị/xạ trị cho bệnh ác tính, phẫu thuật cho áp xe hoặc khối u.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định và thận trọng trong điều trị
    • Tránh sử dụng kháng sinh hoặc corticosteroid một cách mù quáng trước khi có chẩn đoán xác định, vì có thể làm che lấp triệu chứng, gây khó khăn cho việc tìm nguyên nhân và dẫn đến kháng thuốc
    • Thận trọng khi sử dụng thuốc hạ sốt ở bệnh nhân suy gan, suy thận
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân suy thận: Điều chỉnh liều kháng sinh, thuốc hạ sốt
    • Bệnh nhân suy gan: Thận trọng với Paracetamol, điều chỉnh liều các thuốc chuyển hóa qua gan
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV, giảm bạch cầu): Nguy cơ nhiễm trùng cơ hội cao, cần điều trị dự phòng hoặc điều trị kinh nghiệm mạnh hơn
    • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc: Cần khai thác kỹ và tránh các thuốc đã biết gây dị ứng
    • Bệnh nhân có bệnh tim mạch: Thận trọng với các thuốc có thể ảnh hưởng đến huyết áp, nhịp tim
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Thân nhiệt: Theo dõi biểu đồ nhiệt độ hàng ngày để đánh giá đáp ứng với điều trị hoặc diễn tiến bệnh
    • Triệu chứng cơ năng: Đánh giá sự cải thiện của các triệu chứng đi kèm (đau, mệt mỏi, ho, khó thở...)
    • Dấu hiệu thực thể: Tái khám định kỳ để phát hiện các dấu hiệu mới hoặc sự thay đổi của các dấu hiệu cũ (kích thước hạch, gan lách, sang thương da...)
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Các xét nghiệm viêm: CRP, ESR (đánh giá mức độ viêm giảm sau điều trị)
    • Công thức máu: Theo dõi bạch cầu, hemoglobin, tiểu cầu
    • Các xét nghiệm đặc hiệu: Tùy thuộc vào nguyên nhân đã chẩn đoán (ví dụ: cấy máu lại, xét nghiệm chức năng gan thận, marker ung thư...)
  • Đánh giá đáp ứng điều trị
    • Đáp ứng tốt: Sốt giảm hoặc hết, triệu chứng cải thiện, các chỉ số viêm giảm
    • Không đáp ứng: Sốt vẫn kéo dài hoặc tái phát, triệu chứng không cải thiện, cần xem xét lại chẩn đoán hoặc phác đồ điều trị
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của bệnh nền gây sốt
    • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng huyết, Sốc nhiễm trùng, suy đa tạng, áp xe vỡ
    • Bệnh ác tính: Di căn, suy kiệt, Thiếu máu, xuất huyết, chèn ép tủy sống
    • Bệnh tự miễn: Tổn thương cơ quan đích (thận, tim, phổi, thần kinh), đợt cấp
    • Thuyên tắc phổi: Suy hô hấp cấp, tử vong
  • Biến chứng do điều trị
    • Tác dụng phụ của thuốc (kháng sinh, corticosteroid, hóa trị)
    • Kháng thuốc (do lạm dụng kháng sinh)
    • Che lấp triệu chứng, chậm trễ chẩn đoán
  • Biến chứng do sốt kéo dài
    • Suy kiệt, sụt cân
    • Mất nước, rối loạn điện giải
    • Co giật do sốt (ở trẻ em)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Khi các thăm dò chẩn đoán tại tuyến dưới không tìm ra nguyên nhân sau một thời gian khảo sát tích cực
    • Bệnh nhân có tình trạng nặng, diễn biến phức tạp, cần các kỹ thuật chẩn đoán hoặc điều trị chuyên sâu (ví dụ: PET/CT, sinh thiết các cơ quan sâu, hóa trị liệu, phẫu thuật phức tạp)
    • Bệnh nhân có các bệnh lý hiếm gặp hoặc cần sự phối hợp của nhiều chuyên khoa
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến ngay)
    • Sốt cao liên tục không đáp ứng với hạ sốt, kèm theo dấu hiệu sốc (huyết áp tụt, mạch nhanh, thiểu niệu)
    • Dấu hiệu suy hô hấp cấp (khó thở, tím tái, SpO2 giảm)
    • Dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện, co giật, rối loạn tri giác
    • Xuất huyết nặng, thiếu máu cấp tính
    • Đau bụng cấp tính, bụng chướng, phản ứng thành bụng
    • Giảm bạch cầu hạt nặng kèm sốt
    • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch có dấu hiệu nhiễm trùng nặng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này