Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy máu và các dịch cơ thể (nước tiểu, đờm, dịch màng phổi, dịch ổ bụng...)
Dương tính — Xác định tác nhân gây nhiễm trùng và kháng sinh đồ, định hướng điều trị kháng sinh đặc hiệu.
🔬 Đặc hiệu cao
Lactate máu
> 2 mmol/L (18 mg/dL) — Dấu hiệu giảm tưới máu mô, tiên lượng nặng của sốc nhiễm trùng. Độ thanh thải lactate là mục tiêu điều trị.
Procalcitonin (PCT)
> 0.5 ng/mL (theo Y văn) — Chỉ điểm nhiễm trùng do vi khuẩn, mức độ nặng của nhiễm trùng huyết và sốc nhiễm trùng. Giúp hướng dẫn ngưng kháng sinh.
Khí máu động mạch (ABG)
pH < 7.35, PaO2 < 60 mmHg, PaCO2 > 45 mmHg (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng toan kiềm, oxy hóa máu, thông khí. Toan chuyển hóa (lactic acidosis) là dấu hiệu thường gặp của sốc.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
CRP (C-reactive protein)
> 10 mg/L (theo Y văn) — Chỉ điểm tình trạng viêm, nhiễm trùng. Ít đặc hiệu hơn PCT.
Công thức máu
Bạch cầu > 12.000/mm3 hoặc < 4.000/mm3 hoặc > 10% bạch cầu non; Tiểu cầu < 100.000/μL (theo Y văn) — Đánh giá đáp ứng viêm, tình trạng suy tủy, rối loạn đông máu. Truyền tiểu cầu nâng số lượng tiểu cầu >=50.000/μL (50 x 109/L) khi có xuất huyết nhiều hoặc cần tiến hành các thủ thuật xâm lấn. Nếu không có chảy máu trêm sàng, chỉ truyền tiểu cầu khi số lượng <10.000/μL (10 x 109/L).
Chức năng thận (Creatinine, BUN)
Creatinine tăng > 0.5 mg/dL hoặc gấp 1.5 lần so với nền (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy thận cấp, một biến chứng thường gặp của sốc nhiễm trùng.
Chức năng gan (AST, ALT, Bilirubin)
Bilirubin toàn phần > 2 mg/dL (theo Y văn) — Đánh giá mức độ suy gan, một biến chứng của sốc nhiễm trùng.
Đông máu cơ bản (PT, aPTT, INR)
PT, INR hay aPTT kéo dài (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn đông máu, đông máu nội mạch rải rác (DIC). Sử dụng huyết tương tươi đông lạnh (FFP) để điều chỉnh rối loạn đông máu khi có xuất huyết cấp hoặc cần can thiệp xâm lấn.
Đường máu
> 180 mg% (> 10 mmol/L) — Tăng đường huyết là dấu hiệu của stress, cần kiểm soát chặt chẽ để tránh biến chứng.
X-quang ngực
Hình ảnh thâm nhiễm, đông đặc, tràn dịch màng phổi (theo Y văn) — Tìm kiếm ổ nhiễm trùng tại phổi, đánh giá biến chứng ARDS.
Siêu âm tim
Giảm chức năng co bóp cơ tim, tràn dịch màng ngoài tim (theo Y văn) — Đánh giá chức năng tim, loại trừ sốc tim hoặc sốc tắc nghẽn do chèn ép tim.