Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị nhiễm ký sinh trùng ở trẻ em bao gồm diệt ký sinh trùng, điều trị triệu chứng và biến chứng, cải thiện tình trạng dinh dưỡng và phòng ngừa tái nhiễm. Cần điều trị đồng thời cho các thành viên trong gia đình đối với một số loại giun (ví dụ giun kim) để tránh tái nhiễm. Bổ sung dinh dưỡng, đặc biệt là sắt nếu có thiếu máu.
Thuốc diệt giun sán nhóm Benzimidazole
⚙ Ức chế trùng hợp tubulin, làm suy giảm hấp thu glucose của ký sinh trùng, dẫn đến cạn kiệt năng lượng và chết.
💊 Mebendazole (Vermox, Fugacar)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Albendazole (Zentel)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Mebendazole và Albendazole là các thuốc thay thế được nhau cho nhiều loại giun đường ruột (đũa, kim, móc, tóc). Lựa chọn tùy thuộc vào loại giun, tuổi và tình trạng bệnh nhân.
Thuốc diệt giun nhóm Pyrantel Pamoate
⚙ Gây liệt cơ cho giun bằng cách kích thích thụ thể nicotinic acetylcholin, sau đó giun bị tống xuất ra ngoài theo phân.
💊 Pyrantel pamoat (Combantrin, Helmintox)
Giun đũa, giun kim: Trên 12 tháng: 11mg/kg (tối đa 1g), liều duy nhất. Dưới 12 tháng: 11mg/kg (tối đa 1g), liều duy nhất. Giun kim (lặp lại): Lặp lại sau 2 tuần. Giun móc: 11mg/kg/ngày trong 3 ngày liên tiếp (tối đa 1g/ngày). · Uống
↔ Pyrantel pamoate là lựa chọn thay thế cho Mebendazole/Albendazole, đặc biệt an toàn hơn cho trẻ nhỏ (dưới 12 tháng) trong một số trường hợp.
Thuốc diệt giun nhóm Ivermectin
⚙ Gắn kết chọn lọc và ái lực cao với các kênh ion chloride cổng glutamate, làm tăng tính thấm màng tế bào đối với ion chloride, gây tăng phân cực màng tế bào thần kinh và cơ, dẫn đến liệt và chết ký sinh trùng.
💊 Ivermectin
Giun lươn: 200 µg/kg/ngày trong 2 ngày. Onchocerca: 150 µg/kg liều duy nhất. Gnathostoma: 200 µg/kg/ngày trong 2 ngày. · Uống
↔ Ivermectin là thuốc hiệu quả cho giun lươn và giun chỉ Onchocerca.
Thuốc diệt giun nhóm Thiabendazole
⚙ Ức chế enzyme fumarate reductase đặc hiệu của ký sinh trùng, làm gián đoạn quá trình sản xuất năng lượng.
💊 Thiabendazole
Giun lươn: 25mg/kg, 2 lần/ngày trong 2 ngày. · Uống
↔ Thiabendazole là một lựa chọn cho giun lươn, nhưng Ivermectin thường được ưu tiên hơn do ít tác dụng phụ.
Thuốc diệt giun chỉ nhóm Diethylcarbamazin (DEC)
⚙ Làm bất động vi ấu trùng và thay đổi bề mặt của chúng, khiến chúng dễ bị hệ miễn dịch của vật chủ tiêu diệt.
💊 Diethylcarbamazin (DEC)
Giun chỉ bạch huyết: 6mg/kg/ngày trong 15 ngày. Loa loa: 8 – 10mg/kg/ngày trong 21 ngày. · Uống
↔ DEC là thuốc đặc hiệu cho giun chỉ bạch huyết và Loa loa.
Thuốc diệt sán nhóm Praziquantel
⚙ Làm tăng tính thấm màng tế bào của sán đối với ion canxi, gây co thắt và liệt cơ, dẫn đến sán bị tống xuất hoặc tiêu hủy.
💊 Praziquantel
Sán máng (S. mansoni, S. intercalatum, S. Haematobium): 40mg/kg/ngày, chia 2 lần trong 1 ngày. Sán máng (S. japonicum, S. Mekongi): 60mg/kg/ngày, chia 3 lần trong 1 ngày. Sán lá gan (C. Sinensis): 75mg/kg/ngày, chia 3 lần trong 1 ngày. Sán lá phổi: 75mg/kg/ngày, chia 3 lần trong 2 ngày. Sán dây bò/heo (Taenia saginata, T. solium): 5 - 10mg/kg liều duy nhất. Cysticercus: 50 - 60mg/kg/ngày, chia 3 lần/ngày trong 15 ngày. · Uống
↔ Praziquantel là thuốc lựa chọn hàng đầu cho hầu hết các bệnh sán.
Thuốc diệt sán nhóm Triclabendazole
⚙ Thuốc diệt sán lá, hoạt động bằng cách ức chế enzyme cần thiết cho quá trình chuyển hóa năng lượng của sán.
💊 Triclabendazole
Sán lá gan (F. hepatica): 10mg/kg 1 liều duy nhất. · Uống
↔ Triclabendazole đặc hiệu cho sán lá gan Fasciola hepatica.
Thuốc diệt đơn bào nhóm Nitroimidazole
⚙ Tạo ra các gốc tự do gây độc cho DNA và protein của ký sinh trùng, dẫn đến chết tế bào.
💊 Metronidazole
Amip: 35 – 50mg/kg/ngày, chia 3 lần trong 7 – 10 ngày. Giardia: 15 – 30mg/kg/ngày, chia 3 lần trong 5 ngày. · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Tinidazole
Amip: 50mg/kg/ngày (tối đa 2g) trong 5 ngày. Giardia: 50mg/kg, liều duy nhất (tối đa 2g). · Uống
↔ Metronidazole và Tinidazole là các thuốc thay thế được nhau cho nhiễm amip và giardia. Tinidazole thường có thời gian điều trị ngắn hơn.
Thuốc diệt đơn bào nhóm Nitrofuran
⚙ Chuyển hóa thành các chất trung gian gây độc, làm tổn thương DNA và các enzyme của ký sinh trùng.
💊 Furazolidone
Giardia: 6mg/kg/ngày, chia 4 lần trong 7 – 10 ngày. · Uống
↔ Furazolidone là một lựa chọn thay thế cho Giardia, đặc biệt khi các thuốc khác không hiệu quả hoặc chống chỉ định.
Corticosteroid
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phản ứng miễn dịch của cơ thể đối với ký sinh trùng hoặc các biến chứng viêm.
💊 Corticosteroides (chung)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Corticosteroid được sử dụng để kiểm soát phản ứng viêm nặng hoặc các triệu chứng nghiêm trọng, không phải để diệt ký sinh trùng.
Điều trị hỗ trợ và phẫu thuật
⚙ Giải quyết các triệu chứng, biến chứng và loại bỏ ký sinh trùng/nang sán khi cần thiết.
↔ Điều trị thiếu máu kèm theo (nếu có) trong nhiễm giun móc. Nâng đỡ, giảm đau, an thần trong giun Angiostrongylus. Điều trị triệu chứng động kinh và tràn dịch não thất (nếu có) trong Cysticercus. Phẫu thuật cắt bỏ nang sán trong sán dây chó (Echinococcus) và Gnathostoma. Điều trị triệu chứng trong Onchocerca.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.