Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị viêm da cơ địa là kiểm soát triệu chứng, giảm viêm, phục hồi hàng rào bảo vệ da, ngăn ngừa tái phát và biến chứng. Điều trị bao gồm tránh các yếu tố khởi phát, chăm sóc da cơ bản (dưỡng ẩm), và sử dụng thuốc chống viêm, chống ngứa, chống nhiễm trùng khi cần thiết. Phác đồ điều trị cần cá thể hóa tùy theo tuổi, mức độ nặng và vị trí tổn thương.
Corticoid tại chỗ
⚙ Chống viêm mạnh, giảm ngứa và ban đỏ. Hiệu quả điều trị tốt trong nhiều trường hợp, an toàn và không có tai biến toàn thân.
💊 Kem mometasone
1 đến 2 lần/ngày · Bôi da trong 2-4 tuần
💊 Kem clobetasone butyrate 0,05%
Tối đa 2-4 lần/ngày · Bôi da
💊 Kem clobetasone propionate 0,05%
2 lần/ngày · Bôi da trong 2-4 tuần
💊 Kem betamethasone 0,1%
2 lần/ngày · Bôi da trong 2-4 tuần
💊 Kem désonide 0,1%
2 lần/ngày · Bôi da
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo mức độ nặng và vị trí tổn thương. Clobetasone propionate là corticoid rất mạnh, mometasone và betamethasone là mạnh, désonide là trung bình. Không dùng trên mặt vì gây teo da, xạm da khó phục hồi và ở các tổn thương da có bội nhiễm.
Ức chế Calcineurin tại chỗ (Topical Calcineurin Inhibitors - TCIs)
⚙ Chống viêm mạnh nhờ ức chế calcineurin, làm tăng hoạt tính của corticoid. An toàn hơn khi dùng trên mặt và vùng da mỏng so với corticoid mạnh.
💊 Kem pimecrolimus (1%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi da
💊 Kem tacrolimus (0,03%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi da
💊 Tacrolimus ointment (0,1%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi da
↔ Pimecrolimus và tacrolimus (0,03%) dùng cho trẻ em từ hai tuổi trở lên. Tacrolimus ointment (0,1%) chỉ dành cho người lớn. Tác dụng phụ hay gặp là cảm giác nóng ở da. Trong suốt quá trình sử dụng thuốc người bệnh nên tránh tiếp xúc ánh nắng mặt trời tự nhiên hoặc nhân tạo. Có thể dùng pimecrolimus tới một năm, tacrolimus tới bốn năm.
Sát trùng tại chỗ
⚙ Chăm sóc da sạch, giảm tải lượng vi khuẩn trên da, đặc biệt là Staphylococcus aureus, ngăn ngừa bội nhiễm.
↔ Sử dụng các dung dịch sát trùng tại chỗ như triclosan, chlorhexidine. Tắm nước khoáng, nóng là phương pháp được khuyên dùng.
Kháng sinh tại chỗ
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn thứ phát trên da.
💊 Fusidic acid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi da
💊 Mupirocin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ (niêm mạc mũi)
↔ Fusidic acid rất nhạy cảm với tụ cầu vàng, dễ thâm nhập qua da và dùng lâu cũng ít gây nhờn thuốc, thường được chỉ định trong 2 tuần. Mupirocin dùng cho tụ cầu vàng kháng methicillin ở niêm mạc mũi.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn thứ phát lan rộng do tụ cầu vàng.
💊 Cephalexin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống trong 3-7 ngày
💊 Floxacillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống trong 3-7 ngày
💊 Amoxicillin/Clavulanate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống trong 3-7 ngày
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Fusidic acid (uống)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các kháng sinh này có thể thay thế nhau. Đối với người bệnh có tiền sử dị ứng thuốc nên dùng clindamycin hoặc fusidic acid.
Dưỡng ẩm/Làm mềm da
⚙ Phục hồi và cải thiện cấu trúc da, bền vững lớp mỡ dưới da, giữ nước và hạn chế tác động từ bên ngoài. Giảm khô da, ngứa, nứt nẻ, tạo lối vào cho vi khuẩn và dị nguyên.
↔ Sử dụng các dung dịch hoặc các loại kem làm mềm da giàu chất béo để bảo vệ da. Nên sử dụng các loại chế phẩm không có chứa cồn, phẩm nhuộm, chất tạo mùi thơm hoặc các hóa chất khác. Điều trị đều đặn hàng ngày khi có đợt cấp cũng như khi ổn định.
Kháng Histamin H1
⚙ Giảm phản ứng dị ứng và giảm ngứa, giúp cải thiện tình trạng toàn thân.
💊 Desloratadin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Fexofenadin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cetirizin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau.
Kháng Histamin H1 tại chỗ
⚙ Giảm triệu chứng ngứa tại chỗ.
💊 Mỡ promethazine 2%
4 lần/ngày · Bôi da
↔ Dùng để giảm triệu chứng ngứa tại chỗ.
Corticoid toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, kiểm soát nhanh các đợt cấp nặng của viêm da cơ địa.
💊 Prednisolone
0,5 - 1mg/kg/24h · Uống, sau đó giảm liều
↔ Dùng cho thể nặng, cần theo dõi các tác dụng phụ nếu có.
Ức chế miễn dịch toàn thân
⚙ Ức chế hệ miễn dịch, giảm viêm, dùng cho các trường hợp viêm da cơ địa nặng, kháng trị.
💊 Cyclosporin A
Bắt đầu với liều 2 – 5mg/kg/24h, sau đó giảm dần · Uống
↔ Thường dùng điều trị cho người lớn và cần có ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa do độc tính và cần theo dõi chặt chẽ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.