← Trang chủ

Viêm da cơ địa (Atopic Dermatitis)

ICD-10 · L20Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí3942/QĐ-BYT — Một số bệnh dị ứng miễn dịch
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm da cơ địa là một bệnh viêm da mạn tính, tái phát, đặc trưng bởi ngứa dữ dội, khô da và các tổn thương chàm hóa. Bệnh thường liên quan đến tiền sử cá nhân hoặc gia đình có cơ địa dị ứng (hen suyễn, viêm mũi dị ứng).
Dịch tễ: Bệnh phổ biến, đặc biệt ở trẻ em, với tỷ lệ mắc khoảng 15-20% ở trẻ em và 1-3% ở người lớn trên toàn cầu. Tỷ lệ này đang có xu hướng gia tăng ở các nước công nghiệp hóa.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp bao gồm tương tác giữa yếu tố di truyền, rối loạn chức năng hàng rào bảo vệ da và hệ miễn dịch, cùng với các yếu tố môi trường. Rối loạn chức năng hàng rào da (do đột biến gen filaggrin) làm tăng mất nước qua da, kết hợp với phản ứng miễn dịch bất thường (ưu thế Th2) và mất cân bằng hệ vi sinh vật da, dẫn đến viêm và ngứa mạn tính.
Phân loại: Thường được phân loại theo độ tuổi (sơ sinh, trẻ em, người lớn) và mức độ nặng (nhẹ, trung bình, nặng).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ngứa ngoài da
    • Ban đỏ rải rác
    • Da khô
    • Mụn nước, bọng nước
    • Rỉ nước và bội nhiễm (chốc lở)
    • Tổn thương liken hóa
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thường bắt đầu sớm (45% trong 6 tháng đầu đời, 60% trong năm đầu tiên, 85% trước 5 tuổi)
    • Biểu hiện lâm sàng biến đổi theo tuổi:
    • 3 tháng đầu đời: ngứa ở mặt thành mảng hoặc toàn thân, tổn thương ở cổ đặc trưng bởi da khô, ban đỏ, mụn nước.
    • Muộn hơn (trẻ nhỏ): tổn thương xuất hiện ở khuỷu tay, đầu gối.
    • Thời niên thiếu: các vùng da quanh khớp gối, mặt sau của tay và chân hay bị viêm, bắt đầu là bọng nước sau bị liken hóa. Da vùng xung quanh môi lúc đầu viêm nhiễm sau cứng, đau.
    • Người lớn: tổn thương dạng liken ở vùng quanh khớp, cổ, ngực, các khớp, mặt sau của tay. Trên mặt thường ở quanh mắt, miệng, trán. Da khô tiếp tục là một vấn đề, đặc biệt vào mùa đông.
    • Tiến triển thành từng đợt, có cơn cấp và đợt thuyên giảm.
    • Phần lớn diễn biến mạn tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử bản thân và gia đình
    • Tiền sử có bệnh lý da ở các nếp lằn da.
    • Có tiền sử bản thân bệnh Hen phế quản (HPQ) và Viêm mũi dị ứng (VMDƯ).
    • Tiền sử bản thân và gia đình về dị ứng (yếu tố tiên lượng xấu).
    • Bệnh bắt đầu sớm (trước 2 tuổi là tiêu chuẩn phụ chẩn đoán, trước 1 năm tuổi là yếu tố tiên lượng xấu).
  • Yếu tố nguy cơ và khởi phát
    • Tình trạng mẫn cảm đặc hiệu qua IgE với các dị nguyên trong không khí.
    • Mức độ nặng của VDCĐ liên quan tới độ mẫn cảm với thức ăn, đặc biệt là trứng gà và sữa bò.
    • Khô da trong thời gian trước đó.
    • Tỉ lệ mắc VDCĐ ở vùng nông thôn thấp hơn thành thị (ngụ ý thành thị là yếu tố nguy cơ).
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ngứa ngoài da (tiêu chuẩn chính chẩn đoán, ngứa nhiều)
    • Đau, rát (khi có nhiễm virus)
  • Dấu hiệu thực thể theo giai đoạn/vị trí
    • Giai đoạn đỏ da: ban đỏ rải rác, phù lớp thượng bì.
    • Giai đoạn hình thành các bọng nước.
    • Giai đoạn rỉ nước và bội nhiễm: tổn thương chốc lở.
    • Giai đoạn đóng vẩy: tiến triển lâu dài và hình thành mảng liken hóa.
    • Da khô (tiêu chuẩn phụ chẩn đoán).
    • Tổn thương chàm hóa ở các nếp gấp (tiêu chuẩn phụ chẩn đoán).
    • Vị trí tổn thương theo tuổi:
    • 3 tháng đầu đời: ngứa ở mặt thành mảng hoặc toàn thân, tổn thương ở cổ đặc trưng bởi da khô, ban đỏ, mụn nước.
    • Trẻ nhỏ: tổn thương ở khuỷu tay, đầu gối.
    • Thời niên thiếu: các vùng da quanh khớp gối, mặt sau của tay và chân hay bị viêm, các ban bắt đầu là bọng nước sau bị liken hóa. Da vùng xung quanh môi lúc đầu viêm nhiễm sau cứng, đau.
    • Người lớn: các tổn thương dạng liken ở vùng quanh khớp, cổ, ngực, các khớp, mặt sau của tay. Trên mặt thường ở quanh mắt, miệng, trán.
  • Dấu hiệu của biến chứng nhiễm trùng
    • Nhiễm vi khuẩn (Tụ cầu vàng): phản ứng viêm rầm rộ trên da, tấy đỏ, đau, mụn nước có dịch đục, mủ. Hạch ngoại vi to và đau. Sốt có thể có khi tổn thương nhiễm khuẩn lan rộng.
    • Nhiễm virus: nhiều bọng nước, đau, rát, dịch trong hoặc đục, có nhiều chỗ hoại tử.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Tam chứng Atopy (Atopic Triad)
    • Viêm da cơ địa: ngứa ngoài da, ban đỏ, khô da, tổn thương chàm hóa/liken hóa.
    • Hen phế quản: khò khè, khó thở, nặng ngực, ho (thường nặng hơn về đêm hoặc sáng sớm, khi gắng sức, tiếp xúc dị nguyên).
    • Viêm mũi dị ứng: hắt hơi, chảy nước mũi trong, ngứa mũi, nghẹt mũi (thường xảy ra khi tiếp xúc dị nguyên).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm da tiếp xúc dị ứng (Allergic Contact Dermatitis) — Vị trí tổn thương thường liên quan trực tiếp đến vùng da tiếp xúc với dị nguyên, giới hạn rõ. Thường không có tiền sử dị ứng cá nhân hoặc gia đình rõ rệt như viêm da cơ địa. Test áp (patch test) dương tính với dị nguyên.
Viêm da tiết bã (Seborrheic Dermatitis) — Tổn thương chủ yếu ở các vùng da tiết bã (da đầu, mặt, ngực, nếp gấp), có vảy nhờn màu vàng. Ngứa thường ít dữ dội hơn viêm da cơ địa. Không có tiền sử dị ứng cá nhân/gia đình rõ rệt.
Vảy nến (Psoriasis) — Tổn thương là các mảng đỏ, giới hạn rõ, có vảy trắng bạc dày, thường ở mặt duỗi của khớp (khuỷu tay, đầu gối), da đầu. Ngứa không phải là triệu chứng nổi bật nhất và không dữ dội như viêm da cơ địa.
Ghẻ (Scabies) — Ngứa dữ dội, đặc biệt về đêm. Có thể tìm thấy đường hầm ghẻ. Tổn thương thường ở kẽ ngón tay, cổ tay, nách, bẹn, vùng sinh dục. Có thể có tiền sử tiếp xúc với người bị ghẻ.
Nấm da (Dermatophytosis) — Tổn thương thường có hình vòng, bờ viền rõ, có vảy ở rìa và trung tâm có xu hướng lành. Thường chỉ ở một vài vị trí. Soi tươi KOH có thể phát hiện sợi nấm.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các xét nghiệm được đề cập
    • Kết quả test áp
    • Kết quả test lẩy da
    • Kết quả chẩn đoán trong phòng thí nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Cấy dịch/mủ tổn thương
Phát hiện vi khuẩn (vd. Staphylococcus aureus) hoặc virus (vd. Herpes simplex) (theo Y văn) — Xác định tác nhân gây bội nhiễm thứ phát, hướng dẫn lựa chọn kháng sinh/kháng virus phù hợp.
🔬 Đặc hiệu cao
IgE đặc hiệu (RAST/ImmunoCAP)
Tăng với dị nguyên cụ thể (theo Y văn) — Xác định các dị nguyên cụ thể (thức ăn, phấn hoa, mạt nhà...) mà bệnh nhân mẫn cảm, giúp tư vấn tránh tiếp xúc.
Test lẩy da (Skin prick test)
Phản ứng sẩn đỏ > 3mm so với chứng âm (theo Y văn) — Xác định mẫn cảm tức thì với các dị nguyên đường hô hấp hoặc thức ăn, hỗ trợ tìm yếu tố khởi phát.
Test áp (Patch test)
Phản ứng viêm da tại vị trí tiếp xúc dị nguyên sau 48-72h (theo Y văn) — Phân biệt viêm da cơ địa với viêm da tiếp xúc dị ứng, đặc biệt khi nghi ngờ dị ứng với hóa chất, kim loại.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Tổng IgE huyết thanh
> 100 IU/mL (theo Y văn) — Mức IgE toàn phần thường tăng cao ở bệnh nhân viêm da cơ địa, đặc biệt là thể nặng, nhưng không đặc hiệu cho chẩn đoán.
Sinh thiết da
Thay đổi mô học đặc trưng của viêm da chàm mạn tính (theo Y văn) — Thường chỉ thực hiện trong các trường hợp không điển hình hoặc để loại trừ các bệnh lý da khác có biểu hiện tương tự.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa theo tiêu chuẩn chẩn đoán của Williams (2000)
    • Tiêu chuẩn chính: Ngứa ngoài da.
    • Tiêu chuẩn phụ: Kèm thêm 3 triệu chứng trong các triệu chứng sau đây:
    • Tiền sử có bệnh lý da ở các nếp lằn da.
    • Có tiền sử bản thân bệnh Hen phế quản (HPQ) và Viêm mũi dị ứng (VMDƯ).
    • Khô da trong thời gian trước đó.
    • Có tổn thương chàm hóa ở các nếp gấp.
    • Bệnh bắt đầu trước 2 tuổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đặc điểm tiến triển
    • Tiến triển thành từng đợt, có cơn cấp và cũng có đợt thuyên giảm.
    • Phần lớn là diễn biến mạn tính.
  • Yếu tố tiên lượng xấu (gián tiếp đánh giá mức độ nặng)
    • Bệnh bắt đầu sớm (trước 1 năm tuổi).
    • Mức độ tổn thương da sau khi sinh (1 tháng tuổi đầu tiên).
📚 Theo Y văn
  • Các thang điểm đánh giá mức độ nặng
    • Thang điểm SCORAD (SCORing Atopic Dermatitis): Đánh giá mức độ nặng dựa trên diện tích tổn thương, cường độ triệu chứng (ban đỏ, phù nề, rỉ dịch, đóng vảy, liken hóa, khô da, ngứa, mất ngủ).
    • Thang điểm EASI (Eczema Area and Severity Index): Đánh giá mức độ nặng dựa trên diện tích và cường độ của 4 dấu hiệu (ban đỏ, phù nề/sẩn, trầy xước, liken hóa) ở 4 vùng cơ thể.
    • Đánh giá chất lượng cuộc sống (DLQI - Dermatology Life Quality Index): Đánh giá ảnh hưởng của bệnh đến cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ chế bệnh sinh
    • Tình trạng mẫn cảm đặc hiệu qua IgE với các dị nguyên trong không khí.
  • Các yếu tố khởi phát/làm nặng
    • Độ mẫn cảm với thức ăn, đặc biệt là trứng gà và sữa bò.
    • Ngứa và gãi nhiều tạo cơ hội cho nhiễm khuẩn xâm nhập, nhất là Staphylococcus aureus.
    • Khô da làm tăng tình trạng ngứa, nứt nẻ da, tạo lối vào cho vi khuẩn và dị nguyên.
    • Các sản phẩm, dị nguyên thường gây bệnh (cần phòng tránh tiếp xúc).
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị viêm da cơ địa là kiểm soát triệu chứng, giảm viêm, phục hồi hàng rào bảo vệ da, ngăn ngừa tái phát và biến chứng. Điều trị bao gồm tránh các yếu tố khởi phát, chăm sóc da cơ bản (dưỡng ẩm), và sử dụng thuốc chống viêm, chống ngứa, chống nhiễm trùng khi cần thiết. Phác đồ điều trị cần cá thể hóa tùy theo tuổi, mức độ nặng và vị trí tổn thương.
Corticoid tại chỗ
⚙ Chống viêm mạnh, giảm ngứa và ban đỏ. Hiệu quả điều trị tốt trong nhiều trường hợp, an toàn và không có tai biến toàn thân.
💊 Kem mometasone
1 đến 2 lần/ngày · Bôi da trong 2-4 tuần
💊 Kem clobetasone butyrate 0,05%
Tối đa 2-4 lần/ngày · Bôi da
💊 Kem clobetasone propionate 0,05%
2 lần/ngày · Bôi da trong 2-4 tuần
💊 Kem betamethasone 0,1%
2 lần/ngày · Bôi da trong 2-4 tuần
💊 Kem désonide 0,1%
2 lần/ngày · Bôi da
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo mức độ nặng và vị trí tổn thương. Clobetasone propionate là corticoid rất mạnh, mometasone và betamethasone là mạnh, désonide là trung bình. Không dùng trên mặt vì gây teo da, xạm da khó phục hồi và ở các tổn thương da có bội nhiễm.
Ức chế Calcineurin tại chỗ (Topical Calcineurin Inhibitors - TCIs)
⚙ Chống viêm mạnh nhờ ức chế calcineurin, làm tăng hoạt tính của corticoid. An toàn hơn khi dùng trên mặt và vùng da mỏng so với corticoid mạnh.
💊 Kem pimecrolimus (1%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi da
💊 Kem tacrolimus (0,03%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi da
💊 Tacrolimus ointment (0,1%)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi da
↔ Pimecrolimus và tacrolimus (0,03%) dùng cho trẻ em từ hai tuổi trở lên. Tacrolimus ointment (0,1%) chỉ dành cho người lớn. Tác dụng phụ hay gặp là cảm giác nóng ở da. Trong suốt quá trình sử dụng thuốc người bệnh nên tránh tiếp xúc ánh nắng mặt trời tự nhiên hoặc nhân tạo. Có thể dùng pimecrolimus tới một năm, tacrolimus tới bốn năm.
Sát trùng tại chỗ
⚙ Chăm sóc da sạch, giảm tải lượng vi khuẩn trên da, đặc biệt là Staphylococcus aureus, ngăn ngừa bội nhiễm.
↔ Sử dụng các dung dịch sát trùng tại chỗ như triclosan, chlorhexidine. Tắm nước khoáng, nóng là phương pháp được khuyên dùng.
Kháng sinh tại chỗ
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn thứ phát trên da.
💊 Fusidic acid
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi da
💊 Mupirocin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ (niêm mạc mũi)
↔ Fusidic acid rất nhạy cảm với tụ cầu vàng, dễ thâm nhập qua da và dùng lâu cũng ít gây nhờn thuốc, thường được chỉ định trong 2 tuần. Mupirocin dùng cho tụ cầu vàng kháng methicillin ở niêm mạc mũi.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Điều trị nhiễm khuẩn thứ phát lan rộng do tụ cầu vàng.
💊 Cephalexin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống trong 3-7 ngày
💊 Floxacillin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống trong 3-7 ngày
💊 Amoxicillin/Clavulanate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống trong 3-7 ngày
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Fusidic acid (uống)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các kháng sinh này có thể thay thế nhau. Đối với người bệnh có tiền sử dị ứng thuốc nên dùng clindamycin hoặc fusidic acid.
Dưỡng ẩm/Làm mềm da
⚙ Phục hồi và cải thiện cấu trúc da, bền vững lớp mỡ dưới da, giữ nước và hạn chế tác động từ bên ngoài. Giảm khô da, ngứa, nứt nẻ, tạo lối vào cho vi khuẩn và dị nguyên.
↔ Sử dụng các dung dịch hoặc các loại kem làm mềm da giàu chất béo để bảo vệ da. Nên sử dụng các loại chế phẩm không có chứa cồn, phẩm nhuộm, chất tạo mùi thơm hoặc các hóa chất khác. Điều trị đều đặn hàng ngày khi có đợt cấp cũng như khi ổn định.
Kháng Histamin H1
⚙ Giảm phản ứng dị ứng và giảm ngứa, giúp cải thiện tình trạng toàn thân.
💊 Desloratadin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Fexofenadin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Cetirizin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau.
Kháng Histamin H1 tại chỗ
⚙ Giảm triệu chứng ngứa tại chỗ.
💊 Mỡ promethazine 2%
4 lần/ngày · Bôi da
↔ Dùng để giảm triệu chứng ngứa tại chỗ.
Corticoid toàn thân
⚙ Chống viêm mạnh, kiểm soát nhanh các đợt cấp nặng của viêm da cơ địa.
💊 Prednisolone
0,5 - 1mg/kg/24h · Uống, sau đó giảm liều
↔ Dùng cho thể nặng, cần theo dõi các tác dụng phụ nếu có.
Ức chế miễn dịch toàn thân
⚙ Ức chế hệ miễn dịch, giảm viêm, dùng cho các trường hợp viêm da cơ địa nặng, kháng trị.
💊 Cyclosporin A
Bắt đầu với liều 2 – 5mg/kg/24h, sau đó giảm dần · Uống
↔ Thường dùng điều trị cho người lớn và cần có ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa do độc tính và cần theo dõi chặt chẽ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và thận trọng khi dùng thuốc
    • Corticoid tại chỗ: Không dùng trên mặt vì gây teo da, xạm da khó phục hồi và ở các tổn thương da có bội nhiễm.
    • Pimecrolimus và tacrolimus: Trong suốt quá trình sử dụng thuốc người bệnh nên tránh tiếp xúc ánh nắng mặt trời tự nhiên hoặc nhân tạo.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm/tiền sử
    • Đối với người bệnh có tiền sử dị ứng thuốc (kháng sinh): nên dùng clindamycin hoặc fusidic acid.
    • Cyclosporin A đường uống: cần có ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa (do độc tính và cần theo dõi chặt chẽ).
📚 Theo Y văn
  • Thận trọng với Corticoid toàn thân
    • Thận trọng ở bệnh nhân đái tháo đường, tăng huyết áp, loãng xương, loét dạ dày tá tràng, nhiễm trùng đang hoạt động.
  • Thận trọng với Ức chế calcineurin tại chỗ
    • Thận trọng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Theo dõi các tác dụng phụ nếu có khi dùng corticoid đường toàn thân.
  • Theo dõi tình trạng da
    • Điều trị đều đặn hàng ngày khi có đợt cấp cũng như khi ổn định sẽ phục hồi và cải thiện cấu trúc da (ngụ ý cần theo dõi sự phục hồi và cải thiện này).
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá lâm sàng
    • Giảm ngứa, giảm ban đỏ, giảm rỉ dịch, giảm liken hóa.
    • Cải thiện chất lượng giấc ngủ.
  • Đánh giá mức độ nặng
    • Sử dụng lại thang điểm SCORAD hoặc EASI định kỳ để theo dõi đáp ứng điều trị.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Đặc biệt với corticoid toàn thân (tăng đường huyết, tăng huyết áp, loãng xương, suy vỏ thượng thận) và cyclosporin A (độc thận, tăng huyết áp, suy giảm miễn dịch).
  • Theo dõi tái phát và tuân thủ điều trị
    • Hướng dẫn bệnh nhân nhận biết dấu hiệu tái phát sớm để điều trị kịp thời.
    • Đánh giá tuân thủ điều trị và kỹ thuật chăm sóc da.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhiễm vi khuẩn
    • Nhiễm tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) tại các vùng da tổn thương dập vỡ, rỉ nước.
    • Dấu hiệu lâm sàng: phản ứng viêm rầm rộ trên da, tấy đỏ, đau, mụn nước có dịch đục, mủ. Hạch ngoại vi to và đau. Sốt có thể có khi tổn thương nhiễm khuẩn lan rộng.
  • Nhiễm virus
    • Tổn thương gồm nhiều bọng nước, đau, rát, dịch trong hoặc đục, có nhiều chỗ hoại tử (ví dụ: Eczema herpeticum do Herpes simplex virus).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Cần có ý kiến của các bác sĩ chuyên khoa khi sử dụng Cyclosporin A đường uống (do độc tính và cần theo dõi chặt chẽ).
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) và chỉ định chuyển tuyến
    • Viêm da cơ địa nặng, không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc tái phát thường xuyên.
    • Nghi ngờ chẩn đoán khác hoặc cần chẩn đoán phân biệt phức tạp.
    • Bội nhiễm nặng, lan rộng, hoặc không đáp ứng với kháng sinh thông thường.
    • Eczema herpeticum hoặc các biến chứng nhiễm virus nặng khác.
    • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, gây mất ngủ kéo dài, trầm cảm.
    • Cần các liệu pháp điều trị chuyên sâu (ví dụ: liệu pháp ánh sáng, thuốc sinh học).
    • Viêm da cơ địa ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ có diễn biến bất thường.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này