← Trang chủ

Sốc tim trẻ em

ICD-10 · R57.0Nhi, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3312/QĐ-BYT — Một số bệnh thường gặp ở trẻ em
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sốc tim trẻ em là tình trạng giảm tưới máu mô toàn thân do suy chức năng tim nguyên phát, không đáp ứng đủ nhu cầu oxy của cơ thể.
Dịch tễ: Sốc tim là một cấp cứu nhi khoa nghiêm trọng, thường gặp ở trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh, viêm cơ tim, hoặc biến chứng của sốc nhiễm khuẩn.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là giảm cung lượng tim do suy giảm chức năng co bóp cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim nghiêm trọng. Điều này dẫn đến giảm tưới máu mô, gây thiếu oxy tế bào và rối loạn chức năng đa cơ quan. Cơ thể cố gắng bù trừ bằng nhịp tim nhanh và co mạch, nhưng khi cơ chế này thất bại sẽ dẫn đến hạ huyết áp và các triệu chứng suy tim rõ rệt.
Phân loại: Có thể phân loại theo nguyên nhân như sốc tim do bệnh tim bẩm sinh, viêm cơ tim, bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim hoặc biến chứng sau phẫu thuật tim.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Khó thở, thở nhanh, co kéo hô hấp
    • Mệt mỏi, li bì, bú kém (ở trẻ nhũ nhi)
    • Vã mồ hôi, da tái, lạnh
    • Đau ngực (ít gặp ở trẻ nhỏ, có thể có ở trẻ lớn)
    • Giảm lượng nước tiểu
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Diễn tiến nhanh, nặng dần của các triệu chứng suy hô hấp, suy tuần hoàn
    • Tiền sử bệnh tim bẩm sinh đã biết hoặc chưa được chẩn đoán
    • Tiền sử nhiễm trùng gần đây (đặc biệt là nhiễm virus) gợi ý viêm cơ tim
    • Tiền sử bệnh lý chuyển hóa, ngộ độc thuốc
    • Tiền sử bệnh Kawasaki, bệnh lý mạch vành
📖 Nguồn: Pediatric Advanced Life Support (PALS), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Bệnh tim bẩm sinh (đặc biệt các dạng phức tạp, tắc nghẽn nặng, shunt lớn)
    • Viêm cơ tim (do virus, vi khuẩn, tự miễn)
    • Bệnh cơ tim (dãn nở, phì đại, hạn chế)
    • Rối loạn nhịp tim (nhịp nhanh trên thất, nhịp nhanh thất, block tim hoàn toàn)
    • Bệnh Kawasaki (gây tổn thương động mạch vành)
    • Bệnh lý chuyển hóa (ví dụ: bệnh dự trữ glycogen, bệnh ty thể)
    • Ngộ độc thuốc (ví dụ: thuốc chẹn beta, chẹn kênh canxi, digoxin)
    • Tiền sử phẫu thuật tim
  • Yếu tố nguy cơ
    • Nhiễm trùng nặng (có thể dẫn đến viêm cơ tim hoặc suy tim thứ phát)
    • Thiếu máu nặng
    • Tăng huyết áp phổi nặng
    • Chấn thương tim
📖 Nguồn: Pediatric Advanced Life Support (PALS), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhịp tim nhanh
    • Dấu hiệu sớm, thường gặp trong sốc, tuy nhiên không đặc hiệu.
  • Các triệu chứng giảm tưới máu
    • Thiểu niệu (<1ml/kg/giờ)
    • Chênh lệch nhiệt độ da và nhiệt độ trung tâm
    • Suy giảm ý thức
    • Giảm tưới máu ngoại biên với da và đầu chi tái, vân tím, lạnh và ẩm
    • Thời gian làm đầy mao mạch kéo dài (refill > 2 giây)
  • Các triệu chứng suy tim
    • Thở nhanh
    • Tim nhịp ngựa phi, nhịp ba
    • Khò khè hoặc rales ẩm
    • Khó thở hoặc ho
    • Tím tái
    • Vã mồ hôi
    • Gan to
    • Tĩnh mạch cổ nổi
    • Phù ngoại vi
  • Hạ huyết áp
    • Dấu hiệu muộn và rất nặng.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng giảm cung lượng tim
    • Nhịp tim nhanh, thiểu niệu (<1ml/kg/giờ), chênh lệch nhiệt độ da và nhiệt độ trung tâm, suy giảm ý thức, giảm tưới máu ngoại biên (da tái, vân tím, lạnh, ẩm, refill > 2 giây), hạ huyết áp (dấu hiệu muộn và rất nặng).
  • Hội chứng suy tim cấp
    • Thở nhanh, tim nhịp ngựa phi/nhịp ba, khò khè/rales ẩm, khó thở/ho, tím tái, vã mồ hôi, gan to, tĩnh mạch cổ nổi, phù ngoại vi.
📖 Nguồn: Pediatric Advanced Life Support (PALS), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sốc nhiễm khuẩn — Thường có tiền sử nhiễm trùng rõ ràng, sốt cao, các dấu hiệu nhiễm trùng khu trú. Giai đoạn đầu có thể có cung lượng tim tăng (sốc nóng), sau đó giảm (sốc lạnh). Đáp ứng ban đầu với dịch truyền có thể tốt hơn sốc tim.
Sốc giảm thể tích — Có tiền sử mất dịch (nôn, tiêu chảy, xuất huyết, bỏng). Dấu hiệu mất nước rõ (mắt trũng, môi khô, nếp véo da mất chậm). Chức năng co bóp cơ tim thường bình thường. Đáp ứng tốt với dịch truyền.
Sốc phản vệ — Tiền sử tiếp xúc dị nguyên. Triệu chứng khởi phát đột ngột, nhanh chóng. Kèm theo các biểu hiện dị ứng (mày đay, phù mạch, co thắt phế quản, khò khè). Thường có giãn mạch ngoại biên (da ấm, đỏ).
Sốc tắc nghẽn (ví dụ: tràn khí màng phổi áp lực, chèn ép tim cấp) — Có nguyên nhân gây tắc nghẽn rõ ràng (ví dụ: chấn thương ngực, tràn dịch màng ngoài tim lớn). Siêu âm tim có thể thấy chèn ép tim hoặc tắc nghẽn dòng máu. Chức năng co bóp cơ tim có thể bình thường nhưng cung lượng tim giảm do cản trở đổ đầy.
Rối loạn nhịp tim nguyên phát — ECG cho thấy rối loạn nhịp tim là nguyên nhân chính gây suy giảm huyết động (ví dụ: nhịp nhanh trên thất/thất quá nhanh, nhịp chậm nặng). Chức năng co bóp cơ tim có thể bình thường nếu rối loạn nhịp được kiểm soát.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm tim
Phân suất tống máu (EF) thường giảm. (Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - theo Y văn: EF < 55% ở trẻ em gợi ý giảm chức năng tâm thu). — Xác định cấu trúc và chức năng tâm thu, phân suất tống máu (EF), vận động thành, kích thước thất, độ dày thành tim, trào ngược van. Giúp chẩn đoán xác định sốc tim và tìm nguyên nhân.
🔬 Đặc hiệu cao
Men tim (BNP, NT-proBNP)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - theo Y văn: Giá trị tăng cao hơn bình thường theo tuổi gợi ý suy tim. — Chỉ điểm suy tim, mức độ nặng của suy tim.
Men tim (Troponin T, Troponin I, CK-MB)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - theo Y văn: Giá trị tăng cao hơn bình thường gợi ý tổn thương cơ tim cấp. — Chỉ điểm tổn thương cơ tim cấp (ví dụ: viêm cơ tim, thiếu máu cơ tim).
Lactate và Khí máu động mạch
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - theo Y văn: Lactate > 2 mmol/L gợi ý thiếu oxy mô; pH < 7.35, PaCO2 tăng, HCO3 giảm gợi ý toan chuyển hóa. — Đánh giá mức độ thiếu oxy mô, toan chuyển hóa, tiên lượng sốc.
Độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch pha trộn hoặc tĩnh mạch chủ trên (ScvO2)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - theo Y văn: ScvO2 < 70% gợi ý cung cấp oxy không đủ. — Ước lượng hiệu quả của sự cung cấp oxy dựa trên nguyên tắc Fick, đánh giá cân bằng cung/cầu oxy.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - theo Y văn: Giá trị bình thường theo tuổi — Đánh giá tình trạng thiếu máu (Hb), nhiễm trùng (bạch cầu), rối loạn đông máu (tiểu cầu) có thể là nguyên nhân hoặc yếu tố nặng thêm.
Điện giải đồ, Canxi, Magie, BUN, Creatinin, Chức năng gan
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - theo Y văn: Giá trị bất thường gợi ý rối loạn chức năng cơ quan. — Đánh giá tình trạng rối loạn điện giải, chức năng thận, gan do giảm tưới máu hoặc bệnh lý nền.
X quang phổi
Chỉ số tim ngực bình thường < 55% ở trẻ nhũ nhi và < 50% ở trẻ lớn. — Phát hiện tim to, xung huyết phổi, tràn dịch màng phổi, các dấu hiệu phù phổi cấp.
Điện tâm đồ (ECG)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - theo Y văn: Các dấu hiệu bất thường trên ECG. — Phát hiện rối loạn nhịp tim, tâm thất phì đại, thiếu máu cục bộ cơ tim, các dấu hiệu gợi ý nguyên nhân (ví dụ: viêm cơ tim).
Xét nghiệm virus
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể - theo Y văn: Kết quả dương tính với virus. — Chẩn đoán nguyên nhân viêm cơ tim do virus.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Định nghĩa
    • Sốc tim là tình trạng suy giảm chức năng co bóp cơ tim dẫn đến hệ thống tuần hoàn không đáp ứng được nhu cầu chuyển hóa của mô và cơ quan trong cơ thể.
    • Biểu hiện lâm sàng của sốc tim là giảm cung lượng tim, giảm tưới máu tổ chức trong khi thể tích tuần hoàn thích hợp.
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán (theo Y văn)
    • Có dấu hiệu lâm sàng của giảm tưới máu mô: nhịp tim nhanh, thiểu niệu (<1ml/kg/giờ), da lạnh/tái/vân tím, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài (>2 giây), suy giảm ý thức, hạ huyết áp (dấu hiệu muộn).
    • Có bằng chứng suy giảm chức năng co bóp cơ tim: Siêu âm tim cho thấy phân suất tống máu (EF) giảm, rối loạn vận động vùng, hoặc các bất thường cấu trúc/chức năng tim khác. Men tim (Troponin, BNP/NT-proBNP) tăng cao.
📖 Nguồn: Bộ Y tế (từ định nghĩa), Pediatric Advanced Life Support (PALS), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng dựa trên các thăm dò lâm sàng và cận lâm sàng
    • Mức độ giảm tưới máu mô: Thời gian đổ đầy mao mạch, nhiệt độ da, lượng nước tiểu, tri giác.
    • Mức độ suy hô hấp: Nhịp thở, co kéo hô hấp, SpO2, PaO2/FiO2.
    • Tình trạng huyết động: Có hạ huyết áp hay chưa, cần bao nhiêu thuốc vận mạch để duy trì huyết áp.
    • Mức độ tăng lactate máu: Lactate > 2 mmol/L, lactate tăng dần.
    • Mức độ giảm chức năng tim: Phân suất tống máu (EF) trên siêu âm tim, rối loạn vận động vùng.
    • Rối loạn chức năng các cơ quan: Suy thận cấp (Creatinin tăng), suy gan cấp (men gan tăng, rối loạn đông máu).
  • Phân loại sốc tim theo ACC/AHA (áp dụng cho người lớn, có thể tham khảo cho trẻ em)
    • Giai đoạn A (At Risk): Bệnh nhân có nguy cơ sốc tim nhưng chưa có triệu chứng hoặc dấu hiệu giảm tưới máu.
    • Giai đoạn B (Beginning): Sốc tim khởi phát, có giảm tưới máu nhưng chưa hạ huyết áp rõ rệt, có thể cần hỗ trợ vận mạch tối thiểu.
    • Giai đoạn C (Classic): Sốc tim tiến triển, có hạ huyết áp, cần hỗ trợ vận mạch để duy trì huyết áp và tưới máu cơ quan.
    • Giai đoạn D (Deteriorating): Sốc tim nặng, kháng trị, cần nhiều thuốc vận mạch hoặc hỗ trợ cơ học (ECMO, VAD).
    • Giai đoạn E (Extremis): Sốc tim cực kỳ nặng, ngừng tim hoặc sắp ngừng tim.
📖 Nguồn: ACC/AHA Guidelines, Pediatric Advanced Life Support (PALS), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm virus nếu nghi ngờ
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân tim mạch
    • Bệnh tim bẩm sinh: Tắc nghẽn đường ra thất trái/phải nặng (hẹp van động mạch chủ/phổi nặng, hẹp eo động mạch chủ), shunt lớn (còn ống động mạch lớn, thông liên thất lớn), tim bẩm sinh phức tạp (ví dụ: hội chứng thiểu sản tim trái).
    • Viêm cơ tim: Do virus (Adenovirus, Enterovirus, Parvovirus B19), vi khuẩn, tự miễn.
    • Bệnh cơ tim: Dãn nở, phì đại, hạn chế.
    • Rối loạn nhịp tim: Nhịp nhanh trên thất/thất quá nhanh, nhịp chậm nặng (block tim hoàn toàn).
    • Thiếu máu cơ tim: Bất thường động mạch vành, bệnh Kawasaki có tổn thương động mạch vành.
    • Chèn ép tim cấp: Tràn dịch màng ngoài tim lượng lớn.
  • Nguyên nhân ngoài tim mạch (gây suy tim thứ phát)
    • Nhiễm trùng huyết nặng.
    • Ngộ độc: Thuốc chẹn beta, chẹn kênh canxi, digoxin, thuốc chống trầm cảm ba vòng.
    • Rối loạn chuyển hóa: Toan chuyển hóa nặng, hạ đường huyết, rối loạn điện giải nặng (hạ canxi máu, tăng/hạ kali máu).
    • Thiếu máu nặng.
📖 Nguồn: Pediatric Cardiology Textbooks, Pediatric Advanced Life Support (PALS)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị sốc tim ở trẻ em bao gồm: ổn định đường thở và hô hấp, tối ưu hóa tuần hoàn (tối ưu hóa tiền gánh, giảm hậu gánh, tăng co bóp cơ tim), điều trị rối loạn nhịp, điều trị nguyên nhân gây sốc tim, và hỗ trợ chức năng các cơ quan. Cần theo dõi sát các thông số huyết động và đáp ứng lâm sàng.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Đảm bảo thông khí và oxy hóa đầy đủ, giảm công hô hấp, giảm tiêu thụ oxy của cơ tim.
↔ Oxy liệu pháp qua cannula, mask, hoặc thông khí áp lực dương không xâm lấn (CPAP/BiPAP). Nếu suy hô hấp nặng, cần đặt nội khí quản và thông khí cơ học.
Dịch truyền
⚙ Tối ưu hóa tiền gánh, nhưng cần rất thận trọng để tránh quá tải dịch ở bệnh nhân suy tim.
💊 Dung dịch tinh thể (NaCl 0.9%, Ringer Lactate)
5-10 ml/kg/liều, truyền chậm trong 10-20 phút · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ truyền dịch khi có bằng chứng giảm thể tích tuần hoàn hoặc không chắc chắn về tình trạng tiền gánh. Cần đánh giá đáp ứng với dịch truyền và dấu hiệu quá tải dịch (rales ẩm, gan to, tĩnh mạch cổ nổi).
Thuốc vận mạch và tăng co bóp cơ tim (Inotropes/Vasopressors)
⚙ Tăng co bóp cơ tim, tăng huyết áp, cải thiện tưới máu cơ quan.
💊 Dobutamine
2-20 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Dopamine
2-20 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Epinephrine (Adrenaline)
0.05-0.3 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Norepinephrine (Noradrenaline)
0.05-0.3 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Milrinone
Liều tải 50 mcg/kg trong 10-60 phút, sau đó duy trì 0.25-0.75 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào tình trạng huyết động (cung lượng tim, huyết áp, sức cản mạch hệ thống). Dobutamine và Milrinone là inotropes chính. Epinephrine và Norepinephrine là vasopressors mạnh hơn. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế hoặc phối hợp tùy theo đáp ứng.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm tiền gánh, giảm phù phổi và phù ngoại vi.
💊 Furosemide
1 mg/kg/liều, có thể lặp lại mỗi 6-12 giờ hoặc truyền liên tục 0.05-0.1 mg/kg/giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu quá tải dịch hoặc phù phổi. Cần theo dõi điện giải đồ.
Thuốc giãn mạch
⚙ Giảm hậu gánh, cải thiện cung lượng tim (thường dùng sau khi huyết áp đã ổn định).
💊 Nitroprusside
0.5-10 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Chỉ dùng khi huyết áp đã ổn định và cần giảm hậu gánh. Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ.
Điều trị rối loạn nhịp
⚙ Khôi phục nhịp tim bình thường để tối ưu hóa cung lượng tim.
💊 Adenosine
0.1 mg/kg (liều đầu), sau đó 0.2 mg/kg (liều thứ hai) · Tiêm tĩnh mạch nhanh
💊 Amiodarone
Liều tải 5 mg/kg trong 20-60 phút, sau đó duy trì 5-15 mcg/kg/phút · Tiêm/truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng tùy thuộc vào loại rối loạn nhịp. Có thể cần sốc điện chuyển nhịp.
Điều trị nguyên nhân
⚙ Giải quyết căn nguyên gây sốc tim.
💊 Kháng sinh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc kháng virus
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Ví dụ: Kháng sinh phổ rộng nếu nghi ngờ nhiễm trùng, thuốc kháng virus nếu viêm cơ tim do virus, phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh, dẫn lưu tràn dịch màng ngoài tim.
Hỗ trợ tuần hoàn cơ học
⚙ Hỗ trợ chức năng tim và phổi khi điều trị nội khoa thất bại.
↔ Bao gồm ECMO (ExtraCorporeal Membrane Oxygenation) hoặc VAD (Ventricular Assist Device) cho các trường hợp sốc tim kháng trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định/Thận trọng
    • Dịch truyền quá mức: Chống chỉ định tương đối khi không có bằng chứng giảm thể tích, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim nặng có dấu hiệu quá tải dịch (phù phổi).
    • Thuốc vận mạch: Thận trọng khi dùng thuốc vận mạch có tác dụng tăng sức cản mạch hệ thống ở bệnh nhân có tắc nghẽn đường ra thất trái (ví dụ: hẹp chủ nặng, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn) vì có thể làm nặng thêm tắc nghẽn.
    • Thuốc chẹn beta: Chống chỉ định trong sốc tim cấp tính, trừ khi sốc do nhịp nhanh quá mức và chức năng co bóp cơ tim còn bảo tồn.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim bẩm sinh: Cần cân nhắc các shunt phụ thuộc ống động mạch (ví dụ: hẹp phổi nặng, thiểu sản tim trái) và duy trì ống động mạch bằng Prostaglandin E1.
    • Suy thận/Suy gan: Điều chỉnh liều các thuốc thải trừ qua thận/gan (ví dụ: Digoxin, Milrinone, một số kháng sinh).
    • Rối loạn điện giải: Điều chỉnh kịp thời các rối loạn điện giải (hạ canxi, hạ/tăng kali máu) vì có thể ảnh hưởng đến chức năng cơ tim và hiệu quả thuốc.
    • Bệnh phổi mạn tính: Cần theo dõi sát chức năng hô hấp, tránh quá tải dịch làm nặng thêm tình trạng phổi.
📖 Nguồn: Pediatric Advanced Life Support (PALS), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Dấu hiệu sinh tồn: Nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, SpO2 liên tục.
    • Tri giác: Mức độ tỉnh táo, phản ứng với kích thích.
    • Tưới máu ngoại biên: Thời gian đổ đầy mao mạch, nhiệt độ da, màu sắc da.
    • Lượng nước tiểu: Đặt sonde tiểu và theo dõi lượng nước tiểu mỗi giờ (>1 ml/kg/giờ là mục tiêu).
    • Dấu hiệu suy hô hấp: Co kéo hô hấp, rales ẩm, khò khè.
    • Dấu hiệu quá tải dịch: Gan to, phù ngoại vi, tĩnh mạch cổ nổi.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Khí máu động mạch: pH, PaCO2, PaO2, HCO3, Lactate (theo dõi xu hướng giảm lactate).
    • Điện giải đồ, chức năng thận, gan: Đánh giá rối loạn và chức năng cơ quan.
    • Men tim: BNP/NT-proBNP, Troponin (theo dõi xu hướng giảm).
    • Siêu âm tim: Đánh giá lại chức năng tim, EF, áp lực động mạch phổi.
    • X quang phổi: Đánh giá tình trạng xung huyết phổi, tràn dịch màng phổi.
  • Mục tiêu điều trị
    • Cải thiện tưới máu mô: Lactate máu giảm và trở về bình thường, nước tiểu > 1 ml/kg/giờ, thời gian đổ đầy mao mạch < 2 giây, tri giác cải thiện.
    • Huyết áp ổn định trong giới hạn bình thường theo tuổi.
    • Giảm nhu cầu hỗ trợ vận mạch.
    • Cải thiện chức năng tim trên siêu âm (EF tăng, rối loạn vận động vùng giảm).
    • Giảm các dấu hiệu suy hô hấp và quá tải dịch.
📖 Nguồn: Pediatric Advanced Life Support (PALS), Critical Care Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
📖 Nguồn: Critical Care Textbooks, UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nặng cần can thiệp khẩn cấp/chuyển tuyến)
    • Hạ huyết áp không đáp ứng với dịch truyền và thuốc vận mạch ban đầu.
    • Suy hô hấp nặng cần thông khí cơ học (đặt nội khí quản).
    • Rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng (ví dụ: nhịp nhanh thất, nhịp chậm nặng có huyết động không ổn định).
    • Suy giảm ý thức tiến triển hoặc hôn mê.
    • Bằng chứng suy đa cơ quan (ví dụ: vô niệu, men gan tăng cao nhanh, rối loạn đông máu nặng).
    • Sốc tim kháng trị cần hỗ trợ tuần hoàn cơ học (ECMO, VAD) mà cơ sở hiện tại không có khả năng thực hiện.
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân sốc tim cần được điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực nhi khoa (PICU) có kinh nghiệm và trang thiết bị đầy đủ.
    • Các trường hợp sốc tim phức tạp, kháng trị, hoặc cần can thiệp chuyên sâu (ví dụ: phẫu thuật tim, thông tim can thiệp, ECMO) cần được chuyển đến bệnh viện tuyến trên có chuyên khoa tim mạch nhi và hồi sức ngoại khoa.
📖 Nguồn: Pediatric Advanced Life Support (PALS), Critical Care Guidelines
💬 Góp ý bước này