Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị sốc tim ở trẻ em bao gồm: ổn định đường thở và hô hấp, tối ưu hóa tuần hoàn (tối ưu hóa tiền gánh, giảm hậu gánh, tăng co bóp cơ tim), điều trị rối loạn nhịp, điều trị nguyên nhân gây sốc tim, và hỗ trợ chức năng các cơ quan. Cần theo dõi sát các thông số huyết động và đáp ứng lâm sàng.
Hỗ trợ hô hấp
⚙ Đảm bảo thông khí và oxy hóa đầy đủ, giảm công hô hấp, giảm tiêu thụ oxy của cơ tim.
↔ Oxy liệu pháp qua cannula, mask, hoặc thông khí áp lực dương không xâm lấn (CPAP/BiPAP). Nếu suy hô hấp nặng, cần đặt nội khí quản và thông khí cơ học.
Dịch truyền
⚙ Tối ưu hóa tiền gánh, nhưng cần rất thận trọng để tránh quá tải dịch ở bệnh nhân suy tim.
💊 Dung dịch tinh thể (NaCl 0.9%, Ringer Lactate)
5-10 ml/kg/liều, truyền chậm trong 10-20 phút · Tiêm tĩnh mạch
↔ Chỉ truyền dịch khi có bằng chứng giảm thể tích tuần hoàn hoặc không chắc chắn về tình trạng tiền gánh. Cần đánh giá đáp ứng với dịch truyền và dấu hiệu quá tải dịch (rales ẩm, gan to, tĩnh mạch cổ nổi).
Thuốc vận mạch và tăng co bóp cơ tim (Inotropes/Vasopressors)
⚙ Tăng co bóp cơ tim, tăng huyết áp, cải thiện tưới máu cơ quan.
💊 Dobutamine
2-20 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Dopamine
2-20 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Epinephrine (Adrenaline)
0.05-0.3 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Norepinephrine (Noradrenaline)
0.05-0.3 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
💊 Milrinone
Liều tải 50 mcg/kg trong 10-60 phút, sau đó duy trì 0.25-0.75 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào tình trạng huyết động (cung lượng tim, huyết áp, sức cản mạch hệ thống). Dobutamine và Milrinone là inotropes chính. Epinephrine và Norepinephrine là vasopressors mạnh hơn. Các thuốc trong nhóm có thể thay thế hoặc phối hợp tùy theo đáp ứng.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm tiền gánh, giảm phù phổi và phù ngoại vi.
💊 Furosemide
1 mg/kg/liều, có thể lặp lại mỗi 6-12 giờ hoặc truyền liên tục 0.05-0.1 mg/kg/giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu quá tải dịch hoặc phù phổi. Cần theo dõi điện giải đồ.
Thuốc giãn mạch
⚙ Giảm hậu gánh, cải thiện cung lượng tim (thường dùng sau khi huyết áp đã ổn định).
💊 Nitroprusside
0.5-10 mcg/kg/phút · Truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Chỉ dùng khi huyết áp đã ổn định và cần giảm hậu gánh. Cần theo dõi huyết áp chặt chẽ.
Điều trị rối loạn nhịp
⚙ Khôi phục nhịp tim bình thường để tối ưu hóa cung lượng tim.
💊 Adenosine
0.1 mg/kg (liều đầu), sau đó 0.2 mg/kg (liều thứ hai) · Tiêm tĩnh mạch nhanh
💊 Amiodarone
Liều tải 5 mg/kg trong 20-60 phút, sau đó duy trì 5-15 mcg/kg/phút · Tiêm/truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng tùy thuộc vào loại rối loạn nhịp. Có thể cần sốc điện chuyển nhịp.
Điều trị nguyên nhân
⚙ Giải quyết căn nguyên gây sốc tim.
💊 Kháng sinh
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Thuốc kháng virus
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm tĩnh mạch
↔ Ví dụ: Kháng sinh phổ rộng nếu nghi ngờ nhiễm trùng, thuốc kháng virus nếu viêm cơ tim do virus, phẫu thuật sửa chữa tim bẩm sinh, dẫn lưu tràn dịch màng ngoài tim.
Hỗ trợ tuần hoàn cơ học
⚙ Hỗ trợ chức năng tim và phổi khi điều trị nội khoa thất bại.
↔ Bao gồm ECMO (ExtraCorporeal Membrane Oxygenation) hoặc VAD (Ventricular Assist Device) cho các trường hợp sốc tim kháng trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.