Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Trimethoprim (trong Co-trimoxazole) 2 mg/kg/ngày (không quá 80 mg/ngày) quá thấp cho điều trị nhiễm trùng đường tiểu cấp tính. Đây thường là liều dự phòng, liều điều trị thường cao hơn (khoảng 8-10 mg/kg/ngày).
- Liều Nitrofurantoin 1-2 mg/kg/ngày (không quá 50 mg/ngày) quá thấp cho điều trị nhiễm trùng đường tiểu cấp tính. Đây thường là liều dự phòng, liều điều trị thường cao hơn (khoảng 5-7 mg/kg/ngày).
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị NTĐT bao gồm: điều trị kháng sinh phù hợp theo kinh nghiệm ban đầu và sau đó theo kháng sinh đồ, điều trị đủ thời gian, điều trị các yếu tố nguy cơ và dị tật đường tiết niệu nếu có, dự phòng tái phát. Cần phân biệt NTĐT trên và dưới để có phác đồ điều trị phù hợp.
Kháng sinh điều trị NTĐT trên (Viêm thận bể thận)
⚙ Cephalosporin thế hệ 3 ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Aminoglycosid ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
💊 Ceftriaxon
50 mg/kg/ngày · Tĩnh mạch chậm
💊 Cefotaxim
100-150 mg/kg/ngày chia mỗi 8 giờ · Tĩnh mạch
💊 Amikacin
15 mg/kg/ngày · Tiêm bắp
↔ Dùng phối hợp Cephalosporin thế hệ 3 với Aminoglycosid ban đầu. Sau khi hết sốt, chuyển sang kháng sinh đường uống cùng nhóm hoặc theo kháng sinh đồ cho đủ 14 ngày. Aminoglycosid không dùng lâu (>3 ngày) do độc với thận, đặc biệt trong NTĐT không có dị tật thận tiết niệu.
Kháng sinh điều trị NTĐT dưới (Viêm bàng quang)
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.
💊 Amoxicillin + Acid clavulanic (Augmentin)
50 mg/kg/ngày chia 2 lần · Đường uống
💊 Cefuroxim
20 mg/kg/ngày chia 2 lần · Đường uống
💊 Cefixim
8-10 mg/kg/ngày chia làm 2 lần · Đường uống
↔ Thời gian điều trị 5-7 ngày. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình hình kháng thuốc tại địa phương và đáp ứng lâm sàng.
Kháng sinh dự phòng NTĐT tái diễn
⚙ Trimethoprim ức chế dihydrofolate reductase, Nitrofurantoin gây tổn thương DNA vi khuẩn.
💊 Trimethoprim (trong Co-trimoxazole)
2 mg/kg/ngày (không quá 80 mg/ngày) · Uống 1 lần vào buổi tối
💊 Nitrofurantoin
1-2 mg/kg/ngày (không quá 50 mg/ngày) · Uống 1 lần vào buổi tối trước ngủ
↔ Dùng cho NTĐT tái diễn (>2 lần/năm) hoặc có dị tật thận tiết niệu, hoặc dự phòng sau NTĐT lần đầu có chỉ định chụp bàng quang ngược dòng. Thời gian điều trị kéo dài 6 tháng đến 2 năm, hoặc cho đến khi luồng trào ngược tự khỏi/được điều trị ngoại khoa.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Vitamin C tăng cường miễn dịch, acid hóa nước tiểu. Kháng histamin giảm triệu chứng dị ứng. Probiotic cân bằng hệ vi sinh đường ruột/tiết niệu. Vitamin D hỗ trợ miễn dịch.
💊 Vitamin C
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
💊 Kháng histamin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
💊 Probiotic
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
💊 Vitamin D
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường uống
↔ Các thuốc này có vai trò hỗ trợ, không thay thế kháng sinh.
Điều trị ngoại khoa
⚙ Giải quyết các dị dạng giải phẫu, tắc nghẽn, ổ mủ/áp xe gây NTĐT.
↔ Chỉ định khi có dị dạng gây ảnh hưởng chức năng thận, luồng trào ngược BQ-NQ ở trẻ >2 tuổi, ổ mủ/áp xe trong thận không đáp ứng kháng sinh. Cần tháo mủ hoặc phẫu thuật chỉnh hình dị tật.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.