← Trang chủ

Viêm ruột thừa

ICD-10 · K35Ngoại khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíVinmec
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm ruột thừa là tình trạng viêm cấp tính của ruột thừa, một cấp cứu ngoại khoa thường gặp nhất trong ổ bụng.
Dịch tễ: Bệnh thường gặp nhất ở lứa tuổi 10-30, với tỷ lệ mắc suốt đời khoảng 7-8% và có xu hướng hơi cao hơn ở nam giới.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh chính là tắc nghẽn lòng ruột thừa, thường do sỏi phân (fecalith), tăng sản mô lympho, dị vật hoặc khối u. Sự tắc nghẽn này dẫn đến ứ đọng dịch, tăng sinh vi khuẩn, tăng áp lực trong lòng ruột thừa, gây thiếu máu cục bộ, viêm và hoại tử thành ruột, có nguy cơ thủng.
Phân loại: Có thể phân loại theo mức độ tổn thương: viêm ruột thừa sung huyết (catarrhal), viêm mủ (phlegmonous), hoại tử (gangrenous) và viêm ruột thừa vỡ/thủng (perforated).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau bụng (xuất phát quanh rốn hoặc phía trên rốn, sau đó di chuyển đến góc dưới bụng bên phải và khu trú ở đó)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Đau bụng xuất phát ở quanh rốn hoặc phía trên rốn, chủ yếu là cảm giác nặng bụng khó chịu hoặc đau nhẹ.
    • Sau đó, cơn đau di chuyển đến góc dưới bụng bên phải và khu trú ở đó.
    • Lúc này đau bụng rõ ràng hơn, đau tăng lên khi bệnh nhân cử động, ho, và khi thăm khám.
    • Chán ăn, giảm ngon miệng.
    • Buồn nôn và nôn ngay sau khi đau bụng.
    • Không sốt hoặc sốt nhẹ. Sốt cao là biểu hiện của tình trạng nặng khi viêm ruột thừa đến muộn hay viêm ruột thừa bị vỡ.
    • Rối loạn tiêu hóa với biểu hiện táo bón, tiêu chảy hoặc không trung tiện được cũng có thể gặp.
    • Các triệu chứng trên thường chỉ xuất hiện trong khoảng 50% trường hợp.
    • Ở trẻ em: có tiêu chảy, nôn mửa, chán ăn, đau bụng dễ gây chẩn đoán nhầm và bỏ sót.
    • Ở phụ nữ mang thai: các triệu chứng đau bụng và buồn nôn thường được nghĩ tới các bệnh cảnh khác và viêm ruột thừa dễ bị lãng quên.
    • Ở người cao tuổi: thường biểu hiện các triệu chứng kín đáo, không đặc trưng nên việc chẩn đoán và điều trị bị trì hoãn, tỷ lệ biến chứng ruột thừa viêm bị vỡ có thể khá cao, khoảng 30% các trường hợp.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân gây tắc nghẽn ruột thừa
    • Phân
    • Dị vật
    • Ung thư
    • Viêm nhiễm (gây phù nề và tăng tiết dịch)
  • Yếu tố liên quan
    • Chế độ ăn ít chất xơ (viêm ruột thừa thường ít gặp ở những người có chế độ ăn giàu chất xơ như rau củ và trái cây)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Đau bụng: xuất phát ở quanh rốn hoặc phía trên rốn, chủ yếu là cảm giác nặng bụng khó chịu hoặc đau nhẹ. Sau đó, cơn đau di chuyển đến góc dưới bụng bên phải và khu trú ở đó. Đau tăng lên khi bệnh nhân cử động, ho.
    • Chán ăn, giảm ngon miệng.
    • Buồn nôn và nôn ngay sau khi đau bụng.
    • Rối loạn tiêu hóa: táo bón, tiêu chảy hoặc không trung tiện được.
  • Dấu hiệu thực thể
    • Sờ bụng bệnh nhân có thể có cảm giác cứng.
    • Sốt: Không sốt hoặc sốt nhẹ. Sốt cao là biểu hiện của tình trạng nặng khi viêm ruột thừa đến muộn hay viêm ruột thừa bị vỡ.
    • Thăm khám bụng: ấn nhẹ vào vùng bụng bị đau và thả tay đột ngột sẽ làm cơn đau trở nên nặng hơn (dấu hiệu phản ứng dội), gợi ý tình trạng viêm nhiễm vùng phúc mạc lân cận. Ở những bệnh nhân đến muộn có thể thấy tình trạng gồng cứng bụng hoặc co cơ bụng khi khám ở vùng bị viêm.
    • Thăm khám trực tràng: có thể thực hiện khi cần thiết (để loại trừ các bệnh phụ khoa ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản).
  • Triệu chứng không điển hình
    • Chỉ xuất hiện trong khoảng 50% trường hợp.
    • Ở trẻ em: có tiêu chảy, nôn mửa, chán ăn, đau bụng.
    • Ở phụ nữ mang thai: đau bụng và buồn nôn.
    • Ở người cao tuổi: biểu hiện các triệu chứng kín đáo, không đặc trưng.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng viêm ruột thừa cấp
    • Đau bụng khởi phát quanh rốn hoặc thượng vị, sau đó khu trú hố chậu phải; chán ăn; buồn nôn/nôn; sốt nhẹ; phản ứng dội hố chậu phải; co cứng thành bụng hố chậu phải.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm dạ dày cấp — Đau thượng vị, thường liên quan bữa ăn, không di chuyển xuống hố chậu phải, không có phản ứng dội hố chậu phải.
Nhiễm trùng đường tiểu (Viêm bàng quang, Viêm đài bể thận) — Đau vùng hạ vị/hông lưng, tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, có thể sốt, xét nghiệm nước tiểu có bạch cầu/nitrit dương tính.
Bệnh lý đường mật (Viêm túi mật cấp, Cơn đau quặn mật) — Đau hạ sườn phải, có thể lan lên vai phải, sốt, vàng da (viêm túi mật), siêu âm có sỏi/dày thành túi mật.
Bệnh lý buồng trứng ở nữ giới (Viêm phần phụ cấp, U nang buồng trứng xoắn, Vỡ nang hoàng thể) — Đau hạ vị/hố chậu, thường liên quan chu kỳ kinh nguyệt, có thể có ra huyết âm đạo bất thường, thăm khám phụ khoa/siêu âm có tổn thương phần phụ.
Viêm hạch mạc treo — Thường gặp ở trẻ em, đau bụng quanh rốn hoặc hố chậu phải, thường kèm nhiễm siêu vi đường hô hấp trên, hạch mạc treo to trên siêu âm.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm máu
    • Công thức máu: phát hiện tình trạng viêm khi số lượng bạch cầu tăng cao.
    • CRP máu: tăng là dấu hiệu của nhiễm trùng.
  • Xét nghiệm phân tích nước tiểu
    • Loại trừ bệnh lý nhiễm trùng đường tiểu, cũng là nguyên nhân gây đau bụng kèm sốt.
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • X.quang bụng
    • Siêu âm
    • Chụp cắt lớp vi tính vùng bụng (CT scan)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng
Đường kính ruột thừa > 6mm, thành ruột thừa dày, thâm nhiễm mỡ quanh ruột thừa, sỏi phân, áp xe (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định viêm ruột thừa với độ chính xác cao, phát hiện biến chứng.
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm bụng
Đường kính ruột thừa > 6mm, không xẹp khi đè ép, có dịch quanh ruột thừa, sỏi phân trong lòng ruột thừa (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định viêm ruột thừa, loại trừ các bệnh lý khác.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu (WBC)
> 10.000/mm3 (theo Y văn) — Dấu hiệu viêm nhiễm.
CRP
> 5 mg/L (theo Y văn) — Dấu hiệu nhiễm trùng.
🔍 Tầm soát
Tổng phân tích nước tiểu
Bạch cầu niệu > 5 BC/HPF, Nitrit dương tính (theo Y văn) — Loại trừ nhiễm trùng đường tiểu.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán dựa trên sự kết hợp của
    • Thăm khám lâm sàng (triệu chứng điển hình, dấu hiệu thực thể).
    • Xét nghiệm cận lâm sàng (công thức máu, CRP, phân tích nước tiểu).
    • Chẩn đoán hình ảnh (X.quang bụng, siêu âm, chụp cắt lớp vi tính vùng bụng).
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định viêm ruột thừa cấp khi có sự kết hợp của
    • Triệu chứng lâm sàng điển hình (đau bụng di chuyển, chán ăn, buồn nôn/nôn).
    • Dấu hiệu thực thể (phản ứng dội, co cứng thành bụng hố chậu phải).
    • Tăng bạch cầu và/hoặc CRP.
    • Hình ảnh siêu âm hoặc CT scan gợi ý/xác định viêm ruột thừa (đường kính > 6mm, thâm nhiễm mỡ, sỏi phân).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá tình trạng nặng/biến chứng
    • Sốt cao: gợi ý tình trạng nặng, viêm ruột thừa đến muộn hoặc bị vỡ.
    • Nhiễm trùng lan tràn ra ổ bụng (viêm phúc mạc): cần mổ mở, làm sạch khoang bụng.
    • Áp xe ruột thừa: cần dẫn lưu mủ.
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ/giai đoạn (dựa trên lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh)
    • Viêm ruột thừa cấp chưa biến chứng: Ruột thừa viêm, chưa vỡ, chưa có dấu hiệu viêm phúc mạc toàn thể.
    • Viêm ruột thừa cấp có biến chứng:
    • Viêm ruột thừa vỡ: Ruột thừa bị thủng, dịch viêm lan ra khoang phúc mạc.
    • Áp xe ruột thừa: Khu trú dịch mủ quanh ruột thừa.
    • Đám quánh ruột thừa: Ruột thừa viêm được các tạng xung quanh bao bọc.
    • Viêm phúc mạc toàn thể: Nhiễm trùng lan rộng khắp ổ bụng.
  • Thăm dò xác định giai đoạn
    • Lâm sàng: Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt cao, mạch nhanh, huyết áp tụt), dấu hiệu viêm phúc mạc (co cứng thành bụng lan tỏa, phản ứng dội toàn bụng).
    • Xét nghiệm: Bạch cầu tăng rất cao, CRP tăng cao, procalcitonin tăng (gợi ý nhiễm trùng huyết).
    • Chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm, CT scan): Phát hiện dịch tự do ổ bụng, hình ảnh ruột thừa vỡ, áp xe, đám quánh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chính
    • Tắc nghẽn lòng ruột thừa, thường do:
    • Phân (sỏi phân)
    • Dị vật
    • Ung thư
    • Viêm nhiễm (gây phù nề và tăng tiết dịch)
  • Cơ chế bệnh sinh
    • Khi tắc nghẽn, vi khuẩn nhân lên nhanh chóng.
    • Làm ruột thừa bị viêm, phù nề và ứ dịch, tạo thành vòng xoắn bệnh lý.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Viêm ruột thừa là một tình trạng cấp cứu ngoại khoa, cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm như vỡ ruột thừa, viêm phúc mạc, áp xe. Phẫu thuật cắt ruột thừa là phương pháp điều trị chủ yếu. Điều trị kháng sinh đóng vai trò quan trọng trong dự phòng và điều trị nhiễm trùng.
Kháng sinh (Dự phòng và điều trị nhiễm trùng)
⚙ Tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng trong ổ bụng, ngăn ngừa viêm phúc mạc và các biến chứng nhiễm trùng khác.
💊 Kháng sinh phổ rộng (ví dụ: Cephalosporin thế hệ 2/3 + Metronidazole hoặc Piperacillin/Tazobactam)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch (trước phẫu thuật), sau đó có thể chuyển sang đường uống.
↔ Các kháng sinh trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo phác đồ của bệnh viện và tình hình kháng thuốc tại địa phương. Lựa chọn kháng sinh dựa trên phổ vi khuẩn thường gặp trong nhiễm trùng ổ bụng (Gram âm đường ruột và kỵ khí).
Giảm đau
⚙ Giảm đau sau phẫu thuật.
💊 Thuốc giảm đau không opioid (Paracetamol) hoặc opioid nhẹ (Tramadol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch.
↔ Lựa chọn thuốc và liều lượng tùy thuộc vào mức độ đau của bệnh nhân.
Phẫu thuật (Cắt bỏ ruột thừa)
⚙ Loại bỏ ruột thừa bị viêm, ngăn chặn sự lây lan của nhiễm trùng.
↔ Viêm ruột thừa là một tình trạng cấp cứu cần được điều trị bằng phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột thừa bị viêm. - Phẫu thuật nội soi: Ít xâm lấn, thời gian phẫu thuật ngắn hơn, vết thương nhỏ nên ít đau hơn và mang lại thẩm mỹ hơn, thời gian nằm viện ngắn (khoảng 1 đến 3 ngày), bệnh nhân phục hồi và quay lại cuộc sống hằng ngày nhanh hơn. Là xu thế trong điều trị. - Mổ mở: Chỉ định cho các trường hợp đến muộn, khi viêm ruột thừa bị vỡ, nhiễm trùng lan tràn ra ổ bụng. Cần lấy bỏ ruột thừa viêm và làm sạch khoang bụng. - Dẫn lưu mủ: Cần được thực hiện ở những bệnh nhân có áp xe ruột thừa. - Điều trị không phẫu thuật: Chỉ áp dụng cho số ít các trường hợp viêm ruột thừa không có biến chứng, và chỉ có một vài triệu chứng, bác sĩ ngoại khoa nhận thấy bệnh nhân chưa cần phẫu thuật ngay lập tức. Bao gồm chỉ định kháng sinh và theo dõi lâm sàng. Tuy nhiên, phương pháp này có tỷ lệ tái phát cao.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Không có chống chỉ định tuyệt đối cho phẫu thuật cắt ruột thừa khi có chẩn đoán xác định viêm ruột thừa cấp. Tuy nhiên, cần cân nhắc trì hoãn phẫu thuật trong trường hợp đám quánh ruột thừa ổn định (điều trị nội khoa trước, phẫu thuật thì 2).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch, hô hấp nặng: Cần đánh giá tiền phẫu kỹ lưỡng, tối ưu hóa tình trạng bệnh nhân trước mổ, lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp.
    • Rối loạn đông máu: Cần điều chỉnh trước phẫu thuật.
    • Phụ nữ mang thai: Phẫu thuật cắt ruột thừa là an toàn và cần thiết, thường ưu tiên phẫu thuật nội soi trong 2 quý đầu.
    • Người cao tuổi: Cần chú ý các bệnh lý nền, chức năng thận/gan, nguy cơ biến chứng sau mổ cao hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi sau phẫu thuật
    • Đánh giá hiệu quả giảm đau (nếu dùng thuốc giảm đau).
    • Đánh giá tình trạng nhiễm trùng (nếu dùng kháng sinh).
    • Theo dõi thời gian nằm viện (khoảng 1 đến 3 ngày).
    • Đánh giá sự phục hồi và khả năng quay lại cuộc sống hằng ngày.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp, nhiệt độ, nhịp thở): Phát hiện sớm biến chứng nhiễm trùng, chảy máu.
    • Tình trạng đau: Đánh giá hiệu quả giảm đau, phát hiện đau bất thường.
    • Tình trạng bụng: Mềm, không chướng, không đau.
    • Tình trạng vết mổ: Khô, sạch, không sưng, nóng, đỏ, đau.
    • Chức năng tiêu hóa: Trung tiện, đại tiện, ăn uống trở lại.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu, CRP: Đánh giá đáp ứng viêm, phát hiện nhiễm trùng tồn dư hoặc mới.
    • Siêu âm bụng: Nếu nghi ngờ biến chứng (áp xe, tụ dịch).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của bệnh
    • Vỡ ruột thừa (nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời).
    • Nhiễm trùng lan tràn ra ổ bụng (viêm phúc mạc).
    • Áp xe ruột thừa.
  • Biến chứng của điều trị (phẫu thuật)
    • Nhiễm trùng vết mổ.
    • Áp xe hình thành trong ổ bụng.
    • Biến chứng tim mạch (liên quan phẫu thuật).
    • Tái phát (nếu điều trị không phẫu thuật, tỷ lệ cao).
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ/Chỉ định chuyển tuyến khẩn cấp
    • Bất kỳ trường hợp nghi ngờ viêm ruột thừa cấp, đặc biệt ở trẻ em, phụ nữ mang thai và người cao tuổi do triệu chứng không điển hình và nguy cơ biến chứng cao.
    • Trẻ em có biểu hiện của rối loạn tiêu hóa cần được đưa đến các cơ sở y tế để thăm khám, loại trừ các bệnh cảnh cấp cứu ngoại khoa, bao gồm viêm ruột thừa.
    • Dấu hiệu của biến chứng (sốt cao, đau bụng dữ dội, gồng cứng bụng, dấu hiệu viêm phúc mạc) cần được chuyển tuyến ngay lập tức để phẫu thuật cấp cứu.
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Tất cả các trường hợp nghi ngờ viêm ruột thừa cấp cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng chẩn đoán hình ảnh (siêu âm, CT) và phẫu thuật cấp cứu.
    • Trường hợp viêm ruột thừa có biến chứng (vỡ, áp xe, viêm phúc mạc) cần được ưu tiên chuyển tuyến khẩn cấp.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm)
    • Đau bụng dữ dội, đột ngột, liên tục.
    • Sốt cao kèm rét run.
    • Dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (mạch nhanh, huyết áp tụt, lừ đừ).
    • Bụng chướng, gồng cứng, phản ứng dội lan tỏa.
    • Nôn ói liên tục, không ăn uống được.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Harrison's Principles of Internal Medicine)
💬 Góp ý bước này