← Trang chủ

U nang buồng trứng

ICD-10 · N83.2Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U nang buồng trứng là một túi chứa dịch phát triển bên trong hoặc trên bề mặt buồng trứng. Hầu hết là lành tính và thường là nang cơ năng.
Dịch tễ: Rất phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, thường không có triệu chứng và tự biến mất. Tần suất phát hiện tăng lên nhờ siêu âm định kỳ.
Cơ chế bệnh sinh: Nang cơ năng hình thành do rối loạn quá trình rụng trứng sinh lý (nang noãn không vỡ, hoàng thể không thoái triển hoặc xuất huyết). U nang thực thể phát sinh từ sự tăng sinh bất thường của các tế bào buồng trứng (biểu mô, mầm, mô đệm).
Phân loại: 1. Nang cơ năng: Nang noãn, nang hoàng thể, nang hoàng tuyến. 2. U nang thực thể: Nguồn gốc biểu mô (nang thanh dịch, nang nhầy, nang lạc nội mạc tử cung), nguồn gốc tế bào mầm (u quái/dermoid), nguồn gốc mô đệm (u xơ).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Rối loạn kinh nguyệt
    • Khó chịu tại chỗ
    • Giảm chức năng sinh sản
    • Suy nhược cơ thể
    • Đau tiểu khung (do nang to)
    • Đau khi giao hợp (do nang to)
    • Chu kỳ kinh dài hoặc ngắn (do nang bọc noãn)
    • Đau vùng chậu (do nang hoàng thể tế bào hạt)
    • Vô kinh hoặc chậm kinh (do nang hoàng thể tế bào hạt)
    • Đau hạ vị, đau bụng khi hành kinh (do lạc nội mạc tử cung)
    • Đau đột ngột, dữ dội, vã mồ hôi, choáng, nôn (do xoắn nang)
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Nang bọc noãn: không rõ ràng, đôi khi có ra máu
    • Nang hoàng thể tế bào hạt: đau vùng chậu, gây vô kinh hoặc chậm kinh, dễ nhầm với chửa ngoài tử cung, có thể xoắn nang, vỡ nang gây chảy máu
    • Buồng trứng đa nang: vô kinh, vô sinh, thiểu kinh, 50% có mọc râu và béo, nhiều trường hợp gây vô sinh thứ phát
    • U nang nước: thường to, có khi choán hết ổ bụng
    • U nang nhầy: kích thước thường to nhất trong các u buồng trứng
    • Lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng: khối u thường dính, dễ vỡ khi bóc tách
    • U nang bì: thường ít triệu chứng, phát hiện khi mổ lấy thai hoặc chụp X-quang thấy răng trong khối u
    • Tiến triển: các khối u nếu không được xử trí cắt bỏ sẽ lớn dần lên, gây chèn ép các tạng trong ổ bụng, có thể bị xoắn hoặc bị ung thư hóa
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các loại nang cơ năng
    • Nang bọc noãn: gặp ở mọi lứa tuổi
    • Nang hoàng thể tế bào vỏ: thường gặp trong buồng trứng đa nang, chửa trứng, chorio hoặc quá mẫn trong kích thích phóng noãn
    • Buồng trứng đa nang: dậy thì sớm, mất kinh kéo dài, 50% có mọc râu và béo, nhiều trường hợp gây vô sinh thứ phát
  • U nang buồng trứng thực thể
    • U nang nước: gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng hay được phát hiện ở tuổi 20-30, cũng gặp cả ở tuổi tiền mãn kinh và sau mãn kinh
    • U nang nhầy: tuổi thường gặp từ 30-50
    • U nang bì: hay được phát hiện ở lứa tuổi 20-30, khoảng 20% phát triển ở cả hai bên buồng trứng
  • Biến chứng
    • Xoắn nang: hay gặp ở khối u có kích thước nhỏ, cuống dài, không dính, có thể xảy ra khi đang mang thai (nhất là trong những tháng đầu thai nghén), hoặc sau khi đẻ
    • Vỡ nang: thường xảy ra sau khi nang bị xoắn hoặc sau chấn thương vùng bụng dưới
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Nang bọc noãn: không rõ ràng, đôi khi có ra máu, nang to có thể gây đau tiểu khung, đau khi giao hợp, có thể gây ra chu kỳ kinh dài, hoặc ngắn
    • Nang hoàng thể tế bào hạt: đau vùng chậu, gây vô kinh hoặc chậm kinh
    • Buồng trứng đa nang: vô kinh, vô sinh, thiểu kinh, 50% có mọc râu và béo
    • Lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng: đau hạ vị, đau bụng khi hành kinh, đau khi giao hợp
    • U nang bì: thường ít triệu chứng
    • Xoắn nang: đau đột ngột, dữ dội, vã mồ hôi, choáng, nôn
    • Nhiễm khuẩn nang: biểu hiện lâm sàng giống viêm nội mạc tử cung
    • Chèn ép tiểu khung: khối u đè vào trực tràng, bàng quang, chèn ép tĩnh mạch chủ dưới gây phù, tuần hoàn bàng hệ, cổ chướng
  • Dấu hiệu thực thể
    • Buồng trứng đa nang: buồng trứng to khi khám qua tiểu khung gặp trong 50% trường hợp
    • U nang nước: khám tiểu khung thấy khối u
    • Lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng: khám tiểu khung và soi ổ bụng phát hiện khối u
    • U Brenner: khám tiểu khung phát hiện khối u, mật độ khối u có chỗ mềm chỗ cứng, dễ nhầm với u xơ tử cung, bổ ra có màu vàng hoặc trắng, kích thước khối u không to, đường kính 5 -8cm
    • U nang bì: phát hiện khi chụp X-quang thấy răng trong khối u
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng Stein-Leventhal (Buồng trứng đa nang)
    • Vô kinh, vô sinh, thiểu kinh
    • 50% có mọc râu và béo
    • Buồng trứng to khi khám qua tiểu khung (gặp trong 50% trường hợp)
    • Xét nghiệm: 17-ketosteroid tăng nhẹ, estrogen và FSH bình thường, LH cao, LH/FSH > 1.5 (nếu > 2 chắc chắn)
    • Theo dõi nhiệt độ cơ thể không có biểu hiện phóng noãn
    • Siêu âm: nhiều nang noãn nằm ở bề mặt vỏ buồng trứng
    • Soi ổ bụng: buồng trứng có vỏ bị sừng hóa, bề mặt trắng ngà, nhiều nang nhỏ nằm dưới lớp vỏ dày giống hình con sò
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nang bọc noãn
  • Nang hoàng thể tế bào hạt
  • U Brenner
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm vòi trứng — Thường có sốt, bạch cầu tăng, đau bụng dưới liên tục, có thể có tiền sử viêm nhiễm phụ khoa. Siêu âm thấy vòi trứng sưng, có dịch.
Lạc nội mạc tử cung — Đau bụng kinh dữ dội, đau khi giao hợp, đau vùng chậu mạn tính, có thể sờ thấy khối dính, siêu âm thấy nang dạng 'chocolate cyst'.
Nang hoàng thể — Thường có tiền sử chậm kinh, đau bụng dưới nhẹ, siêu âm thấy nang có bờ dày, có thể có dịch trong ổ bụng. Beta-hCG âm tính.
Chửa ngoài tử cung — Chậm kinh, ra máu âm đạo bất thường, đau bụng dưới một bên, beta-hCG dương tính, siêu âm không thấy túi thai trong tử cung, có thể thấy khối cạnh tử cung.
U xơ tử cung — Thường có rong kinh, rong huyết, cường kinh, khám thấy tử cung to, mật độ chắc, siêu âm thấy khối u có nguồn gốc từ tử cung.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Buồng trứng đa nang
  • U nang bì
  • Có thai kèm u nang buồng trứng
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
LH (Luteinizing Hormone)
> 10-15 IU/L (theo Y văn) — Tăng cao trong buồng trứng đa nang
Tỷ lệ LH/FSH
> 1.5, nếu > 2 chắc chắn — Tăng cao trong buồng trứng đa nang
Siêu âm
Nhiều nang noãn nằm ở bề mặt vỏ buồng trứng — Hình ảnh đặc trưng của buồng trứng đa nang và các loại u nang khác
Soi ổ bụng
Xác định hình thái buồng trứng, nang, và các tổn thương khác
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp X-quang
Thấy răng trong khối u — Chẩn đoán xác định u nang bì
📊 Hỗ trợ/gợi ý
FSH (Follicle-Stimulating Hormone)
3-10 IU/L (pha nang noãn, theo Y văn) — Bình thường trong buồng trứng đa nang
Estrogen
Bình thường (theo Y văn) — Bình thường trong buồng trứng đa nang
17-ketosteroid
Tăng nhẹ so với giá trị tham chiếu (5-20 mg/24h, theo Y văn) — Tăng nhẹ trong buồng trứng đa nang
Theo dõi nhiệt độ cơ thể
Không có biểu hiện phóng noãn — Thiếu phóng noãn trong buồng trứng đa nang
CA-125
> 35 U/mL (theo Y văn) — Tăng trong một số trường hợp u nang buồng trứng, đặc biệt là nghi ngờ ác tính hoặc lạc nội mạc tử cung
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Buồng trứng đa nang
    • Triệu chứng lâm sàng
    • LH/FSH > 1.5 (nếu > 2 chắc chắn)
    • Siêu âm nhiều nang noãn nằm ở bề mặt vỏ buồng trứng
    • Soi ổ bụng
  • Khối u tế bào sáng (Mesonephroid tumour)
    • Giải phẫu bệnh
  • Lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng
    • Dựa vào các triệu chứng đau hạ vị, đau bụng khi hành kinh, đau khi giao hợp
    • Khám tiểu khung và soi ổ bụng phát hiện khối u
📚 Theo Y văn
  • U nang buồng trứng nói chung
    • Siêu âm (qua ngả âm đạo hoặc bụng) là phương tiện chẩn đoán hình ảnh đầu tay, giúp xác định kích thước, hình thái, cấu trúc (dịch, đặc, hỗn hợp), có vách ngăn, chồi sùi, dịch ổ bụng (theo Y văn)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá nguy cơ ác tính
    • U nang nước: Nếu có nhú thường là ác tính
    • U nang bì: thường lành tính nhưng cũng có thể trở thành ác tính
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá nguy cơ ác tính
    • Thang điểm IOTA (International Ovarian Tumor Analysis) hoặc RMI (Risk of Malignancy Index) (theo Y văn)
    • Siêu âm Doppler màu: đánh giá mạch máu trong khối u (theo Y văn)
    • MRI tiểu khung: đánh giá chi tiết cấu trúc khối u, xâm lấn, hạch (theo Y văn)
    • CT scan bụng chậu, X-quang ngực: tìm di căn xa nếu nghi ngờ ác tính (theo Y văn)
    • Xét nghiệm dấu ấn ung thư: CA-125, HE4, CEA, AFP, beta-hCG, LDH (theo Y văn)
    • Sinh thiết tức thì trong mổ: để chẩn đoán loại trừ ung thư (theo BYT)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các nang cơ năng
    • Nang bọc noãn: do nang De Graff không vỡ vào ngày qui định, lớn dần lên
    • Nang hoàng thể tế bào hạt: là nang cơ năng, gặp sau phóng noãn, các tế bào hạt trở nên hoàng thể hoá
    • Nang hoàng thể tế bào vỏ: thường gặp trong buồng trứng đa nang, chửa trứng, chorio hoặc quá mẫn trong kích thích phóng noãn
    • Buồng trứng đa nang: liên quan đến rối loạn chức năng vùng dưới đồi
    • Nang hoàng thể trong thai nghén: là những nang gặp trong khi có thai
  • U nang buồng trứng thực thể
    • U nang biểu mô buồng trứng: chiếm 60-80% tất cả các loại u nang (u nang nước, u nang nhầy, lạc nội mạc tử cung, u tế bào sáng, u Brenner, u đệm buồng trứng)
    • Lạc nội mạc tử cung tại buồng trứng: do tuyến nội mạc tử cung lạc chỗ ở buồng trứng
    • Khối u Brenner: có nguồn gốc từ một nang De Graff
    • U nang bì (Dermoid cyst): chứa tổ chức phát sinh từ tế bào mầm (teratome)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc điều trị
    • Khi đã chẩn đoán u nang thực thể nên mổ cắt u sớm
    • Nang nước gặp ở người lớn tuổi nên cắt cả hai buồng trứng
    • Nang nhầy cần cắt bỏ cả hai bên buồng trứng để tránh tái phát
    • Nang bì cắt bỏ khối u cố gắng bảo tồn nhu mô lành
    • Nếu nang buồng trứng hai bên ở người trẻ tuổi cần bảo tồn bên lành
    • Nang ở người có thai nếu có chỉ định giữ thai nên bóc nang vào tháng thứ tư
    • U nang có dấu hiệu nứt vỡ cần sinh thiết tức thì đề phòng ung thư
    • U nang to ở người già chú ý tránh làm giảm áp lực đột ngột ổ bụng
    • Nếu các u nang phát triển trong đáy dây chằng rộng, bóc tách cẩn thận đề phòng chạm niệu quản, ruột, bàng quang
  • Xử trí cụ thể theo loại nang/u
    • Nang bọc noãn: thường nang tự biến mất trong khoảng 60 ngày, không cần điều trị. Có thể dùng thuốc tránh thai gây vòng kinh nhân tạo.
    • Nang hoàng thể tế bào vỏ: nang thường biến mất sau điều trị như nạo trứng, điều trị chorio.
    • U nang nước: mổ cắt bỏ nang, trong khi mổ nên cắt lạnh để chẩn đoán loại trừ ung thư.
    • U nang nhầy: mổ cắt bỏ u nang.
    • U Brenner: mổ cắt bỏ khối u.
    • U nang bì: phẫu thuật là phương pháp tối ưu. Nếu nang nhỏ nên cắt bỏ phần u, để lại phần buồng trứng lành.
    • Xoắn nang: mổ cấp cứu.
  • Điều trị buồng trứng đa nang
    • Chlomifen 50 -100 mg trong 5 -7 ngày kết hợp Pregnyl 5000 đơn vị gây phóng noãn
    • Đôi khi phải cắt góc buồng trứng (đem lại thành công trong điều trị vô sinh)
    • Cần kết hợp điều trị thêm bằng progestatif (do niêm mạc tử cung chịu ảnh hưởng của estrogen nên bị quá sản, có thể gặp cả quá sản không điển hình)
  • Có thai kèm u nang buồng trứng
    • Nếu nên mổ vào thời gian sau 13 tuần (vì lúc này rau thai đã tiết đủ hocmon để nuôi dưỡng thai)
    • Nếu là nang hoàng thể thì thường giảm kích thước hoặc không phát triển nữa, có thể không cần phải mổ
    • Nếu u phát triển to nên trong 3 tháng giữa thai kỳ, thì nên mổ ngay, trừ khi chỉ phát hiện được trong thời kỳ cuối thai nghén
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều thuốc tránh thai kết hợp không được nêu rõ, cần bổ sung để đảm bảo tính khả dụng và an toàn.
  • Liều Progestin không được nêu rõ, cần bổ sung để đảm bảo tính khả dụng và an toàn.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị u nang buồng trứng bao gồm giảm triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng, và bảo tồn khả năng sinh sản. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào loại nang (cơ năng hay thực thể), kích thước, triệu chứng, tuổi bệnh nhân, và mong muốn có con. Nang cơ năng thường tự thoái triển, trong khi u nang thực thể thường cần can thiệp phẫu thuật. Đối với buồng trứng đa nang, điều trị tập trung vào việc điều hòa kinh nguyệt, kích thích phóng noãn để hỗ trợ sinh sản, và kiểm soát các triệu chứng liên quan đến androgen.
Thuốc tránh thai đường uống (Hormone)
⚙ Ức chế phóng noãn, điều hòa chu kỳ kinh nguyệt, giúp nang cơ năng thoái triển nhanh hơn và ngăn ngừa hình thành nang mới.
💊 Thuốc tránh thai kết hợp
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc tránh thai kết hợp có thể thay thế nhau tùy theo chỉ định và dung nạp của bệnh nhân.
Thuốc kích thích phóng noãn
⚙ Kích thích sự phát triển và phóng thích noãn từ buồng trứng, thường dùng trong điều trị vô sinh do buồng trứng đa nang.
💊 Clomiphene
50 -100 mg trong 5 -7 ngày · Uống
💊 Pregnyl (hCG)
5000 đơn vị · Tiêm
↔ Clomiphene thường được dùng trước, hCG được dùng để kích hoạt phóng noãn khi nang noãn đã đạt kích thước phù hợp.
Progestatif
⚙ Đối kháng tác dụng của estrogen lên nội mạc tử cung, ngăn ngừa quá sản nội mạc tử cung do estrogen kéo dài không có đối kháng progestin.
💊 Progestin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Nhiều loại progestin có thể được sử dụng, liều lượng và thời gian dùng tùy thuộc vào mục đích điều trị (ví dụ: điều hòa kinh nguyệt, bảo vệ nội mạc tử cung).
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ khối u nang, bảo tồn hoặc cắt bỏ buồng trứng tùy theo loại u, kích thước, nguy cơ ác tính và mong muốn sinh sản của bệnh nhân. Phẫu thuật cấp cứu trong trường hợp biến chứng.
↔ Các phương pháp phẫu thuật bao gồm bóc nang, cắt buồng trứng một bên hoặc hai bên, cắt góc buồng trứng (trong buồng trứng đa nang), mổ cấp cứu (xoắn nang). Có thể thực hiện qua nội soi hoặc mổ mở. Cắt lạnh trong mổ để chẩn đoán loại trừ ung thư.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lưu ý khi phẫu thuật
    • U nang to ở người già chú ý tránh làm giảm áp lực đột ngột ổ bụng
    • Nếu các u nang phát triển trong đáy dây chằng rộng, bóc tách cẩn thận đề phòng chạm niệu quản, ruột, bàng quang
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định phẫu thuật
    • Tình trạng sức khỏe tổng thể không cho phép phẫu thuật (ví dụ: bệnh tim mạch nặng, hô hấp nặng, rối loạn đông máu không kiểm soát) (theo Y văn)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần đánh giá và tối ưu hóa các bệnh lý nền trước phẫu thuật (ví dụ: kiểm soát huyết áp, đường huyết, chức năng đông máu) (theo Y văn)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nang bọc noãn
    • Thường nang tự biến mất trong khoảng 60 ngày
    • Nếu nang tồn tại trên 60 ngày với chu kỳ kinh đều thì có khả năng không phải nang cơ năng
  • Nang hoàng thể trong thai nghén
    • Nếu là nang hoàng thể thì thường giảm kích thước hoặc không phát triển nữa, có thể không cần phải mổ
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi nang cơ năng
    • Siêu âm lại sau 1-2 chu kỳ kinh để đánh giá sự thoái triển (theo Y văn)
  • Theo dõi sau phẫu thuật
    • Tái khám định kỳ, siêu âm kiểm tra, xét nghiệm dấu ấn ung thư (nếu ban đầu tăng) (theo Y văn)
  • Theo dõi buồng trứng đa nang
    • Theo dõi chu kỳ kinh, khả năng có thai, các triệu chứng liên quan đến androgen (theo Y văn)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiến triển thành ung thư
    • Các khối u nếu không được xử trí cắt bỏ có thể bị ung thư hóa
  • Tắc ruột
    • Các khối u nếu không được xử trí cắt bỏ có thể gây tắc ruột
  • Xoắn nang
    • Hay gặp ở khối u có kích thước nhỏ, cuống dài, không dính
    • Có thể xảy ra khi đang mang thai (nhất là trong những tháng đầu thai nghén), hoặc sau khi đẻ
    • Triệu chứng: đau đột ngột, dữ dội, vã mồ hôi, choáng, nôn
  • Vỡ nang
    • Thường xảy ra sau khi nang bị xoắn hoặc sau chấn thương vùng bụng dưới
  • Nhiễm khuẩn nang
    • Xảy ra khi xoắn nang
    • Nhiễm khuẩn làm nang to lên, dính vào các tạng xung quanh
    • Biểu hiện lâm sàng giống viêm nội mạc tử cung
  • Chèn ép tiểu khung
    • Khối u đè vào trực tràng, bàng quang
    • Nang to, tiến triển trong nhiều năm choán hết ổ bụng, chèn ép tĩnh mạch chủ dưới gây phù, tuần hoàn bàng hệ, cổ chướng
  • Có thai kèm u nang buồng trứng
    • Được chẩn đoán qua khám thai định kỳ hoặc qua siêu âm
    • Có thể gặp bất kỳ loại nang nào, nhưng hay gặp là nang hoàng thể hay u nang bì, ít khi gặp nang ác tính
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (tình huống cấp cứu/nghi ngờ ác tính)
    • Xoắn nang: cần mổ cấp cứu
    • U nang có dấu hiệu nứt vỡ: cần sinh thiết tức thì đề phòng ung thư
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Khối u buồng trứng có đặc điểm nghi ngờ ác tính trên siêu âm hoặc MRI (theo Y văn)
    • Dấu ấn ung thư tăng cao (CA-125 > 200 U/mL, hoặc tăng nhanh) (theo Y văn)
    • Khối u lớn (>10 cm) hoặc phát triển nhanh (theo Y văn)
    • Biến chứng cấp tính (xoắn, vỡ) cần phẫu thuật cấp cứu mà cơ sở không đủ khả năng (theo Y văn)
    • Vô sinh liên quan đến buồng trứng đa nang cần điều trị chuyên sâu (theo Y văn)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này