Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Tranexamic acid 1000-1500 mg chưa rõ là liều đơn hay tổng liều hàng ngày, gây khó hiểu. Nếu là liều đơn, 1500 mg là mức cao, cần làm rõ tần suất sử dụng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị u xơ tử cung là kiểm soát triệu chứng, giảm kích thước khối u và bảo tồn khả năng sinh sản nếu bệnh nhân có nhu cầu. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tuổi, mong muốn có con, kích thước, vị trí, số lượng u xơ và mức độ triệu chứng.
Thuốc giảm đau và chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm sản xuất prostaglandin, giúp giảm đau bụng kinh và lượng máu kinh.
💊 Ibuprofen
200-400 mg · Uống, mỗi 4-6 giờ khi cần
💊 Naproxen
250-500 mg · Uống, mỗi 12 giờ khi cần
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Dùng khi có đau hoặc cường kinh.
Thuốc tránh thai nội tiết tố (Hormonal Contraceptives)
⚙ Ức chế rụng trứng, làm mỏng nội mạc tử cung, giảm lượng máu kinh và đau bụng kinh.
💊 Viên uống tránh thai kết hợp (Estrogen-Progestin)
Theo liều chuẩn của từng loại thuốc · Uống hàng ngày
💊 Dụng cụ tử cung giải phóng Levonorgestrel (Mirena IUD)
52 mg Levonorgestrel, giải phóng 20 mcg/ngày ban đầu · Đặt trong tử cung, tác dụng đến 5 năm
↔ Hiệu quả trong kiểm soát chảy máu và đau. Không làm giảm kích thước u xơ đáng kể.
Thuốc chủ vận GnRH (Gonadotropin-Releasing Hormone Agonists)
⚙ Gây trạng thái mãn kinh giả bằng cách ức chế giải phóng gonadotropin, dẫn đến giảm nồng độ estrogen và progesterone, làm teo u xơ.
💊 Leuprolide
3.75 mg hoặc 11.25 mg · Tiêm bắp, mỗi tháng hoặc 3 tháng một lần
↔ Dùng ngắn hạn (3-6 tháng) trước phẫu thuật để giảm kích thước u xơ và thiếu máu. Gây tác dụng phụ mãn kinh.
Thuốc điều hòa thụ thể progesterone chọn lọc (Selective Progesterone Receptor Modulators - SPRMs)
⚙ Tác động chọn lọc lên thụ thể progesterone, ức chế sự phát triển của u xơ và giảm chảy máu.
💊 Ulipristal acetate (không có ở Mỹ, có ở Châu Âu)
5 mg · Uống hàng ngày
↔ Hiệu quả trong giảm chảy máu và kích thước u xơ. Cần theo dõi chức năng gan.
Thuốc cầm máu (Antifibrinolytics)
⚙ Ức chế phân hủy cục máu đông, giảm lượng máu kinh.
💊 Tranexamic acid
1000-1500 mg · Uống, 3-4 lần/ngày trong những ngày ra kinh
↔ Chỉ dùng trong những ngày có kinh.
Phẫu thuật bóc u xơ tử cung (Myomectomy)
⚙ Loại bỏ các khối u xơ trong khi bảo tồn tử cung, phù hợp cho phụ nữ muốn có con.
↔ Có thể thực hiện qua nội soi, mổ mở hoặc qua ngả âm đạo (đối với u xơ dưới niêm mạc).
Phẫu thuật cắt tử cung (Hysterectomy)
⚙ Loại bỏ toàn bộ tử cung, là phương pháp điều trị triệt để cho u xơ tử cung.
↔ Thường dành cho phụ nữ không còn mong muốn có con hoặc các phương pháp khác thất bại. Có thể cắt tử cung toàn phần hoặc bán phần.
Nút mạch tử cung (Uterine Artery Embolization - UAE)
⚙ Tắc nghẽn các động mạch nuôi u xơ, làm giảm lưu lượng máu đến u xơ, gây hoại tử và teo nhỏ.
↔ Thủ thuật can thiệp ít xâm lấn, hiệu quả trong giảm triệu chứng. Không khuyến cáo cho phụ nữ muốn có con trong tương lai.
Phá hủy u xơ bằng sóng siêu âm hội tụ cường độ cao (High-Intensity Focused Ultrasound - HIFU)
⚙ Sử dụng sóng siêu âm để tạo nhiệt và phá hủy mô u xơ.
↔ Phương pháp không xâm lấn, hiệu quả trong giảm triệu chứng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.