← Trang chủ

U xơ tử cung(FIBROID)

ICD-10 · D25Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: U xơ tử cung (leiomyoma/myoma) là khối u lành tính, thường gặp nhất của cơ trơn tử cung, phát triển từ các tế bào cơ trơn và mô liên kết của tử cung.
Dịch tễ: Là khối u vùng chậu phổ biến nhất ở phụ nữ, ảnh hưởng đến 70-80% phụ nữ trước tuổi 50. Tần suất mắc bệnh cao hơn ở phụ nữ da đen và tăng theo tuổi.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế phức tạp, liên quan đến yếu tố di truyền, nội tiết tố (estrogen và progesterone thúc đẩy sự phát triển) và các yếu tố tăng trưởng. Chúng phát triển từ một tế bào cơ trơn đơn lẻ trong tử cung, chịu ảnh hưởng bởi môi trường nội tiết và gen.
Phân loại: Phân loại theo vị trí: dưới niêm mạc (submucosal), trong cơ (intramural), dưới thanh mạc (subserosal). Các thể khác bao gồm u xơ có cuống (pedunculated) và u xơ cổ tử cung.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ra huyết từ buồng tử cung (cường kinh, rong kinh kéo dài, ra nhiều máu)
    • Đau vùng hạ vị hoặc hố chậu (đau kiểu tức, nặng bụng dưới)
    • Ra khí hư loãng hoặc do viêm âm đạo, viêm niêm mạc tử cung
    • Toàn thân bị thiếu máu, xanh xao, gày sút
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Kinh nguyệt rối loạn: cường kinh, dần dần rong kinh kéo dài và ra nhiều máu
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tuổi: Thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ, tuổi thường gặp 35-50
    • Tiền sử gia đình: Có mẹ hoặc chị em gái bị u xơ tử cung
    • Chủng tộc: Phụ nữ gốc Phi có nguy cơ cao hơn
    • Béo phì: Tăng nguy cơ
    • Chế độ ăn: Ăn nhiều thịt đỏ, ít rau xanh và trái cây
    • Tiền sử kinh nguyệt: Kinh nguyệt sớm
    • Chưa sinh con
  • Yếu tố bảo vệ
    • Sinh con nhiều lần
    • Sử dụng thuốc tránh thai nội tiết tố (một số nghiên cứu)
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 228: Uterine Leiomyomas. Obstetrics & Gynecology, 2021.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Ra huyết từ buồng tử cung: cường kinh, rong kinh kéo dài, ra nhiều máu
    • Toàn thân: thiếu máu, xanh xao, gày sút (nếu ra máu kéo dài)
    • Đau vùng hạ vị hoặc hố chậu: đau kiểu tức, nặng bụng dưới
    • Ra khí hư: loãng, hoặc do viêm âm đạo, viêm niêm mạc tử cung
  • Triệu chứng thực thể
    • Nhìn: khối u gồ lên ở vùng hạ vị (nếu khối u to)
    • Nắn bụng: khối u ở vùng hạ vị, mật độ chắc, di động liên quan đến tử cung
    • Đặt mỏ vịt: polyp có cuống nằm ở ngoài cổ tử cung
    • Thăm âm đạo kết hợp nắn bụng: tử cung to, chắc, nhiều khối nổi trên mặt tử cung; di động cổ tử cung thì khối u di động theo
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng thiếu máu: da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt, mệt mỏi, hoa mắt chóng mặt, khó thở khi gắng sức, tim đập nhanh.
  • Hội chứng chèn ép: đau tức vùng hạ vị, nặng bụng dưới, tiểu lắt nhắt, táo bón, đau khi giao hợp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tử cung có thai — Hỏi bệnh (tiền sử kinh nguyệt, quan hệ tình dục), khám lâm sàng (tử cung mềm hơn, dấu hiệu thai nghén), thử thai dương tính, siêu âm thấy túi thai/phôi thai.
Khối u buồng trứng (u nang buồng trứng, u đặc buồng trứng) — Vị trí khối u thường biệt lập với tử cung, di động độc lập với tử cung khi thăm khám; siêu âm xác định rõ nguồn gốc từ buồng trứng, cấu trúc nang/đặc điển hình của buồng trứng.
Lạc nội mạc tử cung (Adenomyosis) — Thường gây đau bụng kinh dữ dội, cường kinh; tử cung to đều, mềm hơn u xơ, không có các khối u riêng biệt; siêu âm có thể thấy hình ảnh tử cung to lan tỏa, thành cơ tử cung dày không đều, các nang nhỏ trong cơ.
Ung thư nội mạc tử cung — Thường gặp ở phụ nữ mãn kinh, chảy máu tử cung bất thường; siêu âm thấy nội mạc tử cung dày bất thường; cần sinh thiết nội mạc tử cung để chẩn đoán xác định.
Sarcoma tử cung — Khối u phát triển nhanh, có thể gây đau, chảy máu bất thường; khó phân biệt với u xơ trên lâm sàng và siêu âm; chẩn đoán xác định bằng giải phẫu bệnh sau phẫu thuật.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Siêu âm tử cung phần phụ (qua ngả bụng hoặc ngả âm đạo)
Tử cung to, có các khối giảm âm/đồng âm, bờ rõ, có vỏ bao, có thể có thoái hóa nang/vôi hóa; đo được kích thước nhân xơ, vị trí (dưới thanh mạc, trong cơ, dưới niêm mạc) (theo Y văn) — Xác định sự hiện diện, kích thước, vị trí, số lượng và đặc điểm của u xơ tử cung; phân biệt với các khối u khác.
Soi buồng tử cung (Hysteroscopy)
Trực tiếp quan sát và chẩn đoán các polyp dưới niêm mạc hoặc u xơ dưới niêm mạc (theo Y văn) — Chẩn đoán và điều trị các polyp dưới niêm mạc hoặc u xơ dưới niêm mạc.
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm bơm nước buồng tử cung (Saline Infusion Sonography - SIS)
Phát hiện polyp buồng tử cung hoặc u xơ dưới niêm mạc lồi vào buồng tử cung (theo Y văn) — Đánh giá chi tiết buồng tử cung, đặc biệt hữu ích cho u xơ dưới niêm mạc và polyp.
MRI tiểu khung
Hình ảnh khối u có tín hiệu thấp trên T2W, không tăng tín hiệu sau tiêm đối quang từ (trừ khi có thoái hóa) (theo Y văn) — Đánh giá chi tiết hơn về kích thước, vị trí, số lượng u xơ, đặc biệt trong trường hợp khó chẩn đoán bằng siêu âm hoặc trước phẫu thuật bảo tồn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Hemoglobin < 12 g/dL (nữ giới) (theo Y văn) — Đánh giá mức độ thiếu máu do mất máu kéo dài.
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm tế bào học cổ tử cung (Pap test)
Không có tế bào bất thường hoặc có các tổn thương cổ tử cung kèm theo (theo Y văn) — Phát hiện các tổn thương cổ tử cung kèm theo, tầm soát ung thư cổ tử cung.
• Loại trừ chẩn đoán
Thử thai (beta-hCG)
Dương tính (theo Y văn) — Loại trừ khả năng có thai.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Dựa vào lâm sàng
    • Triệu chứng cơ năng: Rối loạn kinh nguyệt (cường kinh, rong kinh), đau tức hạ vị, khí hư bất thường, thiếu máu.
    • Triệu chứng thực thể: Khám thấy tử cung to, chắc, có các khối nổi trên bề mặt, di động theo tử cung.
  • Dựa vào cận lâm sàng
    • Siêu âm: Phát hiện khối u có nguồn gốc từ cơ tử cung, có đặc điểm điển hình của u xơ (giảm âm, bờ rõ, có vỏ bao, đo được kích thước và vị trí).
    • Hysteroscopy: Trực tiếp quan sát u xơ dưới niêm mạc hoặc polyp.
    • MRI: Cung cấp hình ảnh chi tiết, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại theo vị trí (FIGO classification for submucosal and other fibroids)
    • U xơ dưới niêm mạc (Submucosal): Type 0 (hoàn toàn trong buồng tử cung), Type 1 (> 50% trong buồng tử cung), Type 2 (< 50% trong buồng tử cung).
    • U xơ trong cơ (Intramural): Hoàn toàn nằm trong thành cơ tử cung.
    • U xơ dưới thanh mạc (Subserosal): Type 3 (tiếp xúc với nội mạc, hoàn toàn trong cơ), Type 4 (hoàn toàn trong cơ), Type 5 (> 50% dưới thanh mạc), Type 6 (< 50% dưới thanh mạc), Type 7 (có cuống dưới thanh mạc).
    • Các loại khác: Type 8 (ví dụ: cổ tử cung, dây chằng rộng).
  • Đánh giá kích thước và số lượng
    • Kích thước khối u: Đo bằng siêu âm hoặc MRI (ví dụ: dưới 15cm, trên 15cm).
    • Số lượng khối u: Đơn độc hay đa u xơ.
  • Đánh giá mức độ ảnh hưởng
    • Mức độ thiếu máu: Dựa vào công thức máu (Hb).
    • Mức độ chèn ép: Dựa vào triệu chứng lâm sàng (đau, tiểu tiện, đại tiện).
    • Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản: Vô sinh, sảy thai liên tiếp.
📖 Nguồn: FIGO classification of uterine fibroids. International Journal of Gynecology & Obstetrics, 2011; ACOG Practice Bulletin No. 228.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • U xơ tử cung là khối u lành tính có nguồn gốc từ cơ trơn tử cung. Nguyên nhân chính xác chưa rõ ràng nhưng liên quan đến nhiều yếu tố:
    • Hormone: Estrogen và Progesterone kích thích sự phát triển của u xơ. U xơ có nhiều thụ thể estrogen và progesterone hơn cơ tử cung bình thường.
    • Yếu tố di truyền: Có yếu tố gia đình, một số đột biến gen (ví dụ: MED12) được tìm thấy trong u xơ.
    • Yếu tố tăng trưởng: Các yếu tố tăng trưởng như yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGF), yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGF), yếu tố tăng trưởng biến đổi (TGF-beta) có thể đóng vai trò.
    • Yếu tố mạch máu: Tăng sinh mạch máu trong u xơ.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 228: Uterine Leiomyomas. Obstetrics & Gynecology, 2021.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Tranexamic acid 1000-1500 mg chưa rõ là liều đơn hay tổng liều hàng ngày, gây khó hiểu. Nếu là liều đơn, 1500 mg là mức cao, cần làm rõ tần suất sử dụng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị u xơ tử cung là kiểm soát triệu chứng, giảm kích thước khối u và bảo tồn khả năng sinh sản nếu bệnh nhân có nhu cầu. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tuổi, mong muốn có con, kích thước, vị trí, số lượng u xơ và mức độ triệu chứng.
Thuốc giảm đau và chống viêm không steroid (NSAIDs)
⚙ Giảm sản xuất prostaglandin, giúp giảm đau bụng kinh và lượng máu kinh.
💊 Ibuprofen
200-400 mg · Uống, mỗi 4-6 giờ khi cần
💊 Naproxen
250-500 mg · Uống, mỗi 12 giờ khi cần
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Dùng khi có đau hoặc cường kinh.
Thuốc tránh thai nội tiết tố (Hormonal Contraceptives)
⚙ Ức chế rụng trứng, làm mỏng nội mạc tử cung, giảm lượng máu kinh và đau bụng kinh.
💊 Viên uống tránh thai kết hợp (Estrogen-Progestin)
Theo liều chuẩn của từng loại thuốc · Uống hàng ngày
💊 Dụng cụ tử cung giải phóng Levonorgestrel (Mirena IUD)
52 mg Levonorgestrel, giải phóng 20 mcg/ngày ban đầu · Đặt trong tử cung, tác dụng đến 5 năm
↔ Hiệu quả trong kiểm soát chảy máu và đau. Không làm giảm kích thước u xơ đáng kể.
Thuốc chủ vận GnRH (Gonadotropin-Releasing Hormone Agonists)
⚙ Gây trạng thái mãn kinh giả bằng cách ức chế giải phóng gonadotropin, dẫn đến giảm nồng độ estrogen và progesterone, làm teo u xơ.
💊 Leuprolide
3.75 mg hoặc 11.25 mg · Tiêm bắp, mỗi tháng hoặc 3 tháng một lần
↔ Dùng ngắn hạn (3-6 tháng) trước phẫu thuật để giảm kích thước u xơ và thiếu máu. Gây tác dụng phụ mãn kinh.
Thuốc điều hòa thụ thể progesterone chọn lọc (Selective Progesterone Receptor Modulators - SPRMs)
⚙ Tác động chọn lọc lên thụ thể progesterone, ức chế sự phát triển của u xơ và giảm chảy máu.
💊 Ulipristal acetate (không có ở Mỹ, có ở Châu Âu)
5 mg · Uống hàng ngày
↔ Hiệu quả trong giảm chảy máu và kích thước u xơ. Cần theo dõi chức năng gan.
Thuốc cầm máu (Antifibrinolytics)
⚙ Ức chế phân hủy cục máu đông, giảm lượng máu kinh.
💊 Tranexamic acid
1000-1500 mg · Uống, 3-4 lần/ngày trong những ngày ra kinh
↔ Chỉ dùng trong những ngày có kinh.
Phẫu thuật bóc u xơ tử cung (Myomectomy)
⚙ Loại bỏ các khối u xơ trong khi bảo tồn tử cung, phù hợp cho phụ nữ muốn có con.
↔ Có thể thực hiện qua nội soi, mổ mở hoặc qua ngả âm đạo (đối với u xơ dưới niêm mạc).
Phẫu thuật cắt tử cung (Hysterectomy)
⚙ Loại bỏ toàn bộ tử cung, là phương pháp điều trị triệt để cho u xơ tử cung.
↔ Thường dành cho phụ nữ không còn mong muốn có con hoặc các phương pháp khác thất bại. Có thể cắt tử cung toàn phần hoặc bán phần.
Nút mạch tử cung (Uterine Artery Embolization - UAE)
⚙ Tắc nghẽn các động mạch nuôi u xơ, làm giảm lưu lượng máu đến u xơ, gây hoại tử và teo nhỏ.
↔ Thủ thuật can thiệp ít xâm lấn, hiệu quả trong giảm triệu chứng. Không khuyến cáo cho phụ nữ muốn có con trong tương lai.
Phá hủy u xơ bằng sóng siêu âm hội tụ cường độ cao (High-Intensity Focused Ultrasound - HIFU)
⚙ Sử dụng sóng siêu âm để tạo nhiệt và phá hủy mô u xơ.
↔ Phương pháp không xâm lấn, hiệu quả trong giảm triệu chứng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của thuốc chủ vận GnRH: Phụ nữ có thai, cho con bú, loãng xương nặng.
  • Chống chỉ định của thuốc tránh thai nội tiết tố: Tiền sử huyết khối tắc mạch, bệnh gan nặng, ung thư vú, hút thuốc lá trên 35 tuổi.
  • Chống chỉ định của Nút mạch tử cung: Phụ nữ có thai, nhiễm trùng cấp tính, bệnh lý mạch máu nặng, nghi ngờ ác tính.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Thiếu máu: Bổ sung sắt.
    • Bệnh tim mạch: Cân nhắc kỹ các phương pháp điều trị có thể ảnh hưởng đến huyết áp hoặc đông máu.
    • Bệnh gan/thận: Điều chỉnh liều thuốc hoặc chọn phương pháp không ảnh hưởng đến chức năng gan/thận.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 228; UpToDate.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng: Đánh giá mức độ chảy máu kinh nguyệt, đau bụng, các triệu chứng chèn ép.
  • Theo dõi kích thước u xơ: Siêu âm định kỳ (ví dụ: mỗi 3-6 tháng) để đánh giá sự thay đổi kích thước u xơ sau điều trị nội khoa hoặc can thiệp.
  • Theo dõi công thức máu: Kiểm tra hemoglobin định kỳ để đánh giá tình trạng thiếu máu.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc: Đặc biệt với GnRH agonists (triệu chứng mãn kinh, loãng xương) và SPRMs (chức năng gan).
  • Theo dõi khả năng sinh sản: Đối với phụ nữ muốn có con sau bóc u xơ.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 228; UpToDate.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng thường gặp
    • Thiếu máu do mất máu mạn tính: Gây mệt mỏi, xanh xao, suy nhược.
    • Đau mạn tính: Do chèn ép hoặc thoái hóa u xơ.
    • Vô sinh hoặc khó thụ thai: Do u xơ làm biến dạng buồng tử cung, chèn ép vòi trứng, hoặc ảnh hưởng đến quá trình làm tổ của phôi.
    • Sảy thai, sinh non: Tăng nguy cơ ở phụ nữ có thai kèm u xơ.
    • Biến chứng trong thai kỳ: Đau, thoái hóa u xơ, ngôi bất thường, rau tiền đạo, băng huyết sau sinh.
  • Biến chứng cấp tính
    • Thoái hóa u xơ: Đau cấp tính, sốt nhẹ.
    • Xoắn u xơ có cuống: Đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn.
    • Nhiễm trùng u xơ.
    • Chèn ép niệu quản gây ứ nước thận.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần chuyển tuyến hoặc can thiệp khẩn cấp)
    • Đau bụng cấp tính dữ dội không rõ nguyên nhân (nghi ngờ xoắn u xơ, thoái hóa cấp).
    • Chảy máu tử cung ồ ạt, không kiểm soát được bằng điều trị nội khoa, gây sốc hoặc thiếu máu nặng.
    • Khối u phát triển nhanh chóng, đặc biệt ở phụ nữ mãn kinh (nghi ngờ sarcoma).
    • Triệu chứng chèn ép nặng (ví dụ: bí tiểu cấp, ứ nước thận).
    • Nghi ngờ ác tính trên siêu âm hoặc MRI.
  • Chuyển tuyến chuyên khoa
    • U xơ kích thước lớn, đa u xơ, hoặc vị trí phức tạp cần phẫu thuật.
    • Điều trị nội khoa thất bại trong kiểm soát triệu chứng.
    • Phụ nữ có u xơ kèm vô sinh hoặc sảy thai liên tiếp cần đánh giá chuyên sâu.
    • Bệnh nhân có bệnh lý kèm theo phức tạp.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này