← Trang chủ

Ung thư nội mạc tử cung và ung thư vú

ICD-10 · C50, C54.1Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Bụng chướng to, khó thở (do tràn dịch màng bụng)
    • Đau đầu, buồn nôn, thay đổi tính tình (do di căn màng não)
    • Đau xuất phát từ tủy sống, tê bì, yếu liệt (do di căn màng não)
    • Các triệu chứng khác của ung thư nguyên phát (khối u vú, chảy máu âm đạo bất thường)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tiền sử ung thư vú hoặc ung thư nội mạc tử cung đã được chẩn đoán và điều trị
    • Diễn tiến bệnh ung thư tiến triển, xuất hiện các triệu chứng mới của di căn
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử bệnh lý
    • Tiền sử ung thư vú hoặc ung thư nội mạc tử cung
    • Tiền sử điều trị ung thư (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị)
  • Yếu tố nguy cơ di căn
    • Giai đoạn ung thư tiến xa
    • Loại mô học ung thư có nguy cơ di căn cao
    • Thất bại với các liệu pháp điều trị ban đầu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xâm nhập ác tính khoang dưới nhện (LMM)
    • Đau đầu, buồn nôn
    • Thay đổi tính tình
    • Mất chức năng thần kinh sọ não
    • Đau xuất phát từ nguồn gốc tủy sống, tê bì
    • Dấu hiệu thần kinh khu trú
📚 Theo Y văn
  • Tràn dịch màng bụng ác tính
    • Bụng chướng, căng tức
    • Khó thở
    • Đau bụng
    • Buồn nôn, nôn
    • Chán ăn, ăn nhanh no
    • Phù chân
    • Dấu hiệu sóng vỗ dương tính
    • Gõ đục vùng thấp thay đổi theo tư thế
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tăng áp lực nội sọ
    • Đau đầu, buồn nôn/nôn, phù gai thị (nếu có)
  • Hội chứng chèn ép tủy
    • Đau tủy sống, yếu/liệt chi, rối loạn cảm giác, rối loạn cơ tròn
  • Hội chứng tràn dịch màng bụng
    • Bụng chướng, căng tức, khó thở, gõ đục vùng thấp thay đổi theo tư thế, dấu hiệu sóng vỗ dương tính
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tràn dịch màng bụng
    • Tràn dịch do xơ gan, suy tim ứ huyết, suy thận
    • Lao màng bụng
    • Viêm màng bụng
  • Xâm nhập ác tính khoang dưới nhện
    • Viêm não, viêm màng não
    • Hội chứng chèn ép tủy sống
    • Chấn thương tủy sống
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Tràn dịch do xơ gan — Tiền sử nghiện rượu, viêm gan virus; xét nghiệm chức năng gan bất thường, albumin máu giảm; siêu âm bụng có dấu hiệu xơ gan, tăng áp lực tĩnh mạch cửa; dịch báng có SAAG > 1.1 g/dL.
Tràn dịch do suy tim ứ huyết — Tiền sử bệnh tim mạch, khó thở khi gắng sức, phù ngoại vi; siêu âm tim có rối loạn chức năng tim; dịch báng có SAAG > 1.1 g/dL, protein dịch báng cao.
Lao màng bụng — Tiền sử tiếp xúc lao, sốt nhẹ về chiều, sụt cân, ra mồ hôi trộm; dịch báng có protein cao, LDH cao, ADA tăng cao; sinh thiết màng bụng tìm u hạt, AFB dương tính.
Viêm màng não (nhiễm trùng) ⏳ — Sốt cao, cứng gáy, sợ ánh sáng; dịch não tủy có bạch cầu tăng cao, glucose giảm, protein tăng; cấy dịch não tủy tìm vi khuẩn/virus.
Hội chứng chèn ép tủy sống (không do ung thư) — Tiền sử chấn thương, thoát vị đĩa đệm, viêm tủy; MRI cột sống không thấy tổn thương di căn màng não/tủy.
Chấn thương tủy sống — Tiền sử chấn thương rõ ràng; hình ảnh MRI/CT cột sống có tổn thương do chấn thương.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xét nghiệm cơ bản
    • Chức năng gan, thận, glucose, điện giải đồ, huyết học, đông máu, HIV, HbsAg
  • Chọc dò tủy sống và đánh giá dịch não tủy (DNT)
    • Áp lực DNT
    • Ly tâm DNT tìm tế bào ác tính
    • Xét nghiệm sinh hóa và vi sinh hoặc nuôi cấy DNT để tìm các nguyên nhân tùy theo tình huống lâm sàng
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Chụp CT scan sọ não (loại trừ khối choán chỗ trong hộp sọ)
    • Chụp cộng hưởng từ cột sống (nếu có dấu hiệu ép tủy)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Tế bào học dịch não tủy
Tìm thấy tế bào ác tính — Xác định bản chất ác tính của xâm nhập khoang dưới nhện
Tế bào học dịch màng bụng
Tìm thấy tế bào ác tính — Xác định bản chất ác tính của tràn dịch
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Protein dịch não tủy
> 50 mg/dL — Thường tăng trong LMM
Glucose dịch não tủy
< 40 mg/dL hoặc tỷ lệ DNT/máu < 0.6 — Thường giảm trong LMM do tế bào ung thư tiêu thụ glucose
📚 Theo Y văn
  • Chọc hút dịch màng bụng và phân tích
    • Xét nghiệm tế bào học: tìm tế bào ác tính (Khẳng định chẩn đoán)
    • Xét nghiệm sinh hóa: Protein, LDH, Glucose, Albumin (tính SAAG)
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm bụng: đánh giá lượng dịch, tìm khối u, di căn phúc mạc
    • CT scan bụng chậu: đánh giá mức độ lan rộng của ung thư, di căn phúc màng, hạch
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xâm nhập ác tính khoang dưới nhện
    • Dựa vào triệu chứng lâm sàng (đau đầu, buồn nôn, thay đổi tính tình, mất chức năng thần kinh sọ não, đau tủy sống, tê bì, dấu hiệu thần kinh khu trú)
    • Kết quả chọc dò tủy sống tìm thấy tế bào ác tính trong dịch não tủy
    • Hình ảnh học (MRI sọ não/cột sống) có dấu hiệu thâm nhiễm màng não
📚 Theo Y văn
  • Tràn dịch màng bụng ác tính
    • Tiền sử ung thư hoặc phát hiện ung thư nguyên phát
    • Triệu chứng lâm sàng của tràn dịch màng bụng
    • Kết quả chọc dịch màng bụng có tế bào ác tính
    • Hình ảnh học gợi ý di căn phúc mạc
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Xâm nhập ác tính khoang dưới nhện và tràn dịch màng bụng ác tính đều là dấu hiệu của ung thư giai đoạn tiến xa (Giai đoạn IV).
    • Đánh giá mức độ lan rộng của ung thư nguyên phát và các vị trí di căn khác bằng CT/MRI toàn thân, PET/CT
    • Đánh giá tình trạng toàn thân của bệnh nhân (thang điểm ECOG, Karnofsky)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Xâm nhập ác tính khoang dưới nhện
    • Bệnh bạch cầu (trẻ em): 50%
    • U lympho ác tính: 30%
    • U hắc tố ác tính (melanoma): 12%
    • Ung thư phổi: 10%
    • Ung thư vú
📚 Theo Y văn
  • Tràn dịch màng bụng ác tính
    • Ung thư buồng trứng (thường gặp nhất)
    • Ung thư dạ dày
    • Ung thư đại trực tràng
    • Ung thư tụy
    • Ung thư vú
    • Ung thư nội mạc tử cung
    • Ung thư phổi
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Liều Floxuridin (FUDR) 3g có vẻ quá cao và nguy hiểm cho một liều đơn, cần kiểm tra lại đơn vị và phác đồ sử dụng.
  • Nhiều thuốc (Carboplatin, Paclitaxel, Doxorubicin, Interferon alpha) thiếu liều cụ thể ('Phác đồ không nêu liều'), cần bổ sung để hoàn chỉnh thông tin.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư di căn thường là điều trị đa mô thức, bao gồm điều trị toàn thân (hóa trị, liệu pháp đích, miễn dịch) và điều trị tại chỗ (xạ trị, phẫu thuật, can thiệp). Mục tiêu là kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và nâng cao chất lượng sống.
Điều trị tràn dịch màng bụng ác tính
⚙ Kiểm soát triệu chứng và giảm lượng dịch tích tụ.
↔ Nguyên tắc: Áp dụng phương pháp hóa chất toàn thân nếu có hiệu quả. Nếu không hiệu quả, cần phối hợp thêm các phương pháp khác.
Thủ thuật giảm áp lực dịch màng bụng
⚙ Chọc hút dịch màng bụng giúp giảm triệu chứng khó chịu do chèn ép. Cầu nối tĩnh mạch - màng bụng giúp dẫn lưu dịch từ khoang màng bụng vào hệ tuần hoàn.
↔ Chọc hút dịch màng bụng mang tính tạm thời, cần chú ý tai biến như hạ huyết áp, sốc, giảm albumin máu, rối loạn nước điện giải, viêm màng bụng, tổn thương ruột. Cầu nối tĩnh mạch - màng bụng (Denver, LeVeen) có thể gây tắc cầu nối, ung thư lan ra toàn thân, đông máu nội mạch rải rác.
Thuốc lợi tiểu (cho tràn dịch màng bụng)
⚙ Giúp giảm lượng dịch trong cơ thể, bao gồm dịch ổ bụng.
💊 Spironolacton
50-100mg/ngày · Uống
↔ Cần thận trọng khi dùng lợi tiểu quá mạnh vì có thể gây mất nước, hạ kali máu và hạ huyết áp. Nghỉ ngơi tại giường và hạn chế muối trong khẩu phần ăn.
Hóa chất nội màng bụng
⚙ Hóa chất được bơm trực tiếp vào khoang màng bụng để tác động tại chỗ lên các tế bào ung thư di căn phúc mạc.
💊 5-FU
1.000mg · Pha trong dung dịch muối đẳng trương có natri bicarbonat, điều trị từ ngày 1-4, chu kỳ một tháng.
💊 Cisplatin
50-100mg/m2 · Nhắc lại chu kỳ 3 tuần.
💊 Mitoxantron
10mg/m2 · Điều trị hàng tuần.
💊 Floxuridin (FUDR)
3 g · Pha trong 1,5 -2 lít nước muối sinh lý, điều trị hàng ngày trong 3 ngày, chu kỳ 3-4 tuần.
💊 Carboplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nội màng bụng
💊 Paclitaxel
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nội màng bụng
💊 Doxorubicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Nội màng bụng
↔ Các hóa chất này có thể được sử dụng đơn độc hoặc phối hợp tùy theo phác đồ và loại ung thư nguyên phát.
Đồng vị phóng xạ nội màng bụng
⚙ Đồng vị phóng xạ được bơm vào khoang màng bụng để phát xạ tại chỗ, tiêu diệt tế bào ung thư.
🔧 Dung dịch keo 90Y
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Chỉ được thực hiện bởi chuyên gia có kinh nghiệm.
Thuốc điều hòa miễn dịch (cho tràn dịch màng bụng)
⚙ Interferon alpha có thể có tác dụng chống ung thư và điều hòa miễn dịch.
💊 Interferon alpha
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hàng tuần kèm với acetaminophen.
↔ Cần theo dõi tác dụng phụ.
Xạ trị (cho xâm nhập khoang dưới nhện)
⚙ Sử dụng tia xạ để tiêu diệt tế bào ung thư trong khoang dưới nhện và tủy sống.
↔ Trường chiếu thường bị giới hạn và có nguy cơ ức chế tủy xương nặng nếu xạ toàn bộ sọ não - tủy sống. Liều xạ trị 30-40Gy.
Hóa chất nội tủy sống (cho xâm nhập khoang dưới nhện)
⚙ Hóa chất được đưa trực tiếp vào dịch não tủy để tác động lên tế bào ung thư di căn màng não, vượt qua hàng rào máu não.
💊 Methotrexate
12mg/m2 (tối đa 15mg) · 2 lần/tuần cho đến khi không còn tế bào ác tính trong dịch não tủy, sau đó 1 tháng/lần tùy phác đồ, mô bệnh học của người bệnh. Bơm qua đường tủy sống hoặc qua mở dẫn lưu não thất.
💊 Cytarabine
30mg/m2 (tối đa 50mg) · 2 lần/tuần cho đến khi dịch não tủy hết tế bào ác tính, sau đó 1 tháng/lần tùy phác đồ, mô bệnh học của người bệnh. Bơm qua đường tủy sống hoặc qua mở dẫn lưu não thất.
🔧 Cytarabine dạng vi cầu mỡ
(thủ thuật / can thiệp)
💊 Thiotepa
2-10mg/m2 · 2 lần/tuần cho đến khi dịch não tủy hết tế bào ác tính, sau đó duy trì 1 tháng/lần tùy phác đồ, mô bệnh học của người bệnh. Bơm qua đường tủy sống hoặc qua mở dẫn lưu não thất.
↔ Trước khi bơm hóa chất nội tủy sống cần lấy ra một thể tích dịch não tủy tương đương dịch bơm vào (6-10ml) để làm xét nghiệm. Sử dụng leucovorin đường uống sau khi bơm methotrexate giúp phòng độc tính với tủy xương.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung cho hóa trị nội tủy/nội màng bụng
    • Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương đang hoạt động
    • Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát
    • Tăng áp lực nội sọ không kiểm soát (trước chọc dò tủy sống)
    • Tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy (trước hóa trị nội tủy)
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy thận, suy gan: điều chỉnh liều hóa chất, lợi tiểu
    • Ức chế tủy xương: theo dõi công thức máu, điều chỉnh liều hóa chất
    • Rối loạn điện giải: bù điện giải phù hợp
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị xâm nhập ác tính khoang dưới nhện
    • Đánh giá lâm sàng: cải thiện triệu chứng thần kinh (đau đầu, buồn nôn, chức năng thần kinh sọ, đau tủy)
    • Chọc dò tủy sống định kỳ: tìm tế bào ác tính trong DNT (mục tiêu: không còn tế bào ác tính)
    • Chẩn đoán hình ảnh: MRI sọ não/cột sống để đánh giá thâm nhiễm màng não
  • Theo dõi đáp ứng điều trị tràn dịch màng bụng ác tính
    • Đánh giá lâm sàng: giảm chướng bụng, khó thở, cân nặng
    • Siêu âm bụng định kỳ: đánh giá lượng dịch
    • Chất chỉ điểm khối u (nếu có)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của hóa trị nội tủy sống
    • Viêm màng nhện vô khuẩn
    • Động kinh
    • Bệnh não cấp
    • Bệnh tủy
    • Thoái hóa chất trắng não
    • Bệnh rễ thần kinh
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của tràn dịch màng bụng
    • Nhiễm trùng dịch báng (viêm phúc mạc nhiễm khuẩn tự phát)
    • Thoát vị rốn, thoát vị bẹn
    • Khó thở nặng, suy hô hấp
    • Suy dinh dưỡng, sụt cân
  • Biến chứng của điều trị tràn dịch màng bụng
    • Hạ huyết áp, sốc (do chọc hút dịch nhanh, số lượng lớn)
    • Rối loạn điện giải, giảm albumin máu (do chọc hút nhiều lần)
    • Tổn thương ruột, viêm màng bụng (do chọc hút)
    • Tắc cầu nối, ung thư lan ra toàn thân, đông máu nội mạch rải rác (do cầu nối tĩnh mạch - màng bụng)
    • Độc tính của hóa chất (nội màng bụng hoặc toàn thân)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần điều trị chuyên sâu về ung thư (hóa trị, xạ trị, liệu pháp đích, miễn dịch)
    • Trường hợp biến chứng khó kiểm soát hoặc cần các phương pháp can thiệp đặc biệt
  • Cờ đỏ (cần can thiệp khẩn cấp)
    • Dấu hiệu chèn ép tủy cấp tính (yếu liệt tăng nhanh, rối loạn cơ tròn)
    • Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ nặng (rối loạn tri giác, nôn vọt)
    • Sốt cao, dấu hiệu nhiễm trùng (viêm màng não, viêm phúc mạc nhiễm khuẩn)
    • Khó thở cấp tính, suy hô hấp
    • Hạ huyết áp, sốc
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
💬 Góp ý bước này