← Trang chủ

Lạc nội mạc tử cung

ICD-10 · N80.9Sản phụ khoa✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Lạc nội mạc tử cung là tình trạng mô giống nội mạc tử cung (tuyến và mô đệm) phát triển bên ngoài khoang tử cung, gây phản ứng viêm mạn tính. Bệnh thường biểu hiện bằng đau vùng chậu và vô sinh.
Dịch tễ: Bệnh ảnh hưởng đến khoảng 10-15% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, đặc biệt phổ biến ở những người vô sinh (30-50%) hoặc đau vùng chậu mạn tính.
Cơ chế bệnh sinh: Thuyết kinh nguyệt ngược dòng (Sampson) là cơ chế được chấp nhận rộng rãi nhất, trong đó các tế bào nội mạc tử cung bong ra trong kỳ kinh đi ngược qua vòi trứng vào khoang phúc mạc. Các thuyết khác bao gồm chuyển sản tế bào biểu mô khoang phúc mạc, di căn qua mạch bạch huyết/máu và rối loạn chức năng miễn dịch. Mô lạc chỗ này chịu ảnh hưởng của estrogen, gây viêm và hình thành sẹo.
Phân loại: Phân loại theo vị trí bao gồm lạc nội mạc phúc mạc, u lạc nội mạc buồng trứng (endometrioma) và lạc nội mạc tử cung thể thâm nhiễm sâu (DIE). Hệ thống phân loại của Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ (ASRM) cũng được sử dụng để đánh giá mức độ nặng.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt
    • Tự sờ thấy khối u ở hạ vị
    • Vô sinh
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Mức độ đau không liên quan đến số lượng LNMTC mà chủ yếu liên quan đến mức độ xâm nhập của tổn thương
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Tiền sử gia đình có người bị LNMTC
    • Cấu trúc đường sinh dục bất thường và tắc nghẽn hành kinh
    • Chưa sinh, hay hiếm muộn
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ năng
    • Đau liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt
    • Tự sờ thấy khối u ở hạ vị
    • Vô sinh
  • Thực thể
    • Tử cung có thể to và dính
    • Khối u ở buồng trứng
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng đau vùng chậu mạn tính
    • Đau vùng chậu kéo dài ít nhất 6 tháng, không liên quan chu kỳ kinh nguyệt, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống
  • Hội chứng vô sinh
    • Không có thai sau 12 tháng quan hệ tình dục không bảo vệ (hoặc 6 tháng nếu >35 tuổi)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U xơ tử cung — Thường gây rong kinh, rong huyết, chèn ép. Phân biệt bằng siêu âm (vị trí, cấu trúc khối u), MRI. U xơ thường là khối đặc, LNMTC có thể là nang (endometrioma).
Viêm vùng chậu (PID) — Đau vùng chậu cấp hoặc mạn tính, sốt, khí hư bất thường. Phân biệt bằng tiền sử nhiễm trùng, xét nghiệm viêm (CRP, bạch cầu), siêu âm (áp xe phần phụ), nội soi ổ bụng.
Hội chứng ruột kích thích (IBS) — Đau bụng, thay đổi thói quen đại tiện, đầy hơi. Phân biệt bằng triệu chứng liên quan đến tiêu hóa nhiều hơn, không liên quan chu kỳ kinh rõ rệt như LNMTC, nội soi đại tràng bình thường.
U nang buồng trứng chức năng/lành tính khác — Thường không gây đau mạn tính hoặc vô sinh, có thể tự thoái triển. Phân biệt bằng siêu âm (đặc điểm nang), theo dõi.
Viêm ruột thừa mạn tính/viêm túi thừa — Đau vùng hố chậu phải/trái. Phân biệt bằng vị trí đau, các triệu chứng tiêu hóa khác, CT scan.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Nội soi ổ bụng
Là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán lạc nội mạc tử cung — Cho phép nhìn trực tiếp, sinh thiết tổn thương để chẩn đoán xác định mô bệnh học
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Phát hiện và đánh giá đầy đủ về vị trí và mức độ của khối LNMTC — Chẩn đoán phân biệt với khối u vùng hạ vị khác, đánh giá mức độ xâm lấn
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm (đường bụng hay đường âm đạo)
Phát hiện các khối u ở tử cung đặc biệt phát hiện các khối u ở 2 buồng trứng — Giúp định hướng chẩn đoán, đánh giá kích thước, vị trí tổn thương
Xét nghiệm CA – 125
>35 U/mL (theo Y văn) — Thường tăng trong lạc nội mạc tử cung tuy nhiên ít có giá trị vì không đặc hiệu
Xét nghiệm khác (soi bàng quang, soi đại tràng)
Trong những trường hợp cần thiết — Đánh giá mức độ xâm lấn của LNMTC vào các cơ quan lân cận
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán
    • Dựa vào lâm sàng và cận lâm sàng đặc biệt là nội soi ổ bụng
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định cuối cùng
    • Dựa vào mô bệnh học từ sinh thiết tổn thương qua nội soi ổ bụng
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Hệ thống phân loại
    • Hệ thống phân loại của Hiệp hội Y học Sinh sản Hoa Kỳ (ASRM) là phổ biến nhất
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Nội soi ổ bụng: Đánh giá trực tiếp số lượng, vị trí, kích thước, độ sâu xâm lấn của các tổn thương lạc nội mạc, mức độ dính, và tình trạng buồng trứng/ống dẫn trứng.
    • MRI: Đánh giá mức độ xâm lấn sâu của tổn thương, đặc biệt là lạc nội mạc sâu (deep infiltrating endometriosis) vào các cơ quan như ruột, bàng quang, dây chằng tử cung-cùng.
    • Siêu âm chuyên sâu (transvaginal ultrasound with bowel preparation): Đánh giá lạc nội mạc sâu, đặc biệt ở trực tràng-âm đạo.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Khái niệm
    • Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý liên quan đến sự hiện diện của các tuyến nội mạc tử cung và mô đệm ở bên ngoài tử cung. Sự hiện diện này tạo nên tình trạng viêm mạn tính, phát triển và thoái hóa theo chu kỳ kinh nguyệt chịu ảnh hưởng của nội tiết sinh dục.
  • Các giả thuyết chính về nguyên nhân
    • Thuyết trào ngược máu kinh (Sampson): Các tế bào nội mạc tử cung trào ngược qua ống dẫn trứng vào khoang phúc mạc trong kỳ kinh nguyệt và cấy ghép, phát triển.
    • Thuyết chuyển sản tế bào: Các tế bào phúc mạc hoặc tế bào gốc chuyển sản thành mô nội mạc tử cung.
    • Thuyết di truyền và miễn dịch: Yếu tố di truyền và rối loạn chức năng hệ miễn dịch đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và tồn tại của các tổn thương lạc nội mạc.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị LNMTC: chỉ nên điều trị khi có triệu chứng đau hay vô sinh hoặc cả hai. Mục tiêu điều trị: giảm đau, giảm mức độ tiến triển và tái phát bệnh, tăng khả năng có thai. Lựa chọn điều trị dựa trên mục tiêu điều trị: giảm đau hoặc có thai.
Thuốc giảm đau không steroid (NSAID) / Opioid
⚙ Giảm đau tạm thời, giúp người bệnh dễ chịu hơn cho tới khi điều trị nội khoa chính có hiệu quả.
💊 NSAID (ví dụ: Ibuprofen, Naproxen)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Opioid (ví dụ: Codeine, Tramadol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy mức độ đau và dung nạp của bệnh nhân. Opioid chỉ dùng khi NSAID không hiệu quả và cần thận trọng do nguy cơ phụ thuộc.
Viên ngừa thai kết hợp (CHC)
⚙ Ức chế rụng trứng và làm mỏng nội mạc tử cung, giảm hành kinh, từ đó giảm đau.
💊 Viên ngừa thai kết hợp (ví dụ: Ethinyl estradiol/Levonorgestrel)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dùng liên tục để tránh hành kinh. Nếu không giảm đau sau 3 tháng, cần xem xét phương pháp khác.
Progestin
⚙ Gây teo nội mạc tử cung và mô lạc nội mạc, ức chế sự phát triển của tổn thương.
💊 Progestin đường uống (ví dụ: Dienogest, Norethindrone acetate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Progestin đường tiêm (Depot Medroxyprogesterone Acetate - DMPA)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp
💊 Hệ thống phóng thích Levonorgestrel trong tử cung (LNG-IUS)
Giải phóng 20µg/ngày · Đặt trong tử cung
↔ Các dạng progestin khác nhau có thể được lựa chọn tùy theo sự dung nạp, mong muốn có thai và tác dụng phụ.
Danazol
⚙ Dẫn xuất androgen tổng hợp, ức chế trục hạ đồi-tuyến yên-buồng trứng, tạo trạng thái giả mãn kinh, gây teo mô lạc nội mạc.
💊 Danazol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Ít được sử dụng do nhiều tác dụng phụ androgenic.
Liệu pháp đồng vận GnRH (GnRH agonists)
⚙ Ban đầu kích thích sau đó ức chế tuyến yên, làm giảm bài tiết FSH và LH, dẫn đến giảm sản xuất estrogen từ buồng trứng, tạo trạng thái suy giảm estrogen (giả mãn kinh), làm bất hoạt mô LNMTC và giảm đau.
💊 GnRH agonist (ví dụ: Leuprolide, Goserelin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp/dưới da
↔ Nên dùng kết hợp với liệu pháp add-back (estrogen/progestin liều thấp) để giảm tác dụng phụ do thiếu estrogen (bốc hỏa, khô âm đạo, mất xương). Không khuyến cáo dùng quá 6 tháng nếu không có add-back.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ các tổn thương lạc nội mạc, phục hồi giải phẫu vùng chậu, giảm đau và cải thiện khả năng có thai.
↔ Chỉ định: Đau vùng chậu không đáp ứng điều trị nội khoa, đau cấp nghi xoắn/vỡ nang, xâm nhập cơ quan lân cận, nghi ngờ LNMTC thể buồng trứng, hiếm muộn có yếu tố phối hợp. Phương pháp: Nội soi là phương pháp được lựa chọn rộng rãi. Đối với LNMTC thể buồng trứng: Nội soi dẫn lưu và đốt lòng nang (khuyến cáo với các nang < 3cm); Nội soi bóc nang (khuyến cáo với các nang > 3cm, tuy nhiên tăng nguy cơ suy tuyến buồng trứng). Điều trị nội khoa trước mổ (GnRHa 3-6 tháng) có thể giúp giảm viêm, kích thước khối u, mạch máu, giảm nguy cơ chảy máu và dính hậu phẫu. Điều trị nội khoa hỗ trợ 3-6 tháng sau mổ giúp giảm nguy cơ tái phát. Phẫu thuật cho mục tiêu có thai: khi có dính gây mất di động ống dẫn trứng, tắc nghẽn hoàn toàn 2 bên, LNMTC với giảm dự trữ buồng trứng, LNMTC ở vị trí trực tràng – âm đạo.
Hỗ trợ sinh sản (ART)
⚙ Giúp bệnh nhân LNMTC có thai khi các phương pháp khác không hiệu quả hoặc trong các trường hợp nặng.
↔ Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) kết hợp kích thích buồng trứng: cải thiện khả năng thụ thai ở LNMTC nhẹ đến trung bình, với điều kiện vòi dẫn trứng bình thường. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF/ICSI): Thường được chỉ định bước 1 trên người bệnh LNMTC nặng và chức năng vòi dẫn bất thường, hoặc trên phụ nữ lớn tuổi hoặc/và chất lượng tinh trùng giảm. Điều hòa giảm thụ thể tuyến yên dài hạn trước IVF/ICSI bằng GnRHa cải thiện tỷ lệ mang thai lâm sàng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • CHC: Tiền sử huyết khối tắc mạch, bệnh gan nặng, ung thư vú, hút thuốc lá >35 tuổi.
    • Progestin: Ung thư vú, bệnh gan nặng.
    • Danazol: Bệnh gan, thận, tim nặng, tiền sử huyết khối, ung thư vú, đang có thai.
    • GnRH agonists: Đang có thai, cho con bú, loãng xương nặng (nếu không có add-back).
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch, huyết khối: Cân nhắc khi dùng CHC.
    • Loãng xương: Cần bổ sung canxi, vitamin D và cân nhắc liệu pháp add-back khi dùng GnRH agonists.
    • Bệnh gan: Thận trọng với các thuốc chuyển hóa qua gan.
    • Vô sinh: Lựa chọn phác đồ điều trị ưu tiên mục tiêu có thai.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Theo dõi
    • Theo dõi đáp ứng điều trị nội khoa
    • Tái phát sau khi ngưng điều trị GnRHa
    • Tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật đơn thuần: 15 - 36% trong năm đầu và 33 – 64% trong 5 năm
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi triệu chứng
    • Mức độ đau (thang điểm VAS), tần suất đau, tình trạng kinh nguyệt.
  • Theo dõi kích thước khối u
    • Siêu âm định kỳ.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Bốc hỏa, khô âm đạo, mất xương (với GnRHa), tác dụng phụ androgenic (với Danazol).
  • Theo dõi khả năng có thai
    • Nếu mục tiêu điều trị là vô sinh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng thường gặp
    • Vô sinh: Do dính, tắc ống dẫn trứng, rối loạn chức năng buồng trứng.
    • Đau mạn tính: Đau vùng chậu kéo dài, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống.
    • U nang lạc nội mạc buồng trứng (Endometrioma): Có thể vỡ, xoắn gây đau cấp.
    • Dính vùng chậu: Gây đau, tắc ruột, chèn ép niệu quản.
    • Ung thư hóa: Hiếm gặp, nhưng có nguy cơ chuyển dạng ác tính (đặc biệt là ung thư buồng trứng dạng nội mạc hoặc tế bào sáng).
    • Ảnh hưởng tâm lý xã hội: Trầm cảm, lo âu do đau mạn tính và vô sinh.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chuyển tuyến
    • Chuyển tuyến trên khi u xơ tử cung băng huyết (đã loại trừ các nguyên nhân khác), tiêm bắp oxytocin 5UI x 2 ống (Lưu ý: Phần này trong phác đồ gốc là cho U xơ tử cung, không phải LNMTC. Đã giữ nguyên trích dẫn gốc nhưng cần lưu ý cho sinh viên).
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến trên
    • Nghi ngờ LNMTC cần chẩn đoán xác định bằng nội soi ổ bụng.
    • Điều trị nội khoa không hiệu quả (đau không giảm, vô sinh kéo dài).
    • Có biến chứng (khối u to nhanh, chèn ép, nghi ngờ xoắn/vỡ nang, tắc ruột, tắc niệu quản).
    • Cần phẫu thuật hoặc hỗ trợ sinh sản.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu hoặc xử trí khẩn cấp)
    • Đau bụng cấp tính dữ dội, nghi ngờ vỡ nang lạc nội mạc hoặc xoắn phần phụ.
    • Chảy máu âm đạo bất thường, lượng nhiều, kéo dài.
    • Triệu chứng chèn ép nặng (bí tiểu, táo bón nặng, tắc ruột).
    • Khối u vùng chậu to nhanh, đặc biệt sau mãn kinh.
    • Triệu chứng nghi ngờ ác tính (sụt cân không rõ nguyên nhân, chán ăn, bụng chướng).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Obstetrics)
💬 Góp ý bước này