Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị LNMTC: chỉ nên điều trị khi có triệu chứng đau hay vô sinh hoặc cả hai. Mục tiêu điều trị: giảm đau, giảm mức độ tiến triển và tái phát bệnh, tăng khả năng có thai. Lựa chọn điều trị dựa trên mục tiêu điều trị: giảm đau hoặc có thai.
Thuốc giảm đau không steroid (NSAID) / Opioid
⚙ Giảm đau tạm thời, giúp người bệnh dễ chịu hơn cho tới khi điều trị nội khoa chính có hiệu quả.
💊 NSAID (ví dụ: Ibuprofen, Naproxen)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Opioid (ví dụ: Codeine, Tramadol)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy mức độ đau và dung nạp của bệnh nhân. Opioid chỉ dùng khi NSAID không hiệu quả và cần thận trọng do nguy cơ phụ thuộc.
Viên ngừa thai kết hợp (CHC)
⚙ Ức chế rụng trứng và làm mỏng nội mạc tử cung, giảm hành kinh, từ đó giảm đau.
💊 Viên ngừa thai kết hợp (ví dụ: Ethinyl estradiol/Levonorgestrel)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dùng liên tục để tránh hành kinh. Nếu không giảm đau sau 3 tháng, cần xem xét phương pháp khác.
Progestin
⚙ Gây teo nội mạc tử cung và mô lạc nội mạc, ức chế sự phát triển của tổn thương.
💊 Progestin đường uống (ví dụ: Dienogest, Norethindrone acetate)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Progestin đường tiêm (Depot Medroxyprogesterone Acetate - DMPA)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp
💊 Hệ thống phóng thích Levonorgestrel trong tử cung (LNG-IUS)
Giải phóng 20µg/ngày · Đặt trong tử cung
↔ Các dạng progestin khác nhau có thể được lựa chọn tùy theo sự dung nạp, mong muốn có thai và tác dụng phụ.
Danazol
⚙ Dẫn xuất androgen tổng hợp, ức chế trục hạ đồi-tuyến yên-buồng trứng, tạo trạng thái giả mãn kinh, gây teo mô lạc nội mạc.
💊 Danazol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Ít được sử dụng do nhiều tác dụng phụ androgenic.
Liệu pháp đồng vận GnRH (GnRH agonists)
⚙ Ban đầu kích thích sau đó ức chế tuyến yên, làm giảm bài tiết FSH và LH, dẫn đến giảm sản xuất estrogen từ buồng trứng, tạo trạng thái suy giảm estrogen (giả mãn kinh), làm bất hoạt mô LNMTC và giảm đau.
💊 GnRH agonist (ví dụ: Leuprolide, Goserelin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm bắp/dưới da
↔ Nên dùng kết hợp với liệu pháp add-back (estrogen/progestin liều thấp) để giảm tác dụng phụ do thiếu estrogen (bốc hỏa, khô âm đạo, mất xương). Không khuyến cáo dùng quá 6 tháng nếu không có add-back.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ các tổn thương lạc nội mạc, phục hồi giải phẫu vùng chậu, giảm đau và cải thiện khả năng có thai.
↔ Chỉ định: Đau vùng chậu không đáp ứng điều trị nội khoa, đau cấp nghi xoắn/vỡ nang, xâm nhập cơ quan lân cận, nghi ngờ LNMTC thể buồng trứng, hiếm muộn có yếu tố phối hợp. Phương pháp: Nội soi là phương pháp được lựa chọn rộng rãi. Đối với LNMTC thể buồng trứng: Nội soi dẫn lưu và đốt lòng nang (khuyến cáo với các nang < 3cm); Nội soi bóc nang (khuyến cáo với các nang > 3cm, tuy nhiên tăng nguy cơ suy tuyến buồng trứng). Điều trị nội khoa trước mổ (GnRHa 3-6 tháng) có thể giúp giảm viêm, kích thước khối u, mạch máu, giảm nguy cơ chảy máu và dính hậu phẫu. Điều trị nội khoa hỗ trợ 3-6 tháng sau mổ giúp giảm nguy cơ tái phát. Phẫu thuật cho mục tiêu có thai: khi có dính gây mất di động ống dẫn trứng, tắc nghẽn hoàn toàn 2 bên, LNMTC với giảm dự trữ buồng trứng, LNMTC ở vị trí trực tràng – âm đạo.
Hỗ trợ sinh sản (ART)
⚙ Giúp bệnh nhân LNMTC có thai khi các phương pháp khác không hiệu quả hoặc trong các trường hợp nặng.
↔ Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) kết hợp kích thích buồng trứng: cải thiện khả năng thụ thai ở LNMTC nhẹ đến trung bình, với điều kiện vòi dẫn trứng bình thường. Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF/ICSI): Thường được chỉ định bước 1 trên người bệnh LNMTC nặng và chức năng vòi dẫn bất thường, hoặc trên phụ nữ lớn tuổi hoặc/và chất lượng tinh trùng giảm. Điều hòa giảm thụ thể tuyến yên dài hạn trước IVF/ICSI bằng GnRHa cải thiện tỷ lệ mang thai lâm sàng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.