← Trang chủ

Chửa ngoài tử cung – thể giả sẩy

ICD-10 · O00.9Sản phụ khoa✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí315/QĐ-BYT — Một số bệnh sản phụ khoa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Chửa ngoài tử cung là tình trạng trứng đã thụ tinh làm tổ bên ngoài buồng tử cung. Thể giả sẩy là một dạng lâm sàng của chửa ngoài tử cung, biểu hiện bằng các triệu chứng giống sẩy thai (ra huyết âm đạo, đau bụng dưới) do bong niêm mạc tử cung hoặc do khối chửa ngoài tử cung đang thoái triển.
Dịch tễ: Chửa ngoài tử cung chiếm khoảng 1-2% tổng số thai kỳ. Các yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử chửa ngoài tử cung, viêm nhiễm vòi trứng, phẫu thuật vòi trứng và sử dụng các biện pháp hỗ trợ sinh sản.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự cản trở di chuyển của trứng đã thụ tinh từ vòi trứng về buồng tử cung, thường do tổn thương cấu trúc hoặc chức năng vòi trứng (viêm nhiễm, phẫu thuật). Mặc dù thai làm tổ ngoài tử cung, nội tiết tố thai vẫn tác động lên niêm mạc tử cung gây ra phản ứng màng rụng. Khi nồng độ hCG không đủ duy trì hoặc khối chửa ngoài tử cung thoái triển/vỡ, niêm mạc tử cung sẽ bong tróc gây ra chảy máu âm đạo, kèm theo đau bụng do khối chửa ngoài tử cung, tạo nên hình ảnh giả sẩy.
Phân loại: Phân loại theo vị trí làm tổ: chửa vòi trứng (chiếm đa số), chửa buồng trứng, chửa ổ bụng, chửa cổ tử cung, chửa tại sẹo mổ cũ.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Có thai
    • Đau bụng
    • Ra máu âm đạo
    • Có tổ chức giống khối thai sẩy ra từ buồng tử cung
  • Bệnh sử/Diễn tiến
📚 Theo Y văn
  • Bệnh sử/Diễn tiến
    • Đau bụng thường khởi phát đột ngột, một bên hoặc toàn bụng, có thể liên tục hoặc từng cơn, mức độ từ âm ỉ đến dữ dội.
    • Ra máu âm đạo bất thường: thường là máu sẫm màu, rỉ rả, kéo dài, không liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt.
    • Chậm kinh hoặc mất kinh: thường là dấu hiệu đầu tiên của thai kỳ.
    • Các triệu chứng thai nghén: buồn nôn, căng tức ngực, tiểu nhiều có thể xuất hiện.
    • Tiền sử các yếu tố nguy cơ của chửa ngoài tử cung.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Tubal Ectopic Pregnancy (2018)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử chửa ngoài tử cung
  • Tiền sử phẫu thuật vòi trứng
    • Phẫu thuật tạo hình vòi trứng
    • Phẫu thuật cắt vòi trứng một bên
  • Tiền sử viêm nhiễm vùng chậu (PID)
    • Đặc biệt do Chlamydia trachomatis hoặc Neisseria gonorrhoeae
  • Sử dụng các biện pháp tránh thai
    • Dụng cụ tử cung (IUD): tăng nguy cơ chửa ngoài tử cung nếu có thai.
    • Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin.
  • Hỗ trợ sinh sản
    • Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và chuyển phôi.
  • Hút thuốc lá
  • Lạc nội mạc tử cung
  • Tiền sử sẩy thai liên tiếp
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Tubal Ectopic Pregnancy (2018), Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng cơ năng
    • Có thai (chậm kinh)
    • Đau bụng
    • Ra máu âm đạo
    • Có tổ chức giống khối thai sẩy ra từ buồng tử cung
  • Dấu hiệu thực thể
    • Khám có khối cạnh tử cung ấn đau
    • Cùng đồ đầy, đau
📚 Theo Y văn
  • Tam chứng kinh điển (không phải lúc nào cũng có)
    • Chậm kinh
    • Đau bụng
    • Ra máu âm đạo bất thường
  • Các triệu chứng khác
    • Đau vai (do kích thích cơ hoành bởi máu trong ổ bụng)
    • Choáng váng, ngất xỉu (dấu hiệu của mất máu cấp)
    • Buồn nôn, nôn
    • Đau khi đi đại tiện hoặc tiểu tiện
  • Dấu hiệu thực thể
    • Khám âm đạo: tử cung mềm, kích thước bình thường hoặc hơi lớn hơn so với tuổi thai, có thể có khối cạnh tử cung mềm, ấn đau.
    • Cùng đồ Douglas đầy và đau (dấu hiệu của máu tụ trong ổ bụng).
    • Dấu hiệu sinh tồn: mạch nhanh, huyết áp tụt (nếu có vỡ chửa và mất máu nhiều).
    • Bụng chướng, phản ứng thành bụng, co cứng thành bụng (nếu có vỡ chửa và viêm phúc mạc).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Tubal Ectopic Pregnancy (2018), Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng thiếu máu cấp
    • Da niêm mạc nhợt nhạt, mệt mỏi, hoa mắt, chóng mặt, khó thở khi gắng sức, mạch nhanh, huyết áp có thể tụt.
  • Hội chứng sốc giảm thể tích
    • Mạch nhanh, huyết áp tụt, da lạnh ẩm, vã mồ hôi, lơ mơ, thiểu niệu hoặc vô niệu, thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài.
  • Hội chứng đau bụng cấp
    • Đau bụng đột ngột, dữ dội, liên tục hoặc từng cơn, có thể kèm theo buồn nôn, nôn, rối loạn tiêu hóa, phản ứng thành bụng, co cứng thành bụng.
📖 Nguồn: Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chửa ngoài tử cung – thể giả sẩy
    • Khám có khối cạnh tử cung ấn đau, cùng đồ đầy, đau.
    • Siêu âm thấy khối cạnh tử cung.
    • Giải phẫu bệnh khối sẩy không thấy hình ảnh gai rau mà thấy màng rụng.
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Sẩy thai (dọa sẩy, sẩy thai không hoàn toàn, sẩy thai hoàn toàn) — Đau bụng thường quặn từng cơn, ra máu đỏ tươi. Siêu âm thấy túi thai trong tử cung, có thể có hình ảnh thai đang sẩy hoặc đã sẩy. βhCG giảm nhanh sau sẩy hoàn toàn. Khối sẩy có thể có gai rau.
Thai lưu — Người bệnh có thai, ra máu (máu đen, ít một, kéo dài), không đau bụng hoặc đau bụng nhẹ. Siêu âm thấy túi ối bờ méo, không có âm vang thai hay có phôi thai nhưng không có hoạt động của tim thai. βhCG theo dõi và siêu âm lại sau một tuần để xác định. Không có khối cạnh tử cung.
Chửa trứng — Tử cung to hơn tuổi thai, nghén nặng, ra máu đen lẫn bọt nước. Siêu âm thấy hình ảnh 'bão tuyết' trong buồng tử cung, không thấy phôi thai. βhCG tăng rất cao (>100.000 mIU/mL). Không có khối cạnh tử cung.
Viêm ruột thừa cấp — Đau bụng thường khởi phát quanh rốn rồi khu trú hố chậu phải, sốt, buồn nôn, nôn. Không có ra máu âm đạo. Siêu âm thấy ruột thừa viêm, không có khối cạnh tử cung hay dịch ổ bụng.
U nang buồng trứng xoắn — Đau bụng đột ngột, dữ dội, liên tục, có thể kèm buồn nôn, nôn. Không có ra máu âm đạo. Siêu âm thấy khối u nang buồng trứng xoắn, không có dấu hiệu thai trong tử cung hay ngoài tử cung.
Viêm tiểu khung (PID) — Đau bụng dưới, sốt, khí hư bất thường. Không có chậm kinh hay dấu hiệu thai nghén. Siêu âm có thể thấy viêm phần phụ, áp xe phần phụ.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Siêu âm
    • Thấy khối cạnh tử cung
  • Giải phẫu bệnh
    • Khối sẩy không thấy hình ảnh gai rau mà thấy màng rụng
  • Xét nghiệm βhCG
    • Theo dõi và siêu âm lại sau một tuần (trong bối cảnh phân biệt thai lưu)
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Giải phẫu bệnh mô nạo/sẩy
Không thấy gai rau (theo BYT) — Phân biệt sẩy thai trong tử cung với chửa ngoài tử cung. Nếu không có gai rau mà chỉ có màng rụng, gợi ý chửa ngoài tử cung.
🔬 Đặc hiệu cao
Chọc dò cùng đồ Douglas
Hút ra máu không đông (theo Y văn) — Phát hiện máu tự do trong ổ bụng, gợi ý vỡ chửa ngoài tử cung. Máu không đông chứng tỏ máu đã chảy ra ổ bụng một thời gian.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Progesterone huyết thanh
< 5 ng/mL (theo Y văn) — Nồng độ progesterone thấp (< 5 ng/mL) gợi ý thai không sống hoặc chửa ngoài tử cung. Nồng độ cao (> 20 ng/mL) gợi ý thai trong tử cung sống.
Công thức máu
Hemoglobin giảm (theo Y văn) — Đánh giá mức độ thiếu máu do mất máu, đặc biệt trong trường hợp vỡ chửa.
Nhóm máu và yếu tố Rh
Không có ngưỡng cụ thể — Chuẩn bị cho truyền máu nếu cần và dự phòng bất đồng nhóm máu Rh.
• Khẳng định chẩn đoán/Hỗ trợ/gợi ý
βhCG định lượng trong huyết thanh
Tăng chậm hơn bình thường (dưới 66% sau 48 giờ) hoặc giảm chậm (theo Y văn) — Xác định có thai và theo dõi động học nồng độ βhCG. Trong chửa ngoài tử cung, βhCG thường tăng chậm hơn so với thai trong tử cung bình thường (tăng ít nhất 66% sau 48 giờ) hoặc giảm không đáng kể. Nồng độ βhCG > 1500-2000 mIU/mL mà không thấy túi thai trong tử cung trên siêu âm đầu dò âm đạo gợi ý chửa ngoài tử cung.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Siêu âm đầu dò âm đạo
Không thấy túi thai trong tử cung khi βhCG > 1500-2000 mIU/mL (theo Y văn) — Phát hiện túi thai ngoài tử cung, khối cạnh tử cung, dịch tự do trong ổ bụng (đặc biệt ở cùng đồ Douglas). Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Chẩn đoán xác định chửa ngoài tử cung khi có một trong các tiêu chuẩn sau
    • Siêu âm thấy túi thai có phôi hoặc tim thai ngoài buồng tử cung.
    • Siêu âm thấy khối cạnh tử cung không phải nang buồng trứng, kèm theo dịch tự do trong ổ bụng và/hoặc βhCG tăng chậm/giảm không đáng kể.
    • Nội soi ổ bụng thấy khối chửa ngoài tử cung.
    • Giải phẫu bệnh mô sinh thiết từ vòi trứng hoặc khối chửa ngoài tử cung có hình ảnh gai rau.
  • Chẩn đoán xác định chửa ngoài tử cung thể giả sẩy khi
    • Có các triệu chứng lâm sàng của chửa ngoài tử cung (chậm kinh, đau bụng, ra máu âm đạo).
    • Siêu âm không thấy túi thai trong tử cung, có khối cạnh tử cung.
    • Giải phẫu bệnh mô sẩy ra từ tử cung chỉ thấy màng rụng, không có gai rau.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Tubal Ectopic Pregnancy (2018), Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Chửa ngoài tử cung chưa vỡ
    • Bệnh nhân ổn định huyết động.
    • Không có dấu hiệu chảy máu trong ổ bụng đáng kể (dịch tự do ít trên siêu âm hoặc không có).
    • Kích thước khối chửa nhỏ, βhCG thấp hoặc đang giảm.
  • Chửa ngoài tử cung đã vỡ
    • Bệnh nhân có dấu hiệu sốc (mạch nhanh, huyết áp tụt, da xanh niêm mạc nhợt).
    • Đau bụng dữ dội, có dấu hiệu phản ứng thành bụng, co cứng thành bụng.
    • Siêu âm thấy nhiều dịch tự do trong ổ bụng (máu cục, máu loãng).
    • Chọc dò cùng đồ có máu không đông.
  • Đánh giá mức độ mất máu
    • Dựa vào công thức máu (Hemoglobin, Hematocrit).
    • Dựa vào dấu hiệu sinh tồn (mạch, huyết áp).
    • Dựa vào lượng dịch tự do trong ổ bụng trên siêu âm.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Tubal Ectopic Pregnancy (2018)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Các yếu tố nguy cơ chính dẫn đến chửa ngoài tử cung
    • Tổn thương vòi trứng: do viêm nhiễm (viêm vòi trứng do Chlamydia, lậu), phẫu thuật vòi trứng trước đó (tạo hình vòi trứng, triệt sản thất bại), lạc nội mạc tử cung tại vòi trứng.
    • Rối loạn chức năng vòi trứng: do bất thường về nhu động hoặc cấu trúc lông chuyển của vòi trứng, làm cản trở sự di chuyển của trứng đã thụ tinh về tử cung.
    • Hỗ trợ sinh sản: thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) có thể làm tăng nguy cơ do quá trình chuyển phôi hoặc các yếu tố liên quan đến vô sinh.
    • Sử dụng dụng cụ tử cung (IUD): mặc dù IUD ngăn ngừa thai trong tử cung hiệu quả, nhưng nếu có thai, nguy cơ chửa ngoài tử cung cao hơn.
    • Hút thuốc lá: làm suy giảm chức năng lông chuyển của vòi trứng.
    • Tiền sử chửa ngoài tử cung: nguy cơ tái phát cao.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Tubal Ectopic Pregnancy (2018), Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối chửa ngoài tử cung, bảo toàn khả năng sinh sản nếu có thể, và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như vỡ chửa, chảy máu ồ ạt. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân (ổn định huyết động hay không), kích thước khối chửa, nồng độ βhCG, mong muốn có con trong tương lai và các yếu tố nguy cơ khác. Có ba phương pháp chính: theo dõi chờ đợi, điều trị nội khoa bằng Methotrexate và điều trị ngoại khoa.
Điều trị nội khoa (Methotrexate)
⚙ Methotrexate là một chất đối kháng folate, ức chế tổng hợp DNA, RNA và protein, từ đó ngăn chặn sự phát triển của các tế bào đang phân chia nhanh chóng như tế bào nuôi của thai. Thường được chỉ định cho chửa ngoài tử cung chưa vỡ, bệnh nhân ổn định huyết động, khối chửa nhỏ, βhCG thấp.
💊 Methotrexate
50 mg/m2 diện tích bề mặt cơ thể (liều duy nhất) hoặc phác đồ đa liều (1 mg/kg tiêm bắp xen kẽ với leucovorin 0.1 mg/kg) (theo Y văn) · Tiêm bắp
↔ Chỉ định khi: bệnh nhân ổn định huyết động, không có dấu hiệu vỡ chửa, khối chửa < 3.5-4 cm, không có hoạt động tim thai, βhCG < 5000 mIU/mL. Chống chỉ định: suy gan, suy thận, bệnh lý huyết học, suy giảm miễn dịch, đang cho con bú, không tuân thủ theo dõi.
Điều trị ngoại khoa (Phẫu thuật)
⚙ Loại bỏ khối chửa ngoài tử cung bằng phẫu thuật nội soi hoặc mổ mở. Đây là phương pháp điều trị chính cho chửa ngoài tử cung đã vỡ hoặc khi điều trị nội khoa thất bại/chống chỉ định.
↔ Các phương pháp phẫu thuật bao gồm: Cắt vòi trứng (salpingectomy) là lựa chọn ưu tiên khi vòi trứng bị tổn thương nặng hoặc bệnh nhân không có nhu cầu bảo tồn khả năng sinh sản. Mở vòi trứng bảo tồn (salpingostomy) có thể được xem xét nếu vòi trứng còn nguyên vẹn và bệnh nhân muốn bảo tồn khả năng sinh sản, nhưng có nguy cơ cao sót mô thai và tái phát chửa ngoài tử cung. Phẫu thuật nội soi là phương pháp ưu tiên, mổ mở được chỉ định khi bệnh nhân không ổn định huyết động hoặc có chống chỉ định nội soi.
Theo dõi chờ đợi
⚙ Áp dụng cho một số trường hợp rất chọn lọc khi chửa ngoài tử cung có khả năng tự thoái triển. Chỉ định khi: bệnh nhân hoàn toàn ổn định, không đau bụng, không ra máu, khối chửa rất nhỏ, không có hoạt động tim thai, βhCG thấp và đang giảm dần.
↔ Yêu cầu theo dõi βhCG và siêu âm chặt chẽ. Nguy cơ thất bại và cần can thiệp sau đó.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định điều trị Methotrexate
    • Chửa ngoài tử cung đã vỡ hoặc không ổn định huyết động.
    • Có hoạt động tim thai.
    • Kích thước khối chửa > 3.5-4 cm.
    • Nồng độ βhCG > 5000 mIU/mL.
    • Bệnh nhân không tuân thủ theo dõi.
    • Suy giảm chức năng gan, thận (creatinine > 1.5 mg/dL, men gan > 2 lần giới hạn trên bình thường).
    • Bệnh lý huyết học (giảm bạch cầu, tiểu cầu, thiếu máu nặng).
    • Suy giảm miễn dịch.
    • Bệnh phổi mạn tính.
    • Loét dạ dày tá tràng đang hoạt động.
    • Đang cho con bú.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, hô hấp: cần đánh giá kỹ trước phẫu thuật, chuẩn bị hồi sức tích cực.
    • Bệnh nhân có rối loạn đông máu: cần điều chỉnh trước phẫu thuật.
    • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng thuốc: cần khai thác kỹ và lựa chọn thuốc phù hợp.
    • Bệnh nhân có yếu tố Rh âm tính: cần tiêm globulin miễn dịch anti-D (RhoGAM) để dự phòng bất đồng nhóm máu Rh.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Tubal Ectopic Pregnancy (2018), Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Sau điều trị nội khoa (Methotrexate)
    • Theo dõi βhCG huyết thanh vào ngày 4 và ngày 7 sau tiêm Methotrexate. Nồng độ βhCG nên giảm ít nhất 15% từ ngày 4 đến ngày 7. Nếu không đạt, có thể cần liều Methotrexate thứ hai hoặc chuyển sang phẫu thuật.
    • Tiếp tục theo dõi βhCG hàng tuần cho đến khi nồng độ giảm về < 5 mIU/mL.
    • Theo dõi triệu chứng lâm sàng: đau bụng, ra máu âm đạo. Cần tái khám ngay nếu đau bụng dữ dội hoặc có dấu hiệu vỡ chửa.
    • Siêu âm có thể được thực hiện để đánh giá kích thước khối chửa, nhưng không phải là tiêu chí chính để đánh giá đáp ứng.
  • Sau điều trị ngoại khoa
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn, tình trạng chảy máu sau mổ.
    • Theo dõi βhCG huyết thanh sau phẫu thuật để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn mô thai (thường giảm nhanh sau phẫu thuật thành công).
    • Theo dõi các biến chứng sau mổ (nhiễm trùng, chảy máu, dính ruột).
  • Sau theo dõi chờ đợi
    • Theo dõi βhCG huyết thanh 2-3 lần/tuần cho đến khi về âm tính.
    • Siêu âm định kỳ để đánh giá sự thoái triển của khối chửa.
    • Cần chuyển sang điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa nếu βhCG không giảm hoặc tăng, hoặc xuất hiện triệu chứng lâm sàng.
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Tubal Ectopic Pregnancy (2018)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Vỡ chửa ngoài tử cung
    • Là biến chứng nguy hiểm nhất, gây chảy máu ồ ạt vào ổ bụng, có thể dẫn đến sốc giảm thể tích và tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
  • Chảy máu trong ổ bụng
    • Ngay cả khi chưa vỡ hoàn toàn, khối chửa có thể rỉ máu gây tụ máu trong ổ bụng.
  • Sốc giảm thể tích
    • Do mất máu cấp tính, biểu hiện bằng mạch nhanh, huyết áp tụt, da xanh tái, vã mồ hôi, lơ mơ.
  • Nhiễm trùng
    • Sau phẫu thuật hoặc do hoại tử khối chửa.
  • Vô sinh thứ phát
    • Do tổn thương vòi trứng hoặc phải cắt bỏ vòi trứng.
  • Chửa ngoài tử cung tái phát
📖 Nguồn: Williams Obstetrics 25th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu ngay lập tức)
    • Đau bụng dữ dội, đột ngột, liên tục, không giảm.
    • Dấu hiệu sốc: mạch nhanh (>100 lần/phút), huyết áp tụt (<90/60 mmHg), da xanh tái, vã mồ hôi, lơ mơ, ngất xỉu.
    • Chảy máu âm đạo ồ ạt.
    • Bụng chướng, phản ứng thành bụng, co cứng thành bụng.
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ chửa ngoài tử cung nhưng cơ sở y tế không đủ khả năng chẩn đoán và điều trị (ví dụ: không có siêu âm đầu dò âm đạo, không có khả năng định lượng βhCG, không có phẫu thuật cấp cứu).
    • Chửa ngoài tử cung đã vỡ hoặc có dấu hiệu dọa vỡ.
    • Chửa ngoài tử cung có biến chứng (chảy máu nhiều, sốc).
    • Điều trị nội khoa thất bại hoặc có chống chỉ định.
    • Các trường hợp chửa ngoài tử cung phức tạp (ví dụ: chửa ngoài tử cung ở vị trí hiếm gặp, chửa ngoài tử cung trên vết mổ cũ).
📖 Nguồn: ACOG Practice Bulletin No. 193: Tubal Ectopic Pregnancy (2018)
💬 Góp ý bước này