Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Các tình trạng cấp cứu huyết học đòi hỏi can thiệp khẩn cấp để ổn định bệnh nhân, ngăn ngừa tổn thương cơ quan vĩnh viễn và điều trị nguyên nhân. Nguyên tắc chung bao gồm hỗ trợ chức năng sống, điều chỉnh các rối loạn chuyển hóa/điện giải, và giảm gánh nặng tế bào ác tính hoặc khối lượng máu.
Corticosteroid (Chèn ép tủy sống và thâm nhiễm thần kinh trung ương)
⚙ Giảm phù nề quanh khối u, giảm viêm, từ đó giảm chèn ép thần kinh.
💊 Dexamethasone
10 mg tiêm tĩnh mạch, sau đó 4 mg tiêm tĩnh mạch cứ 6 giờ một lần, giảm dần liều trong 2-3 tuần tiếp theo. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Dexamethasone là lựa chọn ưu tiên do tác dụng chống viêm mạnh và thời gian bán thải dài.
Hóa trị nội tủy (Chèn ép tủy sống và thâm nhiễm thần kinh trung ương)
⚙ Tiêu diệt tế bào ác tính thâm nhiễm trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương.
💊 Methotrexate
12 mg · Tiêm nội tủy
💊 Cytarabine
50 mg · Tiêm nội tủy
💊 Dexamethasone
8 mg · Tiêm nội tủy
↔ Phác đồ phối hợp 3 thuốc (triple intrathecal therapy) được sử dụng để đạt hiệu quả tối ưu. Liều dùng cách ngày cho đến khi dịch não tủy âm tính với tế bào ác tính.
Phẫu thuật giải phóng chèn ép (Chèn ép tủy sống và thâm nhiễm thần kinh trung ương)
⚙ Giải áp trực tiếp cho tủy sống bị chèn ép bởi khối u.
↔ Phẫu thuật mở cung sau đốt sống được chỉ định khi có chèn ép tủy cấp tính gây suy giảm chức năng thần kinh tiến triển hoặc khi điều trị nội khoa không hiệu quả.
Xạ trị (Chèn ép tủy sống và thâm nhiễm thần kinh trung ương)
⚙ Tiêu diệt tế bào khối u tại chỗ, giảm kích thước khối u và giảm chèn ép.
↔ Tia xạ trực tiếp vào khối u là một phương pháp điều trị tại chỗ hiệu quả, đặc biệt khi phẫu thuật không khả thi hoặc không đủ.
Hỗ trợ và bù dịch (Hội chứng tiêu khối u)
⚙ Duy trì thể tích tuần hoàn, tăng lưu lượng nước tiểu để đào thải các chất chuyển hóa, ngăn ngừa suy thận.
↔ Bù dịch đường tĩnh mạch với lượng khoảng 4-5 L/ngày (3 L/m2/ngày), bắt đầu 24-48 giờ trước hóa trị và tiếp tục 48-72 giờ sau. Theo dõi chặt chẽ cân bằng dịch.
Lợi tiểu (Hội chứng tiêu khối u)
⚙ Tăng đào thải nước và các chất điện giải qua thận, duy trì lượng nước tiểu mong muốn.
💊 Furosemid
40-80 mg/ngày · Uống
↔ Sử dụng khi cần duy trì lượng nước tiểu ít nhất 3 L/ngày, sau khi đã bù đủ dịch.
Kiềm hóa nước tiểu (Hội chứng tiêu khối u)
⚙ Tăng độ hòa tan của acid uric trong nước tiểu, ngăn ngừa lắng đọng tinh thể acid uric trong ống thận.
💊 Natri bicarbonate 1,4%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Truyền tĩnh mạch
↔ Theo dõi pH niệu, bicarbonate huyết thanh, acid uric máu để điều chỉnh liều. Cần thận trọng để tránh kiềm hóa quá mức và lắng đọng calci phosphat.
Thuốc giảm acid uric (Hội chứng tiêu khối u)
⚙ Ức chế tổng hợp acid uric (Allopurinol) hoặc chuyển hóa acid uric thành allantoin dễ tan (Rasburicase).
💊 Allopurinol
300-600 mg/ngày (dự phòng); 600-900 mg/ngày (điều trị) · Uống
💊 Rasburicase
0,15 - 0,2 mg/kg/ngày · Tiêm tĩnh mạch
↔ Allopurinol dùng dự phòng hoặc điều trị khi acid uric chưa quá cao. Rasburicase được ưu tiên khi acid uric máu > 475 µmol/l hoặc khi Allopurinol không hiệu quả, dùng tối đa 7 ngày.
Điều trị tăng kali máu (Hội chứng tiêu khối u)
⚙ Giảm nồng độ kali trong máu, bảo vệ tim khỏi tác động của tăng kali máu.
💊 Calcium gluconate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tĩnh mạch
↔ Bao gồm chế độ ăn giảm kali, truyền dịch, dùng thuốc lợi tiểu và bổ sung kali đường uống (nếu cần). Calcium gluconate được dùng để ổn định màng tế bào cơ tim khi kali máu > 6,5 mmol/l hoặc có thay đổi điện tim.
Lọc máu cấp cứu (Hội chứng tiêu khối u)
⚙ Loại bỏ các chất chuyển hóa và điện giải dư thừa khỏi cơ thể khi các biện pháp khác không hiệu quả.
↔ Chỉ định khi tăng kali máu hoặc tăng phospho máu dai dẳng không đáp ứng điều trị, quá tải tuần hoàn, tăng urea máu, giảm calci máu có biểu hiện lâm sàng và tăng acid uric > 595 µmol/l mặc dù đã dùng nhiều liều rasburicase.
Gạn bạch cầu (Tình trạng tắc mạch do tăng bạch cầu)
⚙ Loại bỏ nhanh chóng số lượng lớn bạch cầu khỏi tuần hoàn, giảm độ quánh máu và nguy cơ tắc mạch.
↔ Gạn bạch cầu cấp cứu bằng máy tách thành phần máu tự động là phương pháp điều trị chính.
Hóa trị giảm tế bào (Tình trạng tắc mạch do tăng bạch cầu)
⚙ Giảm sản xuất bạch cầu trong tủy xương.
💊 Hydroxyurea
50-100 mg/kg/ngày · Uống
↔ Sử dụng để kiểm soát nhanh chóng số lượng bạch cầu, thường kết hợp với gạn bạch cầu.
Hỗ trợ và bù dịch (Tình trạng tắc mạch do tăng bạch cầu)
⚙ Duy trì thể tích tuần hoàn, hỗ trợ chức năng thận.
↔ Truyền dịch đường tĩnh mạch 3 L/m2/ngày để duy trì tưới máu và giảm độ quánh máu.
Gạn tiểu cầu (Tình trạng tắc mạch do tăng tiểu cầu)
⚙ Loại bỏ nhanh chóng số lượng lớn tiểu cầu khỏi tuần hoàn, giảm nguy cơ tắc mạch.
↔ Gạn tiểu cầu được chỉ định khi số lượng tiểu cầu > 1.000 G/l.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu (Tình trạng tắc mạch do tăng tiểu cầu)
⚙ Ức chế sự kết tập của tiểu cầu, giảm nguy cơ hình thành huyết khối.
💊 Aspirin
75-100 mg/ngày · Uống
↔ Sử dụng liều thấp, nhưng cần thận trọng và hạn chế khi có biến chứng xuất huyết.
Hóa trị giảm tế bào (Tình trạng tắc mạch do tăng tiểu cầu)
⚙ Giảm sản xuất tiểu cầu trong tủy xương.
💊 Hydroxyurea
50-100 mg/kg/ngày · Uống
↔ Sử dụng để kiểm soát nhanh chóng số lượng tiểu cầu.
Rút máu điều trị (Hội chứng tăng độ quánh máu toàn phần do tăng số lượng hồng cầu)
⚙ Giảm thể tích hồng cầu, giảm độ quánh máu toàn phần.
↔ Ban đầu cách ngày rút máu 1 lần, sau đó giảm dần số lần để duy trì hematocrit < 0,45 L/L.
Thuốc giảm tế bào (Hội chứng tăng độ quánh máu toàn phần do tăng số lượng hồng cầu)
⚙ Giảm sản xuất hồng cầu trong tủy xương.
💊 Hydroxyurea
10-30 mg/kg/ngày · Uống
↔ Sử dụng để bổ sung hiệu quả điều trị của rút máu, giúp duy trì hematocrit mục tiêu.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.