Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Ngưng tập tiểu cầu với các chất kích tập (ADP, Thrombin, Collagen, Epinephrine, Ristocetin, Thromboxane A2)
Giảm hoặc không ngưng tập — Đánh giá khả năng ngưng tập của tiểu cầu với các chất kích tập khác nhau, giúp xác định cơ chế bệnh sinh cụ thể của rối loạn chức năng tiểu cầu.
Định lượng Glycoprotein (GP) Ib/IX/V tiểu cầu
Giảm hoặc không có — Xác định Hội chứng Bernard – Soulier.
Định lượng GP IIb/IIIa (CD41/CD61)
Giảm — Xác định Suy nhược tiểu cầu Glanzmann.
Định lượng yếu tố V tiểu cầu
Giảm — Xác định Hội chứng tiểu cầu Quebec.
Định lượng yếu tố 3 tiểu cầu
Giảm — Xác định Rối loạn hoạt tính tiền đông máu của tiểu cầu.
🔬 Đặc hiệu cao
PFA (Platelet Function Analysis)
Kéo dài — Sàng lọc rối loạn chức năng tiểu cầu, đánh giá khả năng dính và ngưng tập của tiểu cầu dưới dòng chảy.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Số lượng tiểu cầu
Thường bình thường — Giúp phân biệt với giảm tiểu cầu. Giảm trong Hội chứng Bernard – Soulier, Hội chứng Wiskott - Aldrich, Hội chứng tiểu cầu Quebec, Hội chứng tiểu cầu xám.
Hình thái tiểu cầu
Bình thường — Tiểu cầu kích thước lớn (tiểu cầu khổng lồ) trong Hội chứng Bernard – Soulier, Hội chứng tiểu cầu xám. Tiểu cầu kích thước nhỏ trong Hội chứng Wiskott - Aldrich.
Thời gian máu chảy (Bleeding Time)
Kéo dài — Đánh giá chức năng cầm máu ban đầu của tiểu cầu. Kéo dài trong hầu hết các rối loạn chức năng tiểu cầu.
Co cục máu đông
Co không hoàn toàn hoặc không co — Đánh giá khả năng co rút của tiểu cầu. Bất thường trong nhiều rối loạn chức năng tiểu cầu.
Yếu tố von Willebrand (vWF) huyết tương
Giảm — Giảm trong Bệnh von-Willebrand thể tiểu cầu (do cạn kiệt vWF multimer trong huyết tương).
Thời gian prothrombin (PT)
Kéo dài — Kéo dài trong Rối loạn hoạt tính tiền đông máu của tiểu cầu (do bất thường khả năng hoạt hóa tiểu cầu để kích hoạt phản ứng đông máu).
Kháng thể kháng tiểu cầu
Âm tính (Negative) là bình thường. Dương tính (Positive) cho thấy sự hiện diện của kháng thể kháng tiểu cầu, gợi ý nguyên nhân miễn dịch gây rối loạn chức năng tiểu cầu (theo Y văn) — Làm khi đáp ứng kém trên lâm sàng, nghi ngờ có kháng thể kháng tiểu cầu (ví dụ: kháng thể kháng phức hợp GP IIb/IIIa, GPIb/IX/V… của tiểu cầu).
🔍 Tầm soát
HBV, HCV, HIV
Âm tính (Negative) là bình thường. Dương tính (Positive) cho thấy có nhiễm virus tương ứng (theo Y văn) — Kiểm tra định kỳ để theo dõi nguy cơ lây nhiễm các bệnh truyền qua đường truyền máu (trong trường hợp truyền máu và chế phẩm máu).
• Theo dõi đáp ứng
Tổng phân tích tế bào máu
Đánh giá mức độ thiếu máu — Đánh giá mức độ thiếu máu do chảy máu, theo dõi định kỳ hoặc sau điều trị thiếu máu.
Sinh hóa (Glucose, chức năng gan thận, sắt, ferritin)
Glucose máu (lúc đói): 3.9-5.6 mmol/L (70-100 mg/dL). ALT, AST: <40 U/L. Creatinine: 44-106 µmol/L (0.5-1.2 mg/dL). Sắt huyết thanh: 9-32 µmol/L (50-180 µg/dL). Ferritin: 10-250 ng/mL (Ferritin <30 ng/mL gợi ý thiếu sắt) (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng chung của bệnh nhân, chức năng các cơ quan, và tình trạng thiếu sắt do chảy máu kéo dài.
Rotem (Extem, Fibtem)
EXTEM: CT 38-79s, CFT 34-159s, Alpha angle 63-80°, MCF 50-72mm. FIBTEM: MCF 9-25mm. Sau truyền tiểu cầu, mong đợi MCF của EXTEM tăng lên, cho thấy cải thiện chức năng đông máu (theo Y văn) — Đánh giá hiệu quả truyền khối tiểu cầu (xét nghiệm trước và sau truyền khối tiểu cầu).