← Trang chủ

Chảy máu mũi (máu cam)

🟡 Triệu chứngTai Mũi Họng✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Tâm Anh
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Chảy máu mũi là tình trạng máu thoát ra từ mạch máu trong niêm mạc mũi, có thể từ một hoặc cả hai bên, thường lành tính nhưng đôi khi có thể nghiêm trọng.
Dịch tễ: Rất phổ biến, ước tính 60% dân số từng bị ít nhất một lần trong đời, thường gặp ở trẻ em (2-10 tuổi) và người lớn tuổi (50-80 tuổi), với tỷ lệ nam giới cao hơn nữ giới.
Cơ chế bệnh sinh: Chảy máu mũi xảy ra do vỡ các mạch máu nhỏ trong niêm mạc mũi, thường là do tổn thương trực tiếp hoặc gián tiếp. Vùng thường gặp nhất là đám rối Kiesselbach (vùng Little) ở vách ngăn mũi trước, nơi có nhiều mạch máu hội tụ. Các yếu tố như khô niêm mạc, viêm nhiễm, chấn thương, tăng huyết áp hoặc rối loạn đông máu có thể làm tăng nguy cơ vỡ mạch.
Phân loại: Phân loại chính dựa vào vị trí chảy máu: chảy máu mũi trước (thường từ đám rối Kiesselbach, phổ biến và ít nghiêm trọng hơn) và chảy máu mũi sau (thường từ động mạch bướm khẩu cái hoặc nhánh của động mạch cảnh ngoài, ít gặp nhưng nghiêm trọng hơn).
🧭 Tiếp cận lâm sàng — từ một triệu chứng: tìm triệu chứng đi kèm → ghép hội chứng → ra bệnh
🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám
  • Vị trí, tần suất, lượng máu chảy, thời gian chảy, tự cầm hay cần can thiệp.
  • Tiền sử chấn thương vùng mũi mặt, ngoáy mũi, dị vật mũi.
  • Sử dụng thuốc: thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu, NSAIDs, xịt mũi.
  • Các triệu chứng chảy máu khác: chảy máu chân răng, xuất huyết dưới da (bầm tím, chấm/nốt xuất huyết), rong kinh, tiểu máu, đi ngoài phân đen.
  • Sốt, sụt cân, mệt mỏi, đau khớp, phát ban.
  • Đau đầu, chóng mặt, ù tai, nhìn mờ, buồn nôn/nôn (triệu chứng tăng huyết áp cấp).
  • Nghẹt mũi, chảy mũi mủ, đau mặt, giảm/mất khứu giác.
  • Tiền sử bệnh gan, thận, bệnh máu, tăng huyết áp.
  • Khám thực thể: dấu hiệu sinh tồn, da niêm (xuất huyết, vàng da), hạch ngoại vi, khám mũi (vị trí chảy máu, khối u, polyp, dị vật).
  • Tiền sử gia đình có bệnh lý chảy máu.
🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng
  • Hội chứng xuất huyết
    • Gồm: Chảy máu mũi + Xuất huyết dưới da (chấm, nốt, bầm tím) + Chảy máu chân răng + Chảy máu đường tiêu hóa + Rong kinh
    • → Gợi ý bệnh: Rối loạn đông máu (Hemophilia, Von Willebrand) · Giảm tiểu cầu (ITP, DIC) ⏳ · Suy tủy · Bệnh bạch cầu cấp · Suy gan
  • Hội chứng tăng huyết áp cấp
  • Hội chứng khối u vùng mũi họng
    • Gồm: Chảy máu mũi (thường một bên, tái phát) + Nghẹt mũi (một bên) + Chảy mũi nhầy/mủ + Đau mặt + Ù tai, nghe kém + Liệt dây thần kinh sọ
    • → Gợi ý bệnh: Ung thư vòm họng · U xơ mạch vòm mũi họng · Ung thư xoang cạnh mũi · Polyp mũi chảy máu
🔬 Cận lâm sàng định hướng
  • Công thức máu
    • Đánh giá tình trạng thiếu máu, số lượng tiểu cầu, bạch cầu (gợi ý bệnh lý huyết học).
  • Đông máu cơ bản (PT, aPTT, Fibrinogen)
    • Phát hiện rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải (bệnh gan, sử dụng thuốc chống đông).
  • Nội soi mũi họng
    • Xác định vị trí chảy máu, phát hiện tổn thương tại chỗ (polyp, khối u, dị vật, viêm loét).
  • Đo huyết áp
    • Đánh giá vai trò của tăng huyết áp trong chảy máu mũi.
  • Chức năng gan, thận
    • Đánh giá bệnh lý nền có thể ảnh hưởng đến đông máu.
  • CT/MRI vùng mũi xoang
    • Khi nghi ngờ khối u, dị dạng mạch máu, chấn thương phức tạp, hoặc chảy máu mũi sau.
⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài
  • Nguyên nhân tại chỗ
    • Chấn thương mũi — Tiền sử chấn thương (ngoáy mũi, va đập, dị vật), vị trí chảy máu thường ở vách mũi trước.
    • Viêm mũi xoang cấp/mạn — Kèm nghẹt mũi, chảy mũi, đau mặt, giảm khứu giác; niêm mạc mũi sung huyết, phù nề, có thể có polyp.
    • Khối u vùng mũi họng — Chảy máu mũi tái phát, một bên, kèm nghẹt mũi một bên, ù tai, đau đầu; khối u nhìn thấy qua nội soi hoặc hình ảnh.
    • Dị dạng mạch máu (VD: Bệnh Osler-Weber-Rendu) — Chảy máu mũi tái phát nhiều lần từ nhỏ, có các nốt telangiectasia ở da, niêm mạc; tiền sử gia đình.
    • Khô niêm mạc mũi — Niêm mạc mũi khô, có vảy, dễ tổn thương; thường chảy máu nhẹ, tự cầm.
  • Nguyên nhân toàn thân
    • Rối loạn đông máu (Bệnh lý tiểu cầu) — Xuất huyết dưới da (chấm, nốt, bầm tím), chảy máu chân răng; tiểu cầu giảm hoặc chức năng tiểu cầu bất thường.
    • Rối loạn đông máu (Bệnh lý yếu tố đông máu/Thuốc) — Chảy máu kéo dài sau chấn thương nhỏ, chảy máu sâu; PT/aPTT kéo dài, tiền sử dùng thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu.
    • Tăng huyết áp — Huyết áp tăng cao (>180/120 mmHg), đau đầu, chóng mặt; chảy máu thường nặng, khó cầm.
    • Bệnh lý gan nặng — Vàng da, cổ trướng, sao mạch; rối loạn đông máu (PT/aPTT kéo dài), giảm tiểu cầu.
    • Bệnh lý thận mạn tính — Phù, thiếu máu, tăng huyết áp; rối loạn chức năng tiểu cầu do urê huyết cao.
🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay
  • Dấu hiệu sốc mất máu: Huyết áp tụt, mạch nhanh, da lạnh ẩm, lơ mơ, thiếu máu cấp.
  • Chảy máu mũi sau: Máu chảy nhiều xuống họng, khó cầm, nguy cơ tắc nghẽn đường thở.
  • Chảy máu mũi ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu: Nguy cơ chảy máu kéo dài, cần đánh giá và điều chỉnh thuốc.
  • Chảy máu mũi kèm xuất huyết nhiều nơi khác (da, niêm mạc, nội tạng): Gợi ý rối loạn đông máu nặng.
  • Chảy máu mũi kèm dấu hiệu thần kinh khu trú, đau đầu dữ dội, huyết áp tăng rất cao: Nghi ngờ bệnh lý nội sọ hoặc cơn tăng huyết áp cấp cứu.