Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Diazepam không phải thuốc hạ áp chính, việc liệt kê trong danh sách thuốc điều trị 'Cơn tăng huyết áp' cần làm rõ mục đích sử dụng (ví dụ: điều trị triệu chứng kèm theo như lo âu, co giật) để tránh hiểu lầm.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị cơn tăng huyết áp là hạ huyết áp một cách an toàn và hiệu quả để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tổn thương cơ quan đích. Tốc độ hạ huyết áp phụ thuộc vào loại cơn tăng huyết áp (cấp cứu hay khẩn cấp) và tình trạng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân. Trong THA cấp cứu, cần hạ huyết áp nhanh chóng nhưng kiểm soát để tránh thiếu máu cục bộ cơ quan. Trong THA khẩn cấp, hạ huyết áp từ từ trong 24-48 giờ là an toàn hơn.
Xử trí cơn THA cấp cứu: Nguyên tắc hạ huyết áp và thuốc đường tĩnh mạch
⚙ Hạ HATT không quá 25% trong giờ đầu (đa số). Ngoại lệ: Lóc tách ĐMC (HATT < 120 mmHg trong giờ đầu), Tiền sản giật/sản giật/u tủy thượng thận (HATT < 140 mmHg trong giờ đầu). Sử dụng thuốc đường tĩnh mạch, tác dụng nhanh, dễ chỉnh liều.
↔ Các thuốc trong nhóm này được lựa chọn dựa trên tình trạng tổn thương cơ quan đích và bệnh nền của bệnh nhân. Cần theo dõi huyết áp liên tục và điều chỉnh liều phù hợp.
Thuốc giãn mạch trực tiếp (dùng trong THA cấp cứu)
⚙ Giãn mạch trực tiếp trên cơ trơn mạch máu, giảm tiền gánh và hậu gánh.
💊 Nicardipine
5-15 mg/giờ (truyền TM liên tục) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Sodium nitroprusside
0.25-10 mcg/kg/phút (truyền TM liên tục) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Nitroglycerin
5-200 mcg/phút (truyền TM liên tục) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Hydralazine
10-20 mg TM mỗi 4-6 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Fenoldapam
0.1-1.6 mcg/kg/phút (truyền TM liên tục) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Enalaprilat
0.625-1.25 mg TM mỗi 6 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và tổn thương cơ quan đích. Liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp và dung nạp của bệnh nhân (liều theo Y văn).
Thuốc ức chế Adrenergic (dùng trong THA cấp cứu)
⚙ Chẹn thụ thể beta-adrenergic (giảm nhịp tim, co bóp cơ tim) và/hoặc alpha-adrenergic (giãn mạch).
💊 Esmolol
250-500 mcg/kg bolus, sau đó 50-300 mcg/kg/phút (truyền TM liên tục) · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
💊 Labetalol
20 mg TM bolus, sau đó 20-80 mg mỗi 10 phút hoặc truyền 0.5-2 mg/phút · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
💊 Phentolamine
5-15 mg TM bolus · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và tổn thương cơ quan đích. Liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp và dung nạp của bệnh nhân (liều theo Y văn).
Xử trí cơn THA khẩn cấp: Nguyên tắc hạ huyết áp và thuốc đường uống
⚙ Hạ huyết áp dần trong vòng 24-48h bằng các thuốc hạ áp đường uống và cần theo dõi sát. Huyết áp cần hạ từ từ vì hiện không có bằng chứng về lợi ích trong việc hạ nhanh huyết áp ở những bệnh không có dấu hiệu tổn thương cơ quan đích mà ngược lại việc hạ HA nhanh quá có thể gây tổn thương cơ quan đích.
↔ Các thuốc đường uống được lựa chọn dựa trên tình trạng bệnh nền và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân.
Thuốc ức chế men chuyển (dùng trong THA khẩn cấp)
⚙ Ức chế enzyme chuyển angiotensin I thành angiotensin II, gây giãn mạch và giảm giữ muối nước.
💊 Captopril
12.5–25mg · Uống
↔ Khởi phát nhanh, thời gian tác dụng ngắn. Có thể dùng lặp lại sau vài giờ nếu cần.
Thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine (dùng trong THA khẩn cấp)
⚙ Giãn mạch ngoại vi bằng cách ức chế dòng ion canxi vào tế bào cơ trơn mạch máu.
💊 Amlodipine
5–10mg · Uống
↔ Tác dụng kéo dài, dùng một lần/ngày.
Thuốc giảm lo âu (bổ trợ trong THA khẩn cấp)
⚙ Tăng cường hoạt động của GABA, gây an thần, giảm lo âu, giúp kiểm soát huyết áp do yếu tố tâm lý.
↔ Các thuốc giảm lo âu khác như Lorazepam cũng có thể được sử dụng tùy theo tình trạng bệnh nhân (liều theo Y văn).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.