← Trang chủ

Cơn tăng huyết áp

ICD-10 · I10.0Tim mạch, Cấp cứu - Hồi sức✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíBV Bệnh Nhiệt Đới
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Cơn tăng huyết áp là tình trạng huyết áp tăng đột ngột và nghiêm trọng (thường HA tâm thu ≥180 mmHg hoặc HA tâm trương ≥120 mmHg), cần được xử trí kịp thời để ngăn ngừa hoặc hạn chế tổn thương cơ quan đích.
Dịch tễ: Cơn tăng huyết áp chiếm khoảng 1-2% số bệnh nhân tăng huyết áp, thường gặp ở người có tiền sử tăng huyết áp mạn tính không được kiểm soát tốt hoặc không tuân thủ điều trị.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là sự tăng đột ngột sức cản mạch máu hệ thống do mất cân bằng giữa các yếu tố co mạch (như angiotensin II, catecholamine) và giãn mạch. Điều này dẫn đến tổn thương nội mạc mạch máu, kích hoạt hệ thống renin-angiotensin-aldosterone và hệ thần kinh giao cảm, gây thiếu máu cục bộ cơ quan đích.
Phân loại: Phân loại thành Tăng huyết áp cấp cứu (Hypertensive Emergencies) khi có tổn thương cơ quan đích cấp tính và Tăng huyết áp khẩn cấp (Hypertensive Urgencies) khi không có tổn thương cơ quan đích cấp tính.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau đầu, khó thở, chóng mặt, chảy máu mũi, lo lắng (thường gặp trong THA khẩn cấp)
    • Các triệu chứng của tổn thương cơ quan đích (thường gặp trong THA cấp cứu): đau ngực, yếu liệt chi, nhìn mờ, co giật, khó thở dữ dội, đau bụng
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Tình trạng huyết áp tăng cao kịch phát (HATT >180mmHg và/hoặc HATTr >120 mmHg)
    • Có hoặc không kèm theo các bằng chứng về tổn thương cơ quan đích mới xuất hiện hoặc tiến triển
    • Tiền sử tăng huyết áp mạn tính, có hoặc không tuân thủ điều trị
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử tăng huyết áp mạn tính
    • Không tuân thủ điều trị thuốc hạ áp
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh lý nền gây tăng huyết áp thứ phát
    • Bệnh thận mạn tính hoặc bệnh nhu mô thận cấp
    • Hẹp động mạch thận
    • U tủy thượng thận (Pheochromocytoma)
    • Cường aldosteron nguyên phát
    • Hội chứng Cushing
    • Bệnh tuyến giáp (cường giáp)
    • Hẹp eo động mạch chủ
    • Tiền sản giật/sản giật
  • Sử dụng thuốc hoặc chất kích thích
    • Thuốc co mạch, cocaine, amphetamine, thuốc ức chế MAO kết hợp thực phẩm chứa tyramine
    • Ngừng đột ngột thuốc hạ áp (đặc biệt là beta-blocker, clonidine)
📖 Nguồn: ACC/AHA Guideline for the Prevention, Detection, Evaluation, and Management of High Blood Pressure in Adults (2017)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Huyết áp
    • Huyết áp tâm thu (HATT) >180mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương (HATTr) >120 mmHg
  • Tăng huyết áp cấp cứu (Hypertensive Emergencies)
    • Kèm theo các bằng chứng về tổn thương cơ quan đích mới xuất hiện hoặc tiến triển, thường đe dọa đến tính mạng
    • Tổn thương thần kinh: Nhồi máu não, Bệnh não do THA, Xuất huyết nội sọ (ICH) hoặc dưới nhện (SHA)
    • Tổn thương tim mạch: Phù phổi cấp (Suy tim trái), Suy tim cấp (suy tim trái và/hoặc suy tim phải), Hội chứng vành cấp (NMCT hoặc ĐNKÔĐ), Bóc tách ĐMC (type A hoặc B)
    • Tổn thương thận: Tổn thương thận cấp / suy thận cấp
    • Tổn thương gan: Tăng men gan cấp (thường phối hợp hội chứng HELLP)
    • Tổn thương mắt: Phù gai thị / xuất huyết đáy mắt
    • Sản khoa: Sản giật
  • Tăng huyết áp khẩn cấp (Hypertensive Urgencies)
    • Không kèm theo tổn thương cơ quan đích
    • Bệnh nhân ổn định
    • Triệu chứng: không có hoặc có thể kèm theo đau đầu, khó thở, chóng mặt, chảy máu mũi, lo lắng
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Bệnh não do THA: đau đầu dữ dội, lú lẫn, thay đổi ý thức, co giật, rối loạn thị giác (nhìn mờ, bán manh), buồn nôn, nôn.
  • Hội chứng vành cấp: đau ngực điển hình (đau thắt ngực sau xương ức, lan lên vai/cánh tay trái, hàm, cổ, thượng vị), khó thở, vã mồ hôi, buồn nôn.
  • Phù phổi cấp: khó thở dữ dội đột ngột, thở nhanh, ho ra đờm hồng, ran ẩm ở phổi, tím tái.
  • Suy tim cấp: khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm, phù ngoại biên, tĩnh mạch cổ nổi, gan to, ran ẩm ở phổi.
  • Hội chứng HELLP: tan máu (thiếu máu, vàng da), tăng men gan (đau hạ sườn phải), giảm tiểu cầu (xuất huyết dưới da, chảy máu).
  • Sản giật: co giật toàn thân, tăng huyết áp, protein niệu, phù ở phụ nữ có thai hoặc sau sinh.
  • Hội chứng bóc tách động mạch chủ: đau ngực hoặc đau lưng dữ dội, đột ngột, có tính chất xé, lan theo đường đi của động mạch chủ, chênh lệch huyết áp hai tay, mất mạch ngoại biên.
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine, ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh não do THA — Thường có triệu chứng thần kinh lan tỏa, không khu trú, có thể hồi phục hoàn toàn khi hạ HA. Tổn thương trên CT/MRI sọ não thường là phù não.
Đột quỵ thiếu máu não cấp — Thường có triệu chứng thần kinh khu trú, khởi phát đột ngột, tổn thương trên CT/MRI sọ não rõ ràng (nhồi máu).
Hội chứng vành cấp — Đau ngực điển hình, thay đổi ECG, tăng men tim. Cần phân biệt với các nguyên nhân đau ngực khác không do tim.
Đau ngực không do tim (ví dụ: trào ngược dạ dày thực quản, viêm sụn sườn) — Thường liên quan đến hô hấp, tiêu hóa, cơ xương khớp, không có thay đổi ECG và men tim.
Phù phổi cấp do tim — Có tiền sử bệnh tim mạch, tăng áp lực đổ đầy thất trái, BNP/NT-proBNP tăng cao, siêu âm tim có rối loạn chức năng tim.
Phù phổi cấp do ARDS (Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển) — Thường có yếu tố nguy cơ phổi (nhiễm trùng, chấn thương), áp lực đổ đầy thất trái bình thường, BNP bình thường.
Cơn tăng huyết áp khẩn cấp — HA tăng cao liên tục, cần điều trị để hạ dần, nhưng không có bằng chứng tổn thương cơ quan đích cấp tính.
Tăng huyết áp áo choàng trắng — Chỉ tăng HA khi đo tại phòng khám, HA tại nhà hoặc Holter HA bình thường, không có triệu chứng hoặc tổn thương cơ quan đích.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
CT scan sọ não (không cản quang)
Phát hiện máu tụ, nhồi máu, phù não (theo Y văn) — Chẩn đoán xuất huyết não, nhồi máu não, loại trừ các tổn thương khác
CT ngực có cản quang
Phát hiện hình ảnh bóc tách lớp nội mạc, lòng giả (theo Y văn) — Chẩn đoán xác định bóc tách động mạch chủ
🔬 Đặc hiệu cao
Troponin I/T
Tăng trên ngưỡng bách phân vị 99 của quần thể tham chiếu (theo Y văn) — Chẩn đoán nhồi máu cơ tim
BNP/NT-proBNP
BNP > 100 pg/mL; NT-proBNP > 300 pg/mL (theo Y văn) — Chẩn đoán và đánh giá mức độ suy tim
Siêu âm tim
Rối loạn chức năng thất trái (EF < 50%), hở van, bóc tách ĐMC (theo Y văn) — Đánh giá chức năng tim, cấu trúc tim, phát hiện bóc tách ĐMC
MRI sọ não
Phát hiện tổn thương nhu mô não, phù não (theo Y văn) — Chẩn đoán chi tiết hơn CT, đặc biệt trong nhồi máu não giai đoạn sớm
Soi đáy mắt
Phù gai thị, xuất huyết, xuất tiết, dấu hiệu bắt chéo động tĩnh mạch (theo Y văn) — Đánh giá tổn thương võng mạc do tăng huyết áp
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Điện tâm đồ (ECG)
Thay đổi ST-T, sóng Q bệnh lý, block nhánh mới xuất hiện (theo Y văn) — Phát hiện thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim, phì đại thất trái
X-quang ngực thẳng
Hình ảnh mờ rốn phổi, đường Kerley B, tràn dịch màng phổi, bóng tim to (theo Y văn) — Phát hiện phù phổi, tràn dịch màng phổi, đánh giá kích thước tim
Creatinine huyết thanh
Tăng > 0.3 mg/dL trong 48h hoặc tăng > 1.5 lần so với nền trong 7 ngày (theo KDIGO 2012) — Đánh giá chức năng thận, chẩn đoán tổn thương thận cấp
Tổng phân tích nước tiểu
Protein niệu, hồng cầu, trụ hạt (theo Y văn) — Phát hiện tổn thương cầu thận, protein niệu
AST, ALT
Tăng > 2 lần giới hạn trên bình thường (theo Y văn) — Đánh giá tổn thương gan
Công thức máu
Tiểu cầu < 100.000/µL (HELLP), thiếu máu (theo Y văn) — Phát hiện thiếu máu, giảm tiểu cầu
Điện giải đồ (Na+, K+)
Na+ 135-145 mmol/L, K+ 3.5-5.0 mmol/L (theo Y văn) — Đánh giá rối loạn điện giải
Glucose máu
3.9-6.1 mmol/L (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng đường huyết
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơn tăng huyết áp
    • Huyết áp tâm thu (HATT) >180mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương (HATTr) >120 mmHg
  • Tăng huyết áp cấp cứu (Hypertensive Emergencies)
    • Huyết áp tâm thu >180mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương >120 mmHg
    • Kèm theo các bằng chứng về tổn thương cơ quan đích mới xuất hiện hoặc tiến triển
  • Tăng huyết áp khẩn cấp (Hypertensive Urgencies)
    • Huyết áp tâm thu >180mmHg và/hoặc Huyết áp tâm trương >120 mmHg
    • Bệnh nhân ổn định, không kèm theo tổn thương cơ quan đích
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đối với THA cấp cứu: Đánh giá mức độ và loại tổn thương cơ quan đích
    • Tổn thương não: Thang điểm Glasgow (đánh giá ý thức), CT/MRI sọ não (đánh giá mức độ xuất huyết, nhồi máu, phù não)
    • Tổn thương tim: ECG, Troponin, BNP/NT-proBNP, Siêu âm tim (đánh giá chức năng thất trái, hở van, bóc tách ĐMC, phân loại Stanford A/B)
    • Tổn thương thận: Creatinine huyết thanh, Tổng phân tích nước tiểu (đánh giá mức độ suy thận cấp theo KDIGO giai đoạn 1, 2, 3)
    • Tổn thương mắt: Soi đáy mắt (đánh giá mức độ bệnh võng mạc do THA theo Keith-Wagener giai đoạn I-IV)
  • Đối với THA khẩn cấp: Không có tổn thương cơ quan đích cấp tính
    • Mức độ được đánh giá dựa trên HA và các yếu tố nguy cơ tim mạch tổng thể
📖 Nguồn: ACC/AHA Guideline for the Prevention, Detection, Evaluation, and Management of High Blood Pressure in Adults (2017), KDIGO 2012 Clinical Practice Guideline for Acute Kidney Injury, Stanford Classification for Aortic Dissection
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân thường gặp
    • Tăng huyết áp mạn tính, không tuân thủ điều trị (đặc biệt trong THA khẩn cấp)
    • Cơn THA do u tủy thượng thận (Pheochromocytoma)
📚 Theo Y văn
  • Tăng huyết áp thứ phát
    • Bệnh thận mạn tính hoặc bệnh nhu mô thận cấp
    • Hẹp động mạch thận
    • Cường aldosteron nguyên phát
    • Hội chứng Cushing
    • Bệnh tuyến giáp (cường giáp)
    • Hẹp eo động mạch chủ
    • Tiền sản giật/sản giật
  • Sử dụng thuốc hoặc chất kích thích
    • Cocaine, amphetamine, thuốc ức chế MAO, thuốc tránh thai đường uống, NSAIDs, cyclosporine, tacrolimus
    • Ngừng đột ngột thuốc hạ áp (đặc biệt là beta-blocker, clonidine)
📖 Nguồn: ACC/AHA Guideline for the Prevention, Detection, Evaluation, and Management of High Blood Pressure in Adults (2017)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
  • Diazepam không phải thuốc hạ áp chính, việc liệt kê trong danh sách thuốc điều trị 'Cơn tăng huyết áp' cần làm rõ mục đích sử dụng (ví dụ: điều trị triệu chứng kèm theo như lo âu, co giật) để tránh hiểu lầm.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị cơn tăng huyết áp là hạ huyết áp một cách an toàn và hiệu quả để ngăn ngừa hoặc giảm thiểu tổn thương cơ quan đích. Tốc độ hạ huyết áp phụ thuộc vào loại cơn tăng huyết áp (cấp cứu hay khẩn cấp) và tình trạng lâm sàng cụ thể của bệnh nhân. Trong THA cấp cứu, cần hạ huyết áp nhanh chóng nhưng kiểm soát để tránh thiếu máu cục bộ cơ quan. Trong THA khẩn cấp, hạ huyết áp từ từ trong 24-48 giờ là an toàn hơn.
Xử trí cơn THA cấp cứu: Nguyên tắc hạ huyết áp và thuốc đường tĩnh mạch
⚙ Hạ HATT không quá 25% trong giờ đầu (đa số). Ngoại lệ: Lóc tách ĐMC (HATT < 120 mmHg trong giờ đầu), Tiền sản giật/sản giật/u tủy thượng thận (HATT < 140 mmHg trong giờ đầu). Sử dụng thuốc đường tĩnh mạch, tác dụng nhanh, dễ chỉnh liều.
↔ Các thuốc trong nhóm này được lựa chọn dựa trên tình trạng tổn thương cơ quan đích và bệnh nền của bệnh nhân. Cần theo dõi huyết áp liên tục và điều chỉnh liều phù hợp.
Thuốc giãn mạch trực tiếp (dùng trong THA cấp cứu)
⚙ Giãn mạch trực tiếp trên cơ trơn mạch máu, giảm tiền gánh và hậu gánh.
💊 Nicardipine
5-15 mg/giờ (truyền TM liên tục) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Sodium nitroprusside
0.25-10 mcg/kg/phút (truyền TM liên tục) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Nitroglycerin
5-200 mcg/phút (truyền TM liên tục) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Hydralazine
10-20 mg TM mỗi 4-6 giờ · Tiêm tĩnh mạch
💊 Fenoldapam
0.1-1.6 mcg/kg/phút (truyền TM liên tục) · Tiêm truyền tĩnh mạch
💊 Enalaprilat
0.625-1.25 mg TM mỗi 6 giờ · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và tổn thương cơ quan đích. Liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp và dung nạp của bệnh nhân (liều theo Y văn).
Thuốc ức chế Adrenergic (dùng trong THA cấp cứu)
⚙ Chẹn thụ thể beta-adrenergic (giảm nhịp tim, co bóp cơ tim) và/hoặc alpha-adrenergic (giãn mạch).
💊 Esmolol
250-500 mcg/kg bolus, sau đó 50-300 mcg/kg/phút (truyền TM liên tục) · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
💊 Labetalol
20 mg TM bolus, sau đó 20-80 mg mỗi 10 phút hoặc truyền 0.5-2 mg/phút · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
💊 Phentolamine
5-15 mg TM bolus · Tiêm tĩnh mạch
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng lâm sàng và tổn thương cơ quan đích. Liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp và dung nạp của bệnh nhân (liều theo Y văn).
Xử trí cơn THA khẩn cấp: Nguyên tắc hạ huyết áp và thuốc đường uống
⚙ Hạ huyết áp dần trong vòng 24-48h bằng các thuốc hạ áp đường uống và cần theo dõi sát. Huyết áp cần hạ từ từ vì hiện không có bằng chứng về lợi ích trong việc hạ nhanh huyết áp ở những bệnh không có dấu hiệu tổn thương cơ quan đích mà ngược lại việc hạ HA nhanh quá có thể gây tổn thương cơ quan đích.
↔ Các thuốc đường uống được lựa chọn dựa trên tình trạng bệnh nền và các yếu tố nguy cơ của bệnh nhân.
Thuốc ức chế men chuyển (dùng trong THA khẩn cấp)
⚙ Ức chế enzyme chuyển angiotensin I thành angiotensin II, gây giãn mạch và giảm giữ muối nước.
💊 Captopril
12.5–25mg · Uống
↔ Khởi phát nhanh, thời gian tác dụng ngắn. Có thể dùng lặp lại sau vài giờ nếu cần.
Thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine (dùng trong THA khẩn cấp)
⚙ Giãn mạch ngoại vi bằng cách ức chế dòng ion canxi vào tế bào cơ trơn mạch máu.
💊 Amlodipine
5–10mg · Uống
↔ Tác dụng kéo dài, dùng một lần/ngày.
Thuốc giảm lo âu (bổ trợ trong THA khẩn cấp)
⚙ Tăng cường hoạt động của GABA, gây an thần, giảm lo âu, giúp kiểm soát huyết áp do yếu tố tâm lý.
💊 Diazepam
5-10 mg · Uống
↔ Các thuốc giảm lo âu khác như Lorazepam cũng có thể được sử dụng tùy theo tình trạng bệnh nhân (liều theo Y văn).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định chung
    • Hạ huyết áp quá nhanh hoặc quá mức trong THA cấp cứu (trừ bóc tách ĐMC) có thể gây thiếu máu cục bộ não, tim, thận.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Đột quỵ thiếu máu não cấp: Tránh hạ huyết áp quá mức (thường không hạ dưới 185/110 mmHg nếu có chỉ định tiêu sợi huyết, hoặc dưới 220/120 mmHg nếu không có chỉ định tiêu sợi huyết) để duy trì tưới máu não.
    • Bóc tách động mạch chủ: Mục tiêu hạ HA tâm thu < 120 mmHg và nhịp tim < 60 bpm càng nhanh càng tốt. Chống chỉ định thuốc giãn mạch đơn thuần (ví dụ hydralazine) nếu chưa chẹn beta đầy đủ vì có thể gây tăng phản xạ co bóp cơ tim và làm nặng thêm bóc tách.
    • Hội chứng vành cấp: Tránh thuốc làm tăng nhịp tim phản xạ (ví dụ hydralazine, nifedipine tác dụng ngắn). Ưu tiên nitroglycerin, beta-blocker.
    • Suy tim cấp/Phù phổi cấp: Ưu tiên nitroglycerin, thuốc lợi tiểu. Thận trọng hoặc tránh thuốc chẹn beta nếu có sốc tim.
    • Tiền sản giật/Sản giật: Mục tiêu HA tâm thu < 140 mmHg, HA tâm trương < 90 mmHg. Ưu tiên labetalol, hydralazine, nicardipine.
    • Hẹp động mạch thận hai bên: Thận trọng hoặc tránh dùng thuốc ức chế men chuyển (Enalaprilat) do nguy cơ suy thận cấp.
    • Hen phế quản/COPD: Thận trọng hoặc tránh dùng thuốc chẹn beta không chọn lọc (ví dụ labetalol, esmolol) do nguy cơ co thắt phế quản.
📖 Nguồn: ACC/AHA Guideline for the Prevention, Detection, Evaluation, and Management of High Blood Pressure in Adults (2017), ESC Guidelines for the diagnosis and treatment of acute and chronic heart failure
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đối với THA khẩn cấp
    • Cần theo dõi sát huyết áp
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi huyết áp
    • THA cấp cứu: Đo huyết áp liên tục (bằng catheter động mạch) hoặc mỗi 5-15 phút cho đến khi HA ổn định, sau đó mỗi 15-30 phút.
    • THA khẩn cấp: Đo huyết áp mỗi 1-2 giờ ban đầu, sau đó mỗi 4-6 giờ cho đến khi HA mục tiêu đạt được và ổn định.
  • Theo dõi triệu chứng lâm sàng
    • Đánh giá lại các triệu chứng của tổn thương cơ quan đích (thần kinh, tim mạch, hô hấp, thận) thường xuyên để phát hiện cải thiện hoặc xấu đi.
    • Theo dõi dấu hiệu sinh tồn: nhịp tim, nhịp thở, SpO2, nhiệt độ.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • THA cấp cứu: Lặp lại các xét nghiệm đánh giá tổn thương cơ quan đích (ví dụ: creatinine, men tim, khí máu động mạch, X-quang ngực) theo chỉ định lâm sàng để đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện biến chứng.
    • THA khẩn cấp: Có thể không cần lặp lại xét nghiệm nếu lâm sàng ổn định.
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Hạ huyết áp quá mức, nhịp tim chậm, rối loạn điện giải, buồn nôn, chóng mặt.
📖 Nguồn: UpToDate, ACC/AHA Guideline for the Prevention, Detection, Evaluation, and Management of High Blood Pressure in Adults (2017)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương cơ quan đích mới xuất hiện hoặc tiến triển (biến chứng cấp tính của THA cấp cứu)
    • Nhồi máu não, Bệnh não do THA, Xuất huyết nội sọ (ICH) hoặc dưới nhện (SHA)
    • Phù phổi cấp (Suy tim trái), Suy tim cấp, Hội chứng vành cấp
    • Tổn thương thận cấp / suy thận cấp
    • Tăng men gan cấp (thường phối hợp Hội chứng HELLP)
    • Phù gai thị / xuất huyết đáy mắt
    • Sản giật
    • Bóc tách ĐMC (type A hoặc B)
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng do điều trị
    • Thiếu máu cục bộ não, tim, thận do hạ huyết áp quá nhanh hoặc quá mức
    • Ngộ độc cyanide/thiocyanate do Sodium nitroprusside
    • Tăng áp lực nội sọ (do giãn mạch não quá mức)
  • Biến chứng lâu dài của Tăng huyết áp không kiểm soát
    • Bệnh tim mạch (suy tim, bệnh mạch vành, đột quỵ, bệnh động mạch ngoại biên)
    • Bệnh thận mạn giai đoạn cuối
    • Bệnh võng mạc do tăng huyết áp, mù lòa
📖 Nguồn: Harrison's Principles of Internal Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Tất cả các trường hợp THA cấp cứu cần được nhập viện cấp cứu, thường là khoa hồi sức tích cực (ICU) hoặc đơn vị chăm sóc đặc biệt (CCU) để theo dõi huyết áp liên tục và điều trị bằng thuốc tĩnh mạch.
    • Bệnh nhân THA khẩn cấp có thể được quản lý tại khoa cấp cứu hoặc khoa nội tổng quát, sau đó chuyển về điều trị ngoại trú khi huyết áp ổn định và không có dấu hiệu tổn thương cơ quan đích.
    • Chuyển tuyến chuyên khoa khi cần can thiệp đặc biệt (ví dụ: phẫu thuật bóc tách ĐMC, can thiệp mạch vành).
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp)
    • Bất kỳ dấu hiệu mới hoặc xấu đi của tổn thương cơ quan đích (ví dụ: thay đổi ý thức, co giật, đau ngực dữ dội, khó thở tăng lên, tiểu ít).
    • Huyết áp không đáp ứng với điều trị ban đầu.
    • Xuất hiện các biến chứng do điều trị (ví dụ: hạ huyết áp quá mức, nhịp tim chậm nặng).
    • Nghi ngờ nguyên nhân thứ phát cần chẩn đoán và điều trị chuyên sâu (ví dụ: u tủy thượng thận).
📖 Nguồn: ACC/AHA Guideline for the Prevention, Detection, Evaluation, and Management of High Blood Pressure in Adults (2017), UpToDate
💬 Góp ý bước này