Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bệnh von Willebrand (VWD) ⏳ — Lâm sàng: Gặp cả hai giới (Hemophilia chỉ ở trẻ trai). Thường hay chảy máu niêm mạc như chảy máu mũi, chân răng, rong kinh hay đa kinh ở trẻ nữ đến tuổi dậy thì. Ở thể nặng (type 3) bệnh nhân có thể tụ máu trong cơ và chảy máu khớp. Xét nghiệm: APTT kéo dài và yếu tố VIII giảm, thường có thời gian chảy máu kéo dài, cục máu không co hay co không hoàn toàn, độ ngưng tập tiểu cầu thay đổi. Yếu tố von Willebrand giảm số lượng và hoạt tính.
Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) — Lâm sàng: Thường gặp ở cả hai giới. Biểu hiện chủ yếu là xuất huyết dưới da dạng chấm, nốt, mảng bầm tím, chảy máu niêm mạc. Xét nghiệm: Số lượng tiểu cầu giảm nặng (<100 G/L), thời gian máu chảy kéo dài, APTT và PT bình thường.
Thiếu vitamin K — Lâm sàng: Có thể do chế độ ăn, kém hấp thu, bệnh gan, hoặc dùng thuốc kháng đông. Biểu hiện xuất huyết đa dạng. Xét nghiệm: PT kéo dài (đặc trưng), APTT có thể kéo dài, yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K (II, VII, IX, X) giảm.
Đông máu nội mạch rải rác (DIC) — Lâm sàng: Thường là biến chứng của bệnh lý nền nặng (nhiễm trùng huyết, ung thư, chấn thương). Biểu hiện cả chảy máu và huyết khối. Xét nghiệm: Tiểu cầu giảm, PT và APTT kéo dài, Fibrinogen giảm, D-dimer tăng cao.