← Trang chủ

Viêm tủy cắt ngang

ICD-10 · G37.3Thần kinh✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoaVinmec
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm tủy cắt ngang là một hội chứng thần kinh cấp tính hoặc bán cấp do viêm tủy sống, đặc trưng bởi rối loạn chức năng vận động, cảm giác và thần kinh tự chủ dưới mức tổn thương.
Dịch tễ: Là một bệnh hiếm gặp với tỷ lệ mắc khoảng 1-8 trường hợp mới trên một triệu người mỗi năm, ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi nhưng thường có hai đỉnh ở trẻ em và người trẻ tuổi (10-19 tuổi) và người trưởng thành (30-39 tuổi).
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế chính là phản ứng viêm qua trung gian miễn dịch tấn công tủy sống, gây hủy myelin và tổn thương sợi trục, làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh. Phản ứng này có thể là tự phát hoặc thứ phát sau các bệnh tự miễn (ví dụ: xơ cứng rải rác, bệnh phổ viêm tủy thị thần kinh, bệnh kháng thể MOG) hoặc nhiễm trùng.
Phân loại: Phân loại dựa trên nguyên nhân: viêm tủy cắt ngang tự phát (không tìm thấy nguyên nhân) hoặc thứ phát do các bệnh lý khác như bệnh tự miễn (xơ cứng rải rác, bệnh phổ viêm tủy thị thần kinh, bệnh kháng thể MOG), nhiễm trùng hoặc bệnh lý hệ thống.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Yếu/liệt chân tay
    • Tê bì, rối loạn cảm giác
    • Đau lưng/cổ
    • Rối loạn tiểu tiện/đại tiện
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát cấp tính (trong vòng vài giờ đến vài ngày)
    • Khởi phát bán cấp (vài ngày đến 4 tuần)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố dịch tễ
    • Mọi lứa tuổi, cả nam và nữ, các chủng tộc khác nhau
    • Hay gặp nhất ở lứa tuổi từ 10-19 tuổi và 30-39 tuổi
  • Các bệnh lý liên quan (nguyên nhân gây viêm tủy cắt ngang)
    • Các bệnh lý viêm tự miễn của hệ thần kinh trung ương: bệnh xơ cứng rải rác, các rối loạn dạng viêm tủy thị thần kinh, viêm não tủy cấp tính lan tỏa
    • Các rối loạn viêm và tự miễn hệ thống: viêm cột sống dính khớp, hội chứng Sjogren, lupus ban đỏ hệ thống, sarcoidosis, bệnh Behcet
    • Nguyên nhân nhiễm trùng: do các vi khuẩn, do virus, ký sinh trùng, nấm
    • Hội chứng cận u và ung thư
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng vận động
    • Yếu một hoặc 2 chân tiến triển nhanh, có thể gây liệt hoàn toàn 2 chân khiến bệnh nhân không thể đi lại được
    • Nếu tổn thương xảy ra ở tủy cổ thì bệnh nhân có thể liệt cả 2 tay
  • Triệu chứng cảm giác
    • Tăng cảm giác đau khi sờ, chạm nhẹ vào da
    • Tê bì hoặc cảm giác như kim châm ở tay chân và thân mình dưới đoạn tủy bị tổn thương
    • Cảm giác buốt cóng, hoặc mất hoàn toàn cảm giác ở hai chân
    • Dấu hiệu Lhermittes: đau nhói dọc cột sống khi cúi đầu và hết khi ngửa đầu về vị trí bình thường
  • Đau
    • Đau lưng có thể xuất hiện từ giai đoạn đầu
    • Đau lan từ lưng xuống chân, từ cổ xuống 2 tay
  • Rối loạn chức năng bàng quang-ruột
    • Bí tiểu, táo bón
    • Tăng cảm giác buồn tiểu không nhịn được, đi tiểu nhiều lần
  • Triệu chứng khác
    • Khó chịu trong người
    • Sốt
    • Co cứng cơ
    • Ăn không thấy ngon miệng
    • Khó thở
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng tủy cắt ngang
    • Yếu/liệt vận động (thường hai chân, có thể cả tay nếu tổn thương tủy cổ)
    • Rối loạn cảm giác (tê bì, dị cảm, mất cảm giác, tăng cảm giác đau, dấu hiệu Lhermittes)
    • Rối loạn chức năng bàng quang-ruột (bí tiểu, táo bón, tiểu gấp)
    • Đau (đau lưng, đau rễ)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Adams and Victor's Principles of Neurology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Chèn ép tủy cấp tính (ví dụ: u tủy, thoát vị đĩa đệm cấp, áp xe ngoài màng cứng) — Thường có tiền sử chấn thương/bệnh lý cột sống, đau khu trú rõ rệt, triệu chứng thường đơn độc hoặc không đối xứng ban đầu, MRI có hình ảnh chèn ép rõ ràng.
Xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis - MS) — Thường có tiền sử các đợt bệnh thần kinh tái phát ở các vị trí khác nhau (tủy, não, thị thần kinh), MRI não có nhiều tổn thương chất trắng rải rác theo thời gian và không gian, dịch não tủy có dải oligoclonal.
Rối loạn phổ viêm tủy thị thần kinh (Neuromyelitis Optica Spectrum Disorder - NMOSD) — Thường kèm viêm thị thần kinh (giảm thị lực), tổn thương tủy thường dài (>3 đốt sống), xét nghiệm huyết thanh dương tính với kháng thể kháng Aquaporin-4 (AQP4-IgG) hoặc MOG-IgG.
Viêm tủy do thiếu vitamin B12 — Tiền sử ăn chay trường, cắt dạ dày, bệnh lý ruột non. Kèm theo thiếu máu hồng cầu to, rối loạn cảm giác sâu (rung âm thoa, cảm giác tư thế), xét nghiệm B12 huyết thanh thấp.
Viêm tủy do nhiễm trùng (ví dụ: Herpes zoster, HIV, giang mai) — Có bằng chứng nhiễm trùng (sốt, phát ban, tiền sử phơi nhiễm), xét nghiệm huyết thanh/dịch não tủy tìm tác nhân gây bệnh dương tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chụp MRI cột sống cổ hoặc ngực có tiêm thuốc cản quang
Hình ảnh tổn thương tủy sống (thường là đoạn tủy ngực) trên MRI, có thể có hoặc không ngấm thuốc cản quang. (theo Y văn) — Phát hiện tổn thương tủy sống, loại trừ chèn ép tủy, gợi ý nguyên nhân (ví dụ: tổn thương dài trong NMOSD).
🔬 Đặc hiệu cao
Chọc dịch não tủy (CSF analysis)
Tăng bạch cầu (pleocytosis) > 5 tế bào/mm3, tăng protein. (theo Y văn) — Phát hiện tình trạng viêm trong hệ thần kinh trung ương, loại trừ nhiễm trùng.
Xét nghiệm kháng thể tự miễn (ví dụ: ANA, anti-dsDNA, anti-Ro/La, AQP4-IgG, MOG-IgG)
Dương tính (ví dụ: AQP4-IgG dương tính: gợi ý NMOSD). (theo Y văn) — Loại trừ hoặc xác định các bệnh lý tự miễn hệ thống hoặc tự miễn thần kinh liên quan.
Xét nghiệm tìm tác nhân nhiễm trùng (ví dụ: VDRL, HIV, virus Herpes, Lyme)
Dương tính với tác nhân gây bệnh. (theo Y văn) — Loại trừ hoặc xác định nguyên nhân nhiễm trùng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Chụp MRI não có tiêm thuốc cản quang
Phát hiện tổn thương não gợi ý các bệnh lý liên quan như MS, ADEM. (theo Y văn) — Loại trừ các bệnh lý viêm tự miễn hệ thần kinh trung ương khác.
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm máu (tổng quát)
Không có ngưỡng cụ thể cho chẩn đoán viêm tủy cắt ngang. (theo Y văn) — Đánh giá tình trạng viêm toàn thân (CRP, ESR), chức năng cơ quan, loại trừ các nguyên nhân nhiễm trùng/tự miễn.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán viêm tủy cắt ngang vô căn
    • Khi đã loại trừ các nguyên nhân khác như bệnh lý tự miễn, nhiễm trùng, cận u
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm tủy cắt ngang (theo Transverse Myelitis Consortium Working Group)
    • Thiếu hụt chức năng vận động, cảm giác hoặc tự chủ liên quan đến tủy sống
    • Mức độ cảm giác rõ ràng
    • Bằng chứng viêm tủy trên MRI (tổn thương tủy ngấm thuốc cản quang) hoặc dịch não tủy (tăng bạch cầu, tăng protein)
    • Tiến triển cấp tính (trong vòng 4 giờ đến 21 ngày) hoặc bán cấp (4 giờ đến 4 tuần)
    • Loại trừ chèn ép tủy
📖 Nguồn: Transverse Myelitis Consortium Working Group criteria (2002)
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Đánh giá mức độ nặng của thiếu hụt thần kinh
    • Thang điểm ASIA Impairment Scale (AIS): Đánh giá mức độ tổn thương tủy sống dựa trên chức năng vận động và cảm giác
    • Đánh giá chức năng vận động: Sức cơ theo thang điểm MRC (Medical Research Council) 0-5
    • Đánh giá chức năng cảm giác: Mức độ mất cảm giác, mức độ cảm giác
    • Đánh giá rối loạn chức năng tự chủ: Mức độ bí tiểu, táo bón, rối loạn huyết áp
  • Tiên lượng hồi phục
    • Triệu chứng ban đầu xảy ra nhanh, kèm liệt hoàn toàn 2 chân: tiên lượng hồi phục kém hơn
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: ASIA Impairment Scale, UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Viêm tủy cắt ngang vô căn
    • Khi không tìm thấy hoặc chứng minh được các nguyên nhân nêu trên
  • Các nguyên nhân đã biết
    • Bệnh lý viêm tự miễn của hệ thần kinh trung ương: bệnh xơ cứng rải rác, các rối loạn dạng viêm tủy thị thần kinh, viêm não tủy cấp tính lan tỏa
    • Các rối loạn viêm và tự miễn hệ thống: viêm cột sống dính khớp, hội chứng Sjogren, lupus ban đỏ hệ thống, sarcoidosis, bệnh Behcet
    • Nguyên nhân nhiễm trùng: do các vi khuẩn, do virus, ký sinh trùng, nấm
    • Hội chứng cận u và ung thư
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị là giảm viêm tủy, kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ phục hồi chức năng. Điều trị cần được bắt đầu càng sớm càng tốt để tối ưu hóa khả năng hồi phục.
Corticosteroid liều cao
⚙ Giảm tình trạng viêm và phù tủy thông qua ức chế phản ứng miễn dịch.
💊 Methylprednisolone
Liều cao (không nêu cụ thể trong phác đồ, thường 1000 mg/ngày) (theo Y văn) · Tĩnh mạch
💊 Dexamethasone
Liều cao (không nêu cụ thể trong phác đồ, thường 10-20 mg/ngày) (theo Y văn) · Tĩnh mạch
↔ Sử dụng trong 3-5 ngày. Nên bắt đầu càng sớm càng tốt. Methylprednisolone và Dexamethasone là các lựa chọn thay thế nhau.
Lọc huyết tương (Plasma Exchange - PLEX)
⚙ Loại bỏ các kháng thể và các yếu tố gây viêm khỏi máu, giảm phản ứng tự miễn.
↔ Chỉ định nếu người bệnh đáp ứng kém với Corticosteroid hoặc có triệu chứng liệt chân tay mức độ nặng. Thông thường sẽ lọc cách ngày trong khoảng thời gian 10 ngày. Xu hướng hiện nay nên lọc huyết tương sớm nếu người bệnh có triệu chứng liệt chân tay mức độ nặng, không chờ tới khi corticosteroid có hiệu quả.
Thuốc điều hòa miễn dịch (cho trường hợp tái phát)
⚙ Ức chế hệ thống miễn dịch để ngăn ngừa các đợt viêm tủy tái phát.
💊 Mycophenolate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Rituximab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch
↔ Các thuốc này được sử dụng cho bệnh nhân có tái phát viêm tủy cắt ngang vô căn.
Phục hồi chức năng
⚙ Giúp cải thiện chức năng vận động, cảm giác, giảm di chứng và tăng cường chất lượng cuộc sống.
↔ Người bệnh cần tiếp tục tập phục hồi chức năng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định Corticosteroid liều cao
    • Nhiễm trùng đang hoạt động không kiểm soát
    • Loét dạ dày tá tràng tiến triển
    • Đái tháo đường không kiểm soát tốt
    • Tăng huyết áp nặng
    • Thận trọng ở bệnh nhân suy tim, loãng xương
  • Chống chỉ định lọc huyết tương
    • Rối loạn đông máu nặng không kiểm soát
    • Huyết động không ổn định
    • Nhiễm trùng huyết
    • Dị ứng với các thành phần của dịch lọc
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Cần theo dõi đường huyết, huyết áp, điện giải, chức năng thận, nguy cơ nhiễm trùng khi dùng corticosteroid và thuốc ức chế miễn dịch
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá định kỳ chức năng vận động, cảm giác, chức năng bàng quang-ruột
    • Sử dụng các thang điểm chức năng (ví dụ: ASIA Impairment Scale, thang điểm Rankin sửa đổi) để theo dõi tiến triển
    • Theo dõi các triệu chứng đau, co cứng cơ
  • Thời gian hồi phục
    • Quá trình hồi phục có thể kéo dài từ 1 đến 3 tháng, hoặc lâu hơn
  • Tiên lượng
    • Hầu hết bệnh nhân hồi phục ít nhất một phần
    • Khoảng 40% người bệnh có thể có di chứng một phần
    • Tiên lượng hồi phục kém hơn nếu triệu chứng ban đầu xảy ra nhanh, kèm liệt hoàn toàn 2 chân
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Di chứng thần kinh
    • Yếu/liệt cơ kéo dài
    • Rối loạn cảm giác mạn tính
    • Đau thần kinh
    • Co cứng cơ
    • Rối loạn chức năng bàng quang-ruột mạn tính
  • Biến chứng do nằm lâu
    • Loét tì đè
    • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)
    • Thuyên tắc phổi (PE)
  • Biến chứng hô hấp
    • Suy hô hấp nếu tổn thương tủy cổ cao
  • Nhiễm trùng
    • Nhiễm trùng đường tiết niệu (do bí tiểu)
    • Viêm phổi (do hít sặc hoặc nằm lâu)
  • Tái phát
    • Khoảng 25-33% bệnh nhân có thể tái phát
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định tìm kiếm chăm sóc y tế
    • Khi cơ thể xuất hiện những triệu chứng lạ, bạn nên đến ngay cơ sở y tế uy tín để khám
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc xử trí tại tuyến chuyên khoa
    • Tiến triển nhanh chóng của các triệu chứng thần kinh (yếu/liệt, mất cảm giác)
    • Dấu hiệu suy hô hấp (khó thở, thở nhanh, tím tái) đặc biệt khi có tổn thương tủy cổ
    • Rối loạn chức năng tự chủ nặng (huyết áp không ổn định, nhịp tim chậm)
    • Nghi ngờ chèn ép tủy cấp tính (đau dữ dội, dấu hiệu thần kinh khu trú)
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân cần được quản lý tại các bệnh viện có chuyên khoa thần kinh, có khả năng thực hiện MRI, chọc dịch não tủy, xét nghiệm chuyên sâu và điều trị tích cực (corticosteroid liều cao, lọc huyết tương, phục hồi chức năng)
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (ví dụ: UpToDate)
💬 Góp ý bước này