Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị MS bao gồm điều trị đợt cấp (tái phát), điều trị điều chỉnh bệnh (Disease-Modifying Therapies - DMTs) để làm chậm tiến triển bệnh và giảm tần suất tái phát, và điều trị triệu chứng để cải thiện chất lượng cuộc sống. Việc lựa chọn DMTs phụ thuộc vào thể bệnh, mức độ hoạt động của bệnh, các bệnh kèm và khả năng dung nạp thuốc của bệnh nhân.
Corticosteroid (Điều trị đợt cấp)
⚙ Giảm viêm cấp tính và phù nề xung quanh các tổn thương myelin, giúp rút ngắn thời gian hồi phục của đợt tái phát.
💊 Methylprednisolone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Thường dùng trong 3-7 ngày, sau đó có thể giảm liều dần bằng đường uống. Các thuốc khác trong nhóm như Dexamethasone cũng có thể được sử dụng.
Thuốc điều hòa miễn dịch (Disease-Modifying Therapies - DMTs)
⚙ Thay đổi hoạt động của hệ miễn dịch để giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt tái phát, làm chậm sự tiến triển của bệnh và giảm hình thành tổn thương mới trên MRI.
💊 Interferon beta (ví dụ: Interferon beta-1a, Interferon beta-1b)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da hoặc tiêm bắp
💊 Glatiramer acetate
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm dưới da
↔ Đây là các DMTs thế hệ đầu, có nhiều DMTs thế hệ mới hơn với cơ chế và hiệu quả khác nhau (ví dụ: Fingolimod, Natalizumab, Ocrelizumab, Dimethyl fumarate, Teriflunomide) được lựa chọn tùy theo tình trạng bệnh và nguy cơ.
Thuốc giãn cơ (Điều trị co cứng cơ)
⚙ Giảm trương lực cơ và co thắt cơ, cải thiện vận động và giảm đau.
💊 Baclofen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Tizanidine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Diazepam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có thể gây buồn ngủ. Lựa chọn thuốc và liều lượng cần cá thể hóa.
Thuốc điều trị rối loạn chức năng bàng quang
⚙ Điều chỉnh hoạt động của bàng quang để giảm các triệu chứng như tiểu gấp, tiểu không tự chủ.
💊 Thuốc có tác dụng Cholinergic (ví dụ: Bethanechol cho bàng quang giảm hoạt động) hoặc Anticholinergic (ví dụ: Oxybutynin cho bàng quang tăng hoạt động)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào loại rối loạn chức năng bàng quang (tăng hoạt động hay giảm hoạt động). Cần đánh giá chức năng bàng quang trước khi điều trị.
Thuốc chống trầm cảm
⚙ Cải thiện tâm trạng, giảm lo âu và các triệu chứng tâm lý khác thường gặp ở bệnh nhân MS.
💊 Thuốc chống suy nhược (ví dụ: SSRIs như Sertraline, Fluoxetine)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Lựa chọn thuốc và liều lượng cần được bác sĩ chuyên khoa tâm thần hoặc thần kinh đánh giá.
Thuốc điều trị mệt mỏi
⚙ Giảm cảm giác mệt mỏi, cải thiện năng lượng và khả năng hoạt động hàng ngày.
💊 Amantadine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc khác như Modafinil, Armodafinil cũng có thể được sử dụng. Cần kết hợp với các biện pháp không dùng thuốc như tập thể dục, quản lý giấc ngủ.
Thuốc chẹn beta (Điều trị run)
⚙ Giảm run, đặc biệt là run tư thế và run chủ ý.
💊 Propranolol
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Chỉ định khi run ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Các thuốc khác như Primidone, Gabapentin cũng có thể được xem xét.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.