Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
• Hỗ trợ gợi ý
Bạch cầu (WBC)
>10.000/mm3 — Tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính, gợi ý tình trạng nhiễm trùng cấp tính. Tuy nhiên, có thể bình thường ở 30-40% bệnh nhân.
• Hỗ trợ gợi ý, tầm soát
Tốc độ lắng máu (ESR)
>20 mm/giờ (thường >50 mm/giờ) — Tăng cao ở hầu hết bệnh nhân nhiễm trùng, là chỉ số nhạy nhưng không đặc hiệu cho áp xe ngoài màng cứng tủy sống.
Protein phản ứng C (CRP)
>10 mg/L (thường >50 mg/L) — Tăng cao ở hầu hết bệnh nhân nhiễm trùng, nhạy hơn ESR và phản ánh tình trạng viêm cấp tính tốt hơn.
• Hỗ trợ gợi ý, chẩn đoán nguyên nhân
Cấy máu
Dương tính — Xác định tác nhân gây bệnh (thường là Staphylococcus aureus), giúp định hướng điều trị kháng sinh. Dương tính ở 60-70% trường hợp.
• Khẳng định chẩn đoán, đặc hiệu cao
Chụp cộng hưởng từ (MRI) cột sống có tiêm thuốc đối quang từ Gadolinium
Hình ảnh áp xe ngoài màng cứng (tín hiệu T1 giảm, T2 tăng, bắt thuốc viền sau tiêm), chèn ép tủy/rễ, viêm xương tủy kèm theo. — Là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán áp xe ngoài màng cứng tủy sống, xác định vị trí, kích thước, mức độ chèn ép và các tổn thương liên quan.
• Hỗ trợ gợi ý (khi MRI chống chỉ định hoặc không có sẵn)
Chụp cắt lớp vi tính (CT) cột sống có tiêm thuốc cản quang
Hình ảnh khối choán chỗ ngoài màng cứng, có thể thấy bắt thuốc viền. — Ít nhạy hơn MRI trong việc phát hiện áp xe mô mềm và đánh giá mức độ chèn ép tủy, nhưng hữu ích để đánh giá tổn thương xương.
• Hỗ trợ gợi ý (thận trọng, chỉ khi không có dấu hiệu chèn ép tủy rõ ràng và MRI âm tính)
Chọc dò tủy sống (LP) và xét nghiệm dịch não tủy (CSF)
Tăng protein, tăng bạch cầu (thường là đa nhân), glucose bình thường hoặc giảm nhẹ. Cấy CSF thường âm tính. — Có thể cho thấy phản ứng viêm, nhưng không đặc hiệu. Chống chỉ định tương đối nếu có dấu hiệu chèn ép tủy do nguy cơ thoát vị não.