← Trang chủ

Ung thư tuyến ức

ICD-10 · C37Ung bướu, Hô hấp✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư tuyến ức (Thymoma) là khối u nguyên phát của trung thất trước, phát sinh từ các tế bào biểu mô tuyến ức. Đây là một khối u có khả năng ác tính thấp đến trung bình, khác với ung thư biểu mô tuyến ức (thymic carcinoma) có độ ác tính cao hơn.
Dịch tễ: Là khối u nguyên phát phổ biến nhất của trung thất trước ở người lớn, nhưng vẫn là bệnh hiếm gặp. Bệnh thường được chẩn đoán ở độ tuổi 40-60, không có sự khác biệt đáng kể giữa nam và nữ.
Cơ chế bệnh sinh: Phát sinh từ sự tăng sinh bất thường của các tế bào biểu mô tuyến ức. Cơ chế bệnh sinh chính xác chưa được hiểu rõ hoàn toàn, nhưng liên quan đến các bất thường di truyền và sự rối loạn chức năng miễn dịch của tuyến ức. Khối u có thể tạo ra môi trường bất thường dẫn đến các hội chứng cận ung thư tự miễn, đặc biệt là nhược cơ.
Phân loại: Phân loại mô học theo WHO (Type A, AB, B1, B2, B3, C - Ung thư biểu mô tuyến ức). Ngoài ra còn có hệ thống phân loại giai đoạn Masaoka-Koga dựa trên mức độ xâm lấn của khối u.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Có thể từ không có triệu chứng
    • Có các triệu chứng liên quan đến sự xâm lấn, chèn ép của khối u vào các tạng lân cận
    • Có các triệu chứng toàn thân
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • U tuyến ức có thể được chẩn đoán gián tiếp sau khi bệnh nhân vào viện vì các triệu chứng của: nhược cơ, thiếu máu do bất sản hồng cầu, một số bệnh tự miễn
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ
    • Nguyên nhân chính xác của ung thư tuyến ức chưa được biết rõ.
    • Các yếu tố nguy cơ được nghiên cứu bao gồm một số hội chứng di truyền hiếm gặp (ví dụ: hội chứng đa u nội tiết type 1, hội chứng Li-Fraumeni) và tiền sử xạ trị vùng ngực, nhưng không có mối liên hệ rõ ràng như các loại ung thư khác.
    • Bệnh thường liên quan đến các hội chứng cận ung thư như nhược cơ, thiếu máu bất sản hồng cầu, hoặc các bệnh tự miễn khác, nhưng đây là biểu hiện của bệnh chứ không phải nguyên nhân.
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guideline in Oncology: Thymomas and Thymic Carcinomas (version 2.2019), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các biểu hiện lâm sàng rất đa dạng
    • Có thể từ không có triệu chứng
    • Có các triệu chứng liên quan đến sự xâm lấn, chèn ép của khối u vào các tạng lân cận
    • Có các triệu chứng toàn thân
  • Các triệu chứng lâm sàng thường gặp
    • Đau ngực
    • Ho
    • Sốt
    • Khó thở
    • Nhược cơ
  • Các biểu hiện của hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên
    • Sưng nề vùng mặt
    • Đau đầu
    • Chóng mặt
  • Chẩn đoán gián tiếp sau khi bệnh nhân vào viện vì các triệu chứng của các bệnh lý liên quan
    • Nhược cơ
    • Thiếu máu do bất sản hồng cầu
    • Một số bệnh tự miễn
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên
    • Sưng nề vùng mặt, đau đầu, chóng mặt, phù áo khoác, tuần hoàn bàng hệ, khó thở tăng lên khi nằm và về sáng sớm, mặt đỏ tĩnh mạch cổ nổi.
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng cận ung thư
    • Nhược cơ (Myasthenia Gravis): yếu cơ tự miễn, đặc trưng bởi yếu cơ và mỏi cơ tăng lên khi hoạt động và cải thiện khi nghỉ ngơi, thường ảnh hưởng đến cơ mắt (sụp mi, nhìn đôi), cơ mặt, cơ nuốt (khó nuốt, nói khó) và cơ hô hấp (khó thở).
    • Thiếu máu bất sản hồng cầu đơn thuần (Pure Red Cell Aplasia - PRCA): thiếu máu hồng cầu bình thường hoặc hồng cầu to, lưới hồng cầu giảm nặng, tủy xương giảm hoặc không có tiền thân hồng cầu.
    • Các bệnh tự miễn khác: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp, viêm tuyến giáp tự miễn (các triệu chứng đa dạng tùy theo bệnh cụ thể).
📖 Nguồn: UpToDate, NCCN Clinical Practice Guideline in Oncology: Thymomas and Thymic Carcinomas (version 2.2019)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Bệnh cần phân biệt với các loại u trung thất khác
    • U thần kinh
    • U tuyến giáp
    • Ung thư phế quản
    • U nang bạch huyết
    • U màng ngoài tim
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
U thần kinh (Neurogenic tumors) — Thường nằm ở trung thất sau, có thể gây triệu chứng chèn ép thần kinh (đau rễ thần kinh, hội chứng Horner). Trên CT/MRI thường có hình ảnh khối u đặc, có thể có vôi hóa, liên quan đến cột sống.
U tuyến giáp (Thyroid goiter/tumor) — Thường nằm ở trung thất trên, có thể di chuyển khi nuốt. Xạ hình tuyến giáp với I-131 hoặc Tc-99m có thể xác định nguồn gốc từ tuyến giáp.
Ung thư phế quản (Bronchogenic carcinoma) — Thường có tiền sử hút thuốc lá, triệu chứng hô hấp nổi bật (ho ra máu, khó thở), khối u thường nằm trong nhu mô phổi hoặc phế quản, có thể di căn hạch rốn phổi. Sinh thiết phế quản hoặc xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CT.
U nang bạch huyết (Lymphangioma/Cystic hygroma) — Thường là khối dạng nang, có thể lớn, không ngấm thuốc cản quang trên CT/MRI, thường lành tính. Sinh thiết hoặc phẫu thuật cắt bỏ xác định bản chất.
U màng ngoài tim (Pericardial cyst/tumor) — Thường nằm gần tim, có thể gây triệu chứng chèn ép tim (khó thở, đau ngực). Trên CT/MRI có thể thấy khối dạng nang hoặc đặc liên quan đến màng ngoài tim.
U lympho (Lymphoma) — Thường gặp ở trung thất giữa, có thể kèm hạch to ở nhiều vị trí khác. Sinh thiết hạch hoặc khối u cho thấy tế bào lympho ác tính. PET/CT thường có độ hấp thu FDG cao.
📚 Theo Y văn
  • Các bệnh cần phân biệt và điểm phân biệt
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guideline in Oncology: Thymomas and Thymic Carcinomas (version 2.2019), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
PET/CT (Positron Emission Tomography/ Computer Tomography) với 18F-FDG
SUVmax > 2.5 gợi ý ác tính (theo Y văn) — Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị; theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn sau điều trị; mô phỏng lập kế hoạch xạ trị. Hướng dẫn vị trí sinh thiết u chính xác hơn.
Xét nghiệm giải phẫu bệnh (Sinh thiết xuyên thành ngực hoặc từ tổn thương di căn)
Không áp dụng ngưỡng số — Chẩn đoán xác định, định typ mô bệnh học, phân mức độ ác tính của bệnh.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính (CT) có tiêm thuốc cản quang
Không áp dụng ngưỡng số — Đánh giá kích thước, sự xâm lấn và liên quan của khối u với cơ quan lân cận, tình trạng trung thất. Hỗ trợ định hướng sinh thiết.
Chụp cộng hưởng từ (MRI)
Không áp dụng ngưỡng số — Chẩn đoán phân biệt với u trung thất nghi ngờ u thần kinh, phân biệt u tái phát hay tổ chức xơ ở bệnh nhân đã được xạ trị trước đó.
Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP
Không áp dụng ngưỡng số — Đánh giá tổn thương di căn xương, chẩn đoán giai đoạn bệnh trước điều trị, theo dõi đáp ứng điều trị, đánh giá tái phát và di căn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Xquang ngực
Không áp dụng ngưỡng số — Phát hiện trung thất rộng, dấu hiệu bóng mờ, hoặc không có biểu hiện đặc biệt ở giai đoạn sớm.
Xạ hình thận chức năng bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-DTPA
GFR < 60 mL/min/1.73m2 gợi ý suy thận (theo Y văn) — Đánh giá chức năng thận trước điều trị và sau điều trị (đặc biệt trước hóa chất).
Công thức máu, sinh hóa máu
Phụ thuộc từng chỉ số, ví dụ: Hb < 120 g/L (nữ) hoặc < 130 g/L (nam) gợi ý thiếu máu; Creatinine > 1.2 mg/dL gợi ý suy thận (theo Y văn) — Phục vụ cho sinh thiết, phẫu thuật, trước điều trị hóa chất toàn thân, theo dõi điều trị. Đánh giá chức năng gan, thận, tình trạng thiếu máu.
Giải trình tự nhiều gen
Không áp dụng ngưỡng số — Hỗ trợ định typ mô bệnh học và có thể hướng dẫn điều trị đích trong tương lai.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Dựa vào xét nghiệm giải phẫu bệnh
    • Bệnh phẩm có thể lấy từ sinh thiết xuyên thành ngực hoặc từ các tổn thương di căn (hạch, xương)
    • Giúp định typ mô bệnh học (Thymomas, Thymic carcinomas)
    • Phân mức độ ác tính của bệnh
    • Giải trình tự nhiều gen hỗ trợ chẩn đoán và định hướng điều trị
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các hệ thống phân loại giai đoạn bệnh
    • Phân chia u tuyến ức theo Masaoka và Tổ chức Y tế thế giới
    • Phân chia mức độ ác tính của u tuyến ức theo Shimosato
    • Phân giai đoạn TNM theo AJCC 2017
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT) có tiêm thuốc cản quang: Đánh giá kích thước, sự xâm lấn tại chỗ và liên quan với các cơ quan lân cận, tình trạng trung thất.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá xâm lấn, phân biệt u tái phát hay tổ chức xơ.
    • PET/CT với 18F-FDG: Chẩn đoán u nguyên phát, chẩn đoán giai đoạn bệnh, phát hiện di căn xa.
    • Xạ hình xương bằng SPECT/SPECT/CT với 99mTc-MDP: Đánh giá tổn thương di căn xương.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Nguyên nhân
    • Nguyên nhân chính xác của ung thư tuyến ức chưa được biết rõ.
    • Các yếu tố nguy cơ được nghiên cứu bao gồm một số hội chứng di truyền hiếm gặp (ví dụ: hội chứng đa u nội tiết type 1, hội chứng Li-Fraumeni) và tiền sử xạ trị vùng ngực, nhưng không có mối liên hệ rõ ràng như các loại ung thư khác.
    • Bệnh thường liên quan đến các hội chứng cận ung thư như nhược cơ, thiếu máu bất sản hồng cầu, hoặc các bệnh tự miễn khác, nhưng đây là biểu hiện của bệnh chứ không phải nguyên nhân.
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guideline in Oncology: Thymomas and Thymic Carcinomas (version 2.2019), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư tuyến ức phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kết quả giải phẫu bệnh và cần kết hợp nhiều phương pháp. Phẫu thuật là phương pháp chủ yếu ở giai đoạn sớm. Sau phẫu thuật, điều trị bổ trợ bằng xạ trị, hóa chất hoặc hóa xạ trị đồng thời được cân nhắc dựa trên diện cắt, giai đoạn và mô bệnh học. Đối với trường hợp không phẫu thuật được, hóa xạ trị đồng thời là lựa chọn nếu chưa có di căn xa. Hóa chất là phương pháp điều trị chính trong giai đoạn di căn xa.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ khối u tuyến ức khi bệnh còn ở giai đoạn sớm, với mục tiêu lấy tối đa tổn thương u và các mô, hạch quanh tuyến ức có khả năng di căn. Cần kiểm tra màng ngoài tim, màng phổi.
↔ Việc sinh thiết lấy tổn thương trước phẫu thuật có thể không cần thiết vì có thể làm tăng nguy cơ tái phát, phá vỡ vỏ khối u. Bệnh nhân cần được đánh giá kỹ càng về nhược cơ, chức năng hô hấp và toàn trạng trước phẫu thuật.
Xạ trị chiếu ngoài
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa từ bên ngoài để tiêu diệt tế bào ung thư. Chỉ định sau phẫu thuật và/hoặc kết hợp với hóa chất. Liều xạ phụ thuộc vào giai đoạn bệnh và loại u tuyến ức.
↔ Mô phỏng bằng CT, MRI hoặc PET/CT, PET/MRI. Kỹ thuật có thể dùng 3D, IMRT, VMAT, xạ trị hạt nặng (proton therapy, heavy ion) để tăng hiệu quả, độ chính xác và giảm tác dụng phụ. Liều 60-70Gy với bệnh nhân không thể phẫu thuật, phân liều 1,8-2Gy/ngày. Xạ trị bổ trợ liều 45-50Gy. Còn tổn thương diện cắt trên vi thể liều xạ 54Gy.
Xạ phẫu (Stereotactic Radiosurgery)
⚙ Sử dụng dao gamma cổ điển, dao gamma quay, CyberKnife để hội tụ liều bức xạ rất cao tại tiêu điểm khối u, gây hoại tử hoặc bất hoạt tế bào u, đồng thời giảm thiểu liều xạ tại mô lành xung quanh.
↔ Chỉ định cho các trường hợp di căn một vài ổ (Oligometastasis), đặc biệt di căn não. Dao gamma quay có thể điều trị khối u lớn hơn và nhiều khối u hơn so với dao gamma thông thường.
Xạ trị áp sát (Brachytherapy)
⚙ Cấy hạt phóng xạ trực tiếp vào khối u hoặc diện u.
↔ Chỉ định trong các trường hợp không phẫu thuật triệt căn, bệnh lý kèm theo không thể phẫu thuật, hoặc bệnh nhân từ chối phẫu thuật.
Xạ trị trong mổ (Intraoperative Radiation Therapy - IORT)
⚙ Cung cấp một liều xạ trị duy nhất, tập trung cao liều bức xạ tại nền khối u sau phẫu thuật hoặc phần còn lại của khối u không thể phẫu thuật được, các khối u tái phát, di căn.
↔ Có nhiều loại kích thước đầu phát tia bức xạ (applicator) khác nhau. Diện tích xạ trị hạn chế nên hầu như không ảnh hưởng các cấu trúc bình thường xung quanh vùng chiếu xạ.
Hóa chất (Điều trị bước 1)
⚙ Các phác đồ hóa chất đa tác nhân, thường kết hợp các thuốc có cơ chế khác nhau để tăng hiệu quả điều trị ung thư tuyến ức.
💊 CAP (Cisplatin + Doxorubicin + Cyclophosphamide)
Cisplatin 50mg/m2, truyền tĩnh mạch + Doxorubicin 50mg/m2, truyền tĩnh mạch + Cyclophosphamide 500mg/m2, truyền tĩnh mạch. Lặp lại sau mỗi 21 ngày trong tối đa 8 chu kỳ. · Truyền tĩnh mạch
💊 CAP với Prednison (Cyclophosphamide + Cisplatin + Doxorubicin + Prednison)
Cyclophosphamide 500mg/m2, truyền tĩnh mạch (Ngày 1). Cisplatin 30mg/m2, truyền tĩnh mạch (Ngày 1-3). Doxorubicin 20mg/m2 qua truyền, truyền tĩnh mạch liên tục 24 giờ (Ngày 1-3). Prednison 100mg uống (Ngày 1-5). Lặp lại sau mỗi 3 tuần trong 3 chu kỳ. · Truyền tĩnh mạch, uống
💊 ADOC (Cisplatin + Doxorubicin + Vincristine + Cyclophosphamide)
Cisplatin 50mg/m2, truyền tĩnh mạch + Doxorubicin 40mg/m2, truyền tĩnh mạch (Ngày 1). Vincristine 0,6mg/m2, truyền tĩnh mạch (Ngày 3). Cyclophosphamide 700mg/m2, truyền tĩnh mạch (Ngày 4). Lặp lại sau mỗi 3 tuần trong 5 chu kỳ. · Truyền tĩnh mạch
💊 PE (Cisplatin + Etoposide)
Cisplatin 60mg/m2, truyền tĩnh mạch trên 1 giờ (Ngày 1). Etoposide 120mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 30 phút (Ngày 1-3). Lặp lại sau mỗi 3 tuần trong tối đa 8 chu kỳ. · Truyền tĩnh mạch
💊 VIP (Etoposide + Ifosfamide + Cisplatin)
Etoposide 75mg/m2, truyền tĩnh mạch + Ifosfamide 1,2g/m2, truyền tĩnh mạch + Cisplatin 20mg/m2, truyền tĩnh mạch (Ngày 1 lốc 4). Lặp lại sau mỗi 3 tuần trong 4 chu kỳ. · Truyền tĩnh mạch
💊 Carboplatin + Paclitaxel
Paclitaxel 200mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 3 giờ sau đó là Carboplatin AUC=6, truyền tĩnh mạch trong 30 phút (Ngày 1). Lặp lại sau mỗi 3 tuần trong tối đa 6 chu kỳ. · Truyền tĩnh mạch
↔ Các phác đồ này có thể thay thế nhau tùy thuộc vào tình trạng bệnh nhân, loại mô bệnh học (ưu tiên Carboplatin + Paclitaxel cho ung thư biểu mô tuyến ức) và độc tính.
Hóa chất (Điều trị bước 2)
⚙ Các thuốc đơn chất được sử dụng khi bệnh tiến triển sau điều trị bước 1 hoặc khi bệnh nhân không dung nạp phác đồ đa tác nhân.
💊 Etoposide
Etoposide 120mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 30 phút (Ngày 1-3). Lặp lại sau mỗi 3 tuần trong tối đa 8 chu kỳ. · Truyền tĩnh mạch
💊 Ifosfamide
Ifosfamide 1,5g/m2, truyền tĩnh mạch (Ngày 1-5). Lặp lại sau mỗi 3 tuần trong tối đa 9 chu kỳ. · Truyền tĩnh mạch
💊 Pemetrexed
Pemetrexed 500mg/m2, truyền tĩnh mạch (Ngày 1). Lặp lại sau mỗi 3 tuần trong tối đa 6 chu kỳ. · Truyền tĩnh mạch
💊 5-FU + Leucovorin
5-FU 300 đến 370mg/m2, truyền tĩnh mạch + Leucovorin 200mg/m2, truyền tĩnh mạch truyền nhanh (Ngày 1-5). Lặp lại sau mỗi 28 ngày. · Truyền tĩnh mạch
💊 Gemcitabine
Gemcitabine 1.000mg/m2, truyền tĩnh mạch trong 30 phút (Ngày 1, 8 và 15). Lặp lại sau mỗi 28 ngày. · Truyền tĩnh mạch
💊 Paclitaxel
Paclitaxel 80mg/m2, truyền tĩnh mạch (Ngày 1, 8, 15, 22, 29 và 36). Lặp lại sau mỗi 8 tuần. · Truyền tĩnh mạch
↔ Các thuốc đơn chất này có thể được lựa chọn dựa trên hồ sơ độc tính, hiệu quả trước đó và tình trạng bệnh nhân.
Điều trị đích (Targeted Therapy)
⚙ Các thuốc nhắm vào các con đường tín hiệu cụ thể trong tế bào ung thư, được chỉ định cho điều trị bước hai ung thư tuyến ức (Thymic carcinomas).
💊 Sunitinib
Sunitinib 50mg uống mỗi ngày một lần trong 4 tuần, sau đó nghỉ 2 tuần. Lặp lại sau mỗi 6 tuần cho đến khi bệnh tiến triển. · Uống
💊 Everolimus
Everolimus 10mg uống mỗi ngày một lần. Tiếp tục điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc độc tính không được chấp nhận. · Uống
💊 Octreotide (bao gồm cả LAR) ± Prednison
Octreotide 0,5mg tiêm dưới da 2 lần/ngày ± Prednison 0,6mg/kg/ngày. Điều trị cho đến khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện độc tính không chấp nhận được. · Tiêm dưới da, uống
↔ Các thuốc này được lựa chọn dựa trên đặc điểm sinh học phân tử của khối u và tình trạng bệnh nhân.
Điều trị miễn dịch (Immunotherapy)
⚙ Sử dụng kháng thể đơn dòng kháng PD-1 để kích hoạt hệ thống miễn dịch của cơ thể chống lại tế bào ung thư. Chỉ định cho điều trị bước hai ung thư biểu mô tuyến ức.
💊 Pembrolizumab
Pembrolizumab 200mg/ngày, truyền tĩnh mạch ngày 1, chu kỳ 3 tuần. · Truyền tĩnh mạch
↔ Pembrolizumab là một kháng thể đơn dòng kháng thụ thể PD-1.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trước phẫu thuật
    • Bệnh nhân cần được đánh giá các triệu chứng của bệnh như nhược cơ, chức năng hô hấp và toàn trạng.
  • Xạ trị dự phòng di căn não
    • Thể trạng chung yếu
    • Suy giảm chức năng nhận thức thần kinh trung ương
  • Hóa trị
    • Thể trạng yếu (PS=3-4)
    • Suy gan
    • Suy thận
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lịch tái khám định kỳ
    • 3 tháng/lần trong 2 năm đầu
    • 6 tháng/lần trong các năm sau đó
  • Các phương pháp đánh giá đáp ứng, tái phát và di căn
    • Chụp PET/CT với 18F-FDG: Đánh giá đáp ứng điều trị, tái phát và di căn.
    • Xạ hình xương bằng máy SPECT, SPECT/CT với 99mTc-MDP: Đánh giá tái phát và di căn xương.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng do khối u
    • Chèn ép tĩnh mạch chủ trên (phù áo khoác, khó thở)
    • Chèn ép khí quản (khó thở, thở rít)
    • Chèn ép thần kinh hoành (liệt cơ hoành, khó thở)
    • Tràn dịch màng phổi/màng ngoài tim
  • Biến chứng do điều trị
    • Phẫu thuật: Chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương thần kinh hoành, rò dưỡng chấp, suy hô hấp.
    • Xạ trị: Viêm phổi do xạ, viêm thực quản do xạ, viêm màng ngoài tim do xạ, tổn thương tủy xương, ung thư thứ phát.
    • Hóa trị: Suy tủy (giảm bạch cầu, Thiếu máu, giảm tiểu cầu), buồn nôn/nôn, rụng tóc, viêm niêm mạc, độc tính trên tim (Doxorubicin), độc tính trên thận (Cisplatin), độc tính thần kinh (Vincristine, Paclitaxel).
    • Điều trị đích/miễn dịch: Phát ban, tiêu chảy, Viêm phổi kẽ, viêm gan, viêm tuyến giáp, các phản ứng tự miễn khác.
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guideline in Oncology: Thymomas and Thymic Carcinomas (version 2.2019), UpToDate
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân nghi ngờ ung thư tuyến ức hoặc đã được chẩn đoán cần được chuyển đến các trung tâm ung bướu chuyên sâu có đội ngũ đa chuyên khoa (phẫu thuật lồng ngực, ung bướu nội khoa, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh) để được đánh giá và lập kế hoạch điều trị toàn diện.
  • Cờ đỏ (Dấu hiệu cảnh báo cần can thiệp khẩn cấp)
    • Khó thở cấp tính hoặc thở rít do chèn ép đường thở.
    • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên tiến triển nhanh (phù mặt, cổ, chi trên nặng, khó thở tăng khi nằm).
    • Đau ngực dữ dội, đau không đáp ứng với thuốc giảm đau thông thường.
    • Dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện hoặc tiến triển nhanh (liệt, co giật, thay đổi ý thức) gợi ý di căn não.
    • Chảy máu nặng (ho ra máu, nôn ra máu, đi ngoài phân đen) không rõ nguyên nhân.
    • Sốt cao kéo dài, nhiễm trùng nặng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch do điều trị.
📖 Nguồn: NCCN Clinical Practice Guideline in Oncology: Thymomas and Thymic Carcinomas (version 2.2019), Hướng dẫn lâm sàng chung về ung thư
💬 Góp ý bước này