Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên
🧩 Hội chứngUng bướu, Hô hấp, Tim mạch, Nội tổng quát✓ Đã pre-check🆓 Miễn phíY văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: DeVita's Cancer + NCCN Guidelines)
🧩 Nhận diện hội chứng — gom triệu chứng & dấu hiệu để định hướng nhóm bệnh
Định nghĩa hội chứng
Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên (SVC) là tập hợp các triệu chứng và dấu hiệu do tắc nghẽn dòng máu về tim qua tĩnh mạch chủ trên, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch ở đầu, cổ và chi trên.
🗣️ Triệu chứng cơ năng — bệnh nhân than
- Phù mặt, cổ, chi trên (thường nặng hơn vào buổi sáng hoặc khi cúi người)
- Khó thở, đặc biệt khi nằm (khó thở tư thế)
- Ho, khàn tiếng
- Đau đầu, chóng mặt, ù tai, rối loạn thị giác
- Cảm giác nặng đầu, căng tức vùng cổ mặt
🔎 Dấu hiệu thực thể — bác sĩ khám ra
- Phù mặt, cổ, chi trên (phù không ấn lõm, có thể tím tái)
- Tĩnh mạch cổ nổi, tĩnh mạch bàng hệ vùng ngực, vai, cánh tay giãn to và ngoằn ngoèo
- Tím tái môi, đầu chi
- Phù kết mạc mắt
- Có thể nghe thấy tiếng rít thanh quản (stridor) hoặc khò khè (wheezing) nếu có chèn ép đường thở
- Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ (phù gai thị, thay đổi tri giác) trong trường hợp nặng
🔬 Cận lâm sàng khẳng định
- X-quang ngực thẳng/nghiêng
- Phát hiện khối u trung thất, hạch to, tràn dịch màng phổi, giãn mạch máu vùng đỉnh phổi.
- CT scan ngực có tiêm thuốc cản quang
- Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh tốt nhất để xác định vị trí, mức độ tắc nghẽn, nguyên nhân (khối u, huyết khối) và đánh giá tuần hoàn bàng hệ.
- MRI ngực
- Thay thế CT khi có chống chỉ định với thuốc cản quang.
- Siêu âm Doppler tĩnh mạch
- Đánh giá huyết khối trong lòng mạch.
- Sinh thiết khối u (nếu có)
- Để xác định bản chất mô bệnh học (ví dụ: sinh thiết xuyên thành ngực, nội soi phế quản có sinh thiết).
🩺 Các bệnh gây ra hội chứng — bấm tên để mở bài
- 🩺 Ung thư phổi
- Chiếm 80-90% các trường hợp, đặc biệt là ung thư phổi không tế bào nhỏ và ung thư phổi tế bào nhỏ. Thường có tiền sử hút thuốc lá, ho kéo dài, sụt cân.
- 🩺 U trung thất ⏳
- U lympho (Lymphoma), u tuyến ức (Thymoma), u tế bào mầm. Có thể kèm hạch to toàn thân, sốt, sụt cân.
- 🩺 Huyết khối tĩnh mạch chủ trên
- Thường liên quan đến đặt catheter tĩnh mạch trung tâm lâu ngày, máy tạo nhịp tim, hoặc các tình trạng tăng đông máu.
- 🩺 Bệnh lành tính khác
- Xơ hóa trung thất, phình động mạch chủ, bướu giáp lớn chèn ép. Hiếm gặp hơn.