Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị ung thư tuyến giáp phụ thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, tuổi bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ. Mục tiêu là loại bỏ khối u, ngăn ngừa tái phát và di căn, đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống. Các phương pháp chính bao gồm phẫu thuật, điều trị iod phóng xạ (RAI), liệu pháp hormone thay thế, xạ trị ngoài và hóa trị/liệu pháp nhắm trúng đích. Việc lựa chọn và kết hợp các phương pháp cần được cá thể hóa dựa trên hướng dẫn của các hiệp hội chuyên ngành (ATA, NCCN).
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và các hạch di căn vùng cổ. Đây là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các loại ung thư tuyến giáp.
↔ Các loại phẫu thuật bao gồm: Cắt thùy tuyến giáp (lobectomy) cho u nhỏ, nguy cơ thấp; Cắt gần toàn bộ tuyến giáp (near-total thyroidectomy); Cắt toàn bộ tuyến giáp (total thyroidectomy) cho u lớn, đa ổ, xâm lấn hoặc nguy cơ cao. Nạo vét hạch cổ trung tâm và/hoặc nạo vét hạch cổ bên được thực hiện khi có di căn hạch xác định hoặc nghi ngờ cao.
Liệu pháp Iod phóng xạ (RAI - I-131)
⚙ I-131 được hấp thu chọn lọc bởi các tế bào tuyến giáp còn sót lại sau phẫu thuật hoặc tế bào ung thư tuyến giáp biệt hóa (thể nhú, thể nang) và phát ra tia beta phá hủy các tế bào này. Mục tiêu là tiêu diệt mô giáp còn sót lại và các ổ di căn nhỏ không thể phẫu thuật.
🔧 Iod phóng xạ (I-131)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Chỉ định sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp cho các trường hợp có nguy cơ tái phát trung bình đến cao hoặc có di căn. Cần chuẩn bị bệnh nhân bằng chế độ ăn kiêng iod và ngừng hormone tuyến giáp hoặc dùng Thyrogen để tăng TSH, giúp tăng hấp thu I-131.
Liệu pháp hormone thay thế và ức chế TSH
⚙ Bổ sung hormone tuyến giáp (Levothyroxine) để duy trì nồng độ hormone bình thường sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp và ức chế TSH, nhằm giảm kích thích sự phát triển của các tế bào ung thư tuyến giáp biệt hóa còn sót lại hoặc tái phát.
💊 Levothyroxine
Liều khởi đầu thường 1.6 mcg/kg/ngày, điều chỉnh để đạt mục tiêu TSH (thường 0.1-0.5 mIU/L cho nguy cơ trung bình, <0.1 mIU/L cho nguy cơ cao). · Uống
↔ Sử dụng suốt đời sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp. Mục tiêu TSH cần được cá thể hóa dựa trên nguy cơ tái phát của bệnh nhân.
Xạ trị ngoài (External Beam Radiation Therapy - EBRT)
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao từ bên ngoài cơ thể để tiêu diệt tế bào ung thư. Thường dùng cho ung thư không biệt hóa (ATC), ung thư biệt hóa xâm lấn tại chỗ không thể phẫu thuật hoặc di căn xương/não không đáp ứng với RAI.
↔ Chỉ định hạn chế trong ung thư tuyến giáp biệt hóa. Chủ yếu cho ung thư không biệt hóa (ATC) hoặc di căn không đáp ứng với RAI để kiểm soát triệu chứng.
Hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích
⚙ Hóa trị toàn thân (ví dụ Doxorubicin) cho ung thư không biệt hóa hoặc ung thư biệt hóa kháng RAI. Liệu pháp nhắm trúng đích (ví dụ Sorafenib, Lenvatinib) ức chế các con đường tín hiệu liên quan đến sự phát triển và tăng sinh của tế bào ung thư, đặc biệt cho ung thư biệt hóa kháng RAI có di căn tiến triển.
💊 Doxorubicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Sorafenib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Lenvatinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng cho ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ hoặc ung thư tuyến giáp không biệt hóa. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào đột biến gen, tình trạng bệnh nhân và các tác dụng phụ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.