← Trang chủ

Ung thư tuyến giáp

ICD-10 · C73Nội tiết, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3879/QĐ-BYT (30/09/2014) — Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư tuyến giáp là sự tăng sinh ác tính của các tế bào biểu mô tuyến giáp (tế bào nang hoặc tế bào cận nang), là bệnh lý ác tính nội tiết phổ biến nhất.
Dịch tễ: Tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp đang gia tăng trên toàn cầu, thường gặp ở nữ giới hơn nam giới (tỷ lệ khoảng 3:1) và có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là người trẻ và trung niên.
Cơ chế bệnh sinh: Bệnh sinh chủ yếu liên quan đến các đột biến gen mắc phải (ví dụ: BRAF, RET/PTC, RAS, TP53) dẫn đến rối loạn chu trình tế bào và tăng sinh không kiểm soát. Các yếu tố môi trường như phơi nhiễm phóng xạ và tình trạng i-ốt cũng đóng vai trò nhất định.
Phân loại: 1. Ung thư tuyến giáp biệt hóa (DTC): Thể nhú (PTC - phổ biến nhất), Thể nang (FTC), Thể tế bào Hürthle. 2. Ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC): Phát sinh từ tế bào cận nang (tế bào C). 3. Ung thư tuyến giáp không biệt hóa (ATC): Rất ác tính. 4. U lympho tuyến giáp (hiếm gặp).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Phát hiện khối u/nhân vùng cổ (thường là lý do phổ biến nhất).
    • Khàn tiếng, thay đổi giọng nói (do chèn ép hoặc xâm lấn dây thần kinh thanh quản quặt ngược).
    • Khó nuốt, cảm giác vướng nghẹn ở cổ (do chèn ép thực quản).
    • Khó thở (do chèn ép khí quản).
    • Đau vùng cổ (ít gặp, thường liên quan đến xâm lấn hoặc chảy máu trong u).
    • Phát hiện hạch cổ to.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Thời gian phát hiện khối u, tốc độ phát triển (nhanh hay chậm).
    • Các triệu chứng đi kèm: khàn tiếng, khó nuốt, khó thở, đau cổ, sụt cân không rõ nguyên nhân.
    • Tiền sử xạ trị vùng cổ, tiền sử gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp.
    • Tiền sử bệnh lý tuyến giáp khác (bướu giáp đa nhân, viêm tuyến giáp Hashimoto).
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📚 Theo Y văn
  • Tiền sử cá nhân
    • Tiền sử xạ trị vùng đầu cổ, đặc biệt trong thời thơ ấu (tăng nguy cơ ung thư thể nhú).
    • Tiền sử phơi nhiễm phóng xạ (ví dụ: tai nạn hạt nhân Chernobyl).
    • Tiền sử bệnh lý tuyến giáp lành tính: bướu giáp đa nhân, viêm tuyến giáp Hashimoto (có thể tăng nguy cơ ung thư thể nhú).
  • Tiền sử gia đình
    • Gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp (đặc biệt ung thư tuyến giáp thể tủy, ung thư thể nhú có tính chất gia đình).
    • Các hội chứng di truyền liên quan: Đa u tuyến nội tiết type 2 (MEN2A, MEN2B) cho ung thư thể tủy; Hội chứng Gardner, Cowden, Carney complex cho ung thư thể nhú/nang.
  • Yếu tố khác
    • Giới tính: Nữ giới có nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp cao hơn nam giới.
    • Tuổi: Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt ung thư không biệt hóa thường gặp ở người lớn tuổi.
    • Thiếu iod: Có thể liên quan đến ung thư tuyến giáp thể nang.
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📚 Theo Y văn
  • Triệu chứng tại chỗ
    • Khối u/nhân vùng cổ: Thường không đau, cứng chắc, di động kém hoặc cố định vào các cấu trúc xung quanh.
    • Hạch cổ to: Hạch vùng cổ cùng bên hoặc hai bên, cứng, không đau, di động kém hoặc dính.
  • Triệu chứng chèn ép
    • Khàn tiếng, mất tiếng: Do khối u xâm lấn hoặc chèn ép dây thần kinh thanh quản quặt ngược.
    • Khó nuốt, vướng nghẹn: Do chèn ép thực quản.
    • Khó thở: Do chèn ép khí quản.
  • Triệu chứng toàn thân
    • Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi (ít đặc hiệu, thường gặp ở giai đoạn muộn hoặc ung thư không biệt hóa).
    • Triệu chứng cường giáp hoặc suy giáp (hiếm gặp, thường do bệnh lý tuyến giáp kèm theo hoặc ung thư biệt hóa kém).
  • Triệu chứng di căn xa
    • Đau xương, gãy xương bệnh lý (di căn xương).
    • Ho ra máu, khó thở (di căn phổi).
    • Đau đầu, yếu liệt chi, co giật (di căn não).
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng chèn ép
    • Biểu hiện bởi khàn tiếng, khó nuốt, khó thở do khối u tuyến giáp lớn hoặc xâm lấn các cấu trúc lân cận (khí quản, thực quản, dây thần kinh thanh quản quặt ngược).
  • Hội chứng di căn
    • Biểu hiện bởi các triệu chứng tại cơ quan di căn như đau xương, gãy xương bệnh lý (di căn xương), ho ra máu, khó thở (di căn phổi), đau đầu, yếu liệt chi (di căn não).
  • Hội chứng cận ung thư
    • Rất hiếm gặp trong ung thư tuyến giáp, có thể bao gồm hội chứng Cushing (do ung thư tuyến giáp thể tủy tiết ACTH lạc chỗ) hoặc tiêu chảy (do ung thư tuyến giáp thể tủy tiết calcitonin/serotonin).
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các tình trạng cường giáp cần phân biệt với ung thư tuyến giáp
    • Adenom thùy trước tuyến yên tiết quá nhiều TSH.
    • Ngoại trừ adenom thùy trước tuyến yên, tất cả các trường hợp còn lại đều có nồng độ TSH thấp do bị ức chế bởi lượng hormon tuyến giáp quá nhiều lưu hành trong máu.
    • Cường giáp tự chủ: Một phần mô chủ tuyến giáp tăng sinh và trở nên cường chức năng. Hậu quả là sự kiểm soát từ tuyến yên bị ức chế, mô chủ giáp ở ngoài vùng tổn thương cũng bị ức chế theo.
    • Bướu tuyến giáp đơn nhân hoặc đa nhân có cường giáp.
    • Viêm tuyến giáp bao gồm
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bướu giáp lành tính (nhân giáp lành tính, bướu giáp đa nhân) — Thường mềm, di động, phát triển chậm, không có hạch cổ bệnh lý. Siêu âm có đặc điểm lành tính (halo rõ, tăng âm, không vi vôi hóa, hình bầu dục). Chọc hút kim nhỏ (FNA) cho kết quả lành tính (Bethesda II).
Viêm tuyến giáp (ví dụ: viêm tuyến giáp bán cấp De Quervain, viêm tuyến giáp Hashimoto) — Đau vùng cổ, sốt (viêm bán cấp), triệu chứng cường giáp thoáng qua. Xét nghiệm có thể tăng tốc độ lắng máu, CRP. Siêu âm có hình ảnh viêm lan tỏa hoặc khu trú. FNA có tế bào viêm, không có tế bào ác tính. Viêm Hashimoto thường có kháng thể kháng giáp dương tính.
Cường giáp (do Basedow, nhân độc tuyến giáp) — Triệu chứng cường giáp rõ rệt (hồi hộp, run tay, sụt cân, đổ mồ hôi, lồi mắt). Xét nghiệm TSH thấp (trừ adenoma tuyến yên), FT3/FT4 cao. Xạ hình tuyến giáp bắt xạ tăng ở toàn bộ tuyến (Basedow) hoặc ở nhân độc (nhân nóng).
U nang giáp — Siêu âm hình ảnh nang điển hình (trống âm, có tăng âm phía sau, bờ đều). Chọc hút dịch trong, không có tế bào ác tính. Có thể tái phát dịch sau chọc hút.
Hạch cổ viêm/phản ứng — Thường đau, mềm, di động, có tiền sử nhiễm trùng vùng đầu mặt cổ. Siêu âm hình bầu dục, rốn hạch rõ, không có vi vôi hóa, không có hình ảnh vôi hóa dạng vi vôi hóa.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Kết quả FNA (Hệ thống Bethesda)
Bethesda V (Nghi ngờ ác tính), Bethesda VI (Ác tính) — Xác định bản chất tế bào của nhân giáp, là cơ sở quan trọng để quyết định phẫu thuật.
🔬 Đặc hiệu cao
Calcitonin huyết thanh
>10 pg/mL (nghi ngờ), >100 pg/mL (khả năng cao ung thư tuyến giáp thể tủy) — Tầm soát và chẩn đoán ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC). Mức độ tăng tương quan với khối lượng u và di căn.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
TSH (Thyroid Stimulating Hormone)
Bình thường: 0.4 - 4.0 mIU/L — TSH thấp có thể gợi ý nhân giáp hoạt động quá mức (nhân nóng), thường lành tính. TSH cao có thể tăng nguy cơ ác tính của nhân giáp.
FT3, FT4 (Free Triiodothyronine, Free Thyroxine)
Bình thường: FT3 2.0 - 4.4 pg/mL, FT4 0.8 - 1.8 ng/dL — Đánh giá chức năng tuyến giáp, phát hiện cường giáp hoặc suy giáp.
• Theo dõi đáp ứng
Thyroglobulin (Tg) huyết thanh
Thay đổi theo tình trạng bệnh (mục tiêu <0.2 ng/mL sau phẫu thuật và RAI) — Là marker theo dõi tái phát hoặc di căn của ung thư tuyến giáp biệt hóa (thể nhú, thể nang) sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và điều trị RAI. Không dùng để chẩn đoán ban đầu.
📚 Theo Y văn
  • Xét nghiệm máu
    • TSH, FT3, FT4: Đánh giá chức năng tuyến giáp.
    • Calcitonin huyết thanh: Tầm soát ung thư tuyến giáp thể tủy (MTC).
    • Thyroglobulin (Tg) và kháng thể kháng Thyroglobulin (TgAb): Tg là marker theo dõi tái phát sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp; TgAb cần được định lượng cùng Tg vì có thể làm sai lệch kết quả Tg.
    • CEA: Tầm soát và theo dõi ung thư tuyến giáp thể tủy (kết hợp với Calcitonin).
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • Siêu âm tuyến giáp và hạch cổ: Đánh giá kích thước, vị trí, đặc điểm của nhân giáp (bờ, cấu trúc, vôi hóa, độ hồi âm, mạch máu) và hạch cổ (kích thước, hình dạng, cấu trúc, rốn hạch, vôi hóa).
    • Xạ hình tuyến giáp với I-131 hoặc Tc-99m: Đánh giá chức năng nhân giáp (nhân nóng hay nhân lạnh). Nhân lạnh có nguy cơ ác tính cao hơn.
    • CT scan vùng cổ-ngực: Đánh giá mức độ xâm lấn tại chỗ của khối u, di căn hạch trung thất, di căn phổi.
    • MRI vùng cổ-ngực: Tương tự CT, hữu ích trong đánh giá mô mềm, xâm lấn mạch máu, thần kinh.
    • PET/CT: Chỉ định trong một số trường hợp ung thư biệt hóa kém, ung thư tái phát không bắt I-131 hoặc di căn xa không rõ nguyên nhân.
  • Chọc hút kim nhỏ (FNA) dưới hướng dẫn siêu âm
    • Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán bản chất tế bào của nhân giáp. Kết quả được phân loại theo hệ thống Bethesda.
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn vàng
    • Chẩn đoán xác định ung thư tuyến giáp dựa vào kết quả giải phẫu bệnh từ mẫu mô sinh thiết (sinh thiết kim lõi, sinh thiết mở) hoặc mẫu bệnh phẩm sau phẫu thuật (cắt thùy, cắt toàn bộ tuyến giáp).
    • Kết quả chọc hút kim nhỏ (FNA) với phân loại Bethesda V hoặc VI có giá trị chẩn đoán cao và thường là cơ sở để quyết định phẫu thuật.
  • Phân loại mô bệnh học chính
    • Ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (Papillary Thyroid Carcinoma - PTC): Chiếm khoảng 80-85%, tiên lượng tốt.
    • Ung thư biểu mô tuyến giáp thể nang (Follicular Thyroid Carcinoma - FTC): Chiếm khoảng 10-15%, tiên lượng tốt hơn PTC một chút.
    • Ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy (Medullary Thyroid Carcinoma - MTC): Chiếm khoảng 2-5%, có nguồn gốc từ tế bào C, liên quan đến gen RET.
    • Ung thư biểu mô tuyến giáp không biệt hóa (Anaplastic Thyroid Carcinoma - ATC): Chiếm <2%, rất ác tính, tiên lượng xấu.
    • Các loại hiếm gặp khác: Ung thư tế bào Hürthle, Lymphoma tuyến giáp, Sarcoma tuyến giáp.
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Hệ thống phân loại TNM (AJCC/UICC)
    • Phân loại giai đoạn ung thư tuyến giáp biệt hóa (PTC, FTC) dựa trên tuổi bệnh nhân (<55 tuổi hoặc ≥55 tuổi), kích thước khối u nguyên phát (T), di căn hạch vùng (N) và di căn xa (M).
    • Ung thư tuyến giáp thể tủy và không biệt hóa có hệ thống phân loại riêng biệt hoặc đơn giản hơn do tính chất ác tính cao.
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Siêu âm vùng cổ: Đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn vỏ bao tuyến giáp, xâm lấn các cấu trúc lân cận (cơ, khí quản, thực quản), và đặc biệt là tình trạng hạch cổ (kích thước, hình dạng, cấu trúc, có vi vôi hóa hay không).
    • CT scan vùng cổ-ngực có tiêm thuốc cản quang: Đánh giá xâm lấn khí quản, thực quản, mạch máu lớn, di căn hạch trung thất, và di căn phổi.
    • MRI vùng cổ-ngực: Cung cấp thông tin chi tiết về mô mềm, hữu ích khi có chống chỉ định với CT hoặc cần đánh giá xâm lấn thần kinh.
    • Xạ hình xương: Chỉ định khi có triệu chứng nghi ngờ di căn xương hoặc tăng Calcitonin/CEA cao trong MTC.
    • PET/CT: Được xem xét trong các trường hợp ung thư biệt hóa kém, ung thư tái phát không bắt I-131, hoặc khi nghi ngờ di căn xa nhưng các phương pháp khác không rõ ràng.
    • Nội soi thanh quản: Đánh giá chức năng dây thanh âm trước phẫu thuật, đặc biệt khi có khàn tiếng.
📖 Nguồn: American Joint Committee on Cancer (AJCC) Staging Manual, 8th Edition
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📚 Theo Y văn
  • Yếu tố nguy cơ chính
    • Xạ trị vùng cổ: Đặc biệt ở trẻ em, là yếu tố nguy cơ mạnh nhất cho ung thư tuyến giáp thể nhú.
    • Phơi nhiễm phóng xạ: Do tai nạn hạt nhân hoặc vũ khí hạt nhân.
    • Tiền sử gia đình: Khoảng 5-10% ung thư tuyến giáp có yếu tố gia đình. Ung thư tuyến giáp thể tủy có tính di truyền cao (MEN2A, MEN2B, ung thư thể tủy gia đình không MEN).
    • Đột biến gen: Đột biến BRAF, RAS, RET/PTC rearrangement trong ung thư biệt hóa; đột biến RET trong ung thư thể tủy.
  • Các yếu tố khác
    • Giới tính: Nữ giới có nguy cơ cao hơn nam giới.
    • Tuổi: Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt ung thư không biệt hóa thường gặp ở người lớn tuổi.
    • Thiếu iod: Có thể liên quan đến ung thư tuyến giáp thể nang.
    • Bệnh lý tuyến giáp lành tính: Bướu giáp đa nhân, viêm tuyến giáp Hashimoto có thể tăng nhẹ nguy cơ ung thư.
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị ung thư tuyến giáp phụ thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, tuổi bệnh nhân và các yếu tố nguy cơ. Mục tiêu là loại bỏ khối u, ngăn ngừa tái phát và di căn, đồng thời duy trì chất lượng cuộc sống. Các phương pháp chính bao gồm phẫu thuật, điều trị iod phóng xạ (RAI), liệu pháp hormone thay thế, xạ trị ngoài và hóa trị/liệu pháp nhắm trúng đích. Việc lựa chọn và kết hợp các phương pháp cần được cá thể hóa dựa trên hướng dẫn của các hiệp hội chuyên ngành (ATA, NCCN).
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u nguyên phát và các hạch di căn vùng cổ. Đây là phương pháp điều trị chính cho hầu hết các loại ung thư tuyến giáp.
↔ Các loại phẫu thuật bao gồm: Cắt thùy tuyến giáp (lobectomy) cho u nhỏ, nguy cơ thấp; Cắt gần toàn bộ tuyến giáp (near-total thyroidectomy); Cắt toàn bộ tuyến giáp (total thyroidectomy) cho u lớn, đa ổ, xâm lấn hoặc nguy cơ cao. Nạo vét hạch cổ trung tâm và/hoặc nạo vét hạch cổ bên được thực hiện khi có di căn hạch xác định hoặc nghi ngờ cao.
Liệu pháp Iod phóng xạ (RAI - I-131)
⚙ I-131 được hấp thu chọn lọc bởi các tế bào tuyến giáp còn sót lại sau phẫu thuật hoặc tế bào ung thư tuyến giáp biệt hóa (thể nhú, thể nang) và phát ra tia beta phá hủy các tế bào này. Mục tiêu là tiêu diệt mô giáp còn sót lại và các ổ di căn nhỏ không thể phẫu thuật.
🔧 Iod phóng xạ (I-131)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Chỉ định sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp cho các trường hợp có nguy cơ tái phát trung bình đến cao hoặc có di căn. Cần chuẩn bị bệnh nhân bằng chế độ ăn kiêng iod và ngừng hormone tuyến giáp hoặc dùng Thyrogen để tăng TSH, giúp tăng hấp thu I-131.
Liệu pháp hormone thay thế và ức chế TSH
⚙ Bổ sung hormone tuyến giáp (Levothyroxine) để duy trì nồng độ hormone bình thường sau phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp và ức chế TSH, nhằm giảm kích thích sự phát triển của các tế bào ung thư tuyến giáp biệt hóa còn sót lại hoặc tái phát.
💊 Levothyroxine
Liều khởi đầu thường 1.6 mcg/kg/ngày, điều chỉnh để đạt mục tiêu TSH (thường 0.1-0.5 mIU/L cho nguy cơ trung bình, <0.1 mIU/L cho nguy cơ cao). · Uống
↔ Sử dụng suốt đời sau phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp. Mục tiêu TSH cần được cá thể hóa dựa trên nguy cơ tái phát của bệnh nhân.
Xạ trị ngoài (External Beam Radiation Therapy - EBRT)
⚙ Sử dụng tia X năng lượng cao từ bên ngoài cơ thể để tiêu diệt tế bào ung thư. Thường dùng cho ung thư không biệt hóa (ATC), ung thư biệt hóa xâm lấn tại chỗ không thể phẫu thuật hoặc di căn xương/não không đáp ứng với RAI.
↔ Chỉ định hạn chế trong ung thư tuyến giáp biệt hóa. Chủ yếu cho ung thư không biệt hóa (ATC) hoặc di căn không đáp ứng với RAI để kiểm soát triệu chứng.
Hóa trị và liệu pháp nhắm trúng đích
⚙ Hóa trị toàn thân (ví dụ Doxorubicin) cho ung thư không biệt hóa hoặc ung thư biệt hóa kháng RAI. Liệu pháp nhắm trúng đích (ví dụ Sorafenib, Lenvatinib) ức chế các con đường tín hiệu liên quan đến sự phát triển và tăng sinh của tế bào ung thư, đặc biệt cho ung thư biệt hóa kháng RAI có di căn tiến triển.
💊 Doxorubicin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Sorafenib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Lenvatinib
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này được sử dụng cho ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod phóng xạ hoặc ung thư tuyến giáp không biệt hóa. Lựa chọn thuốc tùy thuộc vào đột biến gen, tình trạng bệnh nhân và các tác dụng phụ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định của Iod phóng xạ (RAI)
    • Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
    • Suy thận nặng (do I-131 thải trừ qua thận).
    • Không có khả năng cách ly an toàn sau điều trị (để tránh phơi nhiễm phóng xạ cho người khác).
    • Di căn phổi lan tỏa với nguy cơ xơ phổi do phóng xạ.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Bệnh tim mạch: Cần thận trọng khi điều trị ức chế TSH liều cao bằng Levothyroxine do nguy cơ gây cường giáp cận lâm sàng, làm tăng nguy cơ rung nhĩ, đau thắt ngực.
    • Loãng xương: Cân nhắc nguy cơ loãng xương khi điều trị ức chế TSH kéo dài, đặc biệt ở phụ nữ mãn kinh.
    • Suy thận: Điều chỉnh liều thuốc hóa trị/nhắm trúng đích. Cần theo dõi chức năng thận khi dùng các thuốc này.
    • Đái tháo đường, tăng huyết áp: Cần kiểm soát tốt các bệnh này trước và trong quá trình điều trị ung thư tuyến giáp.
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Khám định kỳ: Đánh giá hạch cổ, sẹo mổ, triệu chứng chèn ép, triệu chứng di căn xa.
    • Siêu âm vùng cổ: Đánh giá tái phát tại chỗ, hạch cổ còn sót lại hoặc mới xuất hiện.
  • Theo dõi xét nghiệm
    • Thyroglobulin (Tg) và kháng thể kháng Thyroglobulin (TgAb): Là chỉ số quan trọng nhất để theo dõi tái phát/di căn của ung thư tuyến giáp biệt hóa sau phẫu thuật và RAI. Tg nên được đo khi TSH bị ức chế và khi TSH tăng (sau ngừng Levothyroxine hoặc dùng Thyrogen).
    • Calcitonin và CEA: Theo dõi ung thư tuyến giáp thể tủy. Mức độ tăng có thể gợi ý tái phát hoặc di căn.
    • TSH: Đảm bảo mục tiêu ức chế TSH được duy trì theo nguy cơ tái phát của bệnh nhân.
    • Canxi huyết thanh: Theo dõi sau phẫu thuật để phát hiện hạ canxi máu do tổn thương tuyến cận giáp.
  • Theo dõi hình ảnh
    • Xạ hình toàn thân với I-131 (WBS): Đánh giá tồn dư mô giáp hoặc di căn sau RAI, thường thực hiện 6-12 tháng sau điều trị RAI ban đầu.
    • CT/MRI: Khi nghi ngờ tái phát hoặc di căn ở các vị trí khác ngoài vùng cổ.
    • PET/CT: Trong trường hợp Tg tăng cao nhưng WBS âm tính (Tg-positive, WBS-negative) hoặc ung thư biệt hóa kém.
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng của phẫu thuật
    • Hạ canxi máu: Do tổn thương hoặc cắt bỏ tuyến cận giáp, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.
    • Khàn tiếng: Do tổn thương dây thần kinh thanh quản quặt ngược, có thể tạm thời hoặc vĩnh viễn.
    • Chảy máu, tụ máu, nhiễm trùng vết mổ.
    • Tổn thương các cấu trúc lân cận: Khí quản, thực quản.
  • Biến chứng của Iod phóng xạ (RAI)
    • Viêm tuyến nước bọt, khô miệng: Do I-131 tập trung ở tuyến nước bọt.
    • Viêm thực quản, viêm dạ dày: Gây buồn nôn, nôn, khó nuốt.
    • Suy tủy: Hiếm gặp với liều điều trị thông thường, nhưng có thể xảy ra với liều cao tích lũy.
    • Tăng nguy cơ ung thư thứ phát: Rất hiếm, chủ yếu là ung thư máu hoặc ung thư bàng quang với liều tích lũy rất cao.
    • Suy buồng trứng/tinh hoàn: Có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, đặc biệt ở liều cao.
  • Biến chứng của liệu pháp hormone (Levothyroxine)
    • Triệu chứng cường giáp: Khi liều quá cao (hồi hộp, run tay, mất ngủ, sụt cân, Loãng xương).
    • Triệu chứng suy giáp: Khi liều không đủ (mệt mỏi, tăng cân, táo bón, da khô).
  • Biến chứng của hóa trị/liệu pháp nhắm trúng đích
    • Tác dụng phụ toàn thân: Mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy, rụng tóc (hóa trị).
    • Tác dụng phụ đặc hiệu của thuốc nhắm trúng đích: Tăng huyết áp, hội chứng bàn tay-chân, protein niệu, tiêu chảy, mệt mỏi.
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Bệnh nhân được chẩn đoán ung thư tuyến giáp cần được chuyển đến các trung tâm chuyên khoa ung bướu hoặc nội tiết có kinh nghiệm để được đánh giá và điều trị đa mô thức (phẫu thuật, RAI, liệu pháp hormone).
    • Các trường hợp ung thư tuyến giáp tái phát, di căn, hoặc bệnh tiến triển không đáp ứng với điều trị ban đầu cần được hội chẩn và điều trị tại tuyến trên có đầy đủ trang thiết bị và chuyên gia.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo)
    • Khối u tuyến giáp phát triển nhanh, cứng chắc, cố định vào các cấu trúc xung quanh.
    • Khàn tiếng mới xuất hiện hoặc nặng hơn, khó nuốt, khó thở.
    • Hạch cổ to, cứng, cố định, đặc biệt là hạch ở vùng cổ bên.
    • Triệu chứng di căn xa mới xuất hiện (đau xương, ho ra máu, yếu liệt chi).
    • Nồng độ Calcitonin tăng cao đột ngột hoặc liên tục tăng (nghi ngờ ung thư tuyến giáp thể tủy tái phát/di căn).
    • Kết quả FNA nghi ngờ hoặc ác tính (Bethesda V, VI).
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, National Comprehensive Cancer Network (NCCN) Guidelines
💬 Góp ý bước này