← Trang chủ

Viêm tuyến giáp mủ

ICD-10 · E06.1Nội tiết✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa3879/QĐ-BYT (30/09/2014) — Bệnh Nội tiết - Chuyển hóa
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm tuyến giáp mủ là một tình trạng nhiễm trùng cấp tính do vi khuẩn tại tuyến giáp, thường hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.
Dịch tễ: Là bệnh hiếm gặp, chiếm dưới 1% các bệnh lý tuyến giáp. Thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi, đặc biệt ở những bệnh nhân có bất thường giải phẫu bẩm sinh (như dò xoang lê, nang ống giáp lưỡi) hoặc suy giảm miễn dịch.
Cơ chế bệnh sinh: Tuyến giáp thường có khả năng kháng khuẩn tốt nhờ nguồn cung cấp máu dồi dào, hàm lượng iod cao và dẫn lưu bạch huyết hiệu quả. Tuy nhiên, nhiễm trùng có thể xảy ra khi có sự xâm nhập trực tiếp của vi khuẩn, thường qua đường dò bẩm sinh (phổ biến nhất là dò xoang lê), hoặc ít gặp hơn là do lan truyền từ các cấu trúc lân cận hoặc theo đường máu/bạch huyết. Các bất thường cấu trúc tuyến giáp có sẵn (như bướu giáp, nang giáp) cũng là yếu tố thuận lợi.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đau vùng tuyến giáp là triệu chứng nổi bật
    • Người bệnh không thể ngửa cổ, thường ngồi cúi đầu để tránh căng gây đau vùng tuyến giáp
    • Nuốt đau
    • Nói khó, khàn tiếng
    • Thân nhiệt tăng
    • Có thể có rét run nếu có nhiễm trùng huyết
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Phần lớn các trường hợp diễn biến xảy ra từ từ, song cũng có trường hợp xảy ra cấp tính với hội chứng nhiễm trùng
    • Khi đã có áp xe, khám vùng tuyến giáp có thể thấy các dấu hiệu của khối áp xe như: nóng, đau, đỏ và lùng nhùng
    • Triệu chứng lâm sàng ở trẻ em thường rõ hơn ở người lớn: người lớn có thể chỉ thấy khối đau mơ hồ ở vùng cổ, có thể không sốt
    • Viêm tuyến giáp mủ có thể lan xuống ngực gây hoại tử trung thất, viêm màng ngoài tim ở những trường hợp không có lỗ rò pyriform sinus
    • Bệnh thường xảy ra vào mùa thu, đông theo sau nhiễm trùng đường hô hấp trên
    • Thường không kèm cường giáp hoặc suy giáp, tuy nhiên cá biệt có thể có biểu hiện rối loạn chức năng giáp khi viêm lan rộng, như trong các trường hợp viêm tuyến giáp do nấm, do lao
    • Viêm có thể gây thương tổn cấu trúc làm phóng thích một lượng hormon gây triệu chứng của nhiễm độc giáp
    • Có khoảng 12% nhiễm độc giáp và 17% suy giáp ở viêm tuyến giáp cấp nói chung
    • Trường hợp lúc đầu có nhiễm độc giáp sau đó là suy giáp rồi trở về bình giáp sau điều trị đặc thù viêm tuyến giáp, đó thường là bệnh cảnh của viêm tuyến giáp mủ
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố nguy cơ
    • Ở trẻ em sự tồn tại lỗ rò thông từ pyriform sinus ở phía trái tuyến giáp dễ dẫn đến tạo áp xe
    • Áp xe có thể tái phát bên trái tuyến giáp do lỗ rò xoang cung họng thứ tư (fourth branchial arch sinus fistula)
    • Sự gia tăng các trường hợp suy giảm miễn dịch, bệnh có chiều hướng tăng theo
    • Ở người suy giảm miễn dịch có thể gặp viêm tuyến giáp do nấm
    • Có khi viêm tuyến giáp mủ gặp trên trẻ em hóa trị liệu chữa ung thư
    • Áp xe tuyến giáp cũng có thể gặp trong bối cảnh bệnh ác tính kèm thông lỗ rò
    • Viêm tuyến giáp mủ do Clostridium perfringens và Clostridium septicum dường như luôn luôn đi liền với ung thư đại tràng
    • Đã gặp các trường hợp viêm tuyến giáp mủ do ung thư vú di căn
    • Chọc hút bằng kim nhỏ trong xét nghiệm tế bào học cũng là một yếu tố có thể gây viêm tuyến giáp mủ
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng
    • Đau vùng tuyến giáp là triệu chứng nổi bật
    • Không thể ngửa cổ, thường ngồi cúi đầu để tránh căng gây đau vùng tuyến giáp
    • Nuốt đau
    • Nói khó, khàn tiếng
    • Rét run (nếu có nhiễm trùng huyết)
  • Dấu hiệu
    • Có thể sờ thấy tuyến giáp lớn, nóng, mềm
    • Có thể có biểu hiện viêm tổ chức lân cận tuyến giáp, hạch cổ lớn, đau
    • Thân nhiệt tăng
    • Khi đã có áp xe, khám vùng tuyến giáp có thể thấy các dấu hiệu của khối áp xe như: nóng, đau, đỏ và lùng nhùng
    • Ở người lớn có thể chỉ thấy khối đau mơ hồ ở vùng cổ, có thể không sốt
    • Có thể có biểu hiện rối loạn chức năng giáp khi viêm lan rộng (nhiễm độc giáp hoặc suy giáp)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Xảy ra cấp tính với hội chứng nhiễm trùng (sốt, rét run, bạch cầu tăng cao, tốc độ lắng máu tăng)
  • Hội chứng chèn ép
    • Khó nuốt, nói khó, khàn tiếng, khó thở (do chèn ép khí quản)
  • Hội chứng rối loạn chức năng giáp
    • Nhiễm độc giáp (khoảng 12%) hoặc suy giáp (khoảng 17%) khi viêm lan rộng
📚 Theo Y văn
  • Các hội chứng lâm sàng thường gặp trong viêm tuyến giáp mủ bao gồm:
  • Hội chứng nhiễm trùng: Sốt; rét run; bạch cầu tăng cao; tốc độ lắng máu tăng.
  • Hội chứng chèn ép: Khó nuốt; nói khó; khàn tiếng; khó thở (do chèn ép khí quản).
  • Hội chứng rối loạn chức năng giáp: Biểu hiện nhiễm độc giáp (khoảng 12%) với các triệu chứng: tim đập nhanh; hồi hộp; run tay; sụt cân; dễ cáu gắt, lo âu; vã mồ hôi; không chịu được nóng; rối loạn kinh nguyệt (ở nữ); tiêu chảy; hoặc biểu hiện suy giáp (khoảng 17%) với các triệu chứng: mệt mỏi; tăng cân; sợ lạnh; táo bón; da khô; tóc khô dễ gãy; giọng nói khàn; phù niêm; chậm chạp; giảm trí nhớ; rối loạn kinh nguyệt (ở nữ).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán phân biệt với các bệnh lý có khối tăng cảm và đau cấp tính ở vùng cổ trước
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm tuyến giáp dạng u hạt bán cấp tính (bệnh De Quervain) — Thường có tiền sử nhiễm virus, đau lan lên tai/hàm, chức năng giáp thường thay đổi theo 3 giai đoạn (cường giáp -> bình giáp -> suy giáp -> bình giáp), xạ hình giáp giảm bắt iod lan tỏa, FNA không thấy mủ mà thấy tế bào viêm hạt.
Viêm mô lỏng lẻo vùng cổ trước, nhiễm khuẩn khoang sâu vùng cổ trước, nang ống giáp - lưỡi hay nang mang bội nhiễm — Vị trí viêm có thể rộng hơn, không khu trú hoàn toàn ở tuyến giáp. Có thể có tiền sử nang bẩm sinh. Siêu âm giúp xác định vị trí và bản chất ổ nhiễm trùng/nang.
Bướu giáp thể nang biến chứng chảy máu cấp tính trong nang — Đau đột ngột, sưng nhanh, siêu âm thấy khối nang có dịch máu. Thường không có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân rõ rệt như sốt, rét run.
U tuyến giáp lành hoặc ác tính — Thường không có dấu hiệu viêm cấp tính, sốt, đau dữ dội. Chẩn đoán xác định bằng chọc hút kim nhỏ (FNA) tế bào học.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Chọc hút tuyến giáp bằng kim nhỏ (FNA)
Thấy mủ — Khẳng định chẩn đoán viêm tuyến giáp mủ, phân biệt với viêm tuyến giáp bán cấp. Xét nghiệm mủ giúp xác định nguyên nhân (nhuộm Gram, tìm nấm, cấy bệnh phẩm, kháng sinh đồ).
🔬 Đặc hiệu cao
Siêu âm tuyến giáp
Vùng giảm âm trong giai đoạn đầu; nếu áp xe được thành lập, siêu âm giúp xác định chẩn đoán; vùng giáp biến dạng kiểu teo, túi khí, sẹo ở giai đoạn lui bệnh — Giúp xác định vị trí, kích thước, bản chất (giảm âm, có mủ) của tổn thương, theo dõi diễn biến sau điều trị.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Bạch cầu tăng cao, đa nhân chiếm ưu thế — Dấu hiệu của tình trạng nhiễm trùng cấp tính
Tốc độ lắng máu (ESR)
Tăng — Dấu hiệu của tình trạng viêm
Xạ hình giáp
Vùng không bắt giữ iod (nhân lạnh) — Phân biệt với các bệnh lý tuyến giáp khác có tăng hoạt động hoặc bắt giữ iod. Vùng viêm/áp xe không có chức năng bắt iod.
Kháng thể tuyến giáp
Giúp phân biệt với các bệnh lý tuyến giáp tự miễn.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định viêm tuyến giáp mủ
    • Dựa vào lâm sàng: hội chứng nhiễm trùng cấp tính (sốt, đau, sưng nóng đỏ vùng cổ trước), các dấu hiệu chèn ép (khó nuốt, khó nói)
    • Dựa vào cận lâm sàng: siêu âm thấy hình ảnh áp xe tuyến giáp hoặc vùng giảm âm, công thức máu có bạch cầu tăng cao, tốc độ lắng máu tăng
    • Khẳng định chẩn đoán bằng chọc hút tuyến giáp bằng kim nhỏ thấy mủ và xét nghiệm mủ tìm vi khuẩn/nấm gây bệnh, làm kháng sinh đồ
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ nặng của viêm
    • Viêm nặng
    • Viêm lan rộng
    • Thương tổn tuyến giáp nặng gây suy giáp
    • Có nhiễm trùng huyết
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định mức độ/giai đoạn
    • Đánh giá mức độ nhiễm trùng: Cấy máu (nếu nghi ngờ nhiễm trùng huyết), CRP, Procalcitonin.
    • Đánh giá mức độ lan rộng: Siêu âm (đánh giá kích thước, vị trí áp xe, lan ra mô mềm xung quanh), CT/MRI cổ (đánh giá lan rộng sâu, trung thất, chèn ép khí quản).
    • Đánh giá chức năng tuyến giáp: TSH, fT3, fT4 (đánh giá cường/suy giáp do viêm).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Vi trùng gây bệnh
    • Streptococcus, Staphylococcus, Pneumococcus, Salmonella, Klebsiella, Bacteroides
    • Cũng có thể gặp Pallidum, Pasteurella, Multocida, Porphyromonas, Eikenella và lao
  • Nấm gây bệnh (thường gặp trên đối tượng suy giảm miễn dịch)
    • Coccidioides immitis, Aspergillus, Actinomycosis, Blastomycosis, Candida albicans, Nocardia, Actinobacter baumanii, Cryptococcus và Pneumocystis
  • Các nguyên nhân khác
    • Lỗ rò thông từ pyriform sinus (đặc biệt ở trẻ em)
    • Chọc hút bằng kim nhỏ trong xét nghiệm tế bào học
    • Bối cảnh bệnh ác tính kèm thông lỗ rò
    • Clostridium perfringens và Clostridium septicum (liên quan đến ung thư đại tràng)
    • Ung thư vú di căn
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị viêm tuyến giáp mủ bao gồm: kiểm soát nhiễm trùng bằng kháng sinh phù hợp, dẫn lưu mủ nếu có áp xe, và xử lý nguyên nhân gây bệnh (ví dụ: lỗ rò) để phòng ngừa tái phát. Điều trị ban đầu thường là kháng sinh phổ rộng, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy mủ và kháng sinh đồ.
Kháng sinh toàn thân
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, chống lại các tác nhân vi khuẩn gây viêm tuyến giáp mủ. Lựa chọn dựa trên kháng sinh đồ.
💊 Kháng sinh phổ rộng (ví dụ: Beta-lactam/ức chế Beta-lactamase, Cephalosporin thế hệ 3, Vancomycin)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tĩnh mạch (ban đầu), sau đó có thể chuyển sang đường uống
↔ Các thuốc trong nhóm có thể thay thế nhau tùy phổ tác dụng, kết quả kháng sinh đồ và tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Điều trị ban đầu thường dùng kháng sinh phổ rộng, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy mủ và kháng sinh đồ.
Thuốc kháng nấm
⚙ Diệt nấm, đặc biệt hiệu quả với các chủng nấm gây viêm tuyến giáp mủ ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.
💊 Fluconazol
100 mg/ngày · Uống
💊 Amphotericin B
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Đường tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho trường hợp viêm tuyến giáp do nấm, đặc biệt là Candida albicans. Lựa chọn thuốc và liều lượng cụ thể tùy thuộc vào loại nấm và mức độ nặng của nhiễm trùng.
Thủ thuật/Phẫu thuật
⚙ Các biện pháp can thiệp nhằm loại bỏ ổ nhiễm trùng, giảm chèn ép và xử lý nguyên nhân gây bệnh.
↔ Chườm nóng, chiếu tia cực tím: Biện pháp hỗ trợ tại chỗ để giảm viêm và giảm đau. Rạch tháo mủ, dẫn lưu: Chỉ định nếu sau một tuần dùng kháng sinh tích cực nhưng chọc hút vẫn thấy mủ. Cắt bỏ thùy viêm: Thực hiện sau 6-8 tuần điều trị kháng sinh và rạch tháo mủ nếu cần, nhằm loại bỏ hoàn toàn mô tuyến giáp bị viêm hoại tử. Phẫu thuật lấy lỗ rò: Thực hiện sau khi đã điều trị kháng sinh để phòng tái phát, đặc biệt với các trường hợp có lỗ rò xoang cung họng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📚 Theo Y văn
  • Chống chỉ định
    • Phẫu thuật trong giai đoạn viêm cấp tính nặng chưa kiểm soát nhiễm trùng (trừ trường hợp cấp cứu do chèn ép đường thở hoặc nhiễm trùng huyết không đáp ứng)
    • Chống chỉ định tương đối với các thủ thuật xâm lấn nếu bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng chưa được điều chỉnh.
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm
    • Suy giảm miễn dịch: Cần điều trị kháng sinh/kháng nấm tích cực hơn, thời gian dài hơn, và cân nhắc các tác nhân gây bệnh không điển hình.
    • Ung thư đại tràng/vú di căn: Cần phối hợp điều trị bệnh nền ung thư.
    • Rối loạn chức năng giáp (cường giáp/suy giáp): Điều trị hỗ trợ bằng thuốc kháng giáp hoặc hormon giáp nếu có rối loạn chức năng giáp nặng do viêm.
    • Bệnh lý tim mạch, thận, gan: Điều chỉnh liều thuốc kháng sinh/kháng nấm phù hợp để tránh độc tính.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thời gian diễn biến bệnh
    • Bệnh viêm tuyến giáp mủ thường kéo dài 3 - 6 tuần
  • Theo dõi chức năng tuyến giáp
    • Cần theo dõi chức năng tuyến giáp (TSH, fT3, fT4) để phát hiện suy giáp, đặc biệt trong các trường hợp viêm lan tỏa hoặc thương tổn tuyến giáp nặng, để có thái độ điều trị thích hợp.
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm đau, giảm sưng, giảm sốt, cải thiện các triệu chứng chèn ép (khó nuốt, khó nói).
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Công thức máu: Bạch cầu giảm, CRP giảm.
    • Siêu âm: Kích thước áp xe giảm, không còn mủ, hoặc hình ảnh tổn thương thoái triển.
    • Cấy mủ lặp lại (nếu cần): Đảm bảo sạch mủ và không còn vi khuẩn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng tại chỗ và lan rộng
    • Lan xuống ngực gây hoại tử trung thất, viêm màng ngoài tim (đặc biệt ở những trường hợp không có lỗ rò pyriform sinus)
    • Thương tổn tuyến giáp nặng gây suy giáp
    • Áp xe có thể tái phát (do lỗ rò xoang cung họng thứ tư)
  • Biến chứng toàn thân
    • Tỷ lệ tử vong có thể đến 12% hoặc hơn nếu không điều trị
📚 Theo Y văn
  • Các biến chứng khác
    • Nhiễm trùng huyết (sepsis), Sốc nhiễm trùng.
    • Chèn ép khí quản gây khó thở cấp tính.
    • Vỡ áp xe vào thực quản, khí quản hoặc các cấu trúc lân cận.
    • Rò mủ ra da.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chỉ định phẫu thuật để phòng tái phát
    • Phẫu thuật lấy lỗ rò sau khi đã điều trị kháng sinh để phòng tái phát
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu nguy hiểm cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến)
    • Dấu hiệu nhiễm trùng huyết nặng (sốt cao liên tục, rét run, mạch nhanh, huyết áp tụt, rối loạn ý thức).
    • Khó thở cấp tính hoặc suy hô hấp do chèn ép khí quản.
    • Áp xe lớn, lan rộng vào trung thất hoặc các khoang sâu vùng cổ.
    • Không đáp ứng với điều trị kháng sinh ban đầu sau 48-72 giờ.
    • Tái phát nhiều lần sau điều trị.
    • Nghi ngờ nguyên nhân phức tạp (ví dụ: ung thư kèm theo, tác nhân hiếm gặp).
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Khi cần phẫu thuật phức tạp (cắt thùy viêm, lấy lỗ rò) mà cơ sở hiện tại không đủ khả năng.
    • Khi cần can thiệp dẫn lưu áp xe dưới hướng dẫn hình ảnh (siêu âm, CT) mà cơ sở không có.
    • Khi bệnh nhân có biến chứng nặng cần hồi sức tích cực tại đơn vị chuyên sâu.
    • Khi chẩn đoán nguyên nhân khó khăn, cần chuyên gia sâu về nội tiết hoặc nhiễm trùng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Williams Textbook of Endocrinology)
💬 Góp ý bước này