← Trang chủ

Basedow (bệnh bướu tuyến giáp lan tỏa nhiễm độc)

ICD-10 · E05.0Nội tiết, Y học hạt nhân✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí1514/QĐ-BYT — Một số bệnh ung bướu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Bệnh Basedow là một bệnh tự miễn đặc trưng bởi cường giáp do tuyến giáp tăng sản lan tỏa, gây ra bởi kháng thể kích thích thụ thể TSH.
Dịch tễ: Thường gặp ở nữ giới (tỷ lệ nữ/nam khoảng 5-10:1), đặc biệt trong độ tuổi 20-50. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của cường giáp.
Cơ chế bệnh sinh: Là bệnh tự miễn, cơ thể sản xuất kháng thể kích thích thụ thể TSH (TRAb/TSAb) trên bề mặt tế bào tuyến giáp. Các kháng thể này bắt chước tác dụng của TSH, kích thích tuyến giáp tăng tổng hợp và giải phóng hormone giáp (T3, T4) quá mức, dẫn đến cường giáp và bướu giáp lan tỏa. Ngoài ra, các kháng thể này cũng có thể tác động lên các mô khác như hốc mắt và da.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Bướu tuyến giáp phì đại
    • Biểu hiện ở mắt (lồi mắt, nề mi, cứng mi)
    • Run đầu chi
    • Rối loạn tim mạch (hồi hộp, trống ngực, nhịp nhanh)
    • Sút cân không rõ nguyên nhân
    • Da nóng ẩm, nóng bức
    • Rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy)
    • Ăn khỏe, uống nhiều
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bệnh nội tiết thường gặp, tỷ lệ mắc ở nữ nhiều hơn nam, thường gặp ở lứa tuổi 20-40
    • Bệnh nhân có bướu tuyến giáp phì đại lan tỏa, tăng hoạt động chức năng (cường năng) bài tiết nhiều hormon (T3, T4) quá mức so với nhu cầu của cơ thể và gây ra tình trạng nhiễm độc hormon tuyến giáp
    • Basedow được xếp vào loại bệnh có cơ chế tự miễn
    • Các triệu chứng diễn tiến mạn tính, có thể nặng dần theo thời gian, đặc biệt là biến chứng tim mạch ở giai đoạn muộn
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giới tính
    • Nữ giới có tỷ lệ mắc cao hơn nam giới
  • Tuổi
    • Thường gặp ở lứa tuổi 20-40
  • Cơ chế bệnh sinh
    • Bệnh có cơ chế tự miễn
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tại tuyến giáp
    • Bướu tuyến giáp phì đại dạng lan tỏa
    • Mật độ căng
    • Sờ có thể thấy rung miu
    • Nghe có tiếng thổi liên tục hoặc thổi tâm thu
  • Biểu hiện ở mắt
    • Có thể có lồi mắt, thường cả hai bên
    • Nề mi
    • Cứng mi
    • Mất sự hội tụ nhãn cầu
  • Biểu hiện thần kinh - cơ
    • Run đầu chi: run tay không theo ý muốn, run đầu chi, run tăng khi xúc động
    • Có thể gặp teo cơ gốc chi (dấu hiệu ghế đẩu dương tính)
  • Rối loạn tim mạch
    • Hồi hộp
    • Trống ngực
    • Nhịp nhanh xoang cả khi nghỉ
    • Huyết áp tối đa tăng
    • Giai đoạn muộn khi đã có biến chứng tim: có biểu hiện suy tim, rối loạn nhịp tim, rung nhĩ loạn nhịp hoàn toàn
  • Các triệu chứng khác
    • Da nóng ẩm, nóng bức
    • Sút cân
    • Rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy)
    • Ăn khỏe, uống nhiều
    • Rối loạn sinh dục (phụ nữ: mất kinh, nam giới: suy giảm sinh lý, liệt dương)
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng cường giáp
    • Bướu tuyến giáp phì đại dạng lan tỏa, mật độ căng, sờ có thể thấy rung miu, nghe có tiếng thổi liên tục hoặc thổi tâm thu
    • Run đầu chi: run tay không theo ý muốn, run đầu chi, run tăng khi xúc động, có thể gặp teo cơ gốc chi (dấu hiệu ghế đẩu dương tính)
    • Rối loạn tim mạch: hồi hộp, trống ngực, nhịp nhanh xoang cả khi nghỉ, huyết áp tối đa tăng, suy tim, rối loạn nhịp tim, rung nhĩ loạn nhịp hoàn toàn (giai đoạn muộn)
    • Da nóng ẩm, nóng bức
    • Sút cân
    • Rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy)
    • Ăn khỏe, uống nhiều
    • Rối loạn sinh dục (phụ nữ: mất kinh, nam giới: suy giảm sinh lý, liệt dương)
  • Hội chứng mắt Basedow (Basedow's ophthalmopathy)
    • Lồi mắt, thường cả hai bên
    • Nề mi
    • Cứng mi
    • Mất sự hội tụ nhãn cầu
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Bướu tuyến giáp đơn thuần háo iod
    • Cường giáp do dùng hormon tuyến giáp
    • Triệu chứng cường giáp trong viêm tuyến giáp cấp
    • Triệu chứng cường giáp trong ung thư tuyến giáp
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Bướu tuyến giáp đơn thuần háo iod — Không có triệu chứng cường giáp, nồng độ hormon tuyến giáp bình thường, độ tập trung 131I tại tuyến giáp bình thường hoặc thấp.
Cường giáp do dùng hormon tuyến giáp (Thyrotoxicosis factitia) — Có tiền sử sử dụng hormon tuyến giáp ngoại sinh, nồng độ TSH thấp, T3/T4 cao, nhưng độ tập trung 131I tại tuyến giáp thấp hoặc không có, nồng độ Thyroglobulin thấp.
Triệu chứng cường giáp trong viêm tuyến giáp cấp (Thyroiditis) — Thường có đau vùng cổ trước, sốt, tăng tốc độ lắng máu (ESR) và CRP. Giai đoạn cường giáp thường thoáng qua, sau đó có thể chuyển sang nhược giáp. Độ tập trung 131I tại tuyến giáp thấp.
Triệu chứng cường giáp trong ung thư tuyến giáp (Functional thyroid carcinoma/metastasis) — Thường có nhân giáp, chẩn đoán xác định bằng sinh thiết. Cường giáp thường không điển hình, có thể chỉ tăng T3/T4 nhẹ hoặc bình thường, TSH có thể bình thường. Xạ hình có thể thấy tăng tập trung ở nhân hoặc di căn, không phải lan tỏa.
Bướu giáp đa nhân nhiễm độc (Toxic multinodular goiter) — Tuyến giáp có nhiều nhân, không phải phì đại lan tỏa. Thường gặp ở người lớn tuổi hơn. Triệu chứng cường giáp thường ít rầm rộ hơn, ít có biểu hiện mắt điển hình của Basedow. TRAb thường âm tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Định lượng hormon tuyến giáp trong máu
    • Nồng độ T3, FT3, T4, FT4 tăng cao
    • Nồng độ TSH thấp hơn bình thường
  • Định lượng kháng thể
    • TPO (thyroperoxidase) tăng cao
    • TRAb (TSH receptor-Thyrotropin receptor antibodies) tăng cao
  • Đo độ tập trung 131I tại tuyến giáp
    • Tăng cao
    • Trường hợp cường năng nặng thường có góc thoát
  • Xạ hình tuyến giáp với 131I hoặc 99mTc-Pertechnetate
    • Giúp xác định vị trí, hình thái, cấu trúc và thể tích tuyến giáp
    • Bướu tuyến giáp lan tỏa, phì đại cả 2 thùy và eo tuyến, tăng tập trung hoạt độ phóng xạ
  • Siêu âm tuyến giáp
    • Giúp xác định vị trí, hình thái, cấu trúc và thể tích tuyến giáp
    • Bướu tuyến giáp phì đại lan tỏa, giảm âm, không có nhân
  • Điện tâm đồ
    • Tim nhịp xoang nhanh
    • Rung nhĩ, loạn nhịp
    • Dày thất trái gặp khi bệnh có biến chứng tim, giai đoạn muộn
  • Sinh hóa máu
    • Đường huyết tăng hoặc bình thường
    • Cholesterol giảm
  • Chuyển hóa cơ bản
    • Tăng
  • Thời gian phản xạ gân gót
    • Giảm
  • Xét nghiệm sinh học phân tử
    • Giải trình tự nhiều gen
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
T3, FT3, T4, FT4
Tăng cao (ví dụ: FT4 > 1.8 ng/dL, FT3 > 4.2 pg/mL) (theo Y văn) — Phản ánh tình trạng tăng sản xuất hormon tuyến giáp
TSH
Thấp hơn bình thường (ví dụ: < 0.4 mIU/L) (theo Y văn) — Phản ánh sự ức chế tuyến yên do nồng độ hormon tuyến giáp cao
Độ tập trung 131I tại tuyến giáp
Tăng cao (ví dụ: > 25-30% sau 24 giờ) (theo Y văn). Để điều trị: >50% (tốt); 30-50% (có thể điều trị); <30% (phải cho liều cao, hiệu quả kém hơn) — Đánh giá khả năng bắt giữ iod của tuyến giáp, tăng trong cường giáp do tăng tổng hợp hormon
Xạ hình tuyến giáp với 131I hoặc 99mTc-Pertechnetate
Không áp dụng ngưỡng số. Kết quả: bướu tuyến giáp lan tỏa, phì đại cả 2 thùy và eo tuyến, tăng tập trung hoạt độ phóng xạ — Xác định vị trí, hình thái, cấu trúc và thể tích tuyến giáp, đặc trưng cho Basedow là tăng tập trung lan tỏa
🔬 Đặc hiệu cao
TPO (thyroperoxidase)
Tăng cao (ví dụ: > 35 IU/mL) (theo Y văn) — Kháng thể tự miễn chống lại enzyme thyroperoxidase, gợi ý bệnh tự miễn tuyến giáp
TRAb (TSH receptor-Thyrotropin receptor antibodies)
Tăng cao (ví dụ: > 1.75 IU/L hoặc > 140% của control) (theo Y văn) — Kháng thể kích thích thụ thể TSH, là nguyên nhân trực tiếp gây cường giáp trong Basedow
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Siêu âm tuyến giáp
Không áp dụng ngưỡng số. Kết quả: bướu tuyến giáp phì đại lan tỏa, giảm âm, không có nhân — Đánh giá hình thái, kích thước, cấu trúc tuyến giáp, loại trừ nhân giáp
Điện tâm đồ
Không áp dụng ngưỡng số. Kết quả: tim nhịp xoang nhanh, rung nhĩ, loạn nhịp, dày thất trái — Đánh giá biến chứng tim mạch của cường giáp
Đường huyết
Tăng hoặc bình thường (ví dụ: > 100 mg/dL hoặc > 5.6 mmol/L khi đói) (theo Y văn) — Cường giáp có thể gây tăng đường huyết
Cholesterol
Giảm (ví dụ: < 200 mg/dL hoặc < 5.2 mmol/L) (theo Y văn) — Cường giáp làm tăng chuyển hóa lipid
Chuyển hóa cơ bản
Tăng (ví dụ: > +10%) (theo Y văn) — Phản ánh tình trạng tăng chuyển hóa toàn cơ thể
Thời gian phản xạ gân gót
Giảm (ví dụ: < 200 ms) (theo Y văn) — Phản ánh tình trạng tăng hoạt động thần kinh cơ
🔍 Tầm soát
Xét nghiệm sinh học phân tử
Không áp dụng ngưỡng số — Giải trình tự gen để tìm các yếu tố di truyền liên quan đến bệnh tự miễn
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định Basedow dựa trên
    • Lâm sàng: Có ít nhất 2 trong 3 triệu chứng kinh điển: bướu giáp lan tỏa, lồi mắt, các triệu chứng cường giáp (hồi hộp, run tay, sút cân, da nóng ẩm...)
    • Cận lâm sàng: Nồng độ T3, FT3, T4, FT4 tăng cao và TSH thấp hơn bình thường
    • Cận lâm sàng hỗ trợ: Tăng nồng độ kháng thể TPO và/hoặc TRAb, tăng độ tập trung 131I tại tuyến giáp, xạ hình tuyến giáp cho hình ảnh tăng tập trung lan tỏa
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Đánh giá mức độ cường năng tuyến giáp
    • Dựa vào nồng độ hormon tuyến giáp (T3, FT3, T4, FT4) và TSH
    • Độ tập trung 131I tại tuyến giáp: >50% (tốt), 30-50% (có thể điều trị), <30% (phải cho liều cao, hiệu quả kém hơn)
    • Tình trạng nhiễm độc giáp nặng: có nguy cơ xảy ra cơn bão giáp
  • Đánh giá trọng lượng bướu tuyến giáp
    • Dựa vào thăm khám lâm sàng và siêu âm tuyến giáp
  • Đánh giá biến chứng tim mạch
    • Biểu hiện suy tim, rối loạn nhịp tim, rung nhĩ loạn nhịp hoàn toàn (giai đoạn muộn)
    • Điện tâm đồ: tim nhịp xoang nhanh, rung nhĩ, loạn nhịp, dày thất trái
📚 Theo Y văn
  • Thang điểm Burch-Wartofsky
    • Đánh giá nguy cơ cơn bão giáp dựa trên các triệu chứng lâm sàng (rối loạn chức năng hệ thần kinh trung ương, rối loạn chức năng tiêu hóa-gan, rối loạn chức năng tim mạch, sốt, nhịp tim nhanh, yếu tố thúc đẩy).
  • Phân loại mức độ lồi mắt (NOSPECS)
    • Class 0: No signs or symptoms
    • Class 1: Only signs (lid retraction, stare), no symptoms
    • Class 2: Soft tissue involvement (edema, chemosis, lacrimation, photophobia)
    • Class 3: Proptosis (exophthalmos)
    • Class 4: Extraocular muscle involvement (diplopia)
    • Class 5: Corneal involvement (ulceration)
    • Class 6: Sight loss (optic nerve involvement)
📖 Nguồn: American Thyroid Association (ATA) Guidelines, European Thyroid Association (ETA) Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cơ chế tự miễn
    • Basedow được xếp vào loại bệnh có cơ chế tự miễn
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị Basedow có ba phương pháp chính: phẫu thuật, nội khoa (thuốc kháng giáp trạng tổng hợp) và điều trị bằng iod phóng xạ (131I). Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân, mức độ nặng, biến chứng, tiền sử điều trị và mong muốn của bệnh nhân. Điều trị bằng 131I là một phương pháp hiệu quả, an toàn, được chỉ định rộng rãi, đặc biệt khi điều trị nội khoa thất bại hoặc không dung nạp, hoặc tái phát sau phẫu thuật. Trước khi điều trị 131I, cần chuẩn bị bệnh nhân kỹ lưỡng, giải thích rõ ràng về lợi ích và nguy cơ, đảm bảo an toàn phóng xạ và điều trị ổn định tình trạng cường giáp nặng để tránh cơn bão giáp.
Iod phóng xạ (131I)
⚙ 131I được hấp thu chọn lọc vào tuyến giáp, phát ra tia beta phá hủy các tế bào tuyến giáp, làm giảm kích thước tuyến giáp và đưa chức năng tuyến giáp về bình giáp.
🔧 Iod phóng xạ (131I)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Liều 131I thay đổi tùy thuộc trọng lượng bướu, mức độ cường năng tuyến giáp, độ tập trung 131I tuyến giáp và độ nhạy cảm phóng xạ của tế bào tuyến giáp ở mỗi bệnh nhân.
Thuốc kháng giáp tổng hợp (Thionamides)
⚙ Ức chế tổng hợp hormon tuyến giáp bằng cách ngăn chặn enzyme thyroperoxidase, được dùng để chuẩn bị bệnh nhân trước điều trị 131I hoặc điều trị cơn bão giáp.
💊 Methylthiouracil (MTU)
50mg uống 6-12 viên/ngày · Uống
💊 Neomercazol / Thyrozol (Thiamazole)
5mg uống 10-12 viên/ngày · Uống
💊 Baseden (Propylthiouracil - PTU)
25mg uống 12-16 viên/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Cần ngừng thuốc kháng giáp trạng tổng hợp trước 1-2 tuần khi điều trị 131I.
Dung dịch Lugol
⚙ Ức chế giải phóng hormon tuyến giáp đã được tổng hợp và ức chế quá trình hữu cơ hóa iod, giảm tưới máu tuyến giáp. Chỉ dùng trong cơn bão giáp.
💊 Dung dịch Lugol 10%
40-60 giọt/ngày · Uống
↔ Thường dùng sau khi đã dùng thuốc kháng giáp tổng hợp để tránh hiện tượng Jod-Basedow.
Corticoid
⚙ Chống viêm, giảm miễn dịch, ức chế chuyển đổi T4 thành T3 ngoại vi. Dùng trong viêm tuyến giáp do bức xạ hoặc cơn bão giáp.
💊 Medrol (Methylprednisolone)
Viên 16mg uống sau ăn 2 viên buổi sáng x 2-3 ngày sau đó uống 1 viên x 2-3 ngày · Uống
💊 Methylprednisolon
1-2mg/kg/ngày · Tiêm, truyền tĩnh mạch
↔ Liều Medrol dùng cho viêm tuyến giáp do bức xạ. Methylprednisolon tiêm/truyền dùng cho cơn bão giáp.
Thuốc chẹn Beta giao cảm
⚙ Kiểm soát triệu chứng tim mạch (nhịp tim nhanh, hồi hộp, run tay) bằng cách chẹn thụ thể beta-adrenergic.
💊 Propranolol
20-40mg uống 3 giờ lần · Uống
↔ Các thuốc chẹn beta khác như Atenolol, Metoprolol cũng có thể được sử dụng. Cần thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản, COPD, suy tim mất bù.
Thuốc trợ tim
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, làm chậm nhịp tim, dùng trong trường hợp có biến chứng suy tim hoặc rung nhĩ đáp ứng thất nhanh.
💊 Digoxin
1/4mg uống 1/2 - 1 viên ngày · Uống
↔ Điều chỉnh liều theo nhịp tim, ngừng uống khi tim <90ck/phút.
Thuốc an thần
⚙ Giảm lo âu, kích thích, cải thiện giấc ngủ.
💊 Diazepam
5mg uống 1 lần 1 viên buổi tối (viêm tuyến giáp); 5-10mg/ngày (cơn bão giáp) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Reserpin
2mg · Tiêm bắp hoặc uống
↔ Diazepam thường được ưu tiên hơn.
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm sốt, giảm đau.
💊 Paracetamol
Viên 0,5g uống 1 lần 1 viên/ngày 2-3 lần (viêm tuyến giáp); 1-2g/ngày (cơn bão giáp) · Uống hoặc truyền tĩnh mạch
↔ Có thể dùng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch tùy tình trạng bệnh nhân.
Dịch truyền và điện giải
⚙ Bù nước, điện giải, hỗ trợ tuần hoàn trong hồi sức tổng hợp cơn bão giáp.
💊 Dung dịch Glucose 5%
3-4 lít/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Natriclorua 0,9%
3-4 lít/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Kaliclorua
8-10g/ngày · Uống hoặc pha truyền tĩnh mạch
↔ Điều chỉnh liều Kaliclorua tùy thuộc nồng độ kali trong máu.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm phù, hỗ trợ chức năng tim mạch trong trường hợp suy tim hoặc quá tải dịch.
💊 Furosemid
20mg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu quá tải dịch hoặc suy tim.
Hormon tuyến giáp thay thế
⚙ Bổ sung hormon tuyến giáp khi bệnh nhân bị nhược giáp sau điều trị 131I.
💊 Levothyroxin (T4)
2-4mcg/kg uống hàng ngày · Uống hàng ngày
↔ Chỉnh liều uống cho đến khi đạt và duy trì ở tình trạng bình giáp.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp để loại bỏ nguồn sản xuất hormon quá mức.
↔ Chỉ định khi bướu tuyến giáp quá to, chèn ép khí quản, thực quản hoặc khi các phương pháp khác không hiệu quả/chống chỉ định. Có thể thực hiện trước điều trị 131I nếu có chèn ép nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định tuyệt đối điều trị 131I
    • Phụ nữ có thai
    • Phụ nữ đang cho con bú
  • Điều chỉnh trước điều trị 131I
    • Bệnh nhân đang dùng thuốc kháng giáp trạng tổng hợp phải ngừng thuốc trước 1-2 tuần
    • Bệnh nhân đã hoặc đang dùng các thuốc, chế phẩm có iod (tiêm thuốc cản quang, dầu iod…) phải ngừng tối thiểu một tháng
    • Nếu bướu quá to chèn ép gây nuốt nghẹn, khó thở thì nên chỉ định điều trị phẫu thuật trước để giải phóng chèn ép, sau đó điều trị bằng 131I
    • Bệnh nhân đang ở tình trạng nhiễm độc giáp nặng, có nguy cơ xảy ra cơn bão giáp phải điều trị nội khoa trước, khi tình trạng bệnh nhân ổn định mới điều trị bằng 131I
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thời gian đánh giá hiệu quả
    • Hiệu quả điều trị thường bắt đầu thể hiện từ 2 đến 4 tuần sau khi bệnh nhân nhận liều điều trị
    • Hiệu quả đạt tối đa sau 8 đến 10 tuần
    • Nên đánh giá kết quả điều trị sau 3 tháng
  • Chỉ tiêu đánh giá
    • Triệu chứng cơ năng, thực thể
    • Tình trạng bướu tuyến giáp
    • Xét nghiệm siêu âm, xạ hình để đánh giá kích thước, cấu trúc, trọng lượng tuyến giáp
    • Xét nghiệm định lượng hormon tuyến giáp T3, FT3, T4, FT4 và TSH để đánh giá tình trạng chức năng tuyến giáp sau điều trị
  • Các khả năng đáp ứng điều trị
    • Kết quả tốt: bướu tuyến giáp nhỏ lại, chức năng tuyến giáp trở về bình thường, không phải xử trí gì thêm. Hẹn khám theo dõi định kỳ tiếp 6 tháng-1 năm/lần.
    • Bệnh nhân bị nhược giáp: cần bổ sung hormon tuyến giáp thay thế liều T4 (levothyroxin) uống 2-4mcg/kg uống hàng ngày đảm bảo đưa bệnh nhân về bình giáp.
    • Bệnh nhân vẫn còn tình trạng cường giáp: bướu còn to, còn cường năng mức độ vừa hoặc nặng: cho liều bổ sung 131I lần 2. Liều điều trị lần sau thường thực hiện sau điều trị lần trước 6 tháng.
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng sớm
    • Viêm tuyến giáp do bức xạ: Tuyến giáp và tổ chức xung quanh sưng nề, nóng, đỏ, đau. Thường nhẹ có thể tự khỏi, nếu nặng có thể cho các thuốc chống viêm, giảm đau (Paracetamol viên 0,5g uống 1 lần 1 viên/ngày 2-3 lần), corticoid (Medrol viên 16mg uống sau ăn 2 viên buổi sáng x 2-3 ngày sau đó uống 1 viên x 2-3 ngày), an thần (Diazepam 5mg uống lần 1 viên buổi tối), chườm lạnh vùng bướu giáp bị sưng.
    • Cơn bão giáp kịch phát: Xảy ra sau khi nhận liều điều trị 48-72 giờ, ở những bệnh nhân bướu mạch, vốn ở tình trạng cường năng tuyến giáp nặng. Bệnh nhân thấy buồn nôn, kích thích, nhức đầu, khó ngủ, sốt, tim nhanh (140-160 lần/phút), huyết áp hạ, giảm trương lực cơ. Nếu không xử trí kịp thời có thể bị sốc, hôn mê và tử vong. Đây là một cấp cứu nội khoa, cần phải xử trí tích cực theo phác đồ cấp cứu ngay khi phát hiện.
  • Biến chứng muộn
    • Nhược giáp: Tỷ lệ thay đổi tùy liều 131I đã sử dụng, mức độ nhạy cảm phóng xạ của người bệnh. Tỷ lệ suy giáp tích lũy theo thời gian sau điều trị. Liều càng cao, tỷ lệ nhược giáp càng nhiều. Điều trị: Uống hormon tuyến giáp thay thế: Thyroxin liều 2-4mcg/kg/ngày, chỉnh liều uống cho đến khi đạt và duy trì ở tình trạng bình giáp.
    • Các rối loạn di truyền, sinh ung thư do bức xạ: Cho đến hiện nay sau hơn 60 năm sử dụng 131I điều trị cho hàng triệu bệnh nhân theo tổng kết của WHO cũng như tổng kết qua 30 năm điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai không có sự khác biệt khi điều trị bằng 131I.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cờ đỏ (Red flags)
    • Cơn bão giáp kịch phát: Đây là một cấp cứu nội khoa, cần phải xử trí tích cực theo phác đồ cấp cứu ngay khi phát hiện bệnh nhân có những dấu hiệu đầu tiên (buồn nôn, kích thích, nhức đầu, khó ngủ, sốt, tim nhanh 140-160 lần/phút, huyết áp hạ, giảm trương lực cơ). Bệnh nhân cần được chuyển đến cơ sở y tế có khả năng hồi sức tích cực.
    • Bướu quá to chèn ép: Gây nuốt nghẹn, khó thở cần được đánh giá và có thể chỉ định phẫu thuật trước để giải phóng chèn ép.
  • Chuyển tuyến/Yêu cầu cơ sở điều trị
    • Điều trị bệnh Basedow bằng 131I chỉ được tiến hành ở các cơ sở y học hạt nhân có phòng điều trị 131I và đã được cấp phép về an toàn bức xạ.
    • Cơ sở điều trị phải có bác sĩ, kỹ sư, điều dưỡng, kỹ thuật viên có chứng chỉ hành nghề Y học hạt nhân và Ung bướu, có chứng chỉ an toàn bức xạ.
💬 Góp ý bước này