Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị Basedow có ba phương pháp chính: phẫu thuật, nội khoa (thuốc kháng giáp trạng tổng hợp) và điều trị bằng iod phóng xạ (131I). Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân, mức độ nặng, biến chứng, tiền sử điều trị và mong muốn của bệnh nhân. Điều trị bằng 131I là một phương pháp hiệu quả, an toàn, được chỉ định rộng rãi, đặc biệt khi điều trị nội khoa thất bại hoặc không dung nạp, hoặc tái phát sau phẫu thuật. Trước khi điều trị 131I, cần chuẩn bị bệnh nhân kỹ lưỡng, giải thích rõ ràng về lợi ích và nguy cơ, đảm bảo an toàn phóng xạ và điều trị ổn định tình trạng cường giáp nặng để tránh cơn bão giáp.
Iod phóng xạ (131I)
⚙ 131I được hấp thu chọn lọc vào tuyến giáp, phát ra tia beta phá hủy các tế bào tuyến giáp, làm giảm kích thước tuyến giáp và đưa chức năng tuyến giáp về bình giáp.
🔧 Iod phóng xạ (131I)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Liều 131I thay đổi tùy thuộc trọng lượng bướu, mức độ cường năng tuyến giáp, độ tập trung 131I tuyến giáp và độ nhạy cảm phóng xạ của tế bào tuyến giáp ở mỗi bệnh nhân.
Thuốc kháng giáp tổng hợp (Thionamides)
⚙ Ức chế tổng hợp hormon tuyến giáp bằng cách ngăn chặn enzyme thyroperoxidase, được dùng để chuẩn bị bệnh nhân trước điều trị 131I hoặc điều trị cơn bão giáp.
💊 Methylthiouracil (MTU)
50mg uống 6-12 viên/ngày · Uống
💊 Neomercazol / Thyrozol (Thiamazole)
5mg uống 10-12 viên/ngày · Uống
💊 Baseden (Propylthiouracil - PTU)
25mg uống 12-16 viên/ngày · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau. Cần ngừng thuốc kháng giáp trạng tổng hợp trước 1-2 tuần khi điều trị 131I.
Dung dịch Lugol
⚙ Ức chế giải phóng hormon tuyến giáp đã được tổng hợp và ức chế quá trình hữu cơ hóa iod, giảm tưới máu tuyến giáp. Chỉ dùng trong cơn bão giáp.
💊 Dung dịch Lugol 10%
40-60 giọt/ngày · Uống
↔ Thường dùng sau khi đã dùng thuốc kháng giáp tổng hợp để tránh hiện tượng Jod-Basedow.
Corticoid
⚙ Chống viêm, giảm miễn dịch, ức chế chuyển đổi T4 thành T3 ngoại vi. Dùng trong viêm tuyến giáp do bức xạ hoặc cơn bão giáp.
💊 Medrol (Methylprednisolone)
Viên 16mg uống sau ăn 2 viên buổi sáng x 2-3 ngày sau đó uống 1 viên x 2-3 ngày · Uống
💊 Methylprednisolon
1-2mg/kg/ngày · Tiêm, truyền tĩnh mạch
↔ Liều Medrol dùng cho viêm tuyến giáp do bức xạ. Methylprednisolon tiêm/truyền dùng cho cơn bão giáp.
Thuốc chẹn Beta giao cảm
⚙ Kiểm soát triệu chứng tim mạch (nhịp tim nhanh, hồi hộp, run tay) bằng cách chẹn thụ thể beta-adrenergic.
💊 Propranolol
20-40mg uống 3 giờ lần · Uống
↔ Các thuốc chẹn beta khác như Atenolol, Metoprolol cũng có thể được sử dụng. Cần thận trọng ở bệnh nhân hen phế quản, COPD, suy tim mất bù.
Thuốc trợ tim
⚙ Tăng sức co bóp cơ tim, làm chậm nhịp tim, dùng trong trường hợp có biến chứng suy tim hoặc rung nhĩ đáp ứng thất nhanh.
💊 Digoxin
1/4mg uống 1/2 - 1 viên ngày · Uống
↔ Điều chỉnh liều theo nhịp tim, ngừng uống khi tim <90ck/phút.
Thuốc an thần
⚙ Giảm lo âu, kích thích, cải thiện giấc ngủ.
💊 Diazepam
5mg uống 1 lần 1 viên buổi tối (viêm tuyến giáp); 5-10mg/ngày (cơn bão giáp) · Uống hoặc tiêm tĩnh mạch
💊 Reserpin
2mg · Tiêm bắp hoặc uống
↔ Diazepam thường được ưu tiên hơn.
Thuốc hạ sốt
⚙ Giảm sốt, giảm đau.
💊 Paracetamol
Viên 0,5g uống 1 lần 1 viên/ngày 2-3 lần (viêm tuyến giáp); 1-2g/ngày (cơn bão giáp) · Uống hoặc truyền tĩnh mạch
↔ Có thể dùng đường uống hoặc truyền tĩnh mạch tùy tình trạng bệnh nhân.
Dịch truyền và điện giải
⚙ Bù nước, điện giải, hỗ trợ tuần hoàn trong hồi sức tổng hợp cơn bão giáp.
💊 Dung dịch Glucose 5%
3-4 lít/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Natriclorua 0,9%
3-4 lít/ngày · Truyền tĩnh mạch
💊 Kaliclorua
8-10g/ngày · Uống hoặc pha truyền tĩnh mạch
↔ Điều chỉnh liều Kaliclorua tùy thuộc nồng độ kali trong máu.
Thuốc lợi tiểu
⚙ Giảm phù, hỗ trợ chức năng tim mạch trong trường hợp suy tim hoặc quá tải dịch.
💊 Furosemid
20mg · Tiêm tĩnh mạch
↔ Sử dụng khi có dấu hiệu quá tải dịch hoặc suy tim.
Hormon tuyến giáp thay thế
⚙ Bổ sung hormon tuyến giáp khi bệnh nhân bị nhược giáp sau điều trị 131I.
💊 Levothyroxin (T4)
2-4mcg/kg uống hàng ngày · Uống hàng ngày
↔ Chỉnh liều uống cho đến khi đạt và duy trì ở tình trạng bình giáp.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp để loại bỏ nguồn sản xuất hormon quá mức.
↔ Chỉ định khi bướu tuyến giáp quá to, chèn ép khí quản, thực quản hoặc khi các phương pháp khác không hiệu quả/chống chỉ định. Có thể thực hiện trước điều trị 131I nếu có chèn ép nặng.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.