Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị u thần kinh đệm là một quá trình phức tạp, thường kết hợp nhiều phương pháp tùy thuộc vào phân loại mô bệnh học, đặc điểm phân tử, vị trí, kích thước khối u, tình trạng lâm sàng và tuổi của bệnh nhân. Mục tiêu là tối đa hóa loại bỏ khối u, kiểm soát triệu chứng, kéo dài thời gian sống và duy trì chất lượng cuộc sống. Điều trị nội khoa hỗ trợ là cần thiết để kiểm soát phù não và các triệu chứng khác.
Thuốc chống phù não và giảm áp lực nội sọ
⚙ Giảm phù não do khối choán chỗ nội sọ, cải thiện triệu chứng lâm sàng.
💊 Manitol 20%
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
💊 Dexamethasone
40mg · Không nêu đường dùng cụ thể (thường tiêm tĩnh mạch hoặc uống)
💊 Synacthene
1mg · Không nêu đường dùng cụ thể (thường tiêm)
💊 Furosemide
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu đường dùng cụ thể (thường tiêm tĩnh mạch hoặc uống)
↔ Các thuốc này được sử dụng để kiểm soát phù não và giảm áp lực nội sọ, thường được lựa chọn và điều chỉnh liều tùy theo tình trạng bệnh nhân.
Thuốc an thần
⚙ Giúp an thần, giảm kích thích cho bệnh nhân.
💊 Seduxen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu đường dùng cụ thể
💊 Diazepam
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu đường dùng cụ thể
↔ Sử dụng khi cần thiết để kiểm soát các triệu chứng kích thích, lo âu.
Hóa trị liệu (cho glioma độ ác tính cao và tái phát)
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư hoặc ngăn chặn sự phát triển của chúng. Được sử dụng bước đầu trong trường hợp bệnh còn sót lại hoặc tiến triển, để tránh hoặc trì hoãn việc điều trị bằng xạ trị và các phản ứng phụ liên quan.
💊 Carboplatin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu đường dùng cụ thể (thường tiêm tĩnh mạch)
💊 Vincristine
1,4mg/m2, tối đa 2mg/m2 · Không nêu đường dùng cụ thể (thường tiêm tĩnh mạch)
💊 Thioguanine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu đường dùng cụ thể
💊 Procarbazine
60mg/m2 · Uống (ngày 8-21)
💊 CCNU (Lomustine)
110mg/m2 · Uống (ngày 1)
💊 Vinblastine
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu đường dùng cụ thể (thường tiêm tĩnh mạch)
💊 Temozolomide
Trong xạ trị: 75mg/m2 uống hàng ngày vào các ngày xạ trị. Sau xạ trị: 150-200mg/m2 mỗi ngày một lần duy nhất, dùng trong 5 ngày, chu kỳ 28 ngày. Liều khởi đầu cho bệnh nhi đã dùng hóa trị liệu từ trước: 150mg/m2/ngày, dùng trong 5 ngày, sau đó tăng lên 200mg/m2/ngày nếu không có độc tính. · Uống
💊 Bevacizumab
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu đường dùng cụ thể (thường tiêm tĩnh mạch)
💊 Irinotecan
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Không nêu đường dùng cụ thể (thường tiêm tĩnh mạch)
↔ Các phác đồ hóa trị như CV, TPCV, Vinblastine, PVC, Temozolomide được lựa chọn tùy thuộc vào loại u, độ ác tính, tình trạng đột biến gen (IDH, 1p19q) và bối cảnh điều trị (trước/sau xạ trị, tái phát). Temozolomide là thuốc chuẩn trong phác đồ STUPP cho glioblastoma.
Điều trị miễn dịch (kháng PD-1/PD-L1)
⚙ Ức chế điểm kiểm soát miễn dịch để tăng cường đáp ứng kháng ung thư của tế bào lympho T.
↔ Hiện đang trong giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, chưa phải là điều trị chuẩn.
Xạ trị
⚙ Sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt tế bào ung thư. Có vai trò quan trọng với các khối u não ác tính mà phẫu thuật không thể cắt bỏ được hoặc điều trị bổ trợ sau phẫu thuật.
↔ Liều xạ trị 54-60Gy, phân liều 2Gy/ngày. Phối hợp với phẫu thuật và/hoặc hóa chất. Chỉ định cho u ác tính, u không thể mổ hết. Có thể gây tổn thương dây thần kinh thị, tuyến yên hoặc khả năng nhận thức lâu dài.
Xạ phẫu (CyberKnife, Gamma Knife)
⚙ Sử dụng chùm tia bức xạ hội tụ cao để tiêu diệt khối u với độ chính xác cao, giảm thiểu tổn thương mô lành xung quanh. CyberKnife sử dụng các mốc xương tự nhiên để định vị, có thể điều trị khối u lớn. Gamma Knife sử dụng nguồn đồng vị phóng xạ Co-60, có hai loại: cổ điển và quay. Dao gamma quay giảm tối đa liều tới tổ chức não lành, ưu việt hơn cho u sâu và nguy hiểm.
↔ Liều xạ phẫu từ 14-20Gy tùy vị trí, kích thước u, tiền sử xạ trị. Chỉ định cho u trong sọ, vùng cổ, tủy sống trên, đặc biệt u ở vị trí khó phẫu thuật, tái phát, hoặc bệnh nhân từ chối phẫu thuật/không thể gây mê. CyberKnife có thể điều trị khối u lớn nhưng khó thực hiện ở tổn thương yêu cầu độ chính xác tuyệt đối. Gamma Knife hiệu quả cao, ít biến chứng, thời gian nằm viện ngắn.
Phẫu thuật
⚙ Loại bỏ khối u để giảm áp lực trong não, cung cấp mẫu mô làm giải phẫu bệnh, và chẩn đoán chính xác. Là phương thức điều trị ban đầu phổ biến nhất.
↔ Mục tiêu là cắt bỏ u tối đa, đặc biệt với u độ ác tính thấp ở bán cầu hoặc tiểu não. Với u ở đường giữa sâu, đường thị giác, vùng dưới đồi, hoặc thân não thường chỉ cắt được một phần hoặc sinh thiết. Phẫu thuật có thể là thủ thuật cấp cứu. Mức độ cắt u được phân loại theo Simpson. Sau phẫu thuật, có thể cần xạ trị, hóa trị bổ trợ tùy theo loại u và mức độ cắt bỏ.
Điều trị hỗ trợ khác
⚙ Hỗ trợ dinh dưỡng và chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân.
↔ Dinh dưỡng: chế độ ăn giàu dinh dưỡng, dinh dưỡng đường truyền, sonde dạ dày nuôi dưỡng. Nằm tại chỗ, hạn chế vận động. Điều trị các triệu chứng khác: chống viêm, tăng sức đề kháng, sử dụng thuốc giảm đau thần kinh.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.