Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Sinh thiết phổi (qua nội soi phế quản, nội soi lồng ngực, mở)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Cung cấp bằng chứng mô bệnh học để chẩn đoán xác định và phân loại viêm phổi kẽ. Sinh thiết qua nội soi lồng ngực hoặc sinh thiết phổi mở có giá trị hơn trong chẩn đoán.
🔬 Đặc hiệu cao
Kháng thể kháng nhân (ANA)
Dương tính — Gợi ý bệnh tổ chức liên kết. Nếu dương tính, có thể làm thêm kháng thể kháng DNA, kháng thể kháng nhân tế bào (anti-Sm, anti-ribonucleoprotein).
Yếu tố dạng thấp (RF)
Dương tính — Gợi ý bệnh tổ chức liên kết, đặc biệt viêm khớp dạng thấp.
Kháng thể kháng topoisomerase (anti-Scl70)
Dương tính — Gợi ý xơ cứng bì toàn thể.
Kháng thể kháng bào tương bạch cầu đa nhân trung tính (ANCA)
Dương tính — Gợi ý u hạt Wegener, hội chứng Churg-Strauss. Cần làm thêm khi có chảy máu nhu mô phổi.
Kháng thể kháng JO-1
Dương tính — Gợi ý viêm đa cơ/viêm da cơ.
Kháng thể kháng màng đáy
Dương tính — Gợi ý hội chứng Goodpasture. Cần làm thêm khi có chảy máu nhu mô phổi.
Rửa phế quản phế nang (BAL)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Lấy dịch làm xét nghiệm tế bào, cấy tìm trực khuẩn lao, vi khuẩn thường, nấm, virus, định lượng protein (trong bệnh tích protein phế nang) để chẩn đoán nguyên nhân.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Giảm bạch cầu (gợi ý Sarcoid, bệnh tổ chức liên kết, u lympho, bệnh phổi do thuốc); Tăng bạch cầu (gợi ý Viêm phổi tăng cảm, u lympho, viêm mạch hệ thống); Tăng bạch cầu ái toan (gợi ý Viêm phổi tăng bạch cầu ái toan, bệnh sacoit, viêm mạch hệ thống, bệnh phổi do thuốc); Giảm tiểu cầu (gợi ý Sarcoid, bệnh tổ chức liên kết, bệnh phổi do thuốc, bệnh Gaucher); Thiếu máu (gợi ý Hội chứng chảy máu phế nang lan tỏa, bệnh tổ chức liên kết, ung thư bạch mạch); Thiếu máu tan huyết (gợi ý Bệnh tổ chức liên kết).
CK, AST, ALT, Creatinin, Tổng phân tích nước tiểu, HIV
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá chức năng cơ quan và các bệnh lý kèm theo, tìm nguyên nhân nhiễm trùng cơ hội (HIV).
Kháng thể kháng phospholipid, kháng thể kháng streptococcus
Dương tính — Cần làm thêm khi có chảy máu nhu mô phổi để tìm nguyên nhân.
Tăng Calci máu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Gợi ý bệnh sacoit, ung thư bạch mạch.
Giảm Gammaglobulin máu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Gợi ý viêm phổi kẽ bạch mạch.
Tăng Gammaglobulin máu
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Gợi ý bệnh tổ chức liên kết, bệnh sacoit, viêm mạch hệ thống, viêm phổi kẽ bạch mạch, u lympho, bụi phổi.
Tăng LDH
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Gợi ý bệnh tích protein phế nang, xơ phổi tự phát.
X-quang phổi
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Phát hiện tổn thương dạng lưới, nốt, kính mờ, hình tổ ong, gợi ý viêm phổi kẽ.
Điện tim, Siêu âm tim, ProBNP
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Đánh giá bệnh tim mạch kèm theo hoặc biến chứng tim mạch của viêm phổi kẽ (ví dụ: tăng áp động mạch phổi, suy tim).
Chức năng hô hấp
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Thường gặp rối loạn thông khí hạn chế. Có thể gặp rối loạn thông khí tắc nghẽn trong một số trường hợp (bệnh sacoit, Lymphangioleiomyomatosis, viêm phổi tăng cảm, bệnh mô bào Langerhans phổi, BPTNMT kèm theo).
Khí máu động mạch
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Có giá trị góp phần tiên lượng bệnh, đánh giá mức độ suy hô hấp.
DLCO (khả năng khuếch tán CO qua màng phế nang mao mạch)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Có giá trị góp phần tiên lượng bệnh, đánh giá mức độ tổn thương chức năng phổi.
• Khẳng định chẩn đoán/Đặc hiệu cao
Cắt lớp vi tính ngực độ phân giải cao (HRCT)
Phác đồ không nêu ngưỡng cụ thể — Xác định dạng và phân bố tổn thương trong phổi (ngoại vi, trung tâm, phía trên, phía dưới) và các dạng tổn thương (mờ phế nang, lưới, nốt, hình tổ ong) giúp định hướng nguyên nhân và chẩn đoán xác định viêm phổi kẽ.