Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị trứng cá bao gồm: Chống tiết nhiều chất bã, Chống dày sừng cổ tuyến bã, và Chống nhiễm khuẩn.
Retinoid tại chỗ
⚙ Tiêu nhân mụn, ngăn sự hình thành nhân mụn, chống viêm.
💊 Retinoid (dạng bôi)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ Thường gặp tác dụng phụ là khô da, đỏ da, kích ứng da, hồng ban tróc vảy, nhạy cảm ánh sáng, đặc biệt trong tháng đầu điều trị.
Benzoyl peroxid tại chỗ
⚙ Diệt khuẩn với phổ tác dụng rộng, làm giảm đáng kể P. acnes và acid béo tự do ở tuyến bã, ngoài ra có tác dụng chống viêm và tiêu nhân mụn.
💊 Benzoyl peroxid
Nồng độ 2,5-10% · Cream, gel và chất làm sạch, bôi tại chỗ
↔ Tác dụng phụ thường gặp nhất là khô da và nhạy cảm ánh sáng. Nên bôi thuốc vào buổi chiều tối để giảm nhạy cảm ánh sáng.
Kháng sinh tại chỗ
⚙ Diệt P. acnes, chống viêm trực tiếp thông qua ức chế sự hóa ứng động của bạch cầu trung tính.
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Dung dịch tan trong cồn, gel hoặc lotion, bôi tại chỗ
💊 Erythromycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Dung dịch tan trong cồn, gel hoặc lotion, bôi tại chỗ
↔ Hiện nay dùng dạng phối hợp thuốc có thể làm giảm sự đề kháng (ví dụ erythromycin 3% với benzoyl peroxid 5% hay clindamycin 1% với benzoyl peroxide 5%).
Acid azelaic tại chỗ
⚙ Ngăn chặn nhân mụn, kìm khuẩn.
💊 Acid azelaic
Cream 20% · Bôi tại chỗ
↔ Tác dụng phụ: ngứa và cảm giác bỏng tại chỗ.
Kháng sinh toàn thân (nhóm Cycline)
⚙ Diệt P. acnes, giảm viêm.
💊 Doxycyclin
100 mg/ngày x 30 ngày sau đó 50 mg/ngày x 2-3 tháng · Uống
💊 Tetracyclin
1,5 g x 8 ngày hoặc 0,25 g/ngày x 30 ngày (hoặc cho đến khi khỏi) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể gây nhạy cảm với ánh sáng và rối loạn tiêu hóa. Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc trẻ em dưới 8 tuổi.
Kháng sinh toàn thân (nhóm Macrolide)
⚙ Diệt P. acnes, giảm viêm.
💊 Macrolide (thay thế)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dùng thay thế khi có chống chỉ định với nhóm cycline. Erythromycin có thể gây rối loạn tiêu hóa.
Isotretinoin toàn thân
⚙ Ức chế sự sản xuất chất bã, thúc đẩy quá trình tiêu sừng.
💊 Isotretinoin
Tấn công: 0,5-1 mg/kg/ngày x 4 tháng. Duy trì: 0,2 -0,3 mg/kg/ngày x 2-3 tháng. · Uống
↔ Tác dụng phụ: khô da, bong da, môi, loét miệng, kích thích mắt. Chống chỉ định tuyệt đối trong thời kỳ mang thai, cho con bú vì nguy cơ gây quái thai. Không dùng phối hợp với tetracyclin do tăng áp lực nội sọ. Không dùng cho trẻ dưới 16 tuổi.
Hormon (thuốc đối kháng androgen)
⚙ Đối kháng tác động của androgen, giảm tiết bã.
💊 Thuốc đối kháng androgen
Vỉ 21 viên, bắt đầu uống viên đầu tiên khi có hành kinh, mỗi ngày uống 1 viên, nghỉ 7 ngày. Thời gian dùng thuốc từ 3-6 tháng. · Uống
↔ Thuốc có nhiều tác dụng phụ nên cần có chỉ định và theo dõi của thầy thuốc chuyên khoa. Thường dùng cho phụ nữ có dấu hiệu cường androgen.
Thuốc hỗ trợ/Bổ sung
⚙ Hỗ trợ chức năng da và chuyển hóa.
💊 Vitamin B2
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Biotin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Bepanthen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Kẽm
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng như liệu pháp hỗ trợ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.