← Trang chủ

Trứng cá

ICD-10 · L70.0Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Trứng cá là bệnh viêm mạn tính của đơn vị nang lông tuyến bã, đặc trưng bởi sự hiện diện của mụn đầu đen, mụn đầu trắng, sẩn, mụn mủ, cục và nang.
Dịch tễ: Là bệnh da phổ biến nhất, ảnh hưởng đến 80-90% thanh thiếu niên và có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành. Tỷ lệ mắc cao nhất ở tuổi dậy thì, không phân biệt giới tính rõ rệt.
Cơ chế bệnh sinh: Cơ chế bệnh sinh phức tạp liên quan đến 4 yếu tố chính: tăng tiết bã nhờn, sừng hóa cổ nang lông bất thường gây bít tắc, sự phát triển quá mức của vi khuẩn Cutibacterium acnes và phản ứng viêm. Các yếu tố nội tiết (androgen) đóng vai trò quan trọng trong việc kích thích tuyến bã.
Phân loại: Phân loại dựa trên tổn thương ưu thế: trứng cá không viêm (mụn đầu đen, đầu trắng), trứng cá viêm (sẩn, mụn mủ), và trứng cá nặng (cục, nang, trứng cá bọc, trứng cá tối cấp).
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Các tổn thương da như mụn cám, sẩn, sẩn viêm, mụn mủ, mụn bọc, nang
    • Khu trú ở vị trí tiết nhiều chất bã như mặt, lưng, ngực
    • Ảnh hưởng tới thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Bắt đầu từ tuổi dậy thì, trên nền da nhờn
    • Xuất hiện các tổn thương nhân trứng cá (comedon) hay mụn đầu đen do chất bã bài tiết và tế bào biểu mô cô đặc lại
    • Sau đó, tùy mức độ viêm nhiều hay ít, nông hoặc sâu mà có các tổn thương như mụn đầu đen, đầu trắng, sẩn, mụn mủ, mụn bọc hay ổ áp xe
    • Tồn tại dai dẳng
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố chính hình thành mụn trứng cá
    • Tăng sản xuất chất bã: Tuyến bã chịu sự điều tiết hoạt động của các hormon, đặc biệt là hormon sinh dục nam, kích thích tuyến bã hoạt động và phát triển thể tích làm tăng bài tiết chất bã lên nhiều lần.
    • Sừng hóa cổ nang lông: Cổ nang lông tuyến bã bị sừng hóa làm ống bài xuất tuyến bã bị hẹp lại, chất bã không thoát ra ngoài được nên bị ứ đọng lại trong lòng tuyến bã, lâu ngày bị cô đặc lại hình thành nhân trứng cá.
    • Sự gia tăng hoạt động của vi khuẩn Propionibacterium acnes (P. acnes): Khi các lỗ nang lông bị ứ lại, các chất bã và tế bào chết sẽ tạo nên môi trường kỵ khí và P. acnes có thể phát triển, trở nên gây bệnh.
  • Một số yếu tố khác liên quan
    • Tuổi: thường gặp ở tuổi thanh thiếu niên (90% trường hợp ở lứa tuổi 13-19), có thể bắt đầu ở tuổi 20-30 hoặc muộn hơn (tới tuổi 50-59).
    • Giới: gặp ở nữ nhiều hơn nam (tỷ lệ nữ/nam gần bằng 2/1), nhưng bệnh ở nam thường nặng hơn ở nữ.
    • Yếu tố gia đình: 50% bệnh nhân có tiền sử gia đình.
    • Yếu tố thời tiết, chủng tộc: khí hậu nóng ẩm, hanh khô; người da trắng và da vàng bị bệnh nhiều hơn người da đen.
    • Yếu tố nghề nghiệp: tiếp xúc với dầu mỡ, ánh nắng nhiều.
    • Yếu tố stress: có thể gây nên bệnh hoặc làm tăng nặng bệnh.
    • Chế độ ăn: một số thức ăn có thể làm tăng bệnh trứng cá như sô-cô-la, đường, bơ, cà phê.
    • Các bệnh nội tiết: Cushing, cường giáp trạng, buồng trứng đa nang.
    • Thuốc: corticoid, isoniazid, thuốc có nhóm halogen, androgen (testosteron), lithium.
    • Một số nguyên nhân tại chỗ: vệ sinh da mặt, chà xát, nặn bóp không đúng phương pháp và lạm dụng mỹ phẩm.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Trứng cá thể thông thường (acne vulgaris)
    • Bắt đầu từ tuổi dậy thì, trên nền da nhờn
    • Tổn thương nhân trứng cá (comedon) hay mụn đầu đen
    • Các tổn thương khác: mụn đầu đen, đầu trắng, sẩn, mụn mủ, mụn bọc hay ổ áp xe
    • Vị trí thường gặp: mặt, trán, cằm, má, phần trên lưng, trước ngực; ít khi xuống quá thắt lưng
  • Các thể lâm sàng trứng cá nặng
    • Trứng cá dạng cục, dạng kén: hay gặp ở nam, tổn thương sâu hơn, hình thành các kén có nguồn gốc nang lông. Vị trí: mặt, cổ, xung quanh tai.
    • Trứng cá bọc (acne conglobata): mụn mủ mạn tính, dai dẳng, bắt đầu ở tuổi thiếu niên, có tổn thương dạng cục, hay để lại lỗ dò, luôn luôn để lại sẹo lõm.
    • Trứng cá tối cấp (trứng cá bọc cấp tính, trứng cá có sốt và loét): xảy ra đột ngột với sốt, mệt mỏi, tăng bạch cầu đa nhân, hồng ban nút và các tổn thương trứng cá.
  • Các thể lâm sàng khác
    • Trứng cá trẻ sơ sinh: xảy ra trong tháng đầu, tổn thương sẩn bằng đầu ghim ở tháp mũi, má, trán, tồn tại 5-7 ngày.
    • Trứng cá do thuốc: do thuốc nội tiết, Azathioprin, thuốc có iod, thuốc tránh thai. Corticoid có thể gây trứng cá ở mặt, lưng, phía ngoài 2 cánh tay, thương tổn không có nhân.
    • Trứng cá muộn ở phụ nữ: gặp ở phụ nữ từ 30-40 tuổi, nguyên nhân do cường nội tiết sinh dục (nhất là buồng trứng), thường kèm theo rụng tóc.
    • Trứng cá do hóa chất: do mỹ phẩm, do các chất halogen (clor, brom, iod), do xăng, dầu (trứng cá hạt dầu: thường ở vùng mu bàn tay, cẳng tay, không có nhân).
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Viêm nang lông
    • Giang mai 2 dạng trứng cá
    • Dày sừng quanh nang lông
    • Á lao sẩn hoại tử
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Viêm nang lông (Folliculitis) — Thường ngứa, các tổn thương là sẩn hoặc mụn mủ nhỏ tập trung quanh nang lông, có thể thấy sợi lông ở trung tâm, ít khi có nhân mụn (comedone) như trứng cá. Vị trí có thể ở bất kỳ vùng da có lông.
Giang mai 2 dạng trứng cá (Syphilitic acneiform lesions) — Các tổn thương thường là sẩn, nốt, không có nhân mụn điển hình. Kèm theo các dấu hiệu khác của giang mai giai đoạn 2 như ban đỏ toàn thân, hạch to, tổn thương niêm mạc. Chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm huyết thanh giang mai.
Dày sừng quanh nang lông (Keratosis pilaris) — Biểu hiện bằng các sẩn nhỏ, sần sùi, màu da hoặc đỏ nhẹ, tập trung quanh nang lông, thường ở mặt ngoài cánh tay, đùi, mông. Không có mụn mủ, mụn bọc hay nhân mụn viêm. Thường không gây đau hay ngứa nhiều.
Á lao sẩn hoại tử (Lupus vulgaris/Tuberculosis cutis) — Là một dạng lao da, tổn thương là các sẩn, nốt, mảng màu đỏ nâu, có thể loét và để lại sẹo. Tiến triển mạn tính, chậm. Chẩn đoán cần sinh thiết da và tìm bằng chứng vi khuẩn lao, khác với tổn thương viêm cấp tính của trứng cá.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định
    • Chủ yếu dựa vào lâm sàng
    • Các tổn thương: mụn cám, sẩn, mụn mủ, mụn bọc, nang
    • Vị trí: tập trung chủ yếu ở vùng tiết nhiều chất bã như mặt, lưng, ngực; ít khi xuống quá thắt lưng
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân độ trứng cá theo Karen McCoy (2008)
    • Mức độ nhẹ: dưới 20 tổn thương không viêm, hoặc dưới 15 tổn thương viêm hoặc tổng số lượng tổn thương dưới 30.
    • Mức độ vừa: có 20-100 tổn thương không viêm hoặc 15-50 tổn thương viêm, hoặc 20-125 tổng tổn thương.
    • Mức độ nặng: trên 5 nang, cục hoặc trên 100 tổn thương không viêm, hoặc tổng tổn thương viêm trên 50 hoặc trên 125 tổng tổn thương.
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố chính gây mụn trứng cá
    • Tăng sản xuất chất bã
    • Sừng hóa cổ nang lông
    • Sự gia tăng hoạt động của vi khuẩn Propionibacterium acnes (P. acnes)
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị trứng cá bao gồm: Chống tiết nhiều chất bã, Chống dày sừng cổ tuyến bã, và Chống nhiễm khuẩn.
Retinoid tại chỗ
⚙ Tiêu nhân mụn, ngăn sự hình thành nhân mụn, chống viêm.
💊 Retinoid (dạng bôi)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bôi tại chỗ
↔ Thường gặp tác dụng phụ là khô da, đỏ da, kích ứng da, hồng ban tróc vảy, nhạy cảm ánh sáng, đặc biệt trong tháng đầu điều trị.
Benzoyl peroxid tại chỗ
⚙ Diệt khuẩn với phổ tác dụng rộng, làm giảm đáng kể P. acnes và acid béo tự do ở tuyến bã, ngoài ra có tác dụng chống viêm và tiêu nhân mụn.
💊 Benzoyl peroxid
Nồng độ 2,5-10% · Cream, gel và chất làm sạch, bôi tại chỗ
↔ Tác dụng phụ thường gặp nhất là khô da và nhạy cảm ánh sáng. Nên bôi thuốc vào buổi chiều tối để giảm nhạy cảm ánh sáng.
Kháng sinh tại chỗ
⚙ Diệt P. acnes, chống viêm trực tiếp thông qua ức chế sự hóa ứng động của bạch cầu trung tính.
💊 Clindamycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Dung dịch tan trong cồn, gel hoặc lotion, bôi tại chỗ
💊 Erythromycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Dung dịch tan trong cồn, gel hoặc lotion, bôi tại chỗ
↔ Hiện nay dùng dạng phối hợp thuốc có thể làm giảm sự đề kháng (ví dụ erythromycin 3% với benzoyl peroxid 5% hay clindamycin 1% với benzoyl peroxide 5%).
Acid azelaic tại chỗ
⚙ Ngăn chặn nhân mụn, kìm khuẩn.
💊 Acid azelaic
Cream 20% · Bôi tại chỗ
↔ Tác dụng phụ: ngứa và cảm giác bỏng tại chỗ.
Kháng sinh toàn thân (nhóm Cycline)
⚙ Diệt P. acnes, giảm viêm.
💊 Doxycyclin
100 mg/ngày x 30 ngày sau đó 50 mg/ngày x 2-3 tháng · Uống
💊 Tetracyclin
1,5 g x 8 ngày hoặc 0,25 g/ngày x 30 ngày (hoặc cho đến khi khỏi) · Uống
↔ Các thuốc trong nhóm này có thể gây nhạy cảm với ánh sáng và rối loạn tiêu hóa. Không dùng cho phụ nữ có thai hoặc trẻ em dưới 8 tuổi.
Kháng sinh toàn thân (nhóm Macrolide)
⚙ Diệt P. acnes, giảm viêm.
💊 Macrolide (thay thế)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Dùng thay thế khi có chống chỉ định với nhóm cycline. Erythromycin có thể gây rối loạn tiêu hóa.
Isotretinoin toàn thân
⚙ Ức chế sự sản xuất chất bã, thúc đẩy quá trình tiêu sừng.
💊 Isotretinoin
Tấn công: 0,5-1 mg/kg/ngày x 4 tháng. Duy trì: 0,2 -0,3 mg/kg/ngày x 2-3 tháng. · Uống
↔ Tác dụng phụ: khô da, bong da, môi, loét miệng, kích thích mắt. Chống chỉ định tuyệt đối trong thời kỳ mang thai, cho con bú vì nguy cơ gây quái thai. Không dùng phối hợp với tetracyclin do tăng áp lực nội sọ. Không dùng cho trẻ dưới 16 tuổi.
Hormon (thuốc đối kháng androgen)
⚙ Đối kháng tác động của androgen, giảm tiết bã.
💊 Thuốc đối kháng androgen
Vỉ 21 viên, bắt đầu uống viên đầu tiên khi có hành kinh, mỗi ngày uống 1 viên, nghỉ 7 ngày. Thời gian dùng thuốc từ 3-6 tháng. · Uống
↔ Thuốc có nhiều tác dụng phụ nên cần có chỉ định và theo dõi của thầy thuốc chuyên khoa. Thường dùng cho phụ nữ có dấu hiệu cường androgen.
Thuốc hỗ trợ/Bổ sung
⚙ Hỗ trợ chức năng da và chuyển hóa.
💊 Vitamin B2
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Biotin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Bepanthen
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
💊 Kẽm
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống
↔ Các thuốc này có thể được sử dụng như liệu pháp hỗ trợ.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định và lưu ý khi dùng thuốc
    • Isotretinoin: Không dùng trong thời kỳ mang thai, cho con bú vì nguy cơ gây quái thai (khớp sọ thoái hoá nhanh gây não bé, khó đẻ).
    • Isotretinoin: Không dùng cho trẻ dưới 16 tuổi.
    • Isotretinoin: Không dùng phối hợp với tetracyclin vì làm tăng áp lực nội sọ, gây u.
    • Kháng sinh nhóm cycline (Doxycyclin, Tetracyclin): Gây nhạy cảm với ánh sáng, rối loạn tiêu hóa. Chống chỉ định ở phụ nữ có thai, trẻ em dưới 8 tuổi (theo y văn).
    • Hormon (thuốc đối kháng androgen): Cần có chỉ định và theo dõi của thầy thuốc chuyên khoa do có nhiều tác dụng phụ.
    • Hạn chế dùng thuốc có chứa các chất thuộc nhóm halogen, corticoid vì có thể làm tăng nặng bệnh trứng cá.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị
    • Đánh giá giảm số lượng và mức độ nặng của các tổn thương (nhân mụn, sẩn, mụn mủ, cục, nang).
    • Đánh giá sự cải thiện của tình trạng da nhờn.
    • Theo dõi các tác dụng phụ của thuốc điều trị (khô da, kích ứng, nhạy cảm ánh sáng, rối loạn tiêu hóa, v.v.).
    • Đánh giá sự hài lòng của bệnh nhân và chất lượng cuộc sống.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng của trứng cá
    • Sẹo lồi, sẹo lõm (đặc biệt với trứng cá bọc)
    • Rối loạn sắc tố da (tăng sắc tố sau viêm)
    • Ảnh hưởng tới thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống người bệnh
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chuyển tuyến
    • Trường hợp trứng cá nặng, không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc tái phát nhiều lần.
    • Trứng cá có biến chứng nặng như sẹo lồi, sẹo lõm nghiêm trọng cần can thiệp chuyên sâu.
    • Nghi ngờ có bệnh lý nội tiết tiềm ẩn (ví dụ: hội chứng buồng trứng đa nang) cần đánh giá và điều trị phối hợp.
    • Bệnh nhân có ảnh hưởng tâm lý nặng nề, trầm cảm do trứng cá.
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cảnh báo)
    • Trứng cá khởi phát đột ngột, nặng ở người lớn, đặc biệt là phụ nữ, có thể gợi ý rối loạn nội tiết.
    • Trứng cá kèm theo các triệu chứng toàn thân như sốt, mệt mỏi, đau khớp (ví dụ: trứng cá tối cấp).
    • Tổn thương da lan rộng nhanh chóng, có dấu hiệu nhiễm trùng nặng (viêm mô tế bào, áp xe lớn).
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này