← Trang chủ

Viêm nang lông (Folliculitis)

ICD-10 · L01.0Da liễu✓ Đã pre-check🆓 Miễn phí75/QĐ-BYT — Một số bệnh da liễu
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Viêm nang lông là tình trạng viêm cấp tính hoặc mạn tính của một hoặc nhiều nang lông, thường do nhiễm trùng vi khuẩn (phổ biến nhất là Staphylococcus aureus) hoặc các yếu tố không nhiễm trùng khác.
Dịch tễ: Đây là một bệnh da liễu rất phổ biến, có thể gặp ở mọi lứa tuổi, đặc biệt ở những người có yếu tố thuận lợi như cạo râu, ma sát, đổ mồ hôi nhiều, hoặc suy giảm miễn dịch.
Cơ chế bệnh sinh: Bệnh sinh chủ yếu liên quan đến sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh (thường là vi khuẩn) vào nang lông bị tổn thương, bít tắc hoặc suy yếu hàng rào bảo vệ da. Các yếu tố thuận lợi tại chỗ (cạo râu, ma sát, bít tắc lỗ chân lông) và toàn thân (tiểu đường, suy giảm miễn dịch) đóng vai trò quan trọng.
Phân loại: Có thể phân loại theo nguyên nhân (vi khuẩn, nấm, không nhiễm trùng) hoặc độ sâu tổn thương (nông, sâu). Các thể thường gặp bao gồm viêm nang lông do tụ cầu, viêm nang lông do Pseudomonas, viêm nang lông do Pityrosporum và viêm nang lông do dao cạo.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📚 Theo Y văn
  • Lý do đến khám
    • Sẩn đỏ, mụn mủ nhỏ ở nang lông
    • Ngứa hoặc đau nhẹ tại vùng tổn thương
    • Tổn thương xuất hiện sau cạo râu, nhổ lông hoặc ở vùng da ẩm ướt, ma sát
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Khởi phát đột ngột các tổn thương dạng sẩn, mụn mủ nhỏ
    • Tổn thương có thể khu trú hoặc lan rộng
    • Có thể có tiền sử tái phát nhiều lần
    • Diễn tiến thường lành tính, có thể tự khỏi hoặc để lại sẹo nhỏ nếu tổn thương sâu
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Yếu tố thuận lợi tại chỗ
    • Mặc quần áo quá chật
    • Da ẩm ướt
    • Tăng tiết mồ hôi
    • Gãi, cào
    • Cạo râu
    • Nhổ lông
    • Các thuốc hoặc mỹ phẩm gây kích ứng
    • Dùng thuốc bôi corticoid lâu ngày
  • Yếu tố thuận lợi toàn thân
    • Béo phì
    • Tiểu đường
    • Giảm miễn dịch bẩm sinh hay mắc phải
    • Suy thận, chạy thận nhân tạo
    • Thiếu máu do thiếu sắt (đôi khi kết hợp đối với những trường hợp viêm nang lông mạn tính)
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tổn thương cơ bản
    • Sẩn nhỏ ở nang lông, trên có vảy tiết, không đau
    • Sau vài ngày tiến triển, tổn thương có thể khỏi không để lại sẹo
  • Vị trí
    • Bất kỳ vùng da nào của cơ thể, trừ ở lòng bàn tay bàn chân
    • Thường gặp nhất là ở đầu, mặt, cổ, lưng, mặt ngoài cánh tay, đùi, sinh dục, cẳng tay và cẳng chân
  • Số lượng và diễn tiến
    • Số lượng tổn thương nhiều hay ít tùy theo từng trường hợp
    • Hầu hết các trường hợp chỉ có một vài tổn thương đơn độc và dễ dàng bỏ qua
    • Nhiều người bệnh có nhiều thương tổn, tái phát nhiều lần làm ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Không có hội chứng đặc hiệu
    • Viêm nang lông thường là một tình trạng viêm khu trú, không được phân loại thành các hội chứng lâm sàng cụ thể theo y văn chuẩn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nhọt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Nhọt — Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh. Thương tổn là sẩn đỏ ở nang lông, sưng, nóng, đau nhức nhiều. Sau vài ngày tiến triển, thương tổn hóa mủ ở giữa tạo thành ngòi mủ. Thường sâu và lớn hơn viêm nang lông.
Mụn trứng cá (Acne vulgaris) — Đặc trưng bởi sự hiện diện của mụn đầu đen (comedones), mụn đầu trắng, sẩn, mụn mủ, nang và sẹo. Thường ở mặt, ngực, lưng. Không phải tất cả tổn thương đều là viêm nang lông cấp tính.
Dày sừng nang lông (Keratosis Pilaris) — Sẩn sừng nhỏ, thô ráp, thường ở mặt ngoài cánh tay, đùi, mông. Không có dấu hiệu viêm cấp tính, không có mủ, thường không ngứa hoặc đau.
Viêm nang lông do nấm (Fungal Folliculitis) — Thường ngứa nhiều hơn, các sẩn mụn mủ có thể đồng dạng. Không đáp ứng với kháng sinh thông thường. Cần soi nấm trực tiếp để chẩn đoán xác định.
Viêm nang lông giả cạo râu (Pseudofolliculitis Barbae) — Sẩn viêm, sẩn mủ do lông mọc ngược sau cạo râu hoặc nhổ lông. Thường ở vùng cằm, cổ, vùng râu. Lông bị cuộn vào trong da gây phản ứng viêm.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cận lâm sàng chung
  • Cận lâm sàng xác định nguyên nhân
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Mô bệnh học
Phát hiện ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, tổ chức hoại tử, thâm nhập nhiều tế bào viêm (chủ yếu bạch cầu đa nhân trung tính) (theo Y văn) — Xác định tổn thương viêm tại nang lông, phân biệt với các bệnh lý khác. Đặc biệt hữu ích trong các trường hợp khó chẩn đoán hoặc không điển hình.
Nuôi cấy mủ/vi khuẩn
Phát hiện vi khuẩn gây bệnh (ví dụ: Tụ cầu vàng, Trực khuẩn mủ xanh) (theo Y văn) — Xác định chính xác nguyên nhân vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ, giúp lựa chọn kháng sinh phù hợp, đặc biệt trong trường hợp không đáp ứng điều trị ban đầu hoặc tái phát.
Soi nấm trực tiếp nhuộm mực Parker
Phát hiện sợi nấm hoặc bào tử nấm (theo Y văn) — Xác định nguyên nhân do nấm, phân biệt với viêm nang lông do vi khuẩn hoặc các nguyên nhân khác, từ đó có hướng điều trị kháng nấm đặc hiệu.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Công thức máu (Bạch cầu)
> 10 G/L (theo Y văn) — Tăng bạch cầu trong máu ngoại vi gợi ý tình trạng nhiễm trùng cấp tính, đặc biệt khi có dấu hiệu toàn thân.
Máu lắng (ESR)
> 20 mm/h (theo Y văn) — Máu lắng tăng gợi ý tình trạng viêm toàn thân, thường gặp trong các trường hợp nhiễm trùng nặng hoặc mạn tính.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán xác định chủ yếu dựa vào lâm sàng
    • Tổn thương là những sẩn nhỏ ở nang lông, trên có vảy tiết, không đau, sau vài ngày tiến triển, tổn thương có thể khỏi không để lại sẹo.
    • Vị trí ở bất kỳ vùng da nào của cơ thể có lông, thường gặp nhất là ở đầu, mặt, cổ, lưng, mặt ngoài cánh tay, đùi, sinh dục, cẳng tay và cẳng chân.
    • Có thể có một vài tổn thương đơn độc hoặc nhiều thương tổn, tái phát nhiều lần.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📚 Theo Y văn
  • Phân loại mức độ nặng
    • Nhẹ: Ít tổn thương, nông, khu trú, không có dấu hiệu toàn thân.
    • Trung bình: Nhiều tổn thương hơn, có thể sâu hơn, lan rộng hơn, có thể có mủ, nhưng không có dấu hiệu toàn thân rõ rệt.
    • Nặng: Tổn thương lan rộng, sâu, có thể hình thành áp xe, có dấu hiệu toàn thân (sốt, hạch), hoặc tái phát nhiều lần, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống.
  • Thăm dò xác định mức độ
    • Đánh giá lâm sàng: Số lượng, kích thước, độ sâu, vị trí tổn thương.
    • Kiểm tra sự hiện diện của mủ, áp xe, sẹo.
    • Đánh giá các dấu hiệu toàn thân: Sốt, rét run, hạch to.
    • Đánh giá tần suất tái phát và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân chủ yếu
    • Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus)
    • Trực khuẩn mủ xanh (Pseudomonas aeruginosa)
  • Các nguyên nhân khác
    • Nấm: Trichophyton rubrum hoặc Malassezia folliculitis (Pityrosporum folliculitis)
    • Virút: Herpes simplex (thường gây viêm nang lông vùng quanh miệng)
  • Viêm nang lông không do vi khuẩn
    • Pseudo-folliculitis (giả viêm nang lông): Hay gặp ở vùng cằm do cạo râu gây hiện tượng lông chọc thịt.
    • Viêm nang lông tăng bạch cầu ái toan: Thường gặp ở những người suy giảm miễn dịch.
    • Viêm nang lông Decanvans: Hay gặp vùng da đầu gây rụng tóc vĩnh viễn.
    • Viêm nang lông ở những người công nhân tiếp xúc với dầu mỡ như thợ lọc dầu, thợ máy.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chung
    • Vệ sinh cá nhân
    • Điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ
    • Nâng cao thể trạng
  • Vệ sinh cá nhân
    • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, tránh tự lây nhiễm ra các vùng da khác.
  • Điều trị tại chỗ
    • Ở giai đoạn sớm, chưa có mủ: không nặn, kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn ngày 2-4 lần.
    • Giai đoạn có mủ: cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn.
    • Thời gian điều trị thuốc kháng sinh tại chỗ từ 7-10 ngày.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm nang lông bao gồm các biện pháp vệ sinh tại chỗ, sử dụng thuốc sát khuẩn và kháng sinh tại chỗ cho các trường hợp nhẹ, hoặc kháng sinh toàn thân cho các trường hợp nặng, lan rộng, hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ. Phẫu thuật rạch dẫn lưu cần thiết khi có áp xe.
Dung dịch sát khuẩn tại chỗ
⚙ Sát khuẩn, làm sạch bề mặt da, giảm tải lượng vi khuẩn, ngăn ngừa lây lan.
💊 Povidon-iodin 10%
Bôi ngày 2-4 lần · Tại chỗ
💊 Hexamidin 0,1%
Bôi ngày 2-4 lần · Tại chỗ
💊 Chlorhexidin 4%
Bôi ngày 2-4 lần · Tại chỗ
↔ Chọn một trong các dung dịch trên để sát khuẩn tổn thương.
Kháng sinh tại chỗ
⚙ Ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng tại chỗ.
💊 Kem hoặc mỡ axít fucidic 2%
Bôi 1-2 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Mỡ mupirocin 2%
Bôi 3 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Mỡ neomycin
Bôi 2-3 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Kem silver sulfadiazin 1%
Bôi 1-2 lần/ngày · Tại chỗ
↔ Bôi thuốc lên tổn thương sau khi sát khuẩn. Thời gian điều trị từ 7-10 ngày. Chọn một trong các thuốc trên.
Kháng sinh toàn thân nhóm Beta-lactam
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, gây chết tế bào. Hiệu quả trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và một số Gram âm.
💊 Cloxacilin (viên nang 250mg, 500mg; lọ thuốc bột tiêm 250mg, 500mg)
Trẻ em: 12,5-25mg/kg cứ 6 giờ; Người lớn: 250-500mg cứ mỗi 6 giờ · Uống/Tiêm
💊 Augmentin (amoxillin phối hợp với axít clavulanic)
Trẻ em: 80mg/kg/ngày chia ba lần; Người lớn: 1,5-2 g/ngày chia ba lần · Uống (ngay khi ăn/trước khi ăn)
↔ Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân từ 7-10 ngày. Chọn một trong các thuốc trên tùy theo tình trạng bệnh nhân và phổ kháng khuẩn mong muốn. Cần lưu ý chống chỉ định và thận trọng.
Kháng sinh toàn thân nhóm Macrolid
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, ngăn chặn quá trình dịch mã.
💊 Roxithromycin (viên 50mg, 150mg)
Trẻ em: 5-8mg/kg/ngày chia hai lần; Người lớn: 2 viên/ngày chia hai lần · Uống (trước bữa ăn 15 phút)
💊 Azithromycin (viên 250mg, 500mg; dung dịch treo 50mg/ml)
Trẻ em: 10mg/kg/ngày trong 3 ngày; Người lớn: 500mg ngày đầu, sau đó 250mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo · Uống (trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ)
💊 Axít fusidic (viên 250mg)
Trẻ em: 30-50mg/kg/ngày chia hai lần; Người lớn: 1-1,5 g/ngày chia hai lần · Uống (trong bữa ăn/ngay trước khi ăn)
↔ Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân từ 7-10 ngày. Chọn một trong các thuốc trên tùy theo tình trạng bệnh nhân và phổ kháng khuẩn mong muốn. Axít fusidic cũng có thể được xếp vào nhóm kháng sinh khác nhưng được liệt kê cùng macrolid trong phác đồ này.
Thủ thuật ngoại khoa
⚙ Loại bỏ ổ nhiễm trùng, mủ, mô hoại tử để làm sạch tổn thương và thúc đẩy quá trình lành bệnh.
↔ Áp dụng cho giai đoạn có mủ. Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Cloxacilin
    • Chống chỉ định: Mẫn cảm với penicilin.
    • Thận trọng: Trẻ sơ sinh và phụ nữ có thai, cho con bú.
  • Augmentin (amoxillin phối hợp với axít clavulanic)
    • Chống chỉ định: Dị ứng với nhóm betalactam.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Giảm số lượng, kích thước và mức độ viêm của các tổn thương (sẩn, mụn mủ).
    • Giảm các triệu chứng cơ năng như ngứa, đau.
    • Không xuất hiện tổn thương mới.
    • Đánh giá sau 3-5 ngày điều trị để xem xét hiệu quả.
  • Xử trí khi không đáp ứng
    • Xem xét lại chẩn đoán ban đầu (có thể là bệnh khác, viêm nang lông do nấm, virus, hoặc không do nhiễm trùng).
    • Đánh giá lại nguyên nhân (kháng thuốc, yếu tố thuận lợi chưa được kiểm soát).
    • Thực hiện nuôi cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ nếu chưa làm.
    • Chuyển tuyến chuyên khoa da liễu để được thăm khám và điều trị chuyên sâu hơn.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tại chỗ
    • Viêm mô tế bào (Cellulitis): Nhiễm trùng lan rộng ra mô mềm xung quanh.
    • Áp xe (Abscess): Hình thành ổ mủ sâu, cần rạch dẫn lưu.
    • Sẹo và rụng tóc vĩnh viễn: Đặc biệt trong các trường hợp viêm nang lông sâu, mạn tính hoặc tái phát (ví dụ: Folliculitis decalvans).
    • Tăng sắc tố sau viêm: Vùng da tổn thương có thể sẫm màu hơn sau khi lành.
  • Biến chứng toàn thân (hiếm gặp)
    • Nhiễm trùng huyết (Sepsis): Có thể xảy ra ở những bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc khi nhiễm trùng lan rộng không được kiểm soát.
  • Tái phát
    • Thường gặp nếu các yếu tố thuận lợi không được kiểm soát hoặc điều trị không triệt để.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (dấu hiệu cần can thiệp khẩn cấp hoặc chuyển tuyến sớm)
    • Tổn thương lan rộng nhanh chóng, có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt cao, rét run, mệt mỏi, hạch to).
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu sau 3-5 ngày.
    • Tổn thương sâu, hình thành áp xe lớn, hoặc có dấu hiệu viêm mô tế bào.
    • Bệnh nhân có tình trạng suy giảm miễn dịch (tiểu đường không kiểm soát, HIV/AIDS, đang dùng thuốc ức chế miễn dịch).
    • Đau dữ dội hoặc sưng tấy nghiêm trọng.
  • Chuyển tuyến
    • Chuyên khoa Da liễu: Đối với các trường hợp phức tạp, tái phát nhiều lần, nghi ngờ nguyên nhân đặc biệt (nấm, virus, viêm nang lông không do vi khuẩn), hoặc không đáp ứng với điều trị ban đầu.
    • Chuyên khoa Ngoại/Phẫu thuật: Đối với các áp xe lớn cần rạch dẫn lưu hoặc các biến chứng ngoại khoa khác.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Fitzpatrick's Dermatology)
💬 Góp ý bước này