Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị viêm nang lông bao gồm các biện pháp vệ sinh tại chỗ, sử dụng thuốc sát khuẩn và kháng sinh tại chỗ cho các trường hợp nhẹ, hoặc kháng sinh toàn thân cho các trường hợp nặng, lan rộng, hoặc không đáp ứng với điều trị tại chỗ. Phẫu thuật rạch dẫn lưu cần thiết khi có áp xe.
Dung dịch sát khuẩn tại chỗ
⚙ Sát khuẩn, làm sạch bề mặt da, giảm tải lượng vi khuẩn, ngăn ngừa lây lan.
💊 Povidon-iodin 10%
Bôi ngày 2-4 lần · Tại chỗ
💊 Hexamidin 0,1%
Bôi ngày 2-4 lần · Tại chỗ
💊 Chlorhexidin 4%
Bôi ngày 2-4 lần · Tại chỗ
↔ Chọn một trong các dung dịch trên để sát khuẩn tổn thương.
Kháng sinh tại chỗ
⚙ Ức chế sự phát triển hoặc tiêu diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng tại chỗ.
💊 Kem hoặc mỡ axít fucidic 2%
Bôi 1-2 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Mỡ mupirocin 2%
Bôi 3 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Mỡ neomycin
Bôi 2-3 lần/ngày · Tại chỗ
💊 Kem silver sulfadiazin 1%
Bôi 1-2 lần/ngày · Tại chỗ
↔ Bôi thuốc lên tổn thương sau khi sát khuẩn. Thời gian điều trị từ 7-10 ngày. Chọn một trong các thuốc trên.
Kháng sinh toàn thân nhóm Beta-lactam
⚙ Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, gây chết tế bào. Hiệu quả trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương và một số Gram âm.
💊 Cloxacilin (viên nang 250mg, 500mg; lọ thuốc bột tiêm 250mg, 500mg)
Trẻ em: 12,5-25mg/kg cứ 6 giờ; Người lớn: 250-500mg cứ mỗi 6 giờ · Uống/Tiêm
💊 Augmentin (amoxillin phối hợp với axít clavulanic)
Trẻ em: 80mg/kg/ngày chia ba lần; Người lớn: 1,5-2 g/ngày chia ba lần · Uống (ngay khi ăn/trước khi ăn)
↔ Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân từ 7-10 ngày. Chọn một trong các thuốc trên tùy theo tình trạng bệnh nhân và phổ kháng khuẩn mong muốn. Cần lưu ý chống chỉ định và thận trọng.
Kháng sinh toàn thân nhóm Macrolid
⚙ Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome, ngăn chặn quá trình dịch mã.
💊 Roxithromycin (viên 50mg, 150mg)
Trẻ em: 5-8mg/kg/ngày chia hai lần; Người lớn: 2 viên/ngày chia hai lần · Uống (trước bữa ăn 15 phút)
💊 Azithromycin (viên 250mg, 500mg; dung dịch treo 50mg/ml)
Trẻ em: 10mg/kg/ngày trong 3 ngày; Người lớn: 500mg ngày đầu, sau đó 250mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo · Uống (trước bữa ăn 1 giờ hoặc sau bữa ăn 2 giờ)
💊 Axít fusidic (viên 250mg)
Trẻ em: 30-50mg/kg/ngày chia hai lần; Người lớn: 1-1,5 g/ngày chia hai lần · Uống (trong bữa ăn/ngay trước khi ăn)
↔ Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân từ 7-10 ngày. Chọn một trong các thuốc trên tùy theo tình trạng bệnh nhân và phổ kháng khuẩn mong muốn. Axít fusidic cũng có thể được xếp vào nhóm kháng sinh khác nhưng được liệt kê cùng macrolid trong phác đồ này.
Thủ thuật ngoại khoa
⚙ Loại bỏ ổ nhiễm trùng, mủ, mô hoại tử để làm sạch tổn thương và thúc đẩy quá trình lành bệnh.
↔ Áp dụng cho giai đoạn có mủ. Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.