Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư phế quản nguyên phát bao gồm điều trị triệu chứng và điều trị đặc hiệu. Điều trị đặc hiệu cần được cá thể hóa dựa trên loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, tình trạng thể chất của bệnh nhân và sự hiện diện của các đột biến gen hoặc dấu ấn sinh học. Phác đồ Bộ Y tế hiện tại tập trung vào điều trị triệu chứng, các phác đồ điều trị đặc hiệu (hóa trị, xạ trị, phẫu thuật, điều trị đích, miễn dịch) được tham chiếu đến các hướng dẫn chuyên biệt khác.
Thuốc giảm ho
⚙ Ức chế trung tâm ho ở hành não (Codein) hoặc làm loãng đờm để dễ tống xuất (Acetylcystein).
💊 Terpin codein
4 - 6 viên/ngày · Uống
↔ Terpin codein dùng cho ho khan. Các thuốc long đờm chứa acetylcystein dùng cho ho có đờm.
Thuốc long đờm
⚙ Phá vỡ liên kết disulfide trong chất nhầy, làm giảm độ nhớt của đờm, giúp dễ khạc ra ngoài.
💊 Acetylcystein
200 mg x 3 lần/ngày · Uống
↔ Dùng khi bệnh nhân có ho có đờm.
Thuốc cầm máu
⚙ Ức chế hoạt hóa plasminogen thành plasmin, từ đó ức chế quá trình tiêu sợi huyết, giúp ổn định cục máu đông.
💊 Transamin (Acid tranexamic)
250 mg x 4 ống/ngày · Tiêm hoặc pha truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho ho máu mức độ trung bình trở lên.
Thuốc giảm đau opioid
⚙ Gắn vào các thụ thể opioid trong hệ thần kinh trung ương, làm giảm cảm giác đau và ức chế trung tâm ho. Morphin còn có tác dụng an thần, giảm lo âu.
💊 Morphin
10 mg (tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch cho ho máu); 10 - 120 mg/ngày (cho đau ngực bậc 3) · Tiêm dưới da, tĩnh mạch, uống
💊 Codein + Paracetamol
Codein 30 - 120 mg + Paracetamol 500 mg, uống 4-6 giờ/lần · Uống
💊 Dextropropoxyphen + Paracetamol
Dextropropoxyphen 50 - 100 mg + Paracetamol 500 mg, uống 4-6 giờ/lần · Uống
↔ Morphin dùng cho ho máu mức độ trung bình trở lên và đau ngực bậc 3. Codein/Dextropropoxyphen kết hợp Paracetamol dùng cho đau ngực bậc 2. Cần thận trọng khi dùng Morphin ở bệnh nhân suy hô hấp mạn. Khi dùng Morphin, cần dùng thêm thuốc nhuận tràng để phòng táo bón.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị hoặc phòng ngừa nhiễm khuẩn.
💊 Kháng sinh phổ rộng
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
↔ Dùng để phòng nhiễm khuẩn trong các trường hợp ho máu từ mức độ trung bình trở lên.
Thuốc giảm đau không opioid và NSAIDs
⚙ Paracetamol có tác dụng giảm đau, hạ sốt. Aspirin và Piroxicam là NSAIDs, có tác dụng giảm đau, kháng viêm thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin.
💊 Paracetamol
0,5 g - 1 g x 4 lần/ngày · Uống
💊 Aspirin
0,25-1 g x 4 lần/ngày · Uống
💊 Piroxicam
20 mg x 1 viên/lần x 2-3 lần/ngày (uống); 20 mg x 1 ống/lần x 1-2 lần/ngày (tiêm bắp) · Uống, Tiêm bắp
↔ Dùng cho đau ngực bậc 1. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và chống chỉ định.
Corticoid
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phù nề, đặc biệt hiệu quả trong trường hợp u chèn ép gây phù nề đường thở hoặc tĩnh mạch chủ trên.
💊 Depersolon (Methylprednisolone)
30 mg x 2 - 3 ống/ngày · Tĩnh mạch
💊 Solumedrol (Methylprednisolone)
40 mg x 2- 3 ống/ngày · Tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi u lớn, chèn ép khí phế quản lớn, tĩnh mạch chủ trên. Cần kết hợp thuốc chống đông khi có chèn ép tĩnh mạch chủ trên.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Làm giãn cơ trơn phế quản, cải thiện luồng khí.
💊 Thuốc giãn phế quản
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hít/Uống/Tiêm
↔ Chỉ định nếu có co thắt phế quản lan tỏa.
Hóa chất (trong thủ thuật nút động mạch phế quản)
⚙ Gây tắc mạch, làm giảm lưu lượng máu đến vùng chảy máu.
💊 Chất gây tắc mạch (ví dụ: Gelfoam, hạt PVA)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm vào động mạch phế quản qua catheter
↔ Thủ thuật nút động mạch phế quản được xem xét trong trường hợp ho máu rất nặng (> 500 ml/ngày).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.