← Trang chủ

Ung thư phế quản nguyên phát

ICD-10 · C34.9Hô hấp, Ung bướu✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Ung thư phế quản nguyên phát là khối u ác tính phát sinh từ biểu mô đường hô hấp (phế quản, tiểu phế quản, phế nang) trong phổi. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư trên toàn cầu.
Dịch tễ: Tần suất mắc bệnh cao, là một trong những ung thư phổ biến nhất. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi (trên 50-60 tuổi), với yếu tố nguy cơ chính là hút thuốc lá.
Cơ chế bệnh sinh: Bệnh sinh chủ yếu do sự tích lũy các đột biến gen (hoạt hóa gen sinh ung thư, bất hoạt gen ức chế khối u) dưới tác động của các chất gây ung thư (như khói thuốc lá, amiăng, radon). Các đột biến này dẫn đến sự tăng sinh tế bào không kiểm soát, hình thành khối u và khả năng di căn.
Phân loại: Phân loại chính gồm Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) và Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). NSCLC bao gồm ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô vảy và ung thư biểu mô tế bào lớn.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Đôi khi không có triệu chứng lâm sàng mà chỉ tình cờ phát hiện trên X-quang phổi.
    • Các triệu chứng có thể gặp: Ho, khạc đờm lẫn máu; Đau ngực, khó thở; Gầy sút cân, sốt nhẹ, mệt mỏi.
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Ho, khạc đờm lẫn máu.
    • Đau ngực, khó thở.
    • Gầy sút cân, sốt nhẹ, mệt mỏi.
    • Hội chứng nhiễm trùng phế quản phổi cấp: viêm phổi hoặc áp xe phổi có thể xuất hiện sau chỗ hẹp phế quản do u.
    • Các dấu hiệu liên quan với sự lan tỏa tại chỗ và vùng của u phổi (chèn ép tĩnh mạch chủ trên, thực quản, thần kinh, ống ngực, tổn thương tim, xâm lấn màng phổi/thành ngực, hạch thượng đòn).
    • Các hội chứng cận ung thư (đầu ngón chân/tay hình dùi trống, hội chứng Pierre Marie, hội chứng nội tiết, hội chứng cận ung thư thần kinh tự miễn, huyết học, da liễu, sốt kéo dài).
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố nguy cơ chính
    • Thuốc lá, thuốc lào.
    • Amiant, bụi nghề nghiệp (tiếp xúc chrom, sắt, arsenic, nickel, silic, chloro-methyl-ether, các hydrocarbure thơm đa vòng, bức xạ ion hóa).
    • Ô nhiễm không khí.
    • Nhiễm vi rút HPV, EBV.
    • Sau lao phổi, bệnh sarcoit.
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng lâm sàng
    • Có giá trị định hướng chẩn đoán và chỉ định các xét nghiệm tiếp theo.
    • Đôi khi không có triệu chứng lâm sàng mà chỉ tình cờ phát hiện trên X-quang phổi.
    • Ho, khạc đờm lẫn máu.
    • Đau ngực, khó thở.
    • Gầy sút cân, sốt nhẹ, mệt mỏi.
    • Hội chứng nhiễm trùng phế quản phổi cấp: viêm phổi hoặc áp xe phổi có thể xuất hiện sau chỗ hẹp phế quản do u.
  • Dấu hiệu liên quan đến sự lan tỏa tại chỗ và vùng của u phổi
    • Chèn ép tĩnh mạch chủ trên: nhức đầu, tím mặt, phù, tĩnh mạch cổ, tĩnh mạch dưới lưỡi nổi, tĩnh mạch bàng hệ phát triển.
    • Chèn ép thực quản: nuốt khó, vướng, nghẹn đặc, sặc lỏng.
    • Chèn ép thần kinh:
    • - Thần kinh quặt ngược trái: nói khàn, mất giọng, giọng đôi.
    • - Thần kinh giao cảm cổ (Hội chứng Claude-Bernard-Horner): đồng tử co lại, khe mắt nhỏ, mắt lâm sâu làm mi mắt như sụp xuống, gò má đỏ bên tổn thương.
    • - Thần kinh giao cảm lưng: tăng tiết mồ hôi một bên.
    • - Thần kinh phế vị: hồi hộp, tim đập nhanh.
    • - Thần kinh hoành: nấc đau vùng cơ hoành, khó thở do liệt cơ hoành.
    • - Đám rối thần kinh cánh tay (Hội chứng Pancoast-Tobias): đau vai lan ra mặt trong cánh tay, có rối loạn cảm giác.
    • Chèn ép ống ngực: gây tràn dưỡng chấp màng phổi.
    • Tổn thương tim: tràn dịch màng tim, rối loạn nhịp tim.
    • Xâm lấn vào màng phổi, thành ngực: đau ngực, tràn dịch màng phổi.
    • Hạch thượng đòn.
  • Các hội chứng cận ung thư
    • Đầu ngón chân, ngón tay hình dùi trống, hội chứng (HC) Pierre Marie hay xương khớp phì đại.
    • Các HC nội tiết: HC Schwartz-Barter, HC Cushing, tăng calci máu, vú to ở nam giới (1 hoặc 2 bên, giọng cao, teo tinh hoàn).
    • HC cận ung thư thần kinh tự miễn (HC Lambert-Eaton) bệnh cảnh giả nhược cơ.
    • HC cận ung thư huyết học.
    • HC cận ung thư da liễu: Acanthosis nigrican, viêm da cơ...
    • Sốt kéo dài.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Hội chứng chèn ép
    • Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên: nhức đầu, tím mặt, phù, tĩnh mạch cổ, tĩnh mạch dưới lưỡi nổi, tĩnh mạch bàng hệ phát triển.
    • Hội chứng chèn ép thần kinh quặt ngược trái: nói khàn, mất giọng, giọng đôi.
    • Hội chứng Claude-Bernard-Horner (chèn ép thần kinh giao cảm cổ): đồng tử co lại, khe mắt nhỏ, mắt lâm sâu làm mi mắt như sụp xuống, gò má đỏ bên tổn thương.
    • Hội chứng Pancoast-Tobias (chèn ép đám rối thần kinh cánh tay): đau vai lan ra mặt trong cánh tay, có rối loạn cảm giác.
  • Hội chứng cận ung thư
    • Hội chứng Pierre Marie (đầu ngón chân, ngón tay hình dùi trống, xương khớp phì đại).
    • Hội chứng Schwartz-Barter (tiết ADH không thích hợp).
    • Hội chứng Cushing (tăng tiết ACTH lạc chỗ).
    • Hội chứng cận ung thư thần kinh tự miễn (Lambert-Eaton).
    • Các hội chứng nội tiết khác: tăng calci máu, vú to ở nam giới.
  • Hội chứng nhiễm trùng
    • Hội chứng nhiễm trùng phế quản phổi cấp: viêm phổi hoặc áp xe phổi có thể xuất hiện sau chỗ hẹp phế quản do u.
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các bệnh cần phân biệt
    • Lao phổi
    • Viêm phổi
    • Áp xe phổi
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lao phổi — Lâm sàng: Bệnh nhân có ho, sốt về chiều (thường kéo dài). · X-quang phổi: Thấy hình hang, thường kèm theo thâm nhiễm nhu mô phổi xung quanh. · Xét nghiệm: Đờm, và/hoặc dịch phế quản thấy trực khuẩn kháng cồn, kháng toan (AFB) dương tính, PCR-MTB dương tính.
Viêm phổi — Lâm sàng: Thường có sốt cao, ho đờm, đau ngực kiểu màng phổi cấp tính. · X-quang phổi: Hình ảnh đông đặc phổi, có thể có tràn dịch màng phổi. Cần chụp lại phim phổi 1 tháng sau khi dùng kháng sinh để đánh giá đáp ứng điều trị và loại trừ tổn thương u tiềm ẩn.
Áp xe phổi — Lâm sàng: Ho, sốt, đau ngực, khạc đờm mủ (có thể có mùi hôi). · X-quang phổi: Thấy hình mức nước hơi với thành đều, nhẵn, đồng tâm. Có thể thấy hình ổ áp xe giữa vùng đông đặc phổi xung quanh (viêm phổi áp xe hóa). · Hạch trung thất: Thường không thấy hình hạch trung thất.
U lành tính phổi — Lâm sàng: Thường không có triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ, tiến triển chậm. · X-quang/CT phổi: Khối u thường có bờ đều, rõ, có thể có vôi hóa đồng tâm. Kích thước thường ổn định hoặc tăng chậm theo thời gian. · Sinh thiết: Kết quả mô bệnh học là lành tính.
Di căn phổi từ ung thư nguyên phát khác — Tiền sử: Có tiền sử ung thư ở cơ quan khác (ví dụ: đại tràng, vú, thận). · Hình ảnh: Thường là nhiều nốt/khối ở cả hai phổi, phân bố ngẫu nhiên, có thể có hình ảnh 'cannonball' (hình bia bắn). · Sinh thiết: Mô bệnh học phù hợp với ung thư nguyên phát từ cơ quan khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán hình ảnh
    • X-quang phổi: Rất quan trọng và không thể thiếu trong chẩn đoán ung thư phế quản. Hình ảnh trực tiếp: u bên phải gặp nhiều hơn bên trái, thường có đường kính trên 3 cm, bờ không rõ, có múi, có tua. Ít khi có vôi hóa, nếu có, thường lệch tâm. Khi hoại tử có thể có hình hang thành dày, bờ bên trong gồ ghề. Gián tiếp do u chèn ép vào đường thở: hình ảnh khí cạm, xẹp phổi, viêm phổi dưới chít hẹp, hoặc chèn ép thần kinh hoành gây liệt hoành...
    • Chụp cắt lớp vi tính ngực (CT ngực): Thấy rõ u phổi, hạch trung thất, có thể thấy u xâm lấn các thành phần ở lồng ngực, tràn dịch màng phổi, hủy xương sườn, cột sống, xẹp phổi, hoặc tổn thương phổi kẽ.
  • Các kỹ thuật khác
    • Thăm dò chức năng hô hấp: Đánh giá khả năng phẫu thuật cắt bỏ thùy hoặc cả bên phổi có u.
    • Siêu âm ổ bụng: Xem có di căn các tạng trong ổ bụng.
    • Định lượng các dấu ấn ung thư: CEA 19-9, Cyfra 21-1, NSE (chủ yếu có giá trị tiên lượng, ít có giá trị chẩn đoán xác định).
  • Các kỹ thuật lấy bệnh phẩm chẩn đoán tế bào học, mô bệnh học
    • Cho phép chẩn đoán xác định: lựa chọn kỹ thuật đảm bảo nguyên tắc là lợi ích chẩn đoán tối đa và tai biến tối thiểu.
    • Xét nghiệm đờm tìm tế bào lạ.
    • Chọc hút, sinh thiết hạch thượng đòn.
    • Chọc hút dịch màng phổi tìm tế bào ung thư, sinh thiết màng phổi.
    • Soi phế quản tìm tế bào ung thư trong dịch phế quản, sinh thiết u trong lòng khí phế quản.
    • Chọc hút, sinh thiết xuyên thành ngực u phổi để làm tế bào học, mô bệnh học.
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Xét nghiệm đờm tìm tế bào lạ
Dương tính với tế bào ung thư. — Cho phép chẩn đoán xác định tế bào học.
Chọc hút, sinh thiết hạch thượng đòn
Dương tính với tế bào/mô ung thư. — Cho phép chẩn đoán xác định tế bào học/mô bệnh học.
Chọc hút dịch màng phổi tìm tế bào ung thư, sinh thiết màng phổi
Dương tính với tế bào/mô ung thư. — Cho phép chẩn đoán xác định tế bào học/mô bệnh học.
Soi phế quản tìm tế bào ung thư trong dịch phế quản, sinh thiết u trong lòng khí phế quản
Dương tính với tế bào/mô ung thư. — Cho phép chẩn đoán xác định tế bào học/mô bệnh học.
Chọc hút, sinh thiết xuyên thành ngực u phổi
Dương tính với tế bào/mô ung thư. — Cho phép chẩn đoán xác định tế bào học/mô bệnh học.
🔬 Đặc hiệu cao
Chụp cắt lớp vi tính ngực (CT ngực)
Phát hiện khối u phổi (kích thước > 8-10mm thường cần khảo sát thêm), hạch trung thất (đường kính trục ngắn > 10mm gợi ý di căn), tràn dịch màng phổi, xâm lấn thành ngực, di căn xa (theo Y văn) — Thấy rõ u phổi, hạch trung thất, đánh giá mức độ xâm lấn và di căn vùng.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
X-quang phổi
Đường kính trên 3 cm, bờ không rõ, có múi, có tua; ít khi có vôi hóa (nếu có thường lệch tâm); hình hang thành dày, bờ gồ ghề (khi hoại tử); hình ảnh khí cạm, xẹp phổi, viêm phổi dưới chít hẹp, liệt hoành. — Là xét nghiệm rất quan trọng và không thể thiếu, có giá trị định hướng chẩn đoán và chỉ định các xét nghiệm tiếp theo.
Thăm dò chức năng hô hấp
Đánh giá khả năng phẫu thuật: ppoFEV1 > 40% và ppoDLCO > 40% thường an toàn cho cắt thùy phổi. ppoFEV1 > 30% và ppoDLCO > 30% có thể xem xét cắt bỏ toàn bộ phổi. VO2 max < 15 mL/kg/phút là chống chỉ định cắt bỏ toàn bộ phổi; < 10 mL/kg/phút là chống chỉ định cắt thùy phổi (theo Y văn) — Đánh giá khả năng phẫu thuật cắt bỏ thùy hoặc cả bên phổi có u.
Dấu ấn ung thư (CEA 19-9, Cyfra 21-1, NSE)
CEA: < 5 ng/mL (không hút thuốc), < 10 ng/mL (hút thuốc). CA 19-9: < 37 U/mL. Cyfra 21-1: < 3.3 ng/mL (gợi ý NSCLC). NSE: < 16.3 ng/mL (gợi ý SCLC) (theo Y văn) — Chủ yếu có giá trị tiên lượng, ít có giá trị chẩn đoán xác định.
🔍 Tầm soát
Siêu âm ổ bụng
Phát hiện các tổn thương nghi ngờ di căn ở gan, tuyến thượng thận, hạch ổ bụng, tràn dịch ổ bụng (theo Y văn) — Xem có di căn các tạng trong ổ bụng.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên tắc chẩn đoán xác định
    • Chẩn đoán xác định ung thư phế quản dựa vào kết quả tế bào học hoặc mô bệnh học từ các kỹ thuật lấy bệnh phẩm.
    • Lựa chọn kỹ thuật lấy bệnh phẩm phải đảm bảo nguyên tắc lợi ích chẩn đoán tối đa và tai biến tối thiểu.
📚 Theo Y văn
  • Tiêu chuẩn vàng
    • Chẩn đoán xác định ung thư phế quản nguyên phát yêu cầu bằng chứng mô bệnh học hoặc tế bào học từ khối u hoặc các tổn thương di căn. Các phương pháp lấy bệnh phẩm bao gồm sinh thiết qua nội soi phế quản, sinh thiết xuyên thành ngực dưới hướng dẫn hình ảnh, sinh thiết hạch (thượng đòn, trung thất), hoặc sinh thiết các tổn thương di căn xa.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Lung Cancer, ESMO Clinical Practice Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Phân loại mô bệnh học các u phổi (TCYTTG 1999)
    • Ung thư biểu mô dạng biểu bì.
    • Ung thư biểu mô tế bào nhỏ.
    • Ung thư biểu mô tuyến.
    • Ung thư biểu mô tế bào lớn.
    • Ung thư biểu mô tuyến - dạng biểu bì.
    • Ung thư biểu mô với các thành phần đa hình thể, sarcome.
    • U carcinoid.
    • Ung thư biểu mô dạng tuyến nước bọt.
    • Ung thư biểu mô không xếp loại.
  • Phân loại TNM của Tổ chức Y tế Thế giới về ung thư phổi (2009)
    • T: U nguyên phát
    • - Tis: Ung thư tại chỗ.
    • - To: Không thấy u nguyên phát.
    • - T1: U có kích thước lớn nhất ≤ 3 cm, được bao quanh bởi nhu mô phổi hoặc lá tạng màng phổi, không xâm lấn vào phế quản thùy.
    • + T1a: U ≤ 2 cm.
    • + T1b: U > 2 cm nhưng ≤ 3 cm.
    • - T2: U > 3 cm nhưng ≤ 7 cm hoặc u có bất kỳ một trong các dấu hiệu sau: Xâm lấn vào lá tạng màng phổi, Xâm lấn vào phế quản gốc, nhưng cách carina ≥ 2 cm, xẹp/viêm phổi do tắc nghẽn có thể lan đến rốn phổi nhưng không gây xẹp toàn bộ phổi.
    • + T2a: U > 3 cm nhưng ≤ 5 cm.
    • + T2b: Khối u > 5 cm nhưng ≤ 7 cm.
    • - T3: U > 7 cm hoặc có xâm lấn trực tiếp vào thành ngực, cơ hoành, thần kinh hoành, màng phổi trung thất hoặc lá thành màng tim. Hoặc u trong phế quản gốc cách carina < 2 cm; hoặc xẹp/viêm phổi do tắc nghẽn toàn bộ một phổi, hoặc có một u hoặc nốt riêng biệt cùng thùy.
    • - T4: U kích thước bất kỳ nhưng có xâm lấn vào tim, mạch máu lớn, khí quản, dây thần kinh quặt ngược, thực quản, cột sống hoặc carina. Hoặc có u, nốt riêng biệt khác thùy cùng bên.
    • N: Hạch vùng
    • - No: Không có di căn vào hạch vùng.
    • - N1: Di căn hạch cạnh phế quản cùng bên và/hoặc hạch rốn phổi bao gồm cả sự xâm lấn trực tiếp của u phổi vào các hạch đó.
    • - N2: Di căn đến hạch trung thất cùng bên và/hoặc hạch dưới carina.
    • - N3: Di căn hạch trung thất đối bên, hạch rốn phổi đối bên, hạch cơ bậc thang cùng bên hoặc đối bên hoặc hạch thượng đòn.
    • M: Di căn
    • - Mo: Không có di căn xa.
    • - M1a: Có các khối riêng biệt ở một thùy đối bên. Hoặc u có các khối ở màng phổi hoặc có các tổn thương ác tính ở màng phổi.
    • - M1b: Di căn xa.
  • Xếp giai đoạn theo TNM (Bảng 25.3)
    • Giai đoạn Ia: T1a N0 M0, T1b N0 M0
    • Giai đoạn Ib: T2a N0 M0
    • Giai đoạn IIa: T1a N1 M0, T1b N1 M0, T2a N1 M0, T2b N0 M0
    • Giai đoạn IIb: T2b N1 M0, T3 N0 M0
    • Giai đoạn IIIa: T1 N2 M0, T2 N2 M0, T3 N1 M0, T3 N2 M0, T4 N0 M0, T4 N1 M0
    • Giai đoạn IIIb: T1 N3 M0, T2 N3 M0, T3 N3 M0, T4 N2 M0, T4 N3 M0
    • Giai đoạn IV: M1 (M1a hoặc M1b) bất kỳ T, bất kỳ N
📚 Theo Y văn
  • Các thăm dò xác định giai đoạn
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực-bụng có tiêm thuốc cản quang: Đánh giá kích thước u nguyên phát, xâm lấn tại chỗ, hạch trung thất và rốn phổi, di căn gan, tuyến thượng thận.
    • Chụp PET/CT toàn thân: Đánh giá toàn diện các tổn thương di căn xa (hạch, xương, não, các tạng khác) với độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
    • Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não: Bắt buộc để loại trừ di căn não, đặc biệt ở ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến xa hoặc ung thư phổi tế bào nhỏ.
    • Xạ hình xương: Chỉ định khi có triệu chứng đau xương hoặc nghi ngờ di căn xương trên các thăm dò khác.
    • Nội soi phế quản siêu âm (EBUS) hoặc nội soi trung thất (mediastinoscopy): Để sinh thiết hạch trung thất, đánh giá tình trạng hạch N2/N3.
    • Thăm dò chức năng hô hấp: Đánh giá chức năng phổi trước phẫu thuật để đảm bảo bệnh nhân đủ khả năng chịu đựng cuộc mổ.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Lung Cancer, ESMO Clinical Practice Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Các yếu tố nguy cơ được xác định là nguyên nhân gây bệnh
    • Thuốc lá, thuốc lào: Là yếu tố nguy cơ hàng đầu.
    • Tiếp xúc nghề nghiệp: Amiant, bụi nghề nghiệp (chrom, sắt, arsenic, nickel, silic, chloro-methyl-ether, các hydrocarbure thơm đa vòng, bức xạ ion hóa).
    • Ô nhiễm không khí.
    • Nhiễm vi rút: HPV, EBV.
    • Bệnh lý phổi mạn tính: Sau lao phổi, bệnh sarcoit.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
📋 Theo Bộ Y tế
  • Điều trị triệu chứng
    • Ho khan: Terpin codein 4 - 6 viên/ngày.
    • Ho có đờm: Dùng các thuốc long đờm chứa acetylcystein 200 mg x 3 lần/ngày.
    • Ho ra máu:
    • - Ho ra máu nhẹ (< 50 ml/ngày): Nằm nghỉ, ăn lỏng, dùng thuốc giảm ho, an thần thuốc ngủ nếu không có chống chỉ định (có dấu hiệu co thắt phế quản, suy hô hấp).
    • - Ho máu mức độ trung bình (50-200 ml/ngày): Chăm sóc chung như trên. Transamin 250 mg x 4 ống/ngày tiêm hoặc pha truyền tĩnh mạch. Morphin 10 mg tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch (thận trọng khi có suy hô hấp mạn). Dùng kháng sinh cho tất cả các trường hợp ho máu từ mức độ trung bình trở lên để phòng nhiễm khuẩn.
    • - Ho ra máu nặng (200 - 500 ml/ngày): Chăm sóc chung, morphin, các thuốc co mạch như trên. Truyền dịch, truyền máu bồi phụ khối lượng tuần hoàn nếu cần (Hb < 8 g/dl, HA hạ).
    • - Ho máu rất nặng (> 500 ml/ngày): Các biện pháp điều trị như ho máu mức độ nặng. Có thể xem xét chỉ định đặt nội khí quản để hút bỏ máu đọng, chụp và nút động mạch phế quản hoặc phẫu thuật cắt thùy hoặc cả bên phổi.
    • Đau ngực (theo phác đồ bậc thang):
    • - Bậc 1: Paracetamol 0,5 g - 1 g x 4 lần/ngày. Aspirin 0,25-1 g x 4 lần/ngày. Piroxicam 20 mg x 1 viên/lần x 2-3 lần/ngày (uống) hoặc 20 mg x 1 ống/lần (tiêm bắp) x 1-2 lần/ngày.
    • - Bậc 2: Codein 30 - 120 mg + paracetamol 500 mg (uống 4-6 giờ/lần). Dextropropoxyphen 50 - 100 mg + Paracetamol 500 mg (uống 4-6 giờ/lần).
    • - Bậc 3: Morphin (chỉ định khi các thuốc khác không có tác dụng, dùng đường uống, tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch). Dùng thêm thuốc nhuận tràng như lactulose hoặc peristatin để phòng táo bón. Liều dùng tăng dần tùy theo đáp ứng của bệnh nhân, liều 10 - 120 mg/ngày.
    • Khó thở:
    • - Oxy qua ống mũi 1- 3 l/phút.
    • - Corticoid: Depersolon 30 mg x 2 - 3 ống/ngày hoặc solumedrol 40 mg x 2- 3 ống/ngày qua đường tĩnh mạch khi u lớn, chèn ép khí phế quản lớn, tĩnh mạch chủ trên (kết hợp thuốc chống đông).
    • - Thuốc giãn phế quản nếu có co thắt phế quản lan tỏa.
  • Chỉ định điều trị ung thư phổi
    • Tham khảo thêm bài hướng dẫn điều trị hóa chất và các bài khác liên quan đến điều trị ung thư phổi.
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị ung thư phế quản nguyên phát bao gồm điều trị triệu chứng và điều trị đặc hiệu. Điều trị đặc hiệu cần được cá thể hóa dựa trên loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, tình trạng thể chất của bệnh nhân và sự hiện diện của các đột biến gen hoặc dấu ấn sinh học. Phác đồ Bộ Y tế hiện tại tập trung vào điều trị triệu chứng, các phác đồ điều trị đặc hiệu (hóa trị, xạ trị, phẫu thuật, điều trị đích, miễn dịch) được tham chiếu đến các hướng dẫn chuyên biệt khác.
Thuốc giảm ho
⚙ Ức chế trung tâm ho ở hành não (Codein) hoặc làm loãng đờm để dễ tống xuất (Acetylcystein).
💊 Terpin codein
4 - 6 viên/ngày · Uống
↔ Terpin codein dùng cho ho khan. Các thuốc long đờm chứa acetylcystein dùng cho ho có đờm.
Thuốc long đờm
⚙ Phá vỡ liên kết disulfide trong chất nhầy, làm giảm độ nhớt của đờm, giúp dễ khạc ra ngoài.
💊 Acetylcystein
200 mg x 3 lần/ngày · Uống
↔ Dùng khi bệnh nhân có ho có đờm.
Thuốc cầm máu
⚙ Ức chế hoạt hóa plasminogen thành plasmin, từ đó ức chế quá trình tiêu sợi huyết, giúp ổn định cục máu đông.
💊 Transamin (Acid tranexamic)
250 mg x 4 ống/ngày · Tiêm hoặc pha truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định cho ho máu mức độ trung bình trở lên.
Thuốc giảm đau opioid
⚙ Gắn vào các thụ thể opioid trong hệ thần kinh trung ương, làm giảm cảm giác đau và ức chế trung tâm ho. Morphin còn có tác dụng an thần, giảm lo âu.
💊 Morphin
10 mg (tiêm dưới da hoặc tĩnh mạch cho ho máu); 10 - 120 mg/ngày (cho đau ngực bậc 3) · Tiêm dưới da, tĩnh mạch, uống
💊 Codein + Paracetamol
Codein 30 - 120 mg + Paracetamol 500 mg, uống 4-6 giờ/lần · Uống
💊 Dextropropoxyphen + Paracetamol
Dextropropoxyphen 50 - 100 mg + Paracetamol 500 mg, uống 4-6 giờ/lần · Uống
↔ Morphin dùng cho ho máu mức độ trung bình trở lên và đau ngực bậc 3. Codein/Dextropropoxyphen kết hợp Paracetamol dùng cho đau ngực bậc 2. Cần thận trọng khi dùng Morphin ở bệnh nhân suy hô hấp mạn. Khi dùng Morphin, cần dùng thêm thuốc nhuận tràng để phòng táo bón.
Kháng sinh
⚙ Diệt khuẩn hoặc kìm khuẩn, điều trị hoặc phòng ngừa nhiễm khuẩn.
💊 Kháng sinh phổ rộng
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Uống/Tiêm
↔ Dùng để phòng nhiễm khuẩn trong các trường hợp ho máu từ mức độ trung bình trở lên.
Thuốc giảm đau không opioid và NSAIDs
⚙ Paracetamol có tác dụng giảm đau, hạ sốt. Aspirin và Piroxicam là NSAIDs, có tác dụng giảm đau, kháng viêm thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin.
💊 Paracetamol
0,5 g - 1 g x 4 lần/ngày · Uống
💊 Aspirin
0,25-1 g x 4 lần/ngày · Uống
💊 Piroxicam
20 mg x 1 viên/lần x 2-3 lần/ngày (uống); 20 mg x 1 ống/lần x 1-2 lần/ngày (tiêm bắp) · Uống, Tiêm bắp
↔ Dùng cho đau ngực bậc 1. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân và chống chỉ định.
Corticoid
⚙ Chống viêm mạnh, giảm phù nề, đặc biệt hiệu quả trong trường hợp u chèn ép gây phù nề đường thở hoặc tĩnh mạch chủ trên.
💊 Depersolon (Methylprednisolone)
30 mg x 2 - 3 ống/ngày · Tĩnh mạch
💊 Solumedrol (Methylprednisolone)
40 mg x 2- 3 ống/ngày · Tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi u lớn, chèn ép khí phế quản lớn, tĩnh mạch chủ trên. Cần kết hợp thuốc chống đông khi có chèn ép tĩnh mạch chủ trên.
Thuốc giãn phế quản
⚙ Làm giãn cơ trơn phế quản, cải thiện luồng khí.
💊 Thuốc giãn phế quản
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Hít/Uống/Tiêm
↔ Chỉ định nếu có co thắt phế quản lan tỏa.
Hóa chất (trong thủ thuật nút động mạch phế quản)
⚙ Gây tắc mạch, làm giảm lưu lượng máu đến vùng chảy máu.
💊 Chất gây tắc mạch (ví dụ: Gelfoam, hạt PVA)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm vào động mạch phế quản qua catheter
↔ Thủ thuật nút động mạch phế quản được xem xét trong trường hợp ho máu rất nặng (> 500 ml/ngày).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
📚 Theo Y văn
  • Nguyên tắc điều trị ung thư phế quản nguyên phát
    • Điều trị ung thư phế quản là điều trị đa mô thức, bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị đích và miễn dịch, tùy thuộc vào loại mô bệnh học, giai đoạn bệnh, tình trạng toàn thân của bệnh nhân và các bệnh lý kèm theo.
    • Mục tiêu điều trị có thể là chữa khỏi (giai đoạn sớm), kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống (giai đoạn tiến xa), hoặc điều trị triệu chứng (giai đoạn cuối).
    • Quyết định điều trị cần được thảo luận trong hội đồng đa chuyên khoa (ung bướu, hô hấp, phẫu thuật lồng ngực, xạ trị, chẩn đoán hình ảnh).
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Lung Cancer, ESMO Clinical Practice Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Thận trọng và chống chỉ định
    • Thuốc an thần/thuốc ngủ: Không dùng nếu có dấu hiệu co thắt phế quản, suy hô hấp (trong ho máu nhẹ).
    • Morphin: Thận trọng khi có suy hô hấp mạn tính.
    • Corticoid: Khi dùng cho chèn ép tĩnh mạch chủ trên, cần kết hợp thuốc chống đông.
📚 Theo Y văn
  • Điều chỉnh theo bệnh kèm và tình trạng bệnh nhân
    • Suy thận/gan: Cần điều chỉnh liều các thuốc hóa trị, điều trị đích, hoặc thuốc giảm đau theo chức năng thận/gan để tránh tích lũy thuốc và độc tính.
    • Bệnh tim mạch: Một số thuốc hóa trị (ví dụ: anthracyclines) hoặc xạ trị vùng ngực có thể gây độc tính trên tim. Cần đánh giá chức năng tim trước và trong quá trình điều trị.
    • Bệnh phổi mạn tính (COPD, hen): Cần đánh giá chức năng hô hấp kỹ lưỡng trước phẫu thuật hoặc xạ trị. Thận trọng khi dùng các thuốc ức chế hô hấp (opioid).
    • Tình trạng dinh dưỡng: Suy dinh dưỡng là phổ biến ở bệnh nhân ung thư. Cần bổ sung dinh dưỡng đầy đủ để cải thiện khả năng dung nạp điều trị và chất lượng cuộc sống.
    • Tình trạng đông máu: Cần đánh giá trước các thủ thuật xâm lấn (sinh thiết, phẫu thuật) và khi sử dụng thuốc chống đông (ví dụ: trong hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên).
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Lung Cancer, ESMO Clinical Practice Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi đáp ứng điều trị đặc hiệu
    • Đánh giá lâm sàng: Theo dõi các triệu chứng (ho, khó thở, đau ngực, sút cân), tình trạng toàn thân (ECOG performance status), tác dụng phụ của điều trị.
    • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp CT ngực-bụng định kỳ (thường mỗi 2-3 tháng trong quá trình điều trị và sau đó giãn cách hơn) để đánh giá kích thước khối u nguyên phát và các tổn thương di căn theo tiêu chuẩn RECIST (Response Evaluation Criteria in Solid Tumors).
    • Dấu ấn ung thư: Định lượng các dấu ấn ung thư (CEA, Cyfra 21-1, NSE) định kỳ có thể hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát, mặc dù giá trị chẩn đoán xác định ban đầu thấp.
    • Nội soi phế quản: Có thể lặp lại để đánh giá đáp ứng của u trong lòng phế quản hoặc lấy mẫu sinh thiết lại nếu nghi ngờ kháng thuốc hoặc tái phát.
  • Theo dõi tác dụng phụ của điều trị
    • Xét nghiệm công thức máu, chức năng gan thận định kỳ để phát hiện sớm các độc tính của hóa trị, xạ trị.
    • Theo dõi các biến chứng muộn của xạ trị (viêm phổi do xạ, xơ phổi) hoặc phẫu thuật (rò khí, nhiễm trùng).
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Lung Cancer, ESMO Clinical Practice Guidelines
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
  • Biến chứng do u tại chỗ và di căn vùng
    • Nhiễm trùng phế quản phổi cấp: Viêm phổi hoặc Áp xe phổi do tắc nghẽn phế quản bởi u.
    • Ho ra máu: Từ nhẹ đến rất nặng, có thể đe dọa tính mạng.
    • Chèn ép tĩnh mạch chủ trên: Gây nhức đầu, tím mặt, phù, tĩnh mạch cổ/dưới lưỡi nổi, tĩnh mạch bàng hệ phát triển.
    • Chèn ép thực quản: Gây nuốt khó, vướng, nghẹn đặc, sặc lỏng.
    • Chèn ép thần kinh: Liệt dây thanh âm (thần kinh quặt ngược), hội chứng Claude-Bernard-Horner, liệt cơ hoành (thần kinh hoành), đau vai/cánh tay (đám rối thần kinh cánh tay - hội chứng Pancoast-Tobias).
    • Chèn ép ống ngực: Gây tràn dưỡng chấp màng phổi.
    • Tổn thương tim: Tràn dịch màng tim, rối loạn nhịp tim do u xâm lấn.
    • Xâm lấn màng phổi, thành ngực: Gây đau ngực dữ dội, Tràn dịch màng phổi ác tính.
    • Hủy xương sườn, cột sống: Do u xâm lấn trực tiếp.
  • Biến chứng toàn thân và cận ung thư
    • Gầy sút cân, mệt mỏi, sốt kéo dài.
    • Các hội chứng cận ung thư: Đầu ngón chân/tay hình dùi trống, hội chứng Pierre Marie, hội chứng Schwartz-Barter, Hội chứng Cushing, tăng calci máu, vú to ở nam giới, hội chứng Lambert-Eaton, các hội chứng cận ung thư huyết học/da liễu.
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Chỉ định chuyển tuyến
    • Nghi ngờ ung thư phế quản: Bệnh nhân có triệu chứng hô hấp kéo dài không giải thích được, hình ảnh X-quang/CT phổi bất thường gợi ý u, hoặc có yếu tố nguy cơ cao (hút thuốc lá nặng, tiền sử gia đình).
    • Chẩn đoán xác định ung thư phế quản: Cần chuyển đến các trung tâm ung bướu hoặc bệnh viện có chuyên khoa ung thư để được đánh giá giai đoạn đầy đủ và lập kế hoạch điều trị đa mô thức (phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị đích, miễn dịch).
    • Biến chứng nặng: Bệnh nhân có biến chứng đe dọa tính mạng như ho máu nặng, chèn ép tĩnh mạch chủ trên cấp tính, suy hô hấp nặng cần được chuyển tuyến khẩn cấp để can thiệp chuyên sâu.
  • Cờ đỏ (Red flags) cần chú ý
    • Ho ra máu bất kỳ mức độ nào, đặc biệt là ho máu lượng nhiều hoặc tái phát.
    • Ho kéo dài trên 3 tuần ở người hút thuốc lá hoặc có yếu tố nguy cơ khác.
    • Đau ngực dai dẳng, không đáp ứng với điều trị thông thường.
    • Khó thở tăng dần không rõ nguyên nhân.
    • Sút cân không giải thích được, mệt mỏi kéo dài, sốt không rõ nguyên nhân.
    • Xuất hiện các hội chứng cận ung thư (ví dụ: ngón tay dùi trống, hội chứng Cushing).
    • Hình ảnh bất thường trên X-quang phổi (khối mờ, xẹp phổi, tràn dịch màng phổi) không cải thiện sau điều trị viêm nhiễm thông thường.
📖 Nguồn: NCCN Guidelines for Lung Cancer, ESMO Clinical Practice Guidelines
💬 Góp ý bước này