Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Mục tiêu điều trị tràn dịch màng phổi ác tính là giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa tái phát dịch. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng của bệnh nhân (có triệu chứng hay không), tốc độ tái phát dịch, loại ung thư nguyên phát, tiên lượng sống, và tình trạng chức năng phổi. Đối với bệnh nhân có triệu chứng, chọc tháo dịch màng phổi là bước đầu tiên để giảm khó thở. Sau đó, các phương pháp điều trị lâu dài hơn như gây dính màng phổi hoặc đặt dẫn lưu màng phổi tại nhà được cân nhắc dựa trên tốc độ tái phát dịch và tiên lượng của bệnh nhân. Điều trị ung thư nguyên phát bằng hóa trị hoặc xạ trị cũng có thể giúp kiểm soát tràn dịch màng phổi.
Điều trị triệu chứng cấp tính (Giảm áp lực)
⚙ Loại bỏ dịch màng phổi để giảm chèn ép phổi, cải thiện hô hấp.
🔧 Chọc tháo dịch màng phổi (Thủ thuật)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Ngừng hút dịch khi đau ngực, ho thành cơn, khó thở. Tai biến phù phổi có thể xuất hiện khi chọc tháo quá nhiều (>1.500 ml), quá nhanh, hoặc áp lực hút > 25 cmH2O.
Gây dính màng phổi (Pleurodesis)
⚙ Gây viêm màng phổi vô trùng, dẫn đến dính lá thành và lá tạng màng phổi, loại bỏ khoang màng phổi và ngăn ngừa tái tích tụ dịch.
💊 Bột Talc (Talc slurry)
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bơm vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu hoặc nội soi màng phổi.
💊 Iodopovidon
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bơm vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu.
💊 Tetracyclin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bơm vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu.
💊 Bleomycin
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Bơm vào khoang màng phổi qua ống dẫn lưu.
↔ Các thuốc này có thể thay thế nhau tùy theo hiệu quả, tính sẵn có và tác dụng phụ. Bột talc được coi là hiệu quả nhất. Thủ thuật gây dính hóa chất: dẫn lưu hết dịch, bơm hóa chất, kẹp ống 2-3 giờ, thay đổi tư thế bệnh nhân 15 phút/lần, sau đó hút dẫn lưu liên tục.
Dẫn lưu màng phổi dài ngày (Indwelling Pleural Catheter - IPC)
⚙ Đặt một ống dẫn lưu nhỏ, mềm vào khoang màng phổi để bệnh nhân hoặc người chăm sóc có thể tự dẫn lưu dịch tại nhà khi cần, giúp kiểm soát triệu chứng liên tục.
🔧 Ống dẫn lưu màng phổi (Thủ thuật)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Biện pháp ít xâm lấn, giúp giảm nhanh triệu chứng. Tỷ lệ dính màng phổi tự phát khoảng 50-70% sau 2-6 tuần.
Phẫu thuật màng phổi
⚙ Loại bỏ màng phổi bị tổn thương hoặc gây dính cơ học để kiểm soát dịch.
💊 Bóc màng phổi (Pleurectomy)
Không áp dụng. · Phẫu thuật mở ngực hoặc nội soi lồng ngực.
💊 Chà sát màng phổi (Pleural abrasion)
Không áp dụng. · Phẫu thuật nội soi lồng ngực.
↔ Chỉ định cho trường hợp thất bại với hóa chất hoặc ung thư trung biểu mô màng phổi.
Dẫn lưu màng phổi - ổ bụng (Pleuroperitoneal Shunt)
⚙ Tạo một đường thông từ khoang màng phổi đến khoang phúc mạc để dịch màng phổi được dẫn lưu và hấp thu tại phúc mạc.
🔧 Đặt shunt màng phổi - ổ bụng (Thủ thuật)
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Chỉ định khi các lựa chọn khác không phù hợp, đặc biệt hữu ích cho tràn dịch dưỡng chấp màng phổi, hoặc khi phổi bị dày dính/cạm.
Điều trị ung thư nguyên phát (Hóa trị, Xạ trị)
⚙ Tiêu diệt tế bào ung thư nguyên phát và di căn, từ đó giảm sản xuất dịch màng phổi.
💊 Hóa trị liệu
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tĩnh mạch hoặc uống.
🔧 Xạ trị liệu
(thủ thuật / can thiệp)
↔ Hữu ích ở một số bệnh nhân như ung thư vú, u lympho, ung thư phổi tế bào nhỏ. Xạ trị trung thất có thể hữu ích cho u lympho hoặc tràn dịch dưỡng chấp màng phổi do bệnh lý lympho.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.