📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Tiêu chảy kéo dài là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nhiều nước, 3 lần trở lên trong 24 giờ, kéo dài từ 14 ngày trở lên.
Dịch tễ: Thường gặp ở trẻ em dưới 5 tuổi, đặc biệt tại các nước đang phát triển, là nguyên nhân quan trọng gây suy dinh dưỡng và tử vong.
Cơ chế bệnh sinh: Thường bắt nguồn từ đợt tiêu chảy cấp không được điều trị hiệu quả, gây tổn thương niêm mạc ruột, giảm diện tích hấp thu và thiếu hụt enzyme. Điều này dẫn đến kém hấp thu chất dinh dưỡng, suy dinh dưỡng, và suy giảm miễn dịch, tạo thành vòng xoắn bệnh lý duy trì tiêu chảy.
Phân loại: Phân loại thường dựa vào nguyên nhân gây bệnh (nhiễm trùng, sau nhiễm trùng, không nhiễm trùng) hoặc cơ chế chính (kém hấp thu, tăng tiết).
🔍 Triệu chứng đi kèm cần hỏi & khám
- Thời gian, tần suất, số lượng, tính chất phân (lỏng, tóe nước, phân sống, nhầy, máu, mủ, có bọt, có váng mỡ)
- Thời điểm tiêu chảy (sau ăn, ban đêm)
- Đau bụng (vị trí, tính chất, liên quan bữa ăn, đại tiện)
- Sốt, ớn lạnh
- Sụt cân, chán ăn, mệt mỏi
- Buồn nôn, nôn, đầy hơi, chướng bụng
- Triệu chứng ngoài đường tiêu hóa (đau khớp, ban đỏ, loét miệng, vàng da, phù, tiểu ít)
- Tiền sử dùng thuốc (kháng sinh, NSAIDs, PPIs, thuốc nhuận tràng, metformin)
- Tiền sử bệnh lý (tiểu đường, cường giáp, HIV, phẫu thuật bụng, bệnh lý viêm ruột)
- Tiền sử du lịch, ăn uống, tiếp xúc mầm bệnh
- Tiền sử gia đình (ung thư đại tràng, bệnh viêm ruột)
- Thay đổi thói quen đại tiện (táo bón/tiêu chảy xen kẽ)
🧩 Ghép triệu chứng thành hội chứng
- Hội chứng kém hấp thu
- Gồm: Tiêu chảy phân mỡ + Sụt cân + Thiếu máu + Phù + Loãng xương + Thiếu vitamin (quáng gà, xuất huyết dưới da)
- → Gợi ý bệnh: Bệnh Celiac · Viêm tụy mạn · Bệnh Crohn · Hội chứng ruột ngắn · Nhiễm Giardia
- Hội chứng viêm ruột
- Gồm: Tiêu chảy kéo dài + Đau quặn bụng + Sụt cân + Sốt + Thiếu máu + Phân nhầy máu + Triệu chứng ngoài ruột (đau khớp, ban đỏ)
- → Gợi ý bệnh: Bệnh Crohn · Viêm loét đại tràng
- Hội chứng ruột kích thích (IBS-D)
- Gồm: Tiêu chảy mạn tính + Đau bụng liên quan đại tiện + Thay đổi thói quen đại tiện + Không có triệu chứng ban đêm + Không sụt cân + Không có máu trong phân
- → Gợi ý bệnh: Hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy
- Hội chứng cường giáp
- Gồm: Tiêu chảy + Sụt cân + Tim đập nhanh + Run tay + Bướu cổ + Mắt lồi + Sợ nóng
- → Gợi ý bệnh: Bệnh Basedow ⏳ · Bướu giáp đa nhân nhiễm độc
- Hội chứng suy tụy ngoại tiết
- Gồm: Tiêu chảy phân mỡ + Sụt cân + Đau bụng thượng vị lan ra sau lưng + Đầy hơi, khó tiêu
- → Gợi ý bệnh: Viêm tụy mạn · Ung thư tụy · Xơ nang
🔬 Cận lâm sàng định hướng
- Tổng phân tích tế bào máu, CRP, tốc độ lắng máu (ESR)
- Đánh giá thiếu máu, tình trạng viêm toàn thân
- Điện giải đồ, chức năng thận, Albumin máu
- Đánh giá mất nước, rối loạn điện giải, tình trạng dinh dưỡng
- Xét nghiệm phân (soi tươi, cấy, tìm ký sinh trùng, tìm độc tố C. difficile, Calprotectin/Lactoferrin phân)
- Phát hiện nhiễm trùng, viêm ruột, kém hấp thu, ký sinh trùng
- Mỡ phân 72 giờ
- Định lượng mỡ trong phân để chẩn đoán kém hấp thu mỡ
- Nội soi đại tràng/tiểu tràng có sinh thiết
- Đánh giá tổn thương niêm mạc (viêm, loét, u, bệnh Celiac, viêm đại tràng vi thể)
- Xét nghiệm chức năng tuyến giáp (TSH, fT3, fT4)
- Loại trừ nguyên nhân cường giáp
- Xét nghiệm kháng thể kháng Transglutaminase mô (tTG-IgA), Kháng thể kháng Endomysium (EMA-IgA)
- Siêu âm bụng/CT bụng
- Đánh giá cấu trúc tụy, gan mật, hạch, khối u, dày thành ruột
⚖️ Chẩn đoán phân biệt — bấm tên bệnh để mở bài
- Nhiễm trùng/Ký sinh trùng
- Nhiễm Giardia lamblia — Tiêu chảy phân mỡ, đầy hơi, chuột rút, thường sau du lịch/tiếp xúc nguồn nước ô nhiễm
- Nhiễm Cryptosporidium, Cyclospora — Tiêu chảy nước kéo dài, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch (HIV)
- Nhiễm Entamoeba histolytica — Lỵ mạn tính, áp xe gan, có thể tái phát
- Nhiễm Clostridium difficile — Tiêu chảy sau dùng kháng sinh, viêm đại tràng giả mạc
- Nhiễm khuẩn đường ruột mạn tính (Salmonella, Campylobacter, Yersinia) — Có thể gây tiêu chảy kéo dài hoặc tái phát, thường có sốt, đau bụng
- Bệnh viêm ruột mạn tính (IBD)
- Bệnh Crohn — Tiêu chảy, đau bụng, sụt cân, tổn thương bất kỳ đoạn nào của ống tiêu hóa, tổn thương xuyên thành, triệu chứng ngoài ruột (viêm khớp, hồng ban nút)
- Viêm loét đại tràng — Tiêu chảy phân nhầy máu, mót rặn, tổn thương khu trú ở đại tràng và trực tràng, tổn thương nông, không có tổn thương quanh hậu môn
- Hội chứng kém hấp thu
- Bệnh Celiac — Tiêu chảy phân mỡ, sụt cân, thiếu máu, loãng xương, tổn thương niêm mạc ruột non do gluten, cải thiện khi kiêng gluten
- Suy tụy ngoại tiết (Viêm tụy mạn, Ung thư tụy, Xơ nang) — Tiêu chảy phân mỡ, sụt cân, đau bụng thượng vị, tiền sử viêm tụy cấp tái phát hoặc nghiện rượu
- Quá phát vi khuẩn ruột non (SIBO) — Đầy hơi, chướng bụng, tiêu chảy, kém hấp thu, thường ở bệnh nhân có phẫu thuật ruột hoặc rối loạn vận động
- Thiếu men Lactase — Tiêu chảy, đầy hơi, chướng bụng sau khi ăn/uống sản phẩm từ sữa
- Bệnh Whipple — Kém hấp thu, tiêu chảy, đau khớp, hạch to, tổn thương thần kinh, thường ở nam giới trung niên
- Nội tiết/Chuyển hóa
- Cường giáp — Tiêu chảy, sụt cân, tim nhanh, run tay, bướu cổ, mắt lồi
- Đái tháo đường (bệnh thần kinh tự chủ) — Tiêu chảy về đêm, không liên quan bữa ăn, thường ở bệnh nhân tiểu đường lâu năm
- U tiết VIP (VIPoma) — Tiêu chảy tiết dịch lượng lớn, hạ kali máu, mất nước, đỏ bừng mặt
- U carcinoid — Tiêu chảy, đỏ bừng mặt, co thắt phế quản, thường kèm tổn thương tim
- Do thuốc
- Kháng sinh — Tiêu chảy do loạn khuẩn hoặc C. difficile
- NSAIDs — Viêm ruột, loét, xuất huyết
- Thuốc nhuận tràng — Lạm dụng gây tiêu chảy mạn tính
- Metformin, Colchicine, Digoxin, PPIs — Tiêu chảy là tác dụng phụ thường gặp
- Hội chứng ruột kích thích (IBS)
- Khác
- Viêm đại tràng vi thể (Microscopic colitis) — Tiêu chảy nước mạn tính, nội soi đại tràng bình thường nhưng sinh thiết có viêm (collagenous hoặc lymphocytic)
- Ung thư đại trực tràng — Thay đổi thói quen đại tiện, tiêu chảy/táo bón xen kẽ, phân nhỏ dẹt, máu trong phân, sụt cân, thường ở người trên 50 tuổi
- Bệnh lý mạch máu ruột mạn tính (thiếu máu cục bộ mạn tính) — Đau bụng sau ăn (đau thắt ruột), sụt cân, tiêu chảy
🔴 Cờ đỏ — nguy hiểm, loại trừ/xử trí ngay
- Sụt cân không rõ nguyên nhân
- Thiếu máu (Hb thấp)
- Sốt cao kéo dài hoặc sốt không rõ nguyên nhân
- Máu tươi hoặc phân đen trong phân
- Đau bụng dữ dội, liên tục hoặc đau bụng về đêm
- Tiêu chảy về đêm (đánh thức bệnh nhân)
- Khởi phát tiêu chảy sau 50 tuổi
- Tiền sử gia đình có ung thư đại trực tràng hoặc bệnh viêm ruột (IBD)
- Dấu hiệu mất nước nặng (mắt trũng, da khô, tiểu ít, mạch nhanh, huyết áp tụt)
- Khối u sờ thấy ở bụng