Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc xử trí bao gồm cấp cứu ban đầu (A, B, C), bù dịch nhanh và đủ, điều chỉnh điện giải đồ, dùng insulin kiểm soát đường máu, và chẩn đoán điều trị nguyên nhân thuận lợi. Đảm bảo hô hấp và tuần hoàn khi vận chuyển, đặt đường truyền dịch bù sớm nhanh tại chỗ và trên đường vận chuyển. Đặt ngay đường truyền tĩnh mạch lớn, sau đó đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm để bù dịch (nếu có thể được). Ước tính lượng nước thiếu khoảng 8-10 lít.
Bù dịch
⚙ Bù lại lượng nước và điện giải đã mất, cải thiện thể tích tuần hoàn, giảm áp lực thẩm thấu máu.
💊 Natriclorua 0,9%
1 lít trong 1-2 giờ ban đầu; 1 lít/giờ cho đến khi hết tình trạng hạ huyết áp (nếu giảm thể tích nặng); 250 - 500ml/giờ (nếu natri giảm) · Truyền tĩnh mạch
💊 Natriclorua 0,45%
250 - 500ml/giờ (nếu natri bình thường hoặc tăng); 150 - 250ml/giờ (khi glucose máu giảm xuống khoảng 15-16 mmol/l, truyền cùng glucose 5%) · Truyền tĩnh mạch
💊 Glucose 5%
150 - 250ml/giờ (khi glucose máu giảm xuống khoảng 15-16 mmol/l, truyền cùng natriclorua 0,45%) · Truyền tĩnh mạch
↔ Lựa chọn loại dịch truyền và tốc độ dựa vào tình trạng mất nước, huyết áp và nồng độ natri máu hiệu chỉnh. Natri máu hiệu chỉnh = natri máu đo được + 1,6 mmol/l cho mỗi 5,6 mmol glucose tăng thêm trên 5,6 mmol/l.
Insulin
⚙ Giảm đường huyết bằng cách tăng sử dụng glucose của tế bào và ức chế sản xuất glucose ở gan.
💊 Insulin (tác dụng nhanh)
0,1 đơn vị/kg tiêm tĩnh mạch sau đó truyền tĩnh mạch liên tục 0,1 đơn vị/kg/giờ. Nếu glucose máu không giảm 3,0 mmol/l trong giờ đầu tiên có thể tăng gấp đôi liều. Khi glucose máu đạt khoảng 15 - 16mmol/l, giảm insulin xuống còn 0,02 – 0,05 đơn vị/kg/giờ. · Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch liên tục
↔ Liều insulin được điều chỉnh theo đường máu mao mạch mỗi 1-3 giờ. Đảm bảo glucose máu 11 - 15 mmol/l cho đến khi người bệnh tỉnh. Khi người bệnh ổn định và có thể ăn được, chuyển sang tiêm insulin dưới da. Tiếp tục truyền insulin tĩnh mạch 1-2 giờ sau khi tiêm insulin dưới da để đảm bảo đủ nồng độ insulin trong máu.
Bù Kali
⚙ Bổ sung kali để duy trì cân bằng điện giải, đặc biệt khi insulin bắt đầu có tác dụng và kali di chuyển vào trong tế bào.
💊 Kali (dạng muối Kali clorua)
Nếu kali máu <3,5 mmol/l: 1 -2 gam/giờ (tương đương 20-30mmol kali/giờ) cho đến khi nồng độ kali máu > 3,5 mmol/l. Nếu nồng độ kali ban đầu từ 3,5 – 5,3 mmol/l: bổ sung 20 - 30 mmol/l của dịch truyền tĩnh mạch. · Truyền tĩnh mạch
↔ Theo dõi điện giải đồ 6 giờ/lần. Chỉ bù kali nếu chức năng thận bình thường (nước tiểu ≥ 50ml/giờ). Nếu nồng độ kali ban đầu > 5 mmol/l, không bù kali, kiểm tra kali máu mỗi 2 giờ.
Điều trị nguyên nhân gây mất bù
⚙ Giải quyết các yếu tố khởi phát hoặc làm nặng thêm tình trạng hôn mê tăng áp lực thẩm thấu.
↔ Kháng sinh nếu có bằng chứng về nhiễm khuẩn. Điều trị các bệnh lý kèm theo như tai biến mạch não, nhồi máu cơ tim.
Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu
⚙ Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông do tình trạng tăng đông máu ở bệnh nhân HHS.
↔ Dùng thuốc dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu theo chỉ định.
Điều trị phù não (biến chứng)
⚙ Giảm áp lực nội sọ và phù não.
💊 Manitol
1 -2g/kg · Truyền tĩnh mạch trong 30 phút
💊 Dexamethasone
(liều: theo Y văn / kinh nghiệm) · Tiêm tĩnh mạch
↔ Điều trị khi có triệu chứng của phù não (đau đầu, thay đổi ý thức, suy giảm ý thức đột ngột, nhịp tim chậm, tăng huyết áp, phù gai thị).
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.