Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lao phổi — Sán lá phổi và lao phổi đều có tiến triển mạn tính, tổn thương dạng hang, dễ nhầm lẫn. · Điểm phân biệt: Yếu tố dịch tễ (ăn cua/cá sống), tình trạng tăng bạch cầu ái toan máu ngoại vi, xét nghiệm ELISA máu dương tính với sán lá phổi. · Chẩn đoán xác định lao phổi dựa vào tìm thấy trực khuẩn lao (AFB) trong đờm hoặc các bệnh phẩm khác, hoặc xét nghiệm GeneXpert. · Lưu ý: Có thể đồng nhiễm cả lao và sán lá phổi.
Ung thư phổi — Điểm phân biệt: Bệnh nhân ung thư phổi thường có tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào nhiều năm, gầy sút cân rõ rệt. · Chẩn đoán xác định ung thư phổi dựa vào tìm thấy hình ảnh tế bào ung thư trong bệnh phẩm lấy từ u phổi, hạch thượng đòn hoặc dịch màng phổi (sinh thiết, chọc hút tế bào).
Nấm phổi, giãn phế quản, bệnh phổi biệt lập — Đây là các nguyên nhân khác có thể gây ho ra máu. · Điểm phân biệt: Cần dựa vào các xét nghiệm chuyên biệt cho từng bệnh (ví dụ: cấy đờm tìm nấm, CT scan ngực độ phân giải cao để chẩn đoán giãn phế quản, các thăm dò mạch máu cho bệnh phổi biệt lập) và không có yếu tố dịch tễ nhiễm sán.
Hội chứng Loeffler — Hội chứng Loeffler là tình trạng thâm nhiễm phổi thoáng qua kèm tăng bạch cầu ái toan máu ngoại vi, thường do phản ứng quá mẫn với ký sinh trùng (nhưng không phải sán lá phổi) hoặc thuốc. · Điểm phân biệt: Thâm nhiễm phổi trong hội chứng Loeffler thường di chuyển và tự giới hạn, không có trứng sán trong đờm/phân, ELISA sán lá phổi âm tính.
Coccidioidomycosis, Histoplasma, Nocardia — Các bệnh lý nhiễm trùng do nấm hoặc vi khuẩn (Nocardia) có thể gây tổn thương phổi tương tự sán lá phổi (nốt mờ, hang). · Điểm phân biệt: Cần dựa vào yếu tố dịch tễ (vùng lưu hành của nấm), xét nghiệm vi sinh (cấy, soi trực tiếp) tìm tác nhân gây bệnh, và không có bằng chứng nhiễm sán lá phổi.