← Trang chủ

Sán lá phổi

ICD-10 · B66.4Hô hấp, Truyền nhiễm✓ Đã pre-check💎 Chuyên khoa4235/QĐ-BYT (31/10/2012) — Các bệnh hô hấp
🔗 Triệu chứng / hội chứng liên quan — bấm để mở cửa tiếp cận
📖 Tổng quan bệnh học
Định nghĩa: Sán lá phổi là bệnh nhiễm ký sinh trùng do sán lá thuộc giống Paragonimus gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi nhưng cũng có thể di chuyển đến các cơ quan khác.
Dịch tễ: Bệnh lưu hành ở các vùng châu Á (đặc biệt Đông Nam Á), châu Phi và châu Mỹ Latinh. Lây nhiễm do ăn cua hoặc tôm nước ngọt chưa nấu chín có chứa ấu trùng sán.
Cơ chế bệnh sinh: Ấu trùng sán sau khi ăn vào sẽ thoát kén ở tá tràng, xuyên qua thành ruột, khoang phúc mạc, cơ hoành và màng phổi để đến phổi. Tại phổi, sán trưởng thành, tạo nang xơ gây viêm, hoại tử, hình thành u hạt và có thể gây tràn dịch màng phổi.
Phân loại: Các thể lâm sàng chính bao gồm: sán lá phổi thể phổi, thể não, thể bụng và thể da.
Bước 1. Bệnh sử và lý do đến khám
📋 Theo Bộ Y tế
  • Lý do đến khám
    • Ho kéo dài
    • Ho máu (thường đờm lẫn dây máu, hiếm khi nặng)
    • Đau ngực
    • Khó thở
    • Đau bụng, ỉa chảy (giai đoạn cấp)
  • Bệnh sử/diễn tiến
    • Triệu chứng phụ thuộc giai đoạn của bệnh
    • Giai đoạn cấp (sau khi nhiễm ấu trùng sán): Đau bụng, ỉa chảy; giai đoạn ấu trùng sán qua cơ hoành lên phổi có thể có tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi.
    • Giai đoạn mạn tính (sán cư trú ở nhu mô phổi và đường thở dưới dạng nang): Ho kéo dài, ho máu, đau ngực, khó thở.
💬 Góp ý bước này
Bước 2. Tiền sử, yếu tố nguy cơ
📋 Theo Bộ Y tế
  • Tiền sử ăn uống
    • Có ăn cá, cua chưa được nấu chín; đặc biệt khi ăn ở dạng tươi sống.
  • Yếu tố dịch tễ
    • Sống hoặc đi đến các vùng dịch tễ có sán lá phổi (ví dụ: các nước Đông Nam châu Á, các tỉnh miền núi phía Bắc Việt Nam).
💬 Góp ý bước này
Bước 3. Triệu chứng, dấu hiệu
📋 Theo Bộ Y tế
  • Triệu chứng hô hấp
    • Ho kéo dài (62-100% bệnh nhân)
    • Ho máu (61-95%, thường chỉ ho đờm lẫn dây máu, hiếm khi nặng)
    • Đau ngực (38-94%)
    • Khó thở (có thể gặp khi có tràn dịch màng phổi)
  • Triệu chứng toàn thân/khác
    • Đau bụng, ỉa chảy (giai đoạn nhiễm ấu trùng cấp tính)
    • Tràn dịch màng phổi
    • Tràn khí màng phổi
  • Khám thực thể
    • Khám phổi: Có thể thấy ran nổ nhỏ hạt.
💬 Góp ý bước này
Bước 4. Hội chứng
📚 Theo Y văn
  • Hội chứng hô hấp mạn tính
    • Ho kéo dài
    • Ho máu
    • Đau ngực
    • Khó thở
  • Hội chứng tràn dịch/tràn khí màng phổi
    • Gặp trong giai đoạn ấu trùng di chuyển hoặc khi nang sán vỡ vào khoang màng phổi.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 5. Chẩn đoán phân biệt
🔀 Chẩn đoán phân biệt (bấm tên bệnh để mở bài)
Lao phổi — Sán lá phổi và lao phổi đều có tiến triển mạn tính, tổn thương dạng hang, dễ nhầm lẫn. · Điểm phân biệt: Yếu tố dịch tễ (ăn cua/cá sống), tình trạng tăng bạch cầu ái toan máu ngoại vi, xét nghiệm ELISA máu dương tính với sán lá phổi. · Chẩn đoán xác định lao phổi dựa vào tìm thấy trực khuẩn lao (AFB) trong đờm hoặc các bệnh phẩm khác, hoặc xét nghiệm GeneXpert. · Lưu ý: Có thể đồng nhiễm cả lao và sán lá phổi.
Ung thư phổi — Điểm phân biệt: Bệnh nhân ung thư phổi thường có tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào nhiều năm, gầy sút cân rõ rệt. · Chẩn đoán xác định ung thư phổi dựa vào tìm thấy hình ảnh tế bào ung thư trong bệnh phẩm lấy từ u phổi, hạch thượng đòn hoặc dịch màng phổi (sinh thiết, chọc hút tế bào).
Nấm phổi, giãn phế quản, bệnh phổi biệt lập — Đây là các nguyên nhân khác có thể gây ho ra máu. · Điểm phân biệt: Cần dựa vào các xét nghiệm chuyên biệt cho từng bệnh (ví dụ: cấy đờm tìm nấm, CT scan ngực độ phân giải cao để chẩn đoán giãn phế quản, các thăm dò mạch máu cho bệnh phổi biệt lập) và không có yếu tố dịch tễ nhiễm sán.
Hội chứng Loeffler — Hội chứng Loeffler là tình trạng thâm nhiễm phổi thoáng qua kèm tăng bạch cầu ái toan máu ngoại vi, thường do phản ứng quá mẫn với ký sinh trùng (nhưng không phải sán lá phổi) hoặc thuốc. · Điểm phân biệt: Thâm nhiễm phổi trong hội chứng Loeffler thường di chuyển và tự giới hạn, không có trứng sán trong đờm/phân, ELISA sán lá phổi âm tính.
Coccidioidomycosis, Histoplasma, Nocardia — Các bệnh lý nhiễm trùng do nấm hoặc vi khuẩn (Nocardia) có thể gây tổn thương phổi tương tự sán lá phổi (nốt mờ, hang). · Điểm phân biệt: Cần dựa vào yếu tố dịch tễ (vùng lưu hành của nấm), xét nghiệm vi sinh (cấy, soi trực tiếp) tìm tác nhân gây bệnh, và không có bằng chứng nhiễm sán lá phổi.
💬 Góp ý bước này
Bước 6. Cận lâm sàng, xét nghiệm
🔬 Cận lâm sàng — theo độ đặc hiệu
🥇 Khẳng định chẩn đoán
Phân lập trứng sán lá phổi trong đờm hoặc phân
Phát hiện trứng sán — Là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định sán lá phổi. Do khó tìm được trứng sán trong một lần, cần thực hiện xét nghiệm đờm nhiều lần.
🔬 Đặc hiệu cao
Xét nghiệm ELISA máu
Dương tính — Có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong chẩn đoán sán lá phổi, đặc biệt hữu ích khi không tìm thấy trứng sán.
📊 Hỗ trợ/gợi ý
Bạch cầu ái toan (máu ngoại vi)
Tăng > 500 tế bào/µL (hoặc > 5% tổng số bạch cầu) gợi ý nhiễm ký sinh trùng (theo Y văn) — Gợi ý nhiễm ký sinh trùng, nhưng không đặc hiệu cho sán lá phổi.
IgE máu ngoại vi
Tăng > 100 IU/mL ở người lớn gợi ý nhiễm ký sinh trùng hoặc dị ứng (theo Y văn) — Gợi ý phản ứng dị ứng hoặc nhiễm ký sinh trùng, nhưng không đặc hiệu.
X-quang và cắt lớp vi tính (CT) phổi
Không có tổn thương đặc trưng — Phát hiện các tổn thương phổi không đặc hiệu như nốt mờ, tràn khí màng phổi, tràn dịch màng phổi, mờ khoảng kẽ, hang, kén hình nhẫn giống giãn phế quản. Giúp đánh giá mức độ tổn thương và phân biệt với các bệnh khác.
💬 Góp ý bước này
Bước 7. Chẩn đoán xác định
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chẩn đoán sán lá phổi cần lưu ý ở những bệnh nhân có các triệu chứng hô hấp mạn tính, kèm theo các yếu tố sau
    • Tiền sử có ăn cá, cua chưa được nấu chín; đặc biệt khi ăn ở dạng tươi sống.
    • Phân lập được trứng sán lá phổi trong đờm hoặc phân.
    • Xét nghiệm ELISA máu dương tính với sán lá phổi có độ nhạy và độ đặc hiệu cao.
💬 Góp ý bước này
Bước 8. Chẩn đoán mức độ/giai đoạn
📋 Theo Bộ Y tế
  • Giai đoạn bệnh
    • Giai đoạn cấp tính: Sau khi nhiễm ấu trùng sán, có thể xuất hiện đau bụng, ỉa chảy; giai đoạn ấu trùng sán qua cơ hoành lên phổi có thể có tràn dịch hoặc tràn khí màng phổi.
    • Giai đoạn mạn tính: Sán cư trú ở nhu mô phổi và đường thở dưới dạng nang, gây ho kéo dài, ho máu, đau ngực, khó thở.
📚 Theo Y văn
  • Thăm dò xác định giai đoạn và mức độ tổn thương
    • X-quang phổi: Đánh giá sự hiện diện và mức độ của các tổn thương như nốt mờ, thâm nhiễm, tràn dịch/tràn khí màng phổi.
    • Chụp cắt lớp vi tính (CT) phổi: Cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về nhu mô phổi, phát hiện các nang sán, hang, giãn phế quản, và đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương.
    • Xét nghiệm đờm/phân tìm trứng sán: Giúp xác định giai đoạn mạn tính khi sán trưởng thành bắt đầu đẻ trứng.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này
Bước 9. Chẩn đoán nguyên nhân
📋 Theo Bộ Y tế
  • Nguyên nhân
    • Nhiễm ký sinh trùng sán lá phổi (Paragonimus spp.).
    • Lây nhiễm do ăn thực phẩm sống hoặc chưa được nấu chín (cua, tôm) có chứa ấu trùng sán.
💬 Góp ý bước này
Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Điều trị sán lá phổi chủ yếu bằng thuốc diệt sán. Lựa chọn thuốc và liều lượng cần tuân thủ phác đồ và cân nhắc các yếu tố như tình trạng bệnh nhân, tác dụng phụ và chống chỉ định. Praziquantel là thuốc được ưu tiên hàng đầu do hiệu quả cao và thời gian điều trị ngắn.
Thuốc diệt sán (Anthelmintics)
⚙ Tác động lên hệ thần kinh cơ của sán hoặc chuyển hóa năng lượng, gây liệt và chết sán.
💊 Praziquantel
25 mg/kg x 3 lần/ngày x 3 ngày · Uống
💊 Triclabendazol
10 mg/kg/lần, dùng thuốc 1-2 lần/ngày · Uống
💊 Bithionol
30 mg/kg/ngày; dùng cách ngày, trong 20-30 ngày · Uống
💊 Niclosamid
Liều duy nhất 2 mg/kg · Uống
↔ Praziquantel là thuốc điều trị sán phổi tốt nhất hiện nay. Triclabendazol và Bithionol là các lựa chọn thay thế. Niclosamid ít được dùng do nguy cơ tai biến nặng. Các thuốc trong nhóm này có thể thay thế nhau tùy theo tình trạng bệnh nhân, sự sẵn có của thuốc và kinh nghiệm điều trị.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.
💬 Góp ý bước này
Bước 11. Chống chỉ định, điều chỉnh theo bệnh kèm
📋 Theo Bộ Y tế
  • Chống chỉ định của Praziquantel
    • Quá mẫn với thuốc.
    • Phụ nữ có thai trong 3 tháng đầu.
    • Đang mắc bệnh gạo (cysticercosis), sán mắt, bệnh gan sán tủy sống.
  • Điều chỉnh theo tình trạng đặc biệt
    • Phụ nữ đang cho con bú: Phải ngừng cho con bú trong vòng 72 giờ sau khi uống Praziquantel.
💬 Góp ý bước này
Bước 12. Theo dõi đáp ứng
📚 Theo Y văn
  • Theo dõi lâm sàng
    • Đánh giá sự cải thiện của các triệu chứng hô hấp (ho, ho máu, đau ngực, khó thở) và các triệu chứng toàn thân.
  • Theo dõi cận lâm sàng
    • Xét nghiệm đờm hoặc phân tìm trứng sán: Lặp lại sau điều trị (ví dụ 1-3 tháng sau) để xác định hiệu quả diệt sán. Âm tính là dấu hiệu đáp ứng tốt.
    • Xét nghiệm ELISA máu: Theo dõi nồng độ kháng thể, có thể giảm dần sau điều trị thành công.
    • X-quang hoặc CT phổi: Đánh giá sự thoái triển của các tổn thương phổi (nốt mờ, nang, tràn dịch/khí màng phổi).
  • Theo dõi tác dụng phụ của thuốc
    • Đánh giá các tác dụng phụ như sốt, đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, nôn, đau bụng, ỉa chảy.
📖 Nguồn: UpToDate, WHO guidelines on trematode infections
💬 Góp ý bước này
Bước 13. Biến chứng
📋 Theo Bộ Y tế
📚 Theo Y văn
  • Biến chứng tại phổi
    • Ho máu nặng, có thể đe dọa tính mạng.
    • Tràn dịch màng phổi mạn tính, Tràn khí màng phổi tái phát.
    • Áp xe phổi, xơ hóa phổi, Giãn phế quản thứ phát.
    • Nhiễm trùng bội nhiễm tại các tổn thương phổi.
  • Biến chứng ngoài phổi (sán lạc chỗ)
    • Sán lá phổi não: Gây Động kinh, đau đầu, liệt, rối loạn ý thức.
    • Sán lá phổi ở gan, lách, thành bụng, dưới da: Gây các khối u, áp xe hoặc tổn thương viêm tại các vị trí này.
📖 Nguồn: UpToDate, Murray and Nadel's Textbook of Respiratory Medicine
💬 Góp ý bước này
Bước 14. Chuyển tuyến, cờ đỏ
📚 Theo Y văn
  • Cờ đỏ (cần chuyển tuyến khẩn cấp hoặc xử trí đặc biệt)
    • Ho máu nặng, đe dọa tính mạng.
    • Khó thở cấp tính do tràn dịch/tràn khí màng phổi lượng lớn.
    • Dấu hiệu thần kinh khu trú mới xuất hiện hoặc tiến triển nhanh, gợi ý sán lá phổi não.
    • Nhiễm trùng nặng, sốc nhiễm trùng.
  • Chuyển tuyến (khi cần chuyên khoa sâu hơn)
    • Trường hợp chẩn đoán khó khăn, không xác định được nguyên nhân hoặc cần phân biệt với các bệnh lý phức tạp (lao, ung thư phổi).
    • Bệnh nhân có bệnh kèm phức tạp (ví dụ: lao phổi đồng nhiễm, suy giảm miễn dịch) cần quản lý đa chuyên khoa.
    • Biến chứng ngoài phổi cần can thiệp chuyên khoa (ví dụ: phẫu thuật cho sán lạc chỗ, điều trị sán lá phổi não).
    • Không đáp ứng với điều trị ban đầu hoặc tái phát sau điều trị.
📖 Nguồn: Y văn lâm sàng chuẩn (tham khảo: Murray & Nadel's Respiratory Medicine)
💬 Góp ý bước này