Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo⚠ Cần kiểm tra liều
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
⚠ Cần kiểm tra liều — điểm nghi vấn cần đối chiếu lại phác đồ:
- Liều Atorvastatin: khuyến nghị giảm liều từ 40mg xuống 20-40mg/ngày sau 10-15 ngày hoặc khi xuất viện cần làm rõ lý do, vì thường duy trì liều cao (40-80mg) lâu dài sau hội chứng mạch vành cấp nếu không có chống chỉ định.
📚 Bối cảnh: Điều trị nội khoa ban đầu cho HCMVC KSTCL nhằm ổn định bệnh nhân, giảm đau ngực, ngăn ngừa huyết khối và giảm nhu cầu oxy cơ tim. Sau đó, tùy theo phân tầng nguy cơ, có thể xem xét chiến lược tái thông mạch vành.
Thuốc kháng kết tập tiểu cầu
⚙ Ức chế sự kết tập tiểu cầu, ngăn ngừa hình thành và phát triển huyết khối trong lòng mạch vành.
💊 Aspirin
Liều tấn công 160 - 325mg, duy trì 81mg/ngày · Uống
💊 Clopidogrel
Liều tấn công 600mg một lần, duy trì 75mg/ngày · Uống
↔ Aspirin là thuốc nền tảng. Clopidogrel được thêm vào như liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép, trừ khi có chống chỉ định hoặc dự tính phẫu thuật bắc cầu mạch vành cấp cứu.
Thuốc hạ lipid máu (Statin)
⚙ Ức chế HMG-CoA reductase, giảm tổng hợp cholesterol, ổn định mảng xơ vữa, giảm viêm.
💊 Atorvastatin
40mg/ngày, cân nhắc giảm liều 20 – 40mg/ngày sau 10-15 ngày hoặc khi xuất viện · Uống
↔ Statin liều cao được khuyến cáo sớm cho tất cả bệnh nhân HCMVC, không phụ thuộc mức cholesterol ban đầu.
Thuốc kháng đông
⚙ Ức chế các yếu tố đông máu, ngăn ngừa hình thành và phát triển huyết khối.
💊 Enoxaparin (Lovenox)
30mg tiêm tĩnh mạch sau đó 1mg/kg tiêm dưới da 2 lần/ngày. Đối với bệnh nhân >75 tuổi không sử dụng liều nạp và 0,75mg/kg tiêm dưới da 2 lần/ngày. · Tiêm tĩnh mạch, tiêm dưới da
↔ Enoxaparin là một trong các lựa chọn kháng đông. Các thuốc kháng đông khác như Heparin không phân đoạn hoặc Fondaparinux cũng có thể được sử dụng tùy theo tình trạng bệnh nhân và chiến lược điều trị.
Nitrat
⚙ Giãn mạch vành và mạch hệ thống, giảm tiền gánh và hậu gánh, giảm nhu cầu oxy cơ tim.
💊 Nitroglycerin
0,4mg ngậm dưới lưỡi/5phút hoặc truyền tĩnh mạch với liều khởi đầu 10ug/phút và tăng dần 5-10ug/5phút, tối đa 200-400ug/phút · Ngậm dưới lưỡi, truyền tĩnh mạch
↔ Sử dụng để kiểm soát cơn đau thắt ngực. Cần theo dõi sát huyết áp và nhịp tim. Chống chỉ định ở bệnh nhân dùng thuốc ức chế phosphodiesterase-5 trong 24-48 giờ qua.
Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)/ức chế thụ thể (ARB)
⚙ Giãn mạch, giảm tiền gánh và hậu gánh, giảm tái cấu trúc thất trái, cải thiện chức năng tim.
💊 Captopril
12,5mg 2 – 3 lần/ngày · Uống
💊 Enalapril
2.5mg 1 lần/ngày · Uống
↔ Dùng càng sớm càng tốt, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ cao (NMCT vùng trước, suy tim, tiền sử NMCT). Cần theo dõi chức năng thận và huyết áp.
Tái thông mạch vành
⚙ Phục hồi lưu lượng máu đến cơ tim bị thiếu máu thông qua can thiệp mạch vành qua da (PCI) hoặc phẫu thuật bắc cầu chủ vành (CABG).
↔ Chỉ định tái thông mạch tương tự như trong đau thắt ngực ổn định. Chọn lựa chiến lược điều trị ban đầu theo AHA/ACC: can thiệp hay bảo tồn.
**Chỉ định can thiệp:** Thiếu máu hay đau thắt ngực tái phát lúc nghỉ hay gắng sức nhẹ mặc dù điều trị nội tích cực; Tăng các men tim hoặc ST chênh xuống mới; Triệu chứng thực thể hay cơ năng suy tim hay hở van 2 lá mới nặng lên; Bằng chứng nguy cơ cao qua các trắc nghiệm không xâm lấn; Huyết động không ổn định hoặc nhanh thất ngắn; Mới can thiệp trong vòng 6 tháng hoặc từng bắc cầu chủ vành; Nguy cơ cao từ các bảng điểm (TIMI, GRACE...) hoặc chức năng thất trái giảm.
**Chỉ định bảo tồn:** Nguy cơ thấp từ các bảng điểm (TIMI, GRACE…); Bệnh nhân không có các đặc điểm nguy cơ cao.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.