Bước 10. Điều trị
💊 Điều trị — nhóm theo cơ chế (thuốc cùng nhóm thay thế được nhau)
💊 Liều tham khảo
Liều dưới đây chỉ để học/định hướng — luôn đối chiếu phác đồ hiện hành, cân nặng và chức năng gan–thận trước khi dùng.
📚 Bối cảnh: Nguyên tắc điều trị Hội chứng Evans là ức chế hệ thống miễn dịch để giảm sản xuất kháng thể tự miễn, từ đó kiểm soát tình trạng tan máu và giảm tiểu cầu. Điều trị cần cá thể hóa, cân bằng giữa hiệu quả và tác dụng phụ của thuốc. Corticosteroid là liệu pháp hàng đầu, sau đó là các thuốc ức chế miễn dịch khác hoặc phẫu thuật nếu không đáp ứng. Điều trị hỗ trợ là rất quan trọng để duy trì chức năng sống và phòng ngừa biến chứng.
Corticosteroid
⚙ Ức chế miễn dịch mạnh, giảm sản xuất kháng thể, giảm thực bào hồng cầu và tiểu cầu bởi đại thực bào.
💊 Methylprednisolone (liều thông thường)
1-2mg/kg/ngày · Uống
💊 Methylprednisolone (liều cao/bolus)
1g/ngày trong 3 ngày; sau đó 3-4mg/kg/ngày trong 3-5 ngày; sau đó 1-2mg/kg/ngày. · Tiêm tĩnh mạch
↔ Khi có đáp ứng (huyết sắc tố > 80g/L và tiểu cầu > 50G/L) thì giảm liều dần (30% liều/tuần). Liều duy trì cần xác định riêng cho từng cá thể. Có thể ngừng thuốc khi huyết sắc tố và tiểu cầu trở về bình thường với liều duy trì ở mức thấp (khoảng 4-5mg/ngày) trong vòng 1 năm mà không có tái phát. Lưu ý tác dụng phụ và điều chỉnh kịp thời.
Thuốc ức chế miễn dịch (Second-line)
⚙ Ức chế các giai đoạn khác nhau của phản ứng miễn dịch, giảm sản xuất kháng thể và hoạt động của tế bào miễn dịch.
💊 Azathioprine
50-100mg/ngày · Uống
💊 Cyclophosphamid
50-100mg/ngày · Uống
💊 Cyclosporin A
50-200mg/ngày · Uống
💊 Vincristin
1mg/tuần · Tiêm tĩnh mạch
💊 Mycophenolate mofetil
500mg-2.000mg/ngày · Uống
↔ Chỉ định khi bệnh không đáp ứng với điều trị corticoid hoặc cần giảm liều corticoid. Khi có đáp ứng thì giảm liều. Lưu ý tác dụng phụ giảm bạch cầu hoặc ức chế tủy xương của nhóm thuốc này, cần dừng thuốc hoặc giảm liều nếu bạch cầu trung tính giảm < 1,5G/L. Với Cyclosporin A, cần duy trì nồng độ thuốc trong máu từ 200-400ng/dl và lưu ý điều trị tác dụng phụ.
Globulin miễn dịch
⚙ Điều hòa miễn dịch, phong tỏa các thụ thể Fc trên đại thực bào, giảm phá hủy hồng cầu và tiểu cầu, trung hòa kháng thể tự do.
💊 Gamma globulin (IVIG)
Tổng liều 2g/kg (0,4g/kg/ngày x 5 ngày hoặc 1g/kg/ngày x 2 ngày) · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định trong trường hợp cấp cứu: Cơn tan máu rầm rộ hoặc xuất huyết nhiều vị trí, người bệnh đáp ứng kém với truyền máu, truyền tiểu cầu và methylprednisolone.
Kháng thể đơn dòng
⚙ Là kháng thể đơn dòng chống CD20 của tế bào B lympho, làm giảm sản xuất kháng thể chống hồng cầu và tiểu cầu.
💊 Rituximab
375mg/m2/tuần x 4 tuần (4 đợt điều trị) · Tiêm truyền tĩnh mạch
↔ Chỉ định khi các phương pháp điều trị ức chế miễn dịch và cắt lách không có hiệu quả.
Phẫu thuật
⚙ Cắt bỏ lách, nơi chủ yếu diễn ra quá trình phá hủy hồng cầu và tiểu cầu được bao bọc bởi kháng thể.
↔ Chỉ định với những trường hợp: Điều trị 3-6 tháng bằng corticoid và các thuốc ức chế miễn dịch thất bại hoặc phụ thuộc liều cao corticoid; Không có các bệnh lý nội khoa khác; Người bệnh tự nguyện; Tủy xương sinh máu tốt. Lưu ý: Sau cắt lách nếu không có đáp ứng thì tiếp tục sử dụng corticoid và các thuốc ức chế miễn dịch ban đầu.
Điều trị hỗ trợ
⚙ Hỗ trợ duy trì chức năng sống, bù đắp các thành phần máu bị thiếu hụt và kiểm soát biến chứng.
↔ Truyền máu: Nên truyền máu có lựa chọn đơn vị máu phù hợp nhất, tốt nhất là truyền máu có hòa hợp thêm các nhóm máu ngoài hệ ABO. Nên truyền chậm và theo dõi sát các dấu hiệu lâm sàng. Truyền khối tiểu cầu: Chỉ định trong trường hợp có xuất huyết trên lâm sàng hoặc tiểu cầu < 10G/L. Nên truyền khối tiểu cầu gạn tách từ một người cho. Trao đổi huyết tương: Nhằm loại bỏ tối đa lượng kháng thể lưu hành trong máu, làm giảm mức độ tan máu và xuất huyết trên lâm sàng. Điều trị và dự phòng các biến chứng của thuốc: Hạ huyết áp, giảm đường máu, bổ sung canxi, kali, các thuốc bảo vệ dạ dày…
Một số phương pháp điều trị khác
⚙ Thay thế hệ thống tạo máu bị tổn thương bằng tế bào gốc khỏe mạnh.
↔ Ghép tế bào gốc tạo máu: Là một lựa chọn cho các trường hợp kháng trị, đặc biệt ở bệnh nhân trẻ tuổi.
⚕️ Khuyến cáo BHYT: Khi kê đơn, đối chiếu Danh mục & điều kiện/tỷ lệ thanh toán theo Thông tư 20/2022/TT-BYT (áp dụng cùng TT 37/2024/TT-BYT từ 01/01/2025). Thuốc điều trị đích/miễn dịch/giá cao thường có ĐIỀU KIỆN chi trả — cần kiểm tra trước khi kê.